Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp, hạng mục chung phần bổ sung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200969522-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ứng Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp, hạng mục chung phần bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200965944 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 13:46:00 đến ngày 2020-10-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,621,446,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san đất hữu cơ bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 7,536 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 7,536 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 7,536 | 100m3 | |
| 4 | Đào đất khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 7,211 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 7,211 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 7,211 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 19,998 | 100m3 | |
| 8 | Mua đất đắp | 2.259,785 | m3 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,806 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | 0,998 | 100m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông | 4,435 | 100m2 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 672,11 | m3 | |
| B | KÈ ĐÁ HỘC NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất móng kè bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 14,353 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bên ngoài bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 9,337 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 5,016 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 5,016 | 100m3 | |
| 5 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 206,357 | 100m | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 85,98 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 343,93 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 474,52 | m3 | |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 146,17 | m2 | |
| 10 | Ống nhựa PVC D110 | 38,935 | m | |
| C | CỐNG NGANG QUA ĐƯỜNG B1000x800 | |||
| 1 | Đào đất móng cống bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 0,157 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,157 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,157 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,047 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất đắp | 5,334 | m3 | |
| 6 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 3,223 | 100m | |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 6,724 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,009 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 1,475 | m3 | |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, xây cống, vữa XM mác 75 | 3,049 | m3 | |
| 11 | Trát tường cống xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 7,68 | m2 | |
| 12 | Trát tường cửa cống xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 4,138 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,178 | 100m2 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan 1x2, mác 250 | 1,32 | m3 | |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | 0,154 | tấn | |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, xây cửa cống, vữa XM mác 75 | 0,219 | m3 | |
| 17 | Trát tường cửa cống xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 2,688 | m2 | |
| D | KÊNH TƯỚI B900 | |||
| 1 | Đào đất móng kênh bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 13,66 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 11,506 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 11,506 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 259,354 | 100m | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 108,064 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,842 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 162,096 | m3 | |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kênh, vữa XM mác 75 | 359,82 | m3 | |
| 9 | Trát tường kênh xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1.564,14 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 552,6 | m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 4,221 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép giằng kênh đường kính <= 10mm | 4,712 | tấn | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng kênh, đá 1x2, mác 250 | 42,547 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 221,6 | cấu kiện | |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 51,465 | m2 | |
| 16 | Bộ giàn van | 2 | bộ | |
| E | TẤM ĐAN ĐỔ TRỰC TIẾP ĐIỂM TRÁNH XE | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan | 0,732 | 100m2 | |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | 1,777 | tấn | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 12,06 | m3 | |
| F | CỬA CHIA NƯỚC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 0,3 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,017 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,45 | m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, xây cửa cống, vữa XM mác 75 | 0,6 | m3 | |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 6,6 | m2 | |
| 6 | Bộ giàn van cửa chia nước | 5 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi