Gói thầu: Thi công xây dựng công trình( bao gồm xây lắp và thiết bị): Hạ tầng kỹ thuật MBQH số 23 UBND-TNMT ngày 29 3 2019 xã Quảng Tân, huyện Quảng Xương; Hạng mục: Hệ thống điện sinh hoạt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200953137-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình( bao gồm xây lắp và thiết bị): Hạ tầng kỹ thuật MBQH số 23 UBND-TNMT ngày 29 3 2019 xã Quảng Tân, huyện Quảng Xương; Hạng mục: Hệ thống điện sinh hoạt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200876842 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền đấu giá quyền sử dụng đất MBQH số 23/UBND-TNMT ngày 29/3/2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-19 15:54:00 đến ngày 2020-10-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,773,619,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG ĐẤU NỐI TUYẾN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W-3x70mm2- 24kV | Theo Chương V; phần 2 | 680 | m |
| 2 | Lắp đặt đầu cáp co ngót nguội 22kV-3x70 | Theo Chương V; phần 2 | 1 | bộ |
| 3 | Đầu cáp T-PLUG-35KV RSTI- 3P-70 | Theo Chương V; phần 2 | 1 | bộ |
| 4 | Hộp nối cáp 24kV-3Cx70 | Theo Chương V; phần 2 | 1 | hộp |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F130/100 | Theo Chương V; phần 2 | 560 | m |
| 6 | Lắp đặt ống thép F90 bảo vệ cáp | Theo Chương V; phần 2 | 100 | m |
| 7 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo Chương V; phần 2 | 68 | cái |
| 8 | Rãnh cáp đơn 24kV đi dưới vỉa hè Blog | Theo Chương V; phần 2 | 560 | m |
| 9 | Rãnh cáp đơn 24kV đi dưới đường nhựa | Theo Chương V; phần 2 | 100 | m |
| 10 | Xây dựng hố nối cáp 24kV | Theo Chương V; phần 2 | 1 | hố |
| B | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM TRẠM BIẾN ÁP 320KVA-35/0,4KV | |||
| 1 | Móng trạm biến áp hợp bộ 2 khối | Theo Chương V; phần 2 | 1 | móng |
| 2 | Lắp đặt hệ tiếp địa TBA (trạm trụ) | Theo Chương V; phần 2 | 1 | hệ thống |
| 3 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo Chương V; phần 2 | 15 | m |
| 4 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W-3x70mm2- 24kV | Theo Chương V; phần 2 | 10 | m |
| 5 | Đầu cáp T-PLUG-35KV RSTI- 3P-70 | Theo Chương V; phần 2 | 2 | bộ |
| 6 | Dây Cáp Cu/PVC 1x70-mm2 | Theo Chương V; phần 2 | 15 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng S70 | Theo Chương V; phần 2 | 20 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng S120 | Theo Chương V; phần 2 | 14 | cái |
| 9 | Biển báo an toàn | Theo Chương V; phần 2 | 1 | bộ |
| 10 | Biển tên trạm | Theo Chương V; phần 2 | 1 | bộ |
| 11 | Bình cứu hỏa CO2 (4kg) | Theo Chương V; phần 2 | 1 | Bình |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY CẤP ĐIỆN 0,4KV | |||
| 1 | Lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC(3x120+1x95)mm2 | Theo Chương V; phần 2 | 90 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | Theo Chương V; phần 2 | 721 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo Chương V; phần 2 | 1.074 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Theo Chương V; phần 2 | 845 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F130/100 | Theo Chương V; phần 2 | 72 | m |
| 6 | Cột bê tông LT -8.5B | Theo Chương V; phần 2 | 127 | cột |
| 7 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Theo Chương V; phần 2 | 58 | bộ |
| 8 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Theo Chương V; phần 2 | 37 | bộ |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo Chương V; phần 2 | 56 | cái |
| 10 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x120 | Theo Chương V; phần 2 | 68 | cái |
| 11 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x95 | Theo Chương V; phần 2 | 69 | cái |
| 12 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x70 | Theo Chương V; phần 2 | 49 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo Chương V; phần 2 | 16 | cái |
| 14 | Tiếp địa lặp lại RC-2 | Theo Chương V; phần 2 | 17 | bộ |
| 15 | Móng cột đơn li tâm M - 1LT | Theo Chương V; phần 2 | 59 | móng |
| 16 | Móng cột đôi M - 2LT | Theo Chương V; phần 2 | 34 | móng |
| 17 | Bảo vệ rãnh 1 cáp đơn 0,4kV đi vỉa hè Blog | Theo Chương V; phần 2 | 10 | m |
| 18 | Lắp đặt đầu cáp ngoài trời 0,4kV-4x120 | Theo Chương V; phần 2 | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đầu cáp trong nhà 0,4kV-4x120 | Theo Chương V; phần 2 | 4 | bộ |
| D | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35mm2 | Theo Chương V; phần 2 | 2.032 | m |
| 2 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x25 | Theo Chương V; phần 2 | 124 | cái |
| 3 | Cần đèn chữ L + Tay bắt cần đèn | Theo Chương V; phần 2 | 56 | Bộ |
| 4 | Cần đèn chữ L + hai tay bắt cần đèn | Theo Chương V; phần 2 | 7 | Bộ |
| 5 | Đèn Led chiếu sáng đường công suất 120W | Theo Chương V; phần 2 | 70 | cái |
| 6 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Theo Chương V; phần 2 | 63 | bộ |
| 7 | Bảo vệ rãnh 1 cáp đơn chiếu sáng đi vỉa hè Blog | Theo Chương V; phần 2 | 15 | m |
| 8 | Đầu cáp HST-4x25mm2 | Theo Chương V; phần 2 | 2 | đầu |
| 9 | Ghíp nhôm 2 bu lông | Theo Chương V; phần 2 | 140 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F50/40 | Theo Chương V; phần 2 | 18 | m |
| 11 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(4x25)mm2- 0,6/1kV | Theo Chương V; phần 2 | 18 | m |
| 12 | Cổ dề treo tủ chiếu sáng | Theo Chương V; phần 2 | 1 | bộ |
| 13 | Tiếp địa lặp lại RC-2 | Theo Chương V; phần 2 | 1 | bộ |
| E | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 320kVA-22/0,4kV | Theo Chương V; phần 2 | 1 | máy |
| 2 | Lắp tủ điện trung thế 35kV (RMU) | Theo Chương V; phần 2 | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo Chương V; phần 2 | 1 | tủ |
| F | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY 0,4KV VÀ ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo Chương V; phần 2 | 1 | tủ |
| G | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Theo Chương V; phần 2 | 1 | máy |
| 2 | TN t/c hoá học mẫu dầu cách điện | Theo Chương V; phần 2 | 1 | mẫu |
| 3 | TN điện áp xuyên thủng | Theo Chương V; phần 2 | 1 | mẫu |
| 4 | TN biến dòng hạ thế | Theo Chương V; phần 2 | 3 | cái |
| 5 | TN Ampemét <100/5A | Theo Chương V; phần 2 | 1 | cái |
| 6 | TN Vônmét 450V | Theo Chương V; phần 2 | 3 | cái |
| 7 | TN công tơ 3 pha | Theo Chương V; phần 2 | 1 | cái |
| 8 | TN chống sét hạ thế (1bộ = 3 cái) | Theo Chương V; phần 2 | 3 | cái |
| 9 | TN tiếp địa trạm | Theo Chương V; phần 2 | 1 | hệ |
| 10 | TN cáp 1-35kV (NCx1,5) | Theo Chương V; phần 2 | 1 | sợi |
| 11 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải trong tủ | Theo Chương V; phần 2 | 6 | bộ |
| H | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 320kVA -10(22)/0.4kV sứ Ebowl | Theo Chương V; phần 2 | 1 | máy |
| 2 | Trạm biến áp hợp bộ 320kVA-10(22)/0,4 kV- thân trụ trạm + tủ RMU + tủ hạ áp: - Tủ trung thế RMU 22kV- 3 ngăn kèm đầu T-plug 22kV và đầu Elbow, bộ báo sự cố đầu cáp+ phụ kiện. - Tủ hạ áp 500A - Vỏ chụp tủ | Theo Chương V; phần 2 | 1 | tủ |
| 3 | Tủ điều khiển chiếu sáng 100A | Theo Chương V; phần 2 | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi