Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200976470-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban Nhân Dân Phường Đồng Tâm |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200973456 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 16:29:00 đến ngày 2020-10-09 09:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,125,721,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 69 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cột |
| 3 | Lắp cần đèn CD-04, vươn cần 1,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 81 | cần đèn |
| 4 | Quả cầu Inox D100 gắn trên đỉnh cần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 81 | quả |
| 5 | Lắp đặt đèn đường chiếu sáng led 120W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 69 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn đường chiếu sáng led 150W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | bộ |
| 7 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,77 | 100m |
| 8 | Rải cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/DSTA/PVC-3x35+1x16mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,18 | 100m |
| 9 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC-3x16+1x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,66 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,66 | 100m |
| 11 | Làm đầu cáp khô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 162 | đầu cáp |
| 12 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 81 | đầu cáp |
| 13 | Đánh số cột thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,1 | 10 cột |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 81 | bảng |
| 15 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng TĐ-03-100A, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | tủ |
| 16 | Lắp giá đỡ tủ điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt tiếp địa cho cột đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 81 | bộ |
| 18 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm (bộ 3 cọc)+tiếp địa tủ điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | bộ |
| 19 | Rải dây đồng trần M10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.866 | m |
| 20 | Rải lưới báo hiệu cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.667 | m |
| 21 | Đào xúc đất, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5184 | 100m3 |
| 22 | Bê tông móng cột, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 51,84 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,592 | 100m2 |
| 24 | Làm lớp vữa xi măng M75 đắp chân cột, dày 5cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,96 | m2 |
| 25 | Đào đất cấp 3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,3888 | 100m3 |
| 26 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,64 | 100m |
| 27 | Phá dỡ bê tông nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,56 | m3 |
| 28 | Hoàn trả bê tông mặt đường , M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,56 | m3 |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,3888 | 100m3 |
| 30 | Khung móng cột thép: M24x300x300x675 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 81 | bộ |
| 31 | Hòm đếm điện năng cấp nguồn 3 pha | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 32 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 33 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép+thí nghiệm tiếp địa tủ điện, tiếp địa lặp lại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 89 | 1 vị trí |
| 34 | Ca xe thí nghiệm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | ca |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T về công trình. | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,9 | 10m3/1km |
| B | CÂY XANH | |||
| 1 | Mua đất màu trồng cây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 346,896 | m3 |
| 2 | Mua cây, trồng và bảo dưỡng (90 ngày) cây xanh mới trồng, cây Giáng hương đường kính 13-14cm tính cách gốc 1,3m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 528 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi