Gói thầu: Xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp đường huyện (đoạn dốc Mia đi cầu Đông Sơn)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200944249-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp đường huyện (đoạn dốc Mia đi cầu Đông Sơn)
Số hiệu KHLCNT 20200944086
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện chi sự nghiệp giao thông năm 2020 - 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-28 17:11:00 đến ngày 2020-10-13 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,469,886,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp I Mục II Chương V trong E-HSMT 32,4858 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 11,9661 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 192,3926 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Mục II Chương V trong E-HSMT 6,8448 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I (vận chuyển đổ thải) Mục II Chương V trong E-HSMT 39,3306 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 85,388 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 108,1561 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục II Chương V trong E-HSMT 141,3412 100m3
9 Mua đất cấp 3 đắp K98 (đã bao gồm vận chuyển đến chân công trình) Mục II Chương V trong E-HSMT 163,9558 100m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Mục II Chương V trong E-HSMT 255,15 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV (vận chuyển đổ thải) Mục II Chương V trong E-HSMT 2,5515 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II Chương V trong E-HSMT 84,8041 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục II Chương V trong E-HSMT 48,824 100m3
C THOÁT NƯỚC NGANG
1 Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1065 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tính bằng 1/3 KL đào) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0355 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 0,071 100m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Mục II Chương V trong E-HSMT 9,9 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục II Chương V trong E-HSMT 0,099 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,34 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,81 m3
8 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1600x2000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 12,5 đoạn cống
9 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1600x2000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 12 mối nối
10 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1200mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4,1667 đoạn cống
11 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1000x1200mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4 mối nối
12 Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 2,7751 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,5326 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (đổ thải) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2425 100m3
15 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 10,99 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 35,76 m3
17 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 53 đoạn ống
18 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 50 mối nối
19 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 42 đoạn ống
20 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 38 mối nối
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 800mm Mục II Chương V trong E-HSMT 16 đoạn ống
22 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Mục II Chương V trong E-HSMT 15 mối nối
23 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 28 đoạn ống
24 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 26 mối nối
25 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 53 cái
26 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 42 cái
27 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,03 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,69 m3
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,94 m3
31 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,79 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,95 m3
33 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 10,14 m3
34 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,75 m3
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 14,16 m2
D THOÁT NƯỚC DỌC
1 Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 13,3426 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,0613 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 10,2813 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 150,176 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 2,888 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 150,176 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 254,144 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.155,2 m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 11,552 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 98,192 m3
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 86,64 m3
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V trong E-HSMT 16,9645 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 4,6208 100m2
14 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mục II Chương V trong E-HSMT 17,6636 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng Mục II Chương V trong E-HSMT 1.444 cấu kiện
E A. DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY HẬ THẾ 0,4KV ((ĐM 10_2019_XD)
1 Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8879 100m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen Mục II Chương V trong E-HSMT 1,15 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,13 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 32,94 m3
5 Bê tông chèn chân cột M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,38 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4781 100m3
7 Đào rãnh tiếp địa bằng máy, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 0,174 100m3
8 Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,174 100m3
9 Cẩu cột bê tông bằng cần cẩu, bốc xếp lên Mục II Chương V trong E-HSMT 24,435 tấn
10 Cẩu cột bê tông bằng cần cẩu, bốc xếp xuống Mục II Chương V trong E-HSMT 24,435 tấn
11 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng trong phạm vi <=15km Mục II Chương V trong E-HSMT 2,4435 10tấn/km
F B. DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY HẬ THẾ 0,4KV (ĐG 767_BG)
1 Mua cột bê tông LT8,5B Mục II Chương V trong E-HSMT 9 cột
2 Mua cột bê tông LT8,5C Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cột
3 Mua cột bê tông LT10C Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cột
4 Mua cột bê tông LT10D Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cột
5 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 28 cột
6 Mua thép làm xà hạ thế Mục II Chương V trong E-HSMT 527,76 kg
7 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 25kg (lắp trên cột nhân công hệ số 1,5) Mục II Chương V trong E-HSMT 12 bộ
8 Mua sứ hạ thế A30 Mục II Chương V trong E-HSMT 96 quả
9 Lắp đặt các loại sứ hạ thế Mục II Chương V trong E-HSMT 96 sứ
10 Mua thép làm tiếp địa Mục II Chương V trong E-HSMT 147,36 kg
11 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=1.5m xuống đất, cấp đất loại II Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2 10 cọc
12 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3993 100kg
13 Dây đồng mền M10 nối tiếp địa ngọn cột Mục II Chương V trong E-HSMT 3 m
14 Ghíp phập kép nối dây tiếp địa ngọn cột GN2 Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
15 Ống nhựa HDPE D32/25 luồn dây tiếp địa gốc cột Mục II Chương V trong E-HSMT 3 m
16 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0481 km/dây
17 Mua cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 170,678 m
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,248 km/dây
19 Mua cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 139,378 m
20 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2899 km/dây
21 Mua dây xuống hòm công tơ (H4) Al/XLPE/PVC 2x25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 156 m
22 Lắp đặt đấu nối dây xuống hòm công tơ Mục II Chương V trong E-HSMT 156 1 m
23 Mua bổ sung dây xuống hòm công tơ AL/XLPE/PVC 4x25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 132 m
24 Mua bổ sung dây xuống hòm công tơ AL/XLPE/PVC 4x35mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 m
25 Mua bổ sung dây sau công tơ CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 840 m
26 Lắp đặt đấu nối dây sau hòm công tơ Mục II Chương V trong E-HSMT 840 1 m
27 Mua bổ sung dây sau hòm công tơ AL/XLPE/PVC 4x25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 220 m
28 Rải căng dây sau công tơ Mục II Chương V trong E-HSMT 0,22 1km/1 dây
29 Tháo ra lắp lại hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) Mục II Chương V trong E-HSMT 32 hộp
30 Tháo ra lắp lại hộp công tơ đã lắp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) Mục II Chương V trong E-HSMT 16 hộp
31 Mua móc treo (ốp cột) Mục II Chương V trong E-HSMT 58 cái
32 Mua kẹp hãm néo cáp các loại Mục II Chương V trong E-HSMT 49 cái
33 Mua đầu cos AM-35 Mục II Chương V trong E-HSMT 24 cái
34 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,4 10 đầu cốt
35 Mua kẹp bổ trợ sau công tơ 1 pha Mục II Chương V trong E-HSMT 84 cái
36 Mua kẹp hãm dây sau công tơ 3 pha KH4x25 Mục II Chương V trong E-HSMT 22 cái
37 Đai khóa + đai xiết móc treo cột đơn Mục II Chương V trong E-HSMT 48 bộ
38 Đai khóa + đai xiết móc treo cột đúp Mục II Chương V trong E-HSMT 12 bộ
39 Đai khóa + đai xiết móc treo kẹp hãm dây sau công tơ Mục II Chương V trong E-HSMT 60 bộ
40 Đai khóa + đai xiết treo hòm công tơ Mục II Chương V trong E-HSMT 108 bộ
41 Ghíp đấu dây xuống hòm CT (GN2) Mục II Chương V trong E-HSMT 16 cái
42 Ống nối dây hạ thế Mục II Chương V trong E-HSMT 24 cái
43 Ghíp nhôm 3 bu lông nối dây BL-50-95 Mục II Chương V trong E-HSMT 88 cái
44 Ghíp phập đấu dây rẽ nhánh GN-2 Mục II Chương V trong E-HSMT 204 cái
G C. THÁO DỠ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV (ĐG228_2015)
1 Hạ cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công (Tháo dỡ thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 25 1 cột
2 Tháo hạ sứ hạ thế (Tháo dỡ thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 92 sứ
3 Tháo hạ xà, chụp hạ thế (Tháo dỡ thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 18 1 bộ
4 Tháo hạ dây nhôm hạ thế dây nhôm bọc AV-70 (Tháo dỡ thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2804 1km dây
5 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 2x35mm2 (Tháo dỡ thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0185 1km dây
6 Thay dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm (A). Tiết diện dây <= 50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0289 1km dây
7 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 (Tháo dỡ thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0927 1km dây
8 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 (Tháo dỡ thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0162 1km dây
9 Tháo hạ dây xuống hòm công tơ (thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 2,52 100 m
10 Thay dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm (A). Tiết diện dây <= 70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,6664 1km dây
11 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 (Tận dụng lắp lại) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0481 1km dây
12 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 (Tận dụng lắp lại) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0773 1km dây
13 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 (Tận dụng lắp lại) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1505 1km dây
H D. THÍ NGHIỆM DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV (ĐG 1426)
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Mục II Chương V trong E-HSMT 3 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mục II Chương V trong E-HSMT 2 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->