Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200964881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/10/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957200 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG NTM 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 09:10:00 đến ngày 2020-10-04 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,931,248,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,2077 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,139 | 100m3 |
| B | Sân khấu | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,2336 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,8579 | m3 |
| 3 | Đào móng, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9082 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,6383 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6728 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,672 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,647 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cổ cột, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7156 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4531 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0246 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3823 | tấn |
| 13 | Xây tường thẳng, đá hộc, dầy <= 60 cm, cao <= 2 m, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 62,052 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,9656 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0542 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3719 | tấn |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1348 | 100m2 |
| 18 | Xây bù móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,6002 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8755 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8755 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,8753 | m3 |
| 22 | Bê tông cột, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4646 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0845 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0111 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,06 | tấn |
| 26 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5709 | m3 |
| 27 | Xây tam cấp 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,6715 | m3 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,5695 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,15 | m2 |
| 30 | Xây tường sân khấu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,5384 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 92,9872 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 92,9872 | m2 |
| 33 | Trát tường chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,24 | m2 |
| 34 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,39 | m2 |
| 35 | Đắp nền móng công trình | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,2994 | m3 |
| 36 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,998 | m3 |
| 37 | Láng granitô nền sàn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 109,98 | m2 |
| 38 | Gioăng kính kẻ ô | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 290,64 | m |
| 39 | Trang trí mặt trống đồng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,0192 | m2 |
| C | Khán đài | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,9792 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8981 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,264 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6653 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,94 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng, đá hộc, dầy > 60 cm, cao <= 2 m, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,25 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,1806 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1616 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,606 | tấn |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8346 | 100m2 |
| 11 | Xây bao giằng móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,181 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4536 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cột, TD >0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5082 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0924 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0188 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0496 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,9634 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63,5254 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63,5254 | m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái khán đài, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,12 | m3 |
| 21 | Xây bậc khán đài 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,12 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 182,4 | m2 |
| 23 | Lan can thép ống | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 57,376 | m2 |
| D | Tường kè đá + tường rào ngăn giữa khu công sở và trường THCS | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,8 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,2 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 45,0275 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,31 | m3 |
| 6 | Xây bao giằng móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,885 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0365 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1694 | tấn |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,6354 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,6267 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,77 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1085 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0539 | tấn |
| 14 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 139,2828 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31,944 | m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 171,2268 | m2 |
| E | Tường kè đá 1 chống sạt ngăn giữa sân vận động và trường THCS | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,356 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,202 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4452 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,9 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 302,925 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,418 | m3 |
| 7 | Xây bao giằng móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,13 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,18 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8373 | tấn |
| 10 | Ống thoát nước PVC D100 (5m/1 ống) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 99 | m |
| F | Tường kè đá 2 bên bậc đá từ khu công sở lên sân vận động | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,158 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,386 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,95 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 93,5055 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,356 | m3 |
| 6 | Xây bao giằng móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,465 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0689 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3194 | tấn |
| 9 | Ống thoát nước PVC D100 (5m/1 ống) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27 | m |
| G | Bậc đá | |||
| 1 | San gạt tạo đường dốc | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | ca |
| 2 | Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,75 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,25 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,5805 | m3 |
| 5 | Xây tường bậc đá | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 212,2575 | m3 |
| H | Đoạn tường chắn đoạn bên khu công sở dài 15m | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,1568 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3741 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1386 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,33 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44,2325 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,112 | m3 |
| 7 | Xây bao giằng móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,688 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0334 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1549 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5488 | m3 |
| 11 | Ống thoát nước PVC D100 (5m/1 ống) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | m |
| I | Tường kè đá xung quanh sân vận động | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,5772 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4819 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9192 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,83 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 526,3508 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,213 | m3 |
| 7 | Xây bao giằng móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,2025 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2404 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1737 | tấn |
| 10 | Ống thoát nước PVC D100 (5m/1 ống) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 138,4 | m |
| J | Tường kè đá + tường rào sân vận động | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,7565 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5181 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1919 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,361 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,805 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,125 | m3 |
| 7 | Xây bao giằng móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,25 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0651 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,317 | tấn |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,0312 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,2267 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3706 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1931 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0996 | tấn |
| 15 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 245,8428 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60,984 | m2 |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 306,8268 | m2 |
| K | Cổng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,168 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,72 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,6293 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,535 | m3 |
| 5 | Bê tông đỡ ray, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,16 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,16 | 100m2 |
| 7 | Thanh ray L35X35 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 49,455 | kg |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,8 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,528 | m3 |
| 10 | Xây bao giằng móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,84 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,002 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0505 | tấn |
| 13 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6129 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cổ cột, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0581 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0106 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0024 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0355 | tấn |
| 19 | Xây bao móng cột 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2419 | m3 |
| 20 | Bê tông cột, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3553 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0646 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0076 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0372 | tấn |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,2435 | m3 |
| 25 | Xây tường 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7312 | m3 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,28 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,3514 | m2 |
| 28 | Ốp gạch thẻ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,0533 | m2 |
| 29 | Đắp vữa nhám | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3943 | m2 |
| 30 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,9085 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,9038 | m2 |
| 32 | Chữ bảng biểu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 33 | Cổng đẩy sắt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,1955 | m2 |
| 34 | Trụ cầu bảo vệ đèn + đèn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 35 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,2 | m |
| L | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,194 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,2675 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8398 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30,7729 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,1457 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6599 | 100m2 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 64,9352 | m3 |
| 8 | Xây hố van, hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,3637 | m3 |
| 9 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 362,55 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,8178 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7655 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2994 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 428 | 1cấu kiện |
| M | Sân vận động, sân khấu | |||
| 1 | Lớp đá 4x6 lu lèn chặt dày 10 cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,38 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 113,8 | m3 |
| 3 | Ván chèn khe | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6828 | 100m2 |
| N | Đường bê tông rộng 2m từ khu UB lên sân vận động | |||
| 1 | Lớp đá 4x6 lu lèn chặt dày 10 cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | m3 |
| O | Hạng mục Đường vào sân vận động | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,4205 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 49,5815 | m3 |
| 3 | Đào khuôn + rãnh, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,0926 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn + rãnh, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,0135 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,55 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8483 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7516 | 100m2 |
| 8 | Rải nilon tái sinh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,6551 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 113,1 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi