Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200973306-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200973269
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-26 16:01:00 đến ngày 2020-10-06 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,973,377,707 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào vét bùn, hữu cơ bằng thủ công E-HSMT Chương V 420,0595 m3
2 Đào vét bùn, hữu cơ bằng máy E-HSMT Chương V 79,8113 100m3
3 Đào nền + đánh cấp bằng thủ công, đất C2 ( 5%KL ) E-HSMT Chương V 8,2245 m3
4 Đào nền + đào cấp bằng máy đất C2 ( 95% KL ) E-HSMT Chương V 1,5627 100m3
5 Đào khuôn đường đất C2 thủ công ( 5%KL ) E-HSMT Chương V 46,167 m3
6 Đào khuôn đường đất C2 bằng máy ( 95% KL ) E-HSMT Chương V 8,7717 100m3
7 Đào rãnh đất C2 thủ công ( 5%KL ) E-HSMT Chương V 2,47 m3
8 Đào rãnh đất C2 bằng máy ( 95%KL ) E-HSMT Chương V 0,4693 100m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 0,2015 100m3
10 Đắp đất nền đường K95 E-HSMT Chương V 224,2985 100m3
11 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (bao gồm hoàn trả mặt đường tại vị trí rãnh chịu lực) E-HSMT Chương V 38,9775 100m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn E-HSMT Chương V 120,625 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan E-HSMT Chương V 120,625 m3
14 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly 1,0Km đầu E-HSMT Chương V 84,0119 100m3
15 Vận chuyển đất 1000 m, 6km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C1 E-HSMT Chương V 84,0119 100m3/1km
16 Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly 1,0Km đầu E-HSMT Chương V 11,3723 100m3
17 Vận chuyển đất 1000 m, 6km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C2 E-HSMT Chương V 11,3723 100m3/1km
18 Vận chuyển bê tông sau phá dỡ, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m E-HSMT Chương V 2,4125 100m3
19 Vận chuyển Vận chuyển bê tông sau phá dỡ 1000 m, 6km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km E-HSMT Chương V 2,4125 100m3/1km
20 Mua vật liệu đất đắp K95 E-HSMT Chương V 25.368,5 m3
21 Mua vật liệu đất đắp K98 E-HSMT Chương V 4.521,39 m3
22 Vận chuyển đất đắp cự ly 1,0Km đầu E-HSMT Chương V 298,8989 100m3
23 Vận chuyển đất đắp cự ly 6,0Km tiếp E-HSMT Chương V 298,8989 100m3/1km
24 Vận chuyển đất đắp cự ly 8 Km tiếp E-HSMT Chương V 298,8989 100m3/1km
25 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ E-HSMT Chương V 6,087 100m2
26 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10 cm E-HSMT Chương V 6,087 100m2
27 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 16 cm Lớp 1 E-HSMT Chương V 77,955 100m2
28 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 14 cm lớp 2 E-HSMT Chương V 77,955 100m2
29 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 10 cm lớp 3 E-HSMT Chương V 77,955 100m2
30 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 10 cm lớp 4 E-HSMT Chương V 77,955 100m2
31 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 (bao gồm hoàn trả mặt đường tại vị trí rãnh chịu lực) E-HSMT Chương V 80,6442 100m2
B HẠNG MỤC: BÓ VỈA
1 Bê tông móng M100 E-HSMT Chương V 29,45 m3
2 Ván khuôn móng bó vỉa E-HSMT Chương V 2,2652 100m2
3 Bê tông bó vỉa M200 E-HSMT Chương V 79,4 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa E-HSMT Chương V 5,8895 100m2
5 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg E-HSMT Chương V 1.132 cái
6 Bê tông móng đan rãnh M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 16,99 m3
C HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đá dăm đệm dày 10cm E-HSMT Chương V 121,26 m3
2 Bê tông đáy M200 E-HSMT Chương V 149,77 m3
3 Ván khuôn móng E-HSMT Chương V 3,2121 100m2
4 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 313,55 m3
5 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 3.693,29 m2
6 Bê tông mũ mố M250 E-HSMT Chương V 117,78 m3
7 Cốt thép mũ mố d<=10mm E-HSMT Chương V 5,4392 tấn
8 Ván khuôn E-HSMT Chương V 12,8484 100m2
9 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa E-HSMT Chương V 110 m
10 Bê tông tấm đan M250 E-HSMT Chương V 74,15 m3
11 Cốt thép tấm đan d<= 10mm E-HSMT Chương V 4,1469 tấn
12 Cốt thép tấm đan d<= 18mm E-HSMT Chương V 6,5268 tấn
13 Ván khuôn tấm đan E-HSMT Chương V 3,2793 100m2
14 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy E-HSMT Chương V 1.071 cái
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100 E-HSMT Chương V 3,85 m3
16 Bê tông rãnh M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 35,21 m3
17 Bê tông phủ bản M300, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,77 m3
18 Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,7704 tấn
19 Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 18 mm E-HSMT Chương V 1,0615 tấn
20 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 E-HSMT Chương V 2,268 100m2
21 Bê tông tấm đan M300 E-HSMT Chương V 10,64 m3
22 Cốt thép tấm đan d<= 10mm E-HSMT Chương V 0,943 tấn
23 Cốt thép tấm đan d<= 18mm E-HSMT Chương V 0,6276 tấn
24 Ván khuôn tấm đan E-HSMT Chương V 0,4221 100m2
25 Lắp đặt tấm đan E-HSMT Chương V 70 cái
26 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 E-HSMT Chương V 0,483 100m3
27 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 E-HSMT Chương V 0,483 100m3
28 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 E-HSMT Chương V 0,483 100m3/1km
29 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 0,147 100m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông rãnh cũ, thủ công E-HSMT Chương V 32,2 m3
31 Phá dỡ kết cấu bê tông móng, thủ công E-HSMT Chương V 102,12 m3
32 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 E-HSMT Chương V 1,0212 100m3
33 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C4 E-HSMT Chương V 1,0212 100m3/1km
D HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG
1 Đào đất thi công bằng thủ công đất C2 E-HSMT Chương V 17,1905 m3
2 Đào đất thi công bằng máy đất C2 E-HSMT Chương V 3,2662 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 1,3753 100m3
4 Đá dăm đệm dày 10cm E-HSMT Chương V 27,09 m3
5 Bê tông móng thân cống M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 18,78 m3
6 Bê tông tường cống M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 24,49 m3
7 Bê tông cống hộp M300, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 87,64 m3
8 Bê tông móng cống M200 E-HSMT Chương V 30,53 m3
9 Lắp dựng cốt thép cống ĐK <= 18 mm E-HSMT Chương V 3,018 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cống ĐK >18 mm E-HSMT Chương V 7,6867 tấn
11 Bê tông bản chuyển tiếp M250 E-HSMT Chương V 19,38 m3
12 Lắp dựng cốt thép bản chuyển tiếp ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,0198 tấn
13 Lắp dựng cốt thép bản chuyển tiếp ĐK <= 18 mm E-HSMT Chương V 2,9194 tấn
14 Ván khuôn thân cống E-HSMT Chương V 2,2964 100m2
15 Ván khuôn móng cống E-HSMT Chương V 0,1272 100m2
16 Ván khuôn sân cống, tường cánh E-HSMT Chương V 0,8901 100m2
17 Quét nhựa phòng nước E-HSMT Chương V 170,19 m2
18 Chét khe phòng lún E-HSMT Chương V 7,1 m
19 Mua vật liệu đất đắp K95 E-HSMT Chương V 155,4089 m3
20 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 E-HSMT Chương V 1,5541 100m3
21 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 E-HSMT Chương V 1,5541 100m3/1km
22 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 E-HSMT Chương V 1,5541 100m3/1km
23 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 E-HSMT Chương V 3,4381 100m3
24 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C2 E-HSMT Chương V 3,4381 100m3/1km
E HẠNG MỤC: LÁT VỈA HÈ TUYẾN CHÍNH
1 Lát vỉa hè bằng gạch Terzazo 400x400 mm E-HSMT Chương V 2.207,6 m2
2 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 E-HSMT Chương V 2.207,6 m2
3 Bê tông khóa hè M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 5,78 m3
4 Ván khuôn khóa hè E-HSMT Chương V 1,0196 100m2
5 Vận chuyển gạch Terzazo từ thành phố Thanh Hóa về chân công trình cự ly 30km E-HSMT Chương V 36,85 m2
6 Đào hố trồng cây đất C3 E-HSMT Chương V 36,85 m3
7 Bê tông móng M100 E-HSMT Chương V 1,95 m3
8 Ván khuôn móng E-HSMT Chương V 0,24 100m2
9 Đệm VXM M75 dày 2cm E-HSMT Chương V 25,92 m2
10 Đá xẻ hố trồng cây: 200 = 200 E-HSMT Chương V 200 viên
11 Vận chuyển bó vỉa từ thành phố thanh hóa về công trình E-HSMT Chương V 2 chuyến
12 Trồng và trăm sóc cây long não đường kính gốc 8-12cm (hoặc cây có giá trị tượng đương) E-HSMT Chương V 50 cây
13 Mua đất màu trồng cây + đắp đất vào hố móng E-HSMT Chương V 69,1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->