Gói thầu: Gói thầu xây lắp (Chi phí xây dựng + Thuế tài nguyên và phí BVMT)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200959267-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kon Rẫy |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp (Chi phí xây dựng + Thuế tài nguyên và phí BVMT) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200836119 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh + Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 15:24:00 đến ngày 2020-10-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,238,055,202 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144.738.202 | đồng |
| B | Hạng mục xây lắp ( Nền đường) | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 575,14 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,34 | m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.460,89 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21.823,41 | m3 |
| 5 | Lu lèn hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.015,46 | m3 |
| 6 | gia cố nền đất yếu bằng vỉa địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.742,2 | m2 |
| 7 | Đắp cấp phối sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.745,43 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp 300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 754,48 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24.948,97 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất để đắp 3.289 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24.948,97 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất C1 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.460,89 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Đất đồi chọn lọc dày 20 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.087,88 | m3 |
| 2 | Xúc đất đồi chọn lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.261,941 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đồi chọn lọc để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.261,941 | m3 |
| D | Công trình an toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tam giác KT70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1 | m |
| 3 | Thép chống xoay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,97 | kg |
| 4 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng <=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| E | Cống ĐK 40 cm | |||
| 1 | Đắp đất công trình ( thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,93 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng ( thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,59 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống thép không rĩ ĐK 40 ( thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5 | m |
| 4 | Đào đất hố móng ĐC3 (thượng, hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng ( thượng, hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 6 | Bê tông TĐ, TC, HT đá 2*4 M200 ( thượng, hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, sân cống, MHT, GTN đá 2*4 M200 ( thượng , hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,18 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng ( thượng , hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,04 | m2 |
| 9 | Ván khuôn thân ( thượng, hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,38 | m2 |
| F | Cống ĐK 150 cm | |||
| 1 | Đắp đất công trình ( thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270,35 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng ( thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,59 | m3 |
| 3 | Bê tông ống cống đá 1*2 M250 ( thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | m3 |
| 4 | Cốt thép ống cống <=10 ( thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,34 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn ống cống ( thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 360,47 | m2 |
| 6 | Bê tông đá 2*4 M200 ( thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,33 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài ( thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,31 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống cống ĐK 150 ( thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | m |
| 9 | Bê tông mối nối đá 1*2 M200 (thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,49 | m3 |
| 10 | Bao tải tẩm nhưạ đường ( thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,08 | m2 |
| 11 | Vải tẩm nhựa đường ( thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,62 | m2 |
| 12 | Quét nhựa bitum nóng vào tường ( thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 195,62 | m2 |
| 13 | Đào đất hố móng ĐC1 ( thượng lưu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,28 | m3 |
| 14 | Vận chuyển ĐC1 ( thượng lưu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,28 | m3 |
| 15 | Đào đất hố móng ĐC3 ( thượng lưu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,48 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình (thượng lưu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,23 | m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng ( thượng lưu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,35 | m3 |
| 18 | Bê tông TĐ, TC, HT đá 2*4 M200 ( thượng, hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,57 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, sân cống, MHT, GTN đá 2*4 M200 ( thượng , hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,79 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng ( thương, hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,59 | m2 |
| 21 | Ván khuôn thân ( thượng, hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,33 | m2 |
| 22 | Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,62 | m3 |
| G | Cống 2*( 200*200) | |||
| 1 | Đắp đất công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 546,82 | m3 |
| 2 | Bê tông ống cống đá 1*2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 183,47 | m3 |
| 3 | Gia công cốt thép ống cống d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,76 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép ống cống d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,15 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn ống cống, ống buy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 696,17 | m2 |
| 6 | Đệm bê tông đá 1*2 M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,85 | m3 |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 353,5 | m2 |
| 8 | Bao tải tẩm nhựa đường mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,98 | m2 |
| 9 | Đào đất hố móng ĐC1 ( thượng lưu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,73 | m3 |
| 10 | Đào đất hố móng ĐC3 ( thượng lưu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,91 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình (thượng, hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,68 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đệm móng ( thượng, hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,56 | m3 |
| 13 | Bê tông TĐ, TC, HT đá 2*4 M200 ( thượng, hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,19 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, sân cống, MHT, GTN đá 2*4 M200 ( thượng , hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,96 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài ( thương, hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,37 | m2 |
| 16 | Ván khuôn tường ( thượng, hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44.780 | m2 |
| 17 | Làm và thả rọ đá 2.0*1.0*0.5m( thượng, hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | rọ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ( thượng, hạ lưu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,73 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi