Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200960864-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/10/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200957186
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG NTM 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-24 09:12:00 đến ngày 2020-10-04 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,357,142,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng bằng máy đào < 0, 8m3, đất cấp II(90% KL) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6331 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II( đào 10% KL) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,448 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II( đào 10% KL) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,6975 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,694 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,633 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,212 100m2
7 Cốt thép móng, đường kính thép <=18mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4242 tấn
8 Bê tông cổ móng đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8712 m3
9 Ván khuôn gỗ cổ móng vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1584 100m2
10 Cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0295 tấn
11 Cốt thép cổ móng, đường kính <=18 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0853 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3596 tấn
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,04 m3
14 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,4828 m3
15 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,0198 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6654 m3
17 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1424 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,579 tấn
19 Lấp đất chân móng công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0, 90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,4852 m3
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4983 100m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,2358 m3
22 Trát tường chân móng, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,3725 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,3725 m2
24 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6741 m3
25 Ván khuôn bê tông cột Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4862 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2046 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4912 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1209 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0745 tấn
30 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,4216 m3
31 Ván khuôn bê tông dầm, giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9946 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2791 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=18 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9074 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6988 tấn
35 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,4606 m3
36 Ván khuôn bê tông sàn mái Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4846 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2828 tấn
38 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1642 m3
39 Ván khuôn bê tông lanh tô Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1182 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0943 tấn
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
42 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,2143 m3
43 Xây tường thu hồi gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,697 m3
44 Xây tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1892 m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,903 m3
46 Lát đá bậc tam cấp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,783 m2
47 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 172,8066 m2
48 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay(bao gồm cả phụ kiện kim khí)Kính 6,38 ly Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,04 m2
49 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở trượt(bao gồm cả phụ kiện kim khí)Kính 6,38 ly Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,12 m2
50 Sản xuất vách kính nhựa lõi thép (bao gồm cả phụ kiện kim khí)Kính 6,38 ly Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,68 m2
51 Gia công lắp dựng hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,44 m2
52 Sản xuất xà gồ thép Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2208 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2208 tấn
54 Sơn sắt xà gồ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,84 1m2
55 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4ly Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8 100m2
56 Tôn úp nóc rộng 400mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 md
57 Ke chống bão Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 156 cái
58 Đào móng bó hè, đất cấp II Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3657 m3
59 Bê tông đá 4x6, dùng vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0534 m3
60 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5301 m3
61 Đắp đất trả móng bó hè =1/3Klg đào Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1219 m3
62 Bê tông đá 4x6, dùng vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5706 m3
63 Láng hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,7056 m2
64 Láng sê nô, mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,684 m2
65 Quét Flinkote chống thấm sê nô Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,684 m2
66 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 222,254 m2
67 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 201,4578 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 99,46 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 248,46 m2
70 Trát lanh tô, cầu thang dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,82 m2
71 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 222,254 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 561,1978 m2
73 Trát gờ ngắt nước sênô, cột , vữa XM cát mịn mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51 m
74 Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 153 m
75 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6754 m3
76 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8408 m3
77 Bê tông đá 4x6, dùng vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5904 m3
78 Đắp cát nền đường dốc công trình, thủ công Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8764 m3
79 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8764 m3
80 Lát gạch lá dừa 20x20 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,588 m2
81 Gia công lan can sắt vuông 14x14 (cả sơn LD hoàn chỉnh) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,04 m2
82 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
83 Lắp đặt quạt trần Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
84 Quạt treo tường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
85 Lắp đặt công tắc đôi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
87 Lắp đặt công tắc đơn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
88 Lắp đặt đèn lốp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
89 Hộp điện 300x250x200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
90 Lắp đặt hộp âm tường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 hộp
91 Lắp đặt hộp nối dây Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x4mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 77 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 129 m
95 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 186 m
96 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 15A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 m
97 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 30A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 m
98 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 m
99 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 m
100 Đào rãnh chôn tiếp địa, đất cấp II Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4 m3
101 Đắp đất trả rãnh tiếp địa Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
102 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
103 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
104 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cọc
105 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, loại dây thép đường kính 12mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 m
106 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng đường kính 8mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
107 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,144 100m
108 Lắp đặt phễu thu, đường kính 90mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
109 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
110 Phá dỡ nhà vệ hiện trạng trả lại mặt bằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 ca
111 Vận chuyển phế thải ra khỏi công trường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 ca
112 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,6557 m3
113 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0889 100m3
114 Bê tông đá 4x6 SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, VXM cát vàng M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,849 m3
115 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,785 m3
116 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2065 m3
117 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9192 m3
118 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1744 100m2
119 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0329 tấn
120 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2024 tấn
121 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8795 m3
122 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,759 m3
123 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,802 m2
124 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn maccalan, 1 nước lót 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,802 m2
125 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7832 m3
126 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0712 100m2
127 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0205 tấn
128 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1229 tấn
129 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0814 m3
130 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0177 100m2
131 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0013 tấn
132 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0082 tấn
133 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2863 m3
134 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3501 100m2
135 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2037 tấn
136 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,0916 m3
137 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4042 m3
138 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,712 m2
139 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 81,72 m2
140 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,12 m2
141 Trát trần, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,01 m2
142 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn maccalan, 1 nước lót 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,712 m2
143 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn maccalan, 1 nước lót 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,95 m2
144 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,6719 m2
145 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x400 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,9 m2
146 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay(bao gồm cả phụ kiện kim khí)Kính 6,38 ly Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,72 m2
147 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở hất(bao gồm cả phụ kiện kim khí)Kính 6,38 ly Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m2
148 Lắp đặt xí bệt Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
149 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
150 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
151 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
152 Lắp đặt gương soi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
153 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
154 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
155 Máy bơm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,168 100m
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,201 100m
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,001 100m
159 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
160 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
161 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
162 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
163 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 25/20 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
164 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
165 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 32/25 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
166 Lắp đặt cút ren trong nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 25 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
167 Lắp đặt ren trong, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 20 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
168 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 25/20 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
169 Lắp đặt van ren, đường kính van D= ≤ 25 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
170 Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
171 Lắp đặt van ren, đường kính van D= ≤ 25 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
174 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,086 100m
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,075 100m
176 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
177 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 76 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
178 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 48 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
179 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 34 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
180 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
181 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 76 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
182 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 34 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
183 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 110 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
184 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 90 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
185 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 76 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
186 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
187 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
188 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 m
189 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 m
190 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 m
191 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 m
192 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,8272 m3
193 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0394 100m3
194 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0 100m3
195 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,616 m3
196 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,78 m3
197 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0138 100m2
198 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0948 tấn
199 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8347 m3
200 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,844 m2
201 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,088 m2
202 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,545 m3
203 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0331 tấn
204 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0232 100m2
205 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
206 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,65 m3
207 Lớp ni long tái sinh Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 333 m2
208 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,3 m3
209 Cắt khe đường lăn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,32 10m
210 Đánh bóng , lăn ru lô tạo nhẵn mặt sân Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 333 m2
211 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,3664 m3
212 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,848 m3
213 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,1072 m3
214 Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 1,0cm, vữa xi măng 100 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110,16 m2
215 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2004 100m2
216 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính cốt thép <=10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1426 tấn
217 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2768 m3
218 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
219 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5337 m3
220 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8178 m3
221 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5476 m3
222 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8506 m3
223 Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 1,0cm, vữa xi măng 100 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,0108 m2
224 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0099 100m2
225 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính cốt thép <=10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0213 tấn
226 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1812 m3
227 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
228 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9696 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->