Gói thầu: Xây lắp và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình Xây dựng nhà ăn, nhà bán trú trường THCS thị trấn Vôi

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200973776-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang
Tên gói thầu Xây lắp và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình Xây dựng nhà ăn, nhà bán trú trường THCS thị trấn Vôi
Số hiệu KHLCNT 20200968245
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-27 16:05:00 đến ngày 2020-10-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,414,813,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG NHÀ NỘI TRÚ, BẾP, PHÒNG ĂN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục II Chương V trong E-HSMT 3,3413 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3844 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 24,7626 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,1595 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,9379 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 5,6819 tấn
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 1,9191 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 89,0212 m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1789 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3577 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,152 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 2,3039 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7604 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,5208 tấn
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 3,8242 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,6423 m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 22,9907 m3
18 Xây móng bằng gạch không nung- Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 35,4861 m3
19 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,8167 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2468 100m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,7468 m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 36,0268 m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,1137 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6103 100m3
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6974 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,3949 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 3,0534 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 6,1068 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m (Theo ĐG 164/2013) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2079 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4158 tấn
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 6,2039 100m2
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 62,4602 m3
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8988 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6409 tấn
35 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục II Chương V trong E-HSMT 0,889 100m2
36 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 9,1459 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V trong E-HSMT 8,4445 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 9,6193 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 98,8372 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 146,6072 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 116,6149 m3
42 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 22,8506 m3
43 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,2495 m3
44 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,6467 m3
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,9561 m3
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0282 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0563 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1005 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,201 tấn
50 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6901 100m2
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,3774 m3
52 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1,3273 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1,327 tấn
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mục II Chương V trong E-HSMT 3,7038 100m2
55 Phụ kiện Tôn Suntex khổ 300 dày 0,40mm Mục II Chương V trong E-HSMT 59,27 m
56 Cửa đi thép vân gỗ 4 cánh khung đơn 130x60x1,2mm Mục II Chương V trong E-HSMT 75,651 m2
57 Cửa sổ thép vân gỗ khung đơn 130x60x1,2mm Mục II Chương V trong E-HSMT 75,852 m2
58 Cửa đi, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 0,8-1mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm: Mục II Chương V trong E-HSMT 107,73 m2
59 Cửa sổ (mở, lùa), cửa lật, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 0,8-1mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm Mục II Chương V trong E-HSMT 43,06 m2
60 Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14B VT1 1 đầu chìa Mục II Chương V trong E-HSMT 54 bộ
61 Khoá tay ngang Inox Kospi Mục II Chương V trong E-HSMT 21 bộ
62 Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 0,8-1mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm Mục II Chương V trong E-HSMT 21,702 m2
63 Hoa sắt vuông 12x12, trọng lượng 18kg/m2 -:- 20kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước Mục II Chương V trong E-HSMT 164,832 m2
64 Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi vuông ≤16x16x120cm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
65 Tay vịn cầu thang tròn D60 gỗ lim Nam Phi Mục II Chương V trong E-HSMT 19,28 md
66 Thang lên mái thép d = 18, lắp đặt hoàn chỉnh Mục II Chương V trong E-HSMT 18,3416 kg
67 Sản xuất tôn bịt thang lên mái Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
68 Khóa treo mã hiệu MK- 06E đồng Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
69 Gia công lan can thép hộp mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9276 tấn
70 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V trong E-HSMT 66,918 m2
71 Gia công cổng sắt Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3139 tấn
72 Sơn tĩnh điện Mục II Chương V trong E-HSMT 1.241,59 kg
73 Lắp dựng cửa khung sắt Mục II Chương V trong E-HSMT 15,6585 m2
74 Bánh xe thép Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
75 Bộ then cổng TC 40 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
76 Bản lề 125 NO- No1 Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
77 Khóa treo mã hiệu MK- 06E đồng Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
78 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 865,9109 m2
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.689,09 m2
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 583,4852 m2
81 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 667,9545 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 138,191 m2
83 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 324,46 m
84 Vét chỉ lõm trên tường (vận dụng) Mục II Chương V trong E-HSMT 41,66 m
85 Đắp họa tiết trang trí đầu cột Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
86 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 463,9005 m2
87 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 538,9294 m2
88 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 100x500mm Mục II Chương V trong E-HSMT 82,742 m2
89 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II Chương V trong E-HSMT 8,6701 m2
90 Láng granitô cầu thang Mục II Chương V trong E-HSMT 64,0324 m2
91 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 103,3 m
92 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 92,0485 m2
93 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 157,5419 m2
94 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mục II Chương V trong E-HSMT 173,059 m2
95 Màng chống thấm Glasdan 40P-Pod Danoss (TBN) dày 3,2mm Mục II Chương V trong E-HSMT 173,059 m2
96 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 39,7928 m2
97 Gia công hệ khung đỡ Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0327 tấn
98 Gia công tấm Inox 304 dày 1,5mm mặt bệ bếp Mục II Chương V trong E-HSMT 13,85 kg
99 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0327 tấn
100 Trần thạch cao phẳng (khung nổi), khung xương Vĩnh Tường (loại Topline hoặc FineLine), tấm thạch cao chịu nước UCO, dày 4,5mm Mục II Chương V trong E-HSMT 145,072 m2
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 3.078,72 m2
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 865,911 m2
B PHẦN PHỤ TRỢ:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1564 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0825 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,396 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,337 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,7197 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3304 100m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0352 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1793 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,3616 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1797 100m2
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1254 tấn
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,7567 m3
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,1799 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,0049 m3
16 Láng granitô cầu thang Mục II Chương V trong E-HSMT 27,531 m2
17 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 61,18 m
18 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 21 m2
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,06 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 9,39 m
21 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 14,22 m2
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,75 m3
C CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
3 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 41 cái
6 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 49 cái
8 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 27 cái
9 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 16 cái
10 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
11 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 hộp
12 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
13 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 17 hộp
14 Mua đèn báo pha các màu: đỏ- vàng- xanh F22 Mục II Chương V trong E-HSMT 9 cái
15 Mua cầu chì 2A Mục II Chương V trong E-HSMT 9 cái
16 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây Mục II Chương V trong E-HSMT 18 1 cái
17 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 18 cái
18 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 35 cái
19 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
21 Lắp đặt công tắc - 5 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 16 cái
22 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
23 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
24 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V trong E-HSMT 208 cái
26 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm, aptomat Mục II Chương V trong E-HSMT 299 hộp
27 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V trong E-HSMT 11 cái
28 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II Chương V trong E-HSMT 33 cái
29 Mua quạt hút trần 1 chiều 24w QHT150- PN Mục II Chương V trong E-HSMT 37 cái
30 Mua quạt hút âm trần Deton AT 600-2(Mặt nạ 600x600, có ống gió) 105W Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
31 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Mục II Chương V trong E-HSMT 40 cái
32 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V trong E-HSMT 60 bộ
33 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V trong E-HSMT 16 bộ
34 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V trong E-HSMT 49 bộ
35 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Mục II Chương V trong E-HSMT 13 bộ
36 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.837 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.178 m
39 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.178 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 221 m
41 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 221 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 235 m
43 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 235 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 24 m
45 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 24 m
46 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 23 m
47 Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 23 m
48 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I Mục II Chương V trong E-HSMT 0,184 100m3
49 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0368 100m3
50 Mua cáp ngầm hạ thế CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 51 m
51 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,51 100m
52 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,48 100m
53 Mua gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60 Mục II Chương V trong E-HSMT 457,1429 viên
54 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch bê tông Mục II Chương V trong E-HSMT 0,457 1000v
55 Mua cát đệm Mục II Chương V trong E-HSMT 10,08 m3
56 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mục II Chương V trong E-HSMT 10,08 m3
57 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mục II Chương V trong E-HSMT 252 m
58 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 211 m
59 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1.526 m
60 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 656 m
61 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 17 hộp
62 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 10 đầu cốt
63 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 24 10 đầu cốt
64 Mua đầu cos M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
65 Mua đầu cos M35 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
66 Mua đầu cos M16 Mục II Chương V trong E-HSMT 24 cái
67 Lắp đặt ống thông gió quạt nhà bếp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,04 100m
68 Lắp đặt T thông gió nhà bếp Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
69 Lắp đặt ống thông gió nhà vệ sinh Mục II Chương V trong E-HSMT 1,3 100m
70 Lắp đặt côn thu f140x110 Mục II Chương V trong E-HSMT 37 cái
71 Lắp đặt côn thu f110x75 Mục II Chương V trong E-HSMT 37 cái
72 Lắp đặt T thông gió nhà vệ sinh f75 PN10 Mục II Chương V trong E-HSMT 42 cái
73 Lắp đặt cút góc 90 độ f75 PN10 Mục II Chương V trong E-HSMT 33 cái
D CHỐNG SÉT - TIẾP ĐỊA
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,084 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0672 100m3
3 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
4 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6 10 cọc
5 Mua cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63X63X6, L=2500 Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cọc
6 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Mục II Chương V trong E-HSMT 62 m
7 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép dẹt 40x4mm Mục II Chương V trong E-HSMT 21 m
8 Mua thép dẹt 40x4mm mạ kẽm nhúng nóng Mục II Chương V trong E-HSMT 26,376 kg
9 Hồ lô sứ Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
10 Mũ tôn chống dột ở kim chống sét Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
11 Đệm lá chì Mục II Chương V trong E-HSMT 3 m
12 Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hệ thống
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,052 100m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0416 100m3
15 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4 10 cọc
16 Mua cọc tiếp địa mạ đồng D15-2,4m Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cọc
17 Kéo rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết 25x3mm Mục II Chương V trong E-HSMT 12,5 m
18 Nối điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng bộ kẹp tiếp đất Mục II Chương V trong E-HSMT 4 điện cực
19 Mua dây dẫn tiếp địa đồng dẹt 25x3 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,5 m
20 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,05 100m
21 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,05 100m
22 Mua cáp đồng trần M70 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,055 kg
23 Mua kẹp đồng tiếp địa Leeweld (Thái Lan) Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
E BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 340 m
2 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 180 m
3 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Mục II Chương V trong E-HSMT 22 m
4 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 2 10 đầu
5 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo nhiệt Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2 10 đầu
6 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6 5 nút
7 Lắp đặt chuông báo cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6 5 chuông
8 Lắp đặt đèn báo cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6 5 đèn
9 Lắp đặt hộp chuông, đèn, nút ấn Mục II Chương V trong E-HSMT 3 hộp
10 Hộp đặt chuông, đèn, nút ấn Mục II Chương V trong E-HSMT 3 hộp
11 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 1 1 trung tâm
12 Mua tủ trung tâm báo cháy Horing Lih loại 4 kênh Mục II Chương V trong E-HSMT 1 tủ
F CHIẾU SÁNG, SỰ CỐ THOÁT HIỂM
1 Lắp đặt đèn thoát hiểm Mục II Chương V trong E-HSMT 4,6 5 đèn
2 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Mục II Chương V trong E-HSMT 31 bộ
3 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 165 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 173 m
5 Lắp đặt hộp nối dây Mục II Chương V trong E-HSMT 33 hộp
G THÔNG TIN LIÊN LẠC
1 Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet Mục II Chương V trong E-HSMT 1 thiết bị
2 Lắp đặt Camera của thiết bị cảnh giới bảo vệ Mục II Chương V trong E-HSMT 9 thiết bị
3 Lắp đặt hộp nối phân dây Mục II Chương V trong E-HSMT 9 hộp
4 Lắp đặt dây cáp đồng UTP UTP CAT 6 < 25 đôi Mục II Chương V trong E-HSMT 49 10m
5 Lắp đặt tủ chứa switch 24port, đấu nối dây Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
6 Lắp đặt ổ cắm đơn Mục II Chương V trong E-HSMT 33 cái
7 Bấm đầu RJ 45 Mục II Chương V trong E-HSMT 86 1 đầu
8 Lắp đặt ổ cắm đơn Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 150 m
10 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 390 m
11 Lắp đặt đầu ghi camera + ổ cứng Mục II Chương V trong E-HSMT 1 thiết bị
12 Lắp đặt bộ phát sóng wifi không dây Mục II Chương V trong E-HSMT 3 thiết bị
H ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Lắp đặt ống nổi dẫn gas điều hòa không khí(tầng 1) Mục II Chương V trong E-HSMT 46 m
2 Lắp đặt ống chìm dẫn gas điều hòa không khí(tầng 2,3) Mục II Chương V trong E-HSMT 160 m
I CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bể
2 Lắp đặt chậu xí bệt 2 nấc nhấn Mục II Chương V trong E-HSMT 18 bộ
3 Lắp đặt vòi xịt xí (sen hang) Mục II Chương V trong E-HSMT 18 bộ
4 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mục II Chương V trong E-HSMT 16 bộ
5 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Mục II Chương V trong E-HSMT 16 bộ
6 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi (gồm chậu rửa + xi phông ) Mục II Chương V trong E-HSMT 16 bộ
7 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (gồm chậu rửa + xi phông ) Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
9 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi (vòi chậu rửa lavabo) Mục II Chương V trong E-HSMT 16 bộ
10 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi chậu rửa lavabo) Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bộ
11 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V trong E-HSMT 22 cái
12 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V trong E-HSMT 22 cái
13 Lắp đặt giá treo Mục II Chương V trong E-HSMT 22 cái
14 Lắp đặt giá treo quần áo khu wc riêng Mục II Chương V trong E-HSMT 16 cái
15 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục II Chương V trong E-HSMT 22 cái
16 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục II Chương V trong E-HSMT 18 cái
17 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 18 cái
18 Dây mềm cấp nước ( BNL, LAV, XÍ) Mục II Chương V trong E-HSMT 88 bộ
19 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,75 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm (ống cấp nước nóng) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,12 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm (ống cấp nước lạnh) Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2 100m
24 Lắp đặt măng sông ren ngoài nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50/40mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt van nhựa PPR, đường kính van d=50mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt van nhựa PPR, đường kính van d=25mm Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
28 Lắp đặt van nhựa PPR, đường kính van d=20mm Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
29 Lắp đặt van phao cơ, đường kính van phao d=20mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt cút nhựa 135độ PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
32 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
33 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 25 cái
34 Lắp đặt cút nhựa cút ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 30 cái
35 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
36 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
37 Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
38 Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
39 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
40 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
41 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
42 Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
43 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
44 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
46 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40/20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40/25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
48 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
49 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt kép tráng kẽm - Đường kính 15mm Mục II Chương V trong E-HSMT 25 cái
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,24 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,24 100m
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 16 cái
56 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
57 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 16 cái
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Mục II Chương V trong E-HSMT 48 cái
59 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 52 cái
60 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 52 cái
61 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 24 cái
62 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Mục II Chương V trong E-HSMT 16 cái
63 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 52 cái
64 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 52 cái
65 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 24 cái
66 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Mục II Chương V trong E-HSMT 16 cái
67 Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
68 Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
69 Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
70 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
71 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/34mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
72 Lắp đặt tê kiểm tra thông tắc (gồm Y d110 + nút bịt kiểm tra thông tắc) Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
73 Lắp đặt ống kiểm tra đường kính ống d=110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 14 cái
74 Bộ nối thông tắc (Tê U.PVC 90 độ D90, Bịt thông tắc D110) Mục II Chương V trong E-HSMT 14 bộ
75 Lắp đặt ống kiểm tra đường kính ống d=90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 14 cái
76 Bộ nối thông tắc (Tê U.PVC 90 độ D90, Bịt thông tắc D90) Mục II Chương V trong E-HSMT 14 bộ
77 Si phông (Thỏ ngăn mùi) D90 Mục II Chương V trong E-HSMT 14 bộ
78 Bộ bít xả thông tắc ( Bịt thông tắc D110) Mục II Chương V trong E-HSMT 14 bộ
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3 100m
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 24 cái
81 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
82 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,06 100m
85 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 20 cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 40 cái
87 Lắp đặt cầu chắn rác Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
88 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
J PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 8 bộ
2 Lắp đặt hộp chữa cháy 18*50*60 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 hộp
3 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4(BC) Mục II Chương V trong E-HSMT 8 chiếc
4 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4(ABC) Mục II Chương V trong E-HSMT 8 chiếc
5 Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 MT3 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 chiếc
K BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5079 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,496 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,5631 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3553 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2384 tấn
6 Ván khuôn móng cột Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1728 100m2
7 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 9,0624 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 68,138 m2
9 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 16,0512 m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V trong E-HSMT 1,76 m3
11 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1386 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1024 100m2
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục II Chương V trong E-HSMT 40 cái
14 Lắp đặt cút sành nối bằng phương pháp xảm - Đường kính 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 (Đắp hoàn trả) Mục II Chương V trong E-HSMT 35,49 m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2947 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2947 100m3/1km
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2947 100m3/1km
L THIẾT BỊ
1 BẾP GA CÔNG NGHIỆP - 3 VÒNG LỬA Mục II Chương V trong E-HSMT 3 bộ
2 NỒI NẤU CANH Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Cái
3 TỦ CƠM ĐIỆN Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Tủ
4 MÁY SẤY BÁT CÔNG NGHIỆP Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Tủ
5 BÀN SOẠN, CHIA ĐỒ ĂN CHẾ BIẾN CHÍN/ SỐNG CÓ NAN DƯỚI Mục II Chương V trong E-HSMT 2 Cái
6 GIÁ - CHẠN ĐỂ BÁT ĐĨA, KHAY 4 TẦNG Mục II Chương V trong E-HSMT 2 Cái
7 GIÁ ĐỂ BỘ DAO, THỚT ĐỒ DÙNG Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Cái
8 XE ĐẨY NỒI CANH, ĐỒ ĂN 1 TẦNG Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Cái
9 XE ĐẨY THỨC ĂN 2 TẦNG Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Cái
10 TỦ ĐÔNG LẠNH CHỨA THỰC PHẨM chế độ inverter Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Cái
11 MÁY XAY THỊT Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Cái
12 MÁY THÁI RAU, CỦ, QUẢ CÔNG NGHIỆP Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Cái
13 BỘ BÀN ĂN INOX -BI-1270-304 Mục II Chương V trong E-HSMT 21 Cái
14 GHẾ ĂN : Mục II Chương V trong E-HSMT 150 Cái
15 BỘ BÁT ĂN CƠM Mục II Chương V trong E-HSMT 150 chiếc
16 KHAY THỨC ĂN 5 NGĂN INOX, ĐŨA, THÌA Mục II Chương V trong E-HSMT 150 Bộ
17 BỘ THỚT, DAO, KÉO Mục II Chương V trong E-HSMT 3 Bộ
18 THỚT GỖ ĐƯỜNG KÍNH 35-40cm Mục II Chương V trong E-HSMT 3 Bộ
19 BỘ NỒI NHÔM Mục II Chương V trong E-HSMT 2 Bộ
20 BỘ CHẢO GANG Mục II Chương V trong E-HSMT 2 Bộ
21 BỘ BÁT TÔ CÁC LOẠI Mục II Chương V trong E-HSMT 30 Bộ
22 BỘ ĐĨA THỨC ĂN CÁC LOẠI Mục II Chương V trong E-HSMT 30 Bộ
23 GIƯỜNG 2 TẦNG Mục II Chương V trong E-HSMT 64 Chiếc
24 BỘ BÀN GHẾ HỌC SINH Mục II Chương V trong E-HSMT 32 Bộ
25 TỦ SẮT 8 NGĂN Mục II Chương V trong E-HSMT 16 Chiếc
26 ĐIỀU HÒA 1 CHIỀU 12000 BTU Mục II Chương V trong E-HSMT 17 Chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->