Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200967288-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Hòa Bình HD |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200962521 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn cấp trên hỗ trợ; vốn lồng ghép và nguồn vốn khác từ hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thượng Quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 16:49:00 đến ngày 2020-10-01 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,601,528,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Dọn dẹp cỏ mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | công |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1742 | 100m3 |
| 3 | Vét hữu cơ nền đường dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5487 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95( tận dụng đất đào khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4613 | 100m3 |
| 5 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,412 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.286,802 | m3 |
| 7 | Rải Nilong cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,489 | 100m2 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,083 | 100m3 |
| 9 | Làm khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.386,672 | m |
| 10 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (tận dụng đất vét hữu cơ, đào khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6194 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đồi (tận dụng đất đào khuôn + vét hữu cơ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.704,045 | m3 |
| B | Cống hộp khẩu độ 2x2m | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,668 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường cống cũ xây gạch chiều dày tường <=33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,128 | m3 |
| 3 | Đào móng cống đất cấp I bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7948 | 100m3 |
| 4 | Đệm đá dăm 2x4 móng cống dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,342 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 150 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,953 | m3 |
| 6 | Ván khuông bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9471 | 100m2 |
| 7 | Bê tông M200 đá 1x2 tấm móng BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m3 |
| 8 | Cốt thép D<=10mm tấm móng BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,169 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm BTCT móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2688 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cấu kiện |
| 11 | Mua cống hộp kt 2x2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 12 | Lắp đặt cống hộp đơn - Quy cách 2000x2000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | đoạn cống |
| 13 | Bê tông bản vượt M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 14 | Cốt thép bản vượt D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5182 | tấn |
| 15 | Ván khuôn bê tông bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,191 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cấu kiện |
| 17 | Vữa XM cát vàng M150 mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,088 | m2 |
| 18 | Đắp đất hố móng K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7551 | 100m3 |
| 19 | mua đất đồi đắp hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,1821 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7948 | 100m3 |
| C | Cống tròn D1000 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,169 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường cống cũ xây gạch chiều dày tường <=33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1 | m3 |
| 3 | Đào móng cống đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8533 | 100m3 |
| 4 | Đá 2x4 đệm móng cống dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,607 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,806 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ đổ BT móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1004 | 100m2 |
| 7 | Ống Cống D1000 tải trọng Cao đường ôtô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | m |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | đoạn ống |
| 9 | Gioăng cao su mối nối cống D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | chiếc |
| 10 | Bê tông chèn ống cống, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,74 | m3 |
| 11 | Đắp trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0955 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi