Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200969482-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Đồng
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200969235
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 15:42:00 đến ngày 2020-10-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,132,393,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
B Phần mặt đường
1 Bê tông xi măng mặt đường M250 đá 2x4 dày 18cm (bê tông trộn tại chỗ) Chương V, E-HSMT 844,97 m3
2 Lớp giấy dầu cách ly Chương V, E-HSMT 4.694,25 m2
3 Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm Chương V, E-HSMT 807,24 m3
4 Ma tít Chương V, E-HSMT 0,36 m3
5 Gỗ đệm Chương V, E-HSMT 0,26 m3
6 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 468,23 m2
7 Chiều dài xẻ khe Chương V, E-HSMT 941,5 m
C Phần nền đường
1 Đào nền đường, đất cấp I, Thi công bằng máy Chương V, E-HSMT 1.433,74 m3
2 Đào nền đường, đất cấp I, Thi công bằng thủ công Chương V, E-HSMT 75,46 m3
3 Đào nền, đất cấp II, Thi công bằng máy Chương V, E-HSMT 7,78 m3
4 Đào nền, đất cấp II, Thi công bằng thủ công Chương V, E-HSMT 0,41 m3
5 Đào khuôn, đất cấp III, Thi công bằng máy Chương V, E-HSMT 796,03 m3
6 Đào khuôn, đất cấp III, Thi công bằng thủ công Chương V, E-HSMT 41,9 m3
7 Đánh cấp, đất cấp II, Thi công bằng máy Chương V, E-HSMT 373,09 m3
8 Đánh cấp, đất cấp II, Thi công bằng thủ công Chương V, E-HSMT 19,64 m3
9 Đắp nền đường bằng đất đá hỗn hợp đầm lèn K95 (30cm lớp tiếp giáp đáy móng) Chương V, E-HSMT 1.595,27 m3
10 Đắp nền đường K90, đắp bằng đất tận dụng, Thi công bằng máy Chương V, E-HSMT 434,2 m3
11 Đắp nền đường K90, đắp bằng đất tận dụng, Thi công bằng đầm cóc Chương V, E-HSMT 22,85 m3
12 Đắp nền đường K90, Đắp bằng đất mua về, Thi công bằng máy Chương V, E-HSMT 2.182,79 m3
13 Đắp nền đường K90, Đắp bằng đất mua về, Thi công bằng đầm cóc Chương V, E-HSMT 114,88 m3
14 Đào hố móng kè, đất cấp II, Thi công bằng máy Chương V, E-HSMT 2.775,14 m3
15 Đào hố móng kè, đất cấp II, Thi công bằng thủ công Chương V, E-HSMT 146,06 m3
16 Đắp hoàn trả hố móng kè, Đắp bằng đất tận dụng Chương V, E-HSMT 1.062,25 m3
17 Đắp hoàn trả hố móng kè, Đắp bằng đất mua về Chương V, E-HSMT 570,52 m3
18 Di chuyển cột điện Chương V, E-HSMT 3 cột
19 Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, Đất cấp I Chương V, E-HSMT 1.509,19 m3
20 Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, Đất cấp II Chương V, E-HSMT 2.153,64 m3
21 Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, Đất cấp III Chương V, E-HSMT 335,17 m3
D An toàn giao thông
1 Bê tông cọc tiêu M200 Chương V, E-HSMT 2,47 m3
2 Bê tông móng M150 đá 2x4 Chương V, E-HSMT 5,56 m3
3 Cốt thép cọc Chương V, E-HSMT 267,45 kg
4 Sơn đỏ phản quang Chương V, E-HSMT 8,48 m2
5 Sơn trắng phản quang Chương V, E-HSMT 34,85 m2
6 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 37,17 m2
7 Lắp dựng cọc tiêu Chương V, E-HSMT 101 cái
8 Đào hố móng, đất cấp III Chương V, E-HSMT 32,32 m3
9 Đắp hoàn trả hố móng, K95 Chương V, E-HSMT 31,41 m3
10 Biển báo tam giác phản quang Chương V, E-HSMT 10 biển
11 Biển báo chữ nhật phản quang KT 1,6x1m Chương V, E-HSMT 1 biển
12 Đào đất chôn cột Chương V, E-HSMT 1,23 m3
13 Bê tông móng cột M150 đá 2x4 Chương V, E-HSMT 0,52 m3
14 Đắp hoàn trả móng cột Chương V, E-HSMT 0,71 m3
E Kè đá hộc
1 Bê tông M200 Chương V, E-HSMT 51,26 m3
2 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 260,14 m2
3 Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều dày <=60cm; cao <=2m (25% KL) Chương V, E-HSMT 201,92 m3
4 Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều dày <=60cm; cao <=2m (75% KL) Chương V, E-HSMT 605,77 m3
5 Đá hộc xây VXM M100 móng kè Chương V, E-HSMT 738,94 m3
6 Đất sét Chương V, E-HSMT 28,76 m3
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chương V, E-HSMT 14,65 m2
8 Ống nhựa PVC D60 Chương V, E-HSMT 367,03 m
9 Đá dăm đệm móng dày 10cm Chương V, E-HSMT 103,91 m3
10 Cọc tre gia cố móng Chương V, E-HSMT 64.946,25 m
11 Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún Chương V, E-HSMT 155,44 m2
F Biện pháp thi công kè
1 Đắp bờ vây thi công, đất tận dụng Chương V, E-HSMT 2.164,88 m3
2 Phá bờ vây thi công Chương V, E-HSMT 2.164,88 m3
3 Bơm nước thi công Chương V, E-HSMT 10 ca
4 Vận chuyển đất tận dụng đắp bờ vây, cư ly TB 50m Chương V, E-HSMT 2.164,88 m3
G THOÁT NƯỚC NGANG
H Cống tròn D75
1 Bê tông M200 Chương V, E-HSMT 4,41 m3
2 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 109,41 m2
3 Thép tròn D<=10 Chương V, E-HSMT 413,7 kg
4 Lắp đặt ống cống D<=1m Chương V, E-HSMT 21 đoan ống
5 Bê tông móng thân cống Chương V, E-HSMT 7,82 m3
6 Bê tông tường đầu thượng hạ lưu Chương V, E-HSMT 5,41 m3
7 Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu Chương V, E-HSMT 13,18 m3
8 Bê tông tường cánh thượng hạ lưu Chương V, E-HSMT 2,18 m3
9 Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu Chương V, E-HSMT 6,3 m3
10 Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu Chương V, E-HSMT 2,05 m3
11 Bê tông gia cố sân cống, chân khay thượng hạ lưu Chương V, E-HSMT 7,03 m3
12 Ván khuôn móng cống Chương V, E-HSMT 23,74 m2
13 Ván khuôn tường đầu Chương V, E-HSMT 21,13 m2
14 Ván khuôn móng tường đầu Chương V, E-HSMT 36,86 m2
15 Ván khuôn tường cánh Chương V, E-HSMT 8,56 m2
16 Ván khuôn móng tường cánh Chương V, E-HSMT 22,34 m2
17 Ván khuôn sân cống, sân gia cố + chân khay Chương V, E-HSMT 31,12 m2
18 Đá dăm đệm móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống Chương V, E-HSMT 6,44 m3
19 Lớp sơn bitum Chương V, E-HSMT 24,15 m2
20 Ma tít bitum amiang nóng dày từ 1,5mm đến 3mm Chương V, E-HSMT 48,51 m2
21 Vữa xi măng M100 Chương V, E-HSMT 0,01 m3
22 Vải tẩm nhựa phòng nước Chương V, E-HSMT 4,06 m2
23 Gỗ tẩm nhựa Chương V, E-HSMT 0,02 m3
24 Vữa xi măng M100 Chương V, E-HSMT 0,01 m3
25 Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc Chương V, E-HSMT 4.024,38 m
26 Đào hố móng, đất cấp II, Thi công bằng máy Chương V, E-HSMT 101,09 m3
27 Đào hố móng, đất cấp II, Thi công bằng thủ công Chương V, E-HSMT 5,32 m3
28 Đắp hoàn trả hố móng K95 - đầm cóc, Đắp bằng đất tận dụng Chương V, E-HSMT 68,89 m3
29 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép Chương V, E-HSMT 6 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng Chương V, E-HSMT 15 m3
31 Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, Đất cấp II Chương V, E-HSMT 37,52 m3
32 Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, Đất cấp III Chương V, E-HSMT 21 m3
I Cống hộp 3x3m
1 Bê tông trần cống Chương V, E-HSMT 10,79 m3
2 Bê tông tường cống Chương V, E-HSMT 23,92 m3
3 Bê tông đáy cống Chương V, E-HSMT 20,64 m3
4 Thép tròn 10<D<=18 Chương V, E-HSMT 555,49 kg
5 Thép tròn 10<D<=18 Chương V, E-HSMT 1.753,21 kg
6 Thép tròn D>18 Chương V, E-HSMT 26,97 kg
7 Thép tròn 10<D<=18 Chương V, E-HSMT 1.111,91 kg
8 Ván khuôn trần cống Chương V, E-HSMT 23,56 m2
9 Ván khuôn tường cống Chương V, E-HSMT 110,4 m2
10 Ván khuôn đáy cống Chương V, E-HSMT 11,2 m2
11 Quét bitum phòng nước 1 lớp chống thấm Chương V, E-HSMT 115 m2
12 Bê tông M100 đá 4x6 móng thân cống Chương V, E-HSMT 3,68 m3
13 Đá hộc xây VXM M100 tường cánh thượng hạ lưu Chương V, E-HSMT 6,33 m3
14 Đá hộc xây VXM M100 móng tường cánh, sân cống thượng hạ lưu Chương V, E-HSMT 13,25 m3
15 Trát VXM M100 dày 2cm tường cánh Chương V, E-HSMT 51,8 m2
16 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V, E-HSMT 5,5 m3
17 Đá hộc xây VXM M100 sân cống gia cố Chương V, E-HSMT 12,72 m3
18 Láng VXM M100 dày 2cm sân cống Chương V, E-HSMT 25,44 m2
19 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V, E-HSMT 2,64 m3
20 Bê tông M250 Chương V, E-HSMT 5,04 m3
21 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 6,03 m2
22 Thép tròn D<=10 Chương V, E-HSMT 6,91 kg
23 Thép tròn D<=18 Chương V, E-HSMT 687,4 kg
24 Đá dăm đệm bản quá độ Chương V, E-HSMT 16,1 m3
25 Bê tông M250 Chương V, E-HSMT 0,5 m3
26 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 3,6 m2
27 Thép tròn D<=18 Chương V, E-HSMT 35,29 kg
28 Ống thép D80 Chương V, E-HSMT 16,4 m
29 Lắp đặt lan can Chương V, E-HSMT 7,14 m2
30 Bê tông M250 Chương V, E-HSMT 0,2 m3
31 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 4,62 m2
32 Thép tròn trơn D8 Chương V, E-HSMT 5,11 kg
33 Thép tròn trơn D12 Chương V, E-HSMT 52,19 kg
34 Bê tông M250 Chương V, E-HSMT 1,04 m3
35 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 16,4 m2
36 Thép tròn D<=10 Chương V, E-HSMT 21,09 kg
37 Thép tròn D<=18 Chương V, E-HSMT 151,82 kg
38 Bê tông M250 Chương V, E-HSMT 1,54 m3
39 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 9,45 m2
40 Thép tròn D<=10 Chương V, E-HSMT 18,11 kg
41 Thép tròn D<=18 Chương V, E-HSMT 145,82 kg
42 Bê tông M300 Chương V, E-HSMT 0,97 m3
43 Ván khuôn Chương V, E-HSMT 10,9 m2
44 Thép tròn D<=10 Chương V, E-HSMT 24,33 kg
45 Thép hình Chương V, E-HSMT 119,67 kg
46 Thép tròn D>18 Chương V, E-HSMT 68,95 kg
47 Bulong M16x200 Chương V, E-HSMT 2 cái
48 Ống thép D50 Chương V, E-HSMT 182,73 m
49 Bulong M16x200 Chương V, E-HSMT 18 cái
50 Lắp đặt lan can dàn van Chương V, E-HSMT 11,68 m2
51 Thép hình, thép bản cánh van Chương V, E-HSMT 1.939,67 kg
52 Lắp dựng cánh van Chương V, E-HSMT 1,94 tấn
53 Vít chìm M160x16 Chương V, E-HSMT 68 cái
54 Bulong M250x40 Chương V, E-HSMT 1 cái
55 Cao su tấm dày 14mm Chương V, E-HSMT 0,58 m2
56 Cao su củ tỏi P45 Chương V, E-HSMT 9,27 m
57 Sơn chống gỉ Chương V, E-HSMT 41,75 m2
58 Vít nâng hạ V8 Chương V, E-HSMT 1 bộ
59 Cốt thép khe van, tấm đáy Chương V, E-HSMT 813,42 kg
60 Lắp dựng khe van Chương V, E-HSMT 0,81 tấn
61 Sơn chống gỉ Chương V, E-HSMT 9,12 m2
62 Đóng cọc tre gia cố, L=3m/cọc Chương V, E-HSMT 7.080,75 m
63 Đá hộc xây VXM M100 Chương V, E-HSMT 13,03 m3
64 Bê tông lót M100 đá 4x6 Chương V, E-HSMT 4,34 m3
65 Đá hộc xây chân khay VXM M100 Chương V, E-HSMT 4,96 m3
66 Đá dăm đệm chân khay dày 10cm Chương V, E-HSMT 0,7 m3
67 Cọc tre gia cố L=2,5m/cọc Chương V, E-HSMT 525,94 m
68 Phá dỡ đá xây Chương V, E-HSMT 10 m3
69 Phá dỡ bê tông cốt thép Chương V, E-HSMT 5 m3
70 Đào hố móng cống, đào thanh thải, đất cấp I, Thi công bằng máy Chương V, E-HSMT 224 m3
71 Đào hố móng cống, đào thanh thải, đất cấp I, Thi công bằng thủ công Chương V, E-HSMT 11,79 m3
72 Đắp hoàn trả móng cống, K90 đất mua về Chương V, E-HSMT 123,5 m3
73 Đắp đường công vụ bằng đất tận dụng đầm K90 Chương V, E-HSMT 297 m3
74 Rải mặt đường công vụ bằng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm Chương V, E-HSMT 18 m3
75 Đắp bờ vây thi công, đất tận dụng Chương V, E-HSMT 56,25 m3
76 Bơm nước hố móng Chương V, E-HSMT 10 ca
77 Phá bờ vây thi công, đường công vụ Chương V, E-HSMT 371,25 m3
78 Vận chuyển đất thừa đổ đi, Đất cấp I Chương V, E-HSMT 235,79 m3
79 Vận chuyển đất thừa đổ đi, Đất cấp II Chương V, E-HSMT 371,25 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->