Gói thầu: Gói thầu số 9: Duy tu, duy trì và sửa chữa hệ thống vỉa hè, lòng đường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200952362-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Duy tu, duy trì và sửa chữa hệ thống vỉa hè, lòng đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200931924 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 10:27:00 đến ngày 2020-10-02 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,159,786,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHƯỜNG BỒ ĐỀ | |||
| 1 | Phá dỡ hè | Theo Chương V E-HSMT | 227,04 | m2 |
| 2 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazzo | Theo Chương V E-HSMT | 227,04 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 6,8112 | đ/m3 |
| 4 | Phá dỡ hè | Theo Chương V E-HSMT | 245,8 | m2 |
| 5 | Đệm cát vàng | Theo Chương V E-HSMT | 12,29 | m3 |
| 6 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch block | Theo Chương V E-HSMT | 245,8 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 14,748 | đ/m3 |
| 8 | Phá dỡ bó vỉa hè 26x23x100 | Theo Chương V E-HSMT | 23,9448 | m3 |
| 9 | Phá dỡ móng vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 7,428 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 31,3728 | đ/m3 |
| 11 | Ván khuôn móng bó vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 48 | 1m2 |
| 12 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 7,428 | m3 |
| 13 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 228 | m |
| 14 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 15 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 0,672 | m3 |
| 16 | Phá dỡ hố trồng cây | Theo Chương V E-HSMT | 0,504 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 1,176 | đ/m3 |
| 18 | Ván khuôn hố trồng cây | Theo Chương V E-HSMT | 3,04 | 1m2 |
| 19 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,672 | m3 |
| 20 | Mua vỉa đá bó gốc cây, vỉa 15x10x60 | Theo Chương V E-HSMT | 56 | viên |
| 21 | Bó vỉa đá bó gốc cây, kích thước 10x15x60cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 33,6 | m |
| 22 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 4,429 | m3 |
| 23 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Theo Chương V E-HSMT | 26,9654 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 31,3944 | đ/m3 |
| 25 | Ván khuôn móng bó gáy hè | Theo Chương V E-HSMT | 68,598 | 1m2 |
| 26 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 4,429 | m3 |
| 27 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 cm Xây móng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 26,9654 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHƯỜNG ĐỨC GIANG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 7,8 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hè | Theo Chương V E-HSMT | 2.203,5 | m2 |
| 3 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazzo | Theo Chương V E-HSMT | 2.203,5 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 66,105 | đ/m3 |
| 5 | Phá dỡ vỉa hè, vỉa 26x23x100 | Theo Chương V E-HSMT | 33,7 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 10,447 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 44,147 | đ/m3 |
| 8 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 80,88 | 1m2 |
| 9 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 10,447 | m3 |
| 10 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 337 | m |
| 11 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 0,168 | m3 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,126 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 0,294 | đ/m3 |
| 14 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 0,72 | 1m2 |
| 15 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,168 | m3 |
| 16 | Mua vỉa đá bó gốc cây, vỉa 15x10x60 | Theo Chương V E-HSMT | 14 | viên |
| 17 | Bó vỉa đá bó gốc cây, kích thước 10x15x60cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 8,4 | m |
| 18 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 4,4474 | m3 |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo Chương V E-HSMT | 5,0734 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 9,5208 | đ/m3 |
| 21 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 13,92 | 1m2 |
| 22 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 4,4474 | m3 |
| 23 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 5,0734 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: PHƯỜNG CỰ KHỐI | |||
| 1 | Phá dỡ hè | Theo Chương V E-HSMT | 341,7 | m2 |
| 2 | Lát gạch Terrazzo | Theo Chương V E-HSMT | 341,7 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 10,251 | đ/m3 |
| 4 | Phá dỡ gạch block | Theo Chương V E-HSMT | 497,5 | m2 |
| 5 | Đệm cát vàng | Theo Chương V E-HSMT | 24,875 | m3 |
| 6 | Lát gạch vỉa hè gạch block | Theo Chương V E-HSMT | 497,5 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 29,85 | đ/m3 |
| 8 | Phá dỡ vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 3,4 | m3 |
| 9 | Phá dỡ móng vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 1,054 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 4,454 | đ/m3 |
| 11 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 8,16 | 1m2 |
| 12 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,054 | m3 |
| 13 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 34 | m |
| 14 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 6,7478 | m3 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo Chương V E-HSMT | 7,6975 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 14,4453 | đ/m3 |
| 17 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 21,12 | 1m2 |
| 18 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 6,7478 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 7,6975 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: PHƯỜNG GIA THỤY | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Chương V E-HSMT | 278,62 | m2 |
| 2 | Lát gạch vỉa hè gạch Terrazzo | Theo Chương V E-HSMT | 278,62 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 8,3586 | đ/m3 |
| 4 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 0,168 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,126 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 0,294 | đ/m3 |
| 7 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 0,72 | 1m2 |
| 8 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,168 | m3 |
| 9 | Mua vỉa đá bó gốc cây, vỉa 15x10x60 | Theo Chương V E-HSMT | 14 | viên |
| 10 | Bó vỉa đá bó gốc cây, kích thước 10x15x60cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 8,4 | m |
| 11 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 0,7668 | m3 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,8747 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 1,6415 | đ/m3 |
| 14 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 2,4 | 1m2 |
| 15 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,7668 | m3 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,8747 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: PHƯỜNG GIANG BIÊN | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 170,3 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Chương V E-HSMT | 2.415,2 | m2 |
| 3 | Đệm cát vàng | Theo Chương V E-HSMT | 120,76 | m3 |
| 4 | Lát gạch vỉa hè gạch block | Theo Chương V E-HSMT | 2.415,2 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 241,52 | đ/m3 |
| 6 | Phá dỡ vỉa hè, vỉa 26x23x100 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | m3 |
| 7 | Phá dỡ móng vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 2,62 | đ/m3 |
| 9 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 4,8 | 1m2 |
| 10 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 11 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 12 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 6,9012 | m3 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo Chương V E-HSMT | 7,8725 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 14,7737 | đ/m3 |
| 15 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 21,6 | 1m2 |
| 16 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 6,9012 | m3 |
| 17 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 7,8725 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: PHƯỜNG LONG BIÊN | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 81 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Chương V E-HSMT | 4.763,78 | m2 |
| 3 | Đệm cát vàng | Theo Chương V E-HSMT | 238,189 | m3 |
| 4 | Lát gạch vỉa hè gạch block | Theo Chương V E-HSMT | 4.763,78 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 285,8268 | đ/m3 |
| 6 | Phá dỡ bó vỉa hè 26x23x100 | Theo Chương V E-HSMT | 94,1 | m3 |
| 7 | Phá dỡ móng vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 29,171 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 123,271 | đ/m3 |
| 9 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 225,84 | 1m2 |
| 10 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 29,171 | m3 |
| 11 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 941 | m |
| 12 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 17,9431 | m3 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo Chương V E-HSMT | 20,4684 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 38,4115 | đ/m3 |
| 15 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 56,16 | 1m2 |
| 16 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 17,9431 | m3 |
| 17 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 cm Xây móng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 20,4684 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: PHƯỜNG NGỌC LÂM | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Chương V E-HSMT | 314,2 | m2 |
| 2 | Lát gạch vỉa hè lát gạch Terrazzo | Theo Chương V E-HSMT | 314,2 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 9,426 | đ/m3 |
| 4 | Phá dỡ vỉa hè, vỉa 26x23x100 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 0,31 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 1,31 | đ/m3 |
| 7 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 2,4 | 1m2 |
| 8 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,31 | m3 |
| 9 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 10 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 0,504 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,378 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 0,882 | đ/m3 |
| 13 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 1,08 | 1m2 |
| 14 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,504 | m3 |
| 15 | Mua vỉa đá bó gốc cây, vỉa 15x10x60 | Theo Chương V E-HSMT | 42 | viên |
| 16 | Bó vỉa đá bó gốc cây, kích thước 10x15x60cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 25,2 | m |
| 17 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 2,9138 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo Chương V E-HSMT | 3,3239 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 6,2377 | đ/m3 |
| 20 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 9,12 | 1m2 |
| 21 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 2,9138 | m3 |
| 22 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 3,3239 | m3 |
| H | HẠNG MỤC: PHƯỜNG NGỌC THỤY | |||
| 1 | Phá dỡ hè block | Theo Chương V E-HSMT | 154,9 | m2 |
| 2 | Đệm cát vàng | Theo Chương V E-HSMT | 7,745 | m3 |
| 3 | Lát gạch vỉa hè gạch block | Theo Chương V E-HSMT | 154,9 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 15,49 | đ/m3 |
| 5 | Phá dỡ vỉa hè, vỉa 26x23x100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 0,186 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 0,786 | đ/m3 |
| 8 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 1,44 | 1m2 |
| 9 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,186 | m3 |
| 10 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 11 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 0,3067 | m3 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,3499 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 0,6566 | đ/m3 |
| 14 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 0,96 | 1m2 |
| 15 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,3067 | m3 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,3499 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: PHƯỜNG PHÚC ĐỒNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 133,6 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Chương V E-HSMT | 1.038,2 | m2 |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazzo | Theo Chương V E-HSMT | 1.038,2 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 31,146 | đ/m3 |
| 5 | Phá dỡ bó vỉa hè 26x23x100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 0,248 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 1,048 | đ/m3 |
| 8 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 1,92 | 1m2 |
| 9 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,248 | m3 |
| 10 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 11 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 3,834 | m3 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo Chương V E-HSMT | 4,3736 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 8,2076 | đ/m3 |
| 14 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 12 | 1m2 |
| 15 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 3,834 | m3 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 4,3736 | m3 |
| J | HẠNG MỤC: PHƯỜNG SÀI ĐỒNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Chương V E-HSMT | 583,2 | m2 |
| 2 | Lát gạch vỉa hè gạch Terrazzo | Theo Chương V E-HSMT | 583,2 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 17,49 | đ/m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Chương V E-HSMT | 30 | m2 |
| 5 | Đệm cát vàng | Theo Chương V E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 6 | Lát gạch vỉa hè gạch block | Theo Chương V E-HSMT | 30 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 3 | đ/m3 |
| 8 | Phá dỡ vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 9 | Phá dỡ móng vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 0,837 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 3,537 | đ/m3 |
| 11 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 6,48 | 1m2 |
| 12 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,837 | m3 |
| 13 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 27 | m |
| 14 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 0,7668 | m3 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,8747 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 1,6415 | đ/m3 |
| 17 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 2,4 | 1m2 |
| 18 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,7668 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,8747 | m3 |
| K | HẠNG MỤC: PHƯỜNG THẠCH BÀN | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 29,1 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Chương V E-HSMT | 1.007,4 | m2 |
| 3 | Lát gạch vỉa hè gạch Terrazzo | Theo Chương V E-HSMT | 1.007,4 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 30,222 | đ/m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Chương V E-HSMT | 1.830,48 | m2 |
| 6 | Đệm cát vàng | Theo Chương V E-HSMT | 91,524 | m3 |
| 7 | Lát gạch vỉa hè gạch block | Theo Chương V E-HSMT | 1.830,48 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 183,048 | đ/m3 |
| 9 | Phá dỡ vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 10,8 | m3 |
| 10 | Phá dỡ móng vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 3,348 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 14,148 | đ/m3 |
| 12 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 25,92 | 1m2 |
| 13 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 3,348 | m3 |
| 14 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 108 | m |
| 15 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 2,9138 | m3 |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo Chương V E-HSMT | 3,3239 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 6,2377 | đ/m3 |
| 18 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 9,12 | 1m2 |
| 19 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 2,9138 | m3 |
| 20 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 3,3239 | m3 |
| L | HẠNG MỤC: PHƯỜNG PHÚC LỢI | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Chương V E-HSMT | 1.031 | m2 |
| 2 | Lát gạch vỉa hè gạch Terrazzo | Theo Chương V E-HSMT | 1.031 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 30,93 | đ/m3 |
| 4 | Phá dỡ vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 3 | m2 |
| 5 | Phá dỡ móng vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 3,93 | đ/m3 |
| 7 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 7,2 | 1m2 |
| 8 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 9 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 10 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 3,3739 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo Chương V E-HSMT | 3,8488 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 7,2227 | đ/m3 |
| 13 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 10,56 | 1m2 |
| 14 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 3,3739 | m3 |
| 15 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 3,8488 | m3 |
| M | HẠNG MỤC: PHƯỜNG THƯỢNG THANH | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 43,75 | m2 |
| N | HẠNG MỤC: PHƯỜNG VIỆT HƯNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 98,6 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Chương V E-HSMT | 525,8 | m2 |
| 3 | Đệm cát vàng | Theo Chương V E-HSMT | 26,29 | m3 |
| 4 | Lát gạch vỉa hè gạch block | Theo Chương V E-HSMT | 525,8 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 52,58 | đ/m3 |
| 6 | Phá dỡ vỉa hè, vỉa 26x23x100 | Theo Chương V E-HSMT | 11 | m3 |
| 7 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 3,41 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 14,41 | đ/m3 |
| 9 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 26,4 | 1m2 |
| 10 | Bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 3,41 | m3 |
| 11 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 110 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi