Gói thầu: THI CÔNG XÂY DỰNG
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200970259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Điện Bàn |
| Tên gói thầu | THI CÔNG XÂY DỰNG |
| Số hiệu KHLCNT | 20200970232 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NGÂN SÁCH THỊ XÃ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 14:49:00 đến ngày 2020-10-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,266,397,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,864 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 39,146 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 73,077 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 57,998 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 20,3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 57,998 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,571 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,571 | 100m3 |
| 8 | Vét hữu cơ bằng máy đào 1,6m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17,981 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển ra bãi thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17,981 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông cũ không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 157,873 | m3 |
| 11 | Đào nền đường bê tông xi măng cũ bằng máy đào 1,6m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,579 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển xà bần ra bãi thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,579 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG BTN | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18,042 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20,901 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 38,943 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 80 T/h | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,975 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,975 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 26km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,975 | 100tấn |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,412 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,225 | 100m3 |
| C | VÚT NỐI VÀO CỔNG CÁC DOANH NGHIỆP | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,54 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,54 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 80 T/h | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,219 | 100tấn |
| 4 | Vận chuyển , bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,219 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 26km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,219 | 100tấn |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,385 | 100m3 |
| D | BÓ VỈA | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 91,427 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,123 | 100m2 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 53,78 | m3 |
| E | Sơn phản quang | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 102,438 | m2 |
| F | Biển báo | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,594 | m3 |
| 3 | Thép chống xoay (7x35x300)mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,462 | kg |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi