Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200970475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200968149 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 TCT ĐLMN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-26 14:11:00 đến ngày 2020-10-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,300,105,677 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công sửa chữa | |||
| B | Phần Đường Dây Trung thế | |||
| C | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Móng |
| 2 | Bộ Tiếp Địa Dây dây chống sét | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 81 | Bộ |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 4 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Móng |
| 5 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Móng |
| 6 | Móng Bê Tông Trụ 12M Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 7 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M dây AC 95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 8 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Trụ |
| 9 | Trụ BTLT 14M (Trụ 2 đoạn) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Trụ |
| 10 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 11 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Trụ |
| 12 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Trụ |
| 13 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 14 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 15 | Xà Tháp Đơn U120X52X4.8-3200mm (Lắp đầu trụ đơn) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 61 | Bộ |
| 16 | Xà Dừng 2400 Cột PI Tim 1400: XIN - 2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 17 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 18 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 100 | Bộ |
| 19 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 20 | Xà Tháp Đơn U120X52X4.8-3200mm (Lắp đầu trụ đôi ghép sát)) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 21 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 22 | Xà Đơn đa năng L75X75X8-2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Bộ |
| 23 | Xà Tháp Đơn U120X52X4.8-3200mm (Lắp trên xà tháp U) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 24 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AX 240 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Bộ |
| 25 | Dây cáp thép TK 50 | Cung cấp VT-TB | 3,01 | Km |
| 26 | Nhân công kéo Dây cáp thép TK 50 Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 2,95 | Km |
| 27 | Ống ép cho dây nhôm - A 240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 28 | Bộ giáp níu dừng dây ACXH 240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | Bộ |
| 29 | Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 894 | Bộ |
| 30 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x50 (Lắp trên xà U) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 69 | Bộ |
| 31 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 32 | Bộ Quai Giả cho dây bọc 240 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 33 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu cáp thép TK 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 34 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 35 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 949 | Bộ |
| 36 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Bộ |
| 37 | Kẹp Cu 2/0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 38 | Dây ACXH 240 - 24kV | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 15,43 | Km |
| 39 | Nhân công kéo Dây ACXH 240 24kV Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 15,13 | Km |
| 40 | Ống Ép AC 240 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 45 | Cái |
| 41 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACXH 240 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 66 | Bộ |
| 42 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 43 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 49 | Cuộn |
| 44 | Đầu Cosse Cu-Al 240Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 45 | Kẹp IPC Trung thế 24kV tiết diện 70/300mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Cái |
| 46 | Bulon mắt 16x200 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 47 | Cáp đồng trần M-25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,016 | kg |
| 48 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Tuýt |
| 49 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | mét |
| 50 | Bulon 16x200 + 2 đai ốc + 2 LĐV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 280 | Bộ |
| D | Phần Tháo gỡ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 2 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 3 | Xà Kết Hợp (Ghép Sắt + Composite) - 2,4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 5 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 6 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 28 | Bộ |
| 7 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 40 | Bộ |
| 8 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 9 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 31 | Bộ |
| 10 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 11 | Bộ giáp níu dừng dây AX 240mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 78 | Bộ |
| 12 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV - không có khóa néo | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Bộ |
| 13 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 14 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 15 | Nhân công tháo gỡ Dây AX 240 Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 15,13 | Km |
| 16 | Bulon 16x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 52 | Bộ |
| 17 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 341 | Bộ |
| 18 | Kẹp IPC Trung thế 24kV tiết diện 70/300mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 21 | Bộ |
| 19 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 15 | Bộ |
| 20 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 15 | Bộ |
| 21 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 20 | mét |
| 22 | LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 9 | Bộ |
| 23 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 9 | Bộ |
| E | Phần Sử Dụng Lại | |||
| 1 | Xà Kết Hợp (Ghép Sắt + Composite) - 2,4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 1 | Bộ |
| 2 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 3 | Bộ |
| 3 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 28 | Bộ |
| 4 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 3 | Bộ |
| 5 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 13 | Bộ |
| 8 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 15 | Bộ |
| 9 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 15 | Bộ |
| 10 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 6 | mét |
| 11 | LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 9 | Bộ |
| 12 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 9 | Bộ |
| F | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 14M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Trụ |
| 2 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 4 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 28 | Bộ |
| 5 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 40 | Bộ |
| 6 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 7 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 3 | Bộ |
| 8 | Bộ giáp níu dừng dây AX 240mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 78 | Bộ |
| 9 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV - không có khóa néo | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 18 | Bộ |
| 10 | Dây AX 240 24kV Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 15,128 | Km |
| 11 | Bulon 16x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 52 | Bộ |
| 12 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 328 | bộ |
| 13 | Kẹp IPC Trung thế 24kV tiết diện 70/300mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 21 | Bộ |
| 14 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 14 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi