Gói thầu: Gói thầu số 51: Xây dựng đường ô tô, sân bãi bê tông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200950176-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN KHOANG SẢN VIỆT NAM CÔNG TY THAN HÒN GAI TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 51: Xây dựng đường ô tô, sân bãi bê tông |
| Số hiệu KHLCNT | 20170816798 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và các nguồn huy động hợp pháp khác của Chủ đầu tư |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 15:36:00 đến ngày 2020-10-14 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,008,288,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG Ô TÔ | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | TUYẾN AB | 13,786 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 29,606 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 45,646 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,129 | 100m3 |
| 5 | Rải nilong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 45,646 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.274,12 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,583 | 100m2 |
| 8 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 104 | m |
| 9 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 624 | m |
| 10 | Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 548,4 | m |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,651 | tấn |
| 12 | Đào nền đường, đất cấp III | TUYẾN CD | 3,379 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,754 | 100m3 |
| 14 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,713 | 100m2 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,943 | 100m3 |
| 16 | Rải nilong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,713 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 194,25 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,875 | 100m2 |
| 19 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 20 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 126 | m |
| 21 | Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 145,78 | m |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,116 | tấn |
| 23 | Đào nền đường, đất cấp III | TUYẾN EF | 1,994 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,016 | 100m3 |
| 25 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,793 | 100m2 |
| 26 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,359 | 100m3 |
| 27 | Rải nilong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,94 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 38,79 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,157 | 100m2 |
| 30 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 31 | Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 26,21 | m |
| 32 | Đào nền đường, đất cấp III | TUYẾN GH | 1,49 | 100m3 |
| 33 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,604 | 100m2 |
| 34 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,541 | 100m3 |
| 35 | Rải nilong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,604 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông, đá 2x4, mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 72,09 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,49 | 100m2 |
| 38 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 39 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | m |
| 40 | Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 81,61 | m |
| 41 | Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép > 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,046 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| B | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào nền, đất cấp III | Mặt bằng +19 | 20,967 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 58,528 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,706 | 100m3 |
| 4 | Rải nilong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 58,528 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 926,14 | m3 |
| 6 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.780 | m |
| 7 | Đào nền, đất cấp III | Mặt bằng +32 | 24,897 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 62,242 | 100 m2 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,448 | 100m3 |
| 10 | Rải nilong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 62,242 | 100 m2 |
| 11 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.244,83 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,664 | 100 m2 |
| 13 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.067 | m |
| 14 | Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 832 | m |
| 15 | Đào nền, đất cấp III | Mặt bằng +32 | 4,549 | 100m3 |
| 16 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,373 | 100 m2 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,275 | 100m3 |
| 18 | Rải nilong | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,373 | 100 m2 |
| 19 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 227,46 | m3 |
| 20 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 187 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi