Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200964881-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/10/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200957200
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG NTM 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-24 09:10:00 đến ngày 2020-10-04 15:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,931,248,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào san đất trong phạm vi ≤100m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 41,2077 100m3
2 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,139 100m3
B Sân khấu
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,2336 m3
2 Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,8579 m3
3 Đào móng, rộng <= 6 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9082 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 33,6383 m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6728 100m3
6 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,672 m3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,647 m3
8 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,096 100m2
9 Bê tông cổ cột, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7156 m3
10 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4531 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0246 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3823 tấn
13 Xây tường thẳng, đá hộc, dầy <= 60 cm, cao <= 2 m, VXM M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 62,052 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,9656 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0542 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3719 tấn
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1348 100m2
18 Xây bù móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,6002 m3
19 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8755 100m3
20 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8755 100m3
21 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,8753 m3
22 Bê tông cột, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4646 m3
23 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0845 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0111 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,06 tấn
26 Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5709 m3
27 Xây tam cấp 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,6715 m3
28 Lát đá bậc tam cấp Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,5695 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,15 m2
30 Xây tường sân khấu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,5384 m3
31 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 92,9872 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 92,9872 m2
33 Trát tường chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,24 m2
34 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 33,39 m2
35 Đắp nền móng công trình Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,2994 m3
36 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,998 m3
37 Láng granitô nền sàn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 109,98 m2
38 Gioăng kính kẻ ô Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 290,64 m
39 Trang trí mặt trống đồng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,0192 m2
C Khán đài
1 Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,9792 m3
2 Đào móng, rộng <= 6 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8981 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 33,264 m3
4 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6653 100m3
5 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,94 m3
6 Xây tường thẳng, đá hộc, dầy > 60 cm, cao <= 2 m, VXM M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 41,25 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,1806 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1616 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,606 tấn
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8346 100m2
11 Xây bao giằng móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,181 m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4536 100m3
13 Bê tông cột, TD >0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5082 m3
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0924 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0188 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0496 tấn
17 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,9634 m3
18 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 63,5254 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 63,5254 m2
20 Bê tông sàn mái khán đài, bê tông M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,12 m3
21 Xây bậc khán đài 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,12 m3
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 182,4 m2
23 Lan can thép ống Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 57,376 m2
D Tường kè đá + tường rào ngăn giữa khu công sở và trường THCS
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,4 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,8 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,2 m3
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 45,0275 m3
5 Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,31 m3
6 Xây bao giằng móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,885 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0365 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1694 tấn
9 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,6354 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,6267 m3
11 Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,77 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1085 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0539 tấn
14 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 139,2828 m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 31,944 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 171,2268 m2
E Tường kè đá 1 chống sạt ngăn giữa sân vận động và trường THCS
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,356 m3
2 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,202 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4452 100m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,9 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 302,925 m3
6 Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,418 m3
7 Xây bao giằng móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,13 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,18 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8373 tấn
10 Ống thoát nước PVC D100 (5m/1 ống) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 99 m
F Tường kè đá 2 bên bậc đá từ khu công sở lên sân vận động
1 Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,158 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,386 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,95 m3
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 93,5055 m3
5 Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,356 m3
6 Xây bao giằng móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,465 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0689 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3194 tấn
9 Ống thoát nước PVC D100 (5m/1 ống) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 27 m
G Bậc đá
1 San gạt tạo đường dốc Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 ca
2 Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,75 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,25 m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,5805 m3
5 Xây tường bậc đá Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 212,2575 m3
H Đoạn tường chắn đoạn bên khu công sở dài 15m
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,1568 m3
2 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3741 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1386 100m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,33 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 44,2325 m3
6 Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,112 m3
7 Xây bao giằng móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,688 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0334 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1549 tấn
10 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5488 m3
11 Ống thoát nước PVC D100 (5m/1 ống) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 m
I Tường kè đá xung quanh sân vận động
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 27,5772 m3
2 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,4819 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9192 100m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 32,83 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 526,3508 m3
6 Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,213 m3
7 Xây bao giằng móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,2025 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2404 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1737 tấn
10 Ống thoát nước PVC D100 (5m/1 ống) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 138,4 m
J Tường kè đá + tường rào sân vận động
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,7565 m3
2 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5181 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1919 100m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,361 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,805 m3
6 Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,125 m3
7 Xây bao giằng móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,25 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0651 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,317 tấn
10 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,0312 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,2267 m3
12 Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3706 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1931 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0996 tấn
15 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 245,8428 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 60,984 m2
17 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 306,8268 m2
K Cổng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,168 m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,72 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,6293 m3
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,535 m3
5 Bê tông đỡ ray, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,16 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,16 100m2
7 Thanh ray L35X35 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 49,455 kg
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,8 m3
9 Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,528 m3
10 Xây bao giằng móng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,84 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,002 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0505 tấn
13 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6129 m3
14 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,016 100m2
15 Bê tông cổ cột, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0581 m3
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0106 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0024 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0355 tấn
19 Xây bao móng cột 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2419 m3
20 Bê tông cột, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3553 m3
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0646 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0076 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0372 tấn
24 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,2435 m3
25 Xây tường 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7312 m3
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,28 m2
27 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,3514 m2
28 Ốp gạch thẻ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,0533 m2
29 Đắp vữa nhám Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3943 m2
30 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,9085 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18,9038 m2
32 Chữ bảng biểu Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bộ
33 Cổng đẩy sắt Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,1955 m2
34 Trụ cầu bảo vệ đèn + đèn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 bộ
35 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,2 m
L Rãnh thoát nước
1 Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 25,194 m3
2 Đào móng, rộng <= 6 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,2675 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8398 100m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 30,7729 m3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,1457 m3
6 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6599 100m2
7 Xây rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 64,9352 m3
8 Xây hố van, hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,3637 m3
9 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 362,55 m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,8178 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7655 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2994 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 428 1cấu kiện
M Sân vận động, sân khấu
1 Lớp đá 4x6 lu lèn chặt dày 10 cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,38 100m2
2 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 113,8 m3
3 Ván chèn khe Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6828 100m2
N Đường bê tông rộng 2m từ khu UB lên sân vận động
1 Lớp đá 4x6 lu lèn chặt dày 10 cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7 100m2
2 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 m3
O Hạng mục Đường vào sân vận động
1 Đào nền đường-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,4205 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 49,5815 m3
3 Đào khuôn + rãnh, rộng ≤6m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,0926 100m3
4 Đào khuôn + rãnh, rộng ≤6m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,0135 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,55 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8483 100m3
7 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7516 100m2
8 Rải nilon tái sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,6551 100m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 113,1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->