Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957128-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200604754 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 11:26:00 đến ngày 2020-10-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,856,914,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đất C2 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 2219/QĐ-TCĐBVN ngày 22/5/2020 | 3.348,17 | m3 |
| 2 | Đào nền đất C3 | 8.139,53 | m3 | |
| 3 | Đào nền đất C4 | 8.063,94 | m3 | |
| 4 | Đào nền đá C4 | 16.410,02 | m3 | |
| 5 | Đào rãnh đất C3 | 67,9 | m3 | |
| 6 | Đào rãnh đất C4 | 74 | m3 | |
| 7 | Đào rãnh đá C4 | 143,22 | m3 | |
| 8 | Đào đánh cấp đất C2 | 209,83 | m3 | |
| 9 | Đắp nền K95 | 2.767,91 | m3 | |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất C3 | 337,76 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường đất C4 | 411,89 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường đá C4 | 753,59 | m3 | |
| 4 | Đắp nền K98 | 118,43 | m3 | |
| 5 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 h =30cm | 1.114,69 | m3 | |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước h =12cm | 3.810,71 | m2 | |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 1 lớp h=1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | 3.810,71 | m2 | |
| 8 | Bù vênh bằng đá dăm nước | 7,77 | m3 | |
| 9 | Tưới nhựa dính bám mặt đường lượng nhựa 0,5kg/m2 | 4.247,31 | m2 | |
| 10 | Rải thảm BTN C12,5 h =7cm | 4.247,31 | m2 | |
| 11 | Bù vênh BTN | 22,61 | m3 | |
| C | Rãnh dọc gia cố | |||
| 1 | Đào rãnh đất C4 | 41,31 | m3 | |
| 2 | Đào rãnh đá C4 | 4,59 | m3 | |
| 3 | Bê tông M200# | 34,8 | m3 | |
| 4 | VXM M100# | 600 | m2 | |
| D | Cống tròn | |||
| 1 | Đào móng đất C2 | 21,8 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất C3 | 32,7 | m3 | |
| 3 | Đào móng đất C4 | 54,51 | m3 | |
| 4 | Cốt thép ống cống D<=10mm | 333 | Kg | |
| 5 | Bê tông M300# | 3,15 | m3 | |
| 6 | Bê tông M200# | 21,83 | m3 | |
| 7 | Đệm móng cống | 3,12 | m3 | |
| 8 | Quét nhựa đường ống cống | 10,87 | m2 | |
| 9 | Đắp đất K95 | 32,7 | m3 | |
| E | Tường chắn | |||
| 1 | Bê tông M250# | 61,23 | m3 | |
| 2 | Bê tông M200# | 323,73 | m3 | |
| 3 | Bê tông M150# | 11,97 | m3 | |
| 4 | Đá dăm tầng lọc | 29,52 | m3 | |
| 5 | Ống nhựa thoát nước ĐK 110mm | 84,75 | m | |
| 6 | Đá dăm đệm móng | 13,92 | m3 | |
| 7 | Đào đất C2 | 109,73 | m3 | |
| 8 | Đào đất C3 | 164,59 | m3 | |
| 9 | Đào đất C4 | 219,46 | m3 | |
| 10 | Đắp đất K=0,95 | 281,61 | m3 | |
| 11 | Thép d<=10mm | 2.015,6 | kg | |
| 12 | Bạt dứa | 510,27 | m2 | |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm | 36,41 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ hộ lan tôn sóng | 208 | m | |
| 3 | Lắp đặt hộ lan tôn sóng | 208 | m | |
| 4 | Đào móng đất C4 | 12,1 | m3 | |
| 5 | Bê tông M200# | 11,5 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi