Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200966388-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN TRUNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200961937
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác( nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-24 14:07:00 đến ngày 2020-10-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,564,849,631 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường, thoát nước
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V E-HSMT 3,8129 100m3
2 Đào nền đường - Cấp đất II nt 42,02 1m3
3 Đào nền đường - Cấp đất I nt 2,6149 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I nt 2,6149 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 10,6774 100m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (Tận dụng đất đào) nt 85,29 m3
7 Đắp đất lề, taluy, hè đường, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) nt 6,3086 100m3
8 Mua đất đắp nt 38,5895 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông nt 542,99 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nt 183,21 m3
11 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m nt 7,262 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 4,47 100m3
13 Mua cấp phối đá dăm loại 2 (Đối với đường B<=2.5m) nt 90,54
14 Làm móng cấp phối đá dăm (Đối với đường B<=2.5m) nt 0,9054 100m3
15 Ván khuôn mặt đường bê tông nt 9,1452 100m2
16 Trải bạt nilon phòng nước nt 3.610,83 m2
17 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 nt 2.019,5131 m3
18 Đánh bóng mặt đường nt 9.061,37 m2
19 Tạo nhám mặt đường nt 9.061,37 m2
20 Đào móng rãnh thoát nước, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II nt 11,3606 100m3
21 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (Đối với đường B<=2.5m) nt 439,27 1m3
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) nt 6,4448 100m3
23 Đắp cát đáy rãnh công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 2,9018 100m3
24 Ván khuôn đáy rãnh nt 4,128 100m2
25 Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 nt 316,194 m3
26 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 nt 368,1284 m3
27 Ván khuôn mũ mố nt 9,509 100m2
28 Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 nt 97,7075 m3
29 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 nt 2.059 m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 nt 802,9 m2
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan (tấm đan rời) nt 5,737 100m2
32 Ván khuôn tấm bản liền nt 6,7286 100m2
33 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm (tấm đan rời) nt 8,4789 tấn
34 Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK 8mm (tấm bản liền) nt 9,2409 tấn
35 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm (tấm đan rời) nt 8,1586 tấn
36 Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK 10mm (tấm bản liền) nt 8,2489 tấn
37 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 137,7189 m3
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg nt 113 cái
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 1.050,8333 1cấu kiện
40 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm nt 3.546,94 cái
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm nt 18,59 100m
42 Đào móng hố ga, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II nt 1,9809 100m3
43 Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) nt 0,0807 100m3
44 Đắp cát đáy hố ga công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,636 100m3
45 Ván khuôn đáy hố ga nt 0,4606 100m2
46 Bê tông đáy hố ga, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 nt 18,2134 m3
47 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 nt 19,37 m3
48 Ván khuôn mũ mố hố ga nt 0,1476 100m2
49 Bê tông mũ mố hố ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 1,2019 m3
50 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 nt 62,81 m2
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 nt 33,24 m2
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan nt 0,4828 100m2
53 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 6mm nt 0,72 tấn
54 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm nt 0,0434 tấn
55 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm nt 0,2934 tấn
56 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm nt 0,0873 tấn
57 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK (14-16)mm nt 0,9006 tấn
58 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 10,3766 m3
59 Mua song chắn rác gang chắn rác KT 960x530 nt 30 cái
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 30 1cấu kiện
61 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 30 1cấu kiện
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 9 1cấu kiện
63 Đào móng tường kè, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II nt 2,0561 100m3
64 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) nt 1,1428 100m3
65 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I nt 172,575 100m
66 Đắp cát đáy tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,2761 100m3
67 Ván khuôn đáy tường kè nt 0,702 100m2
68 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 34,398 m3
69 Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 nt 174,9384 m3
70 Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 nt 27,027 m3
71 Ván khuôn giằng tường kè nt 0,468 100m2
72 Bê tông giằng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 7,722 m3
73 Trát tường tường kè, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 nt 353,34 m2
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm nt 0,41 100m
75 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 nt 0,007 100m3
76 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa nt 20,6103 m2
77 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 nt 9,009 m3
78 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 nt 143,676 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ nt 143,676 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->