Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 10:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200964581 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG NTM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 09:50:00 đến ngày 2020-10-09 10:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,067,177,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95; | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,8758 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95; | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54,6402 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường + đào cấp bằng thủ công, đất C3; | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 186,6755 | m3 |
| 4 | Đào nền đường + đào cấp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III; | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,4683 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,7945 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 110,103 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,9196 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 38,805 | m3 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8 m3, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,373 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất trả rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1095 | 100m3 |
| 11 | Đào móng tường kè bằng máy đào 1,25m3,đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,391 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất trả hố móng tường kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2217 | 100m3 |
| 13 | Vét bùn+ vét hữu cơ máy đào <= 1,25 m3, đất C1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,8776 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển vét bùn + hữu cơ đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤700m-đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,8776 | 100m3 |
| 15 | Tận dụng 70% KL đất đào( đào nền + đào rãnh + đào khuôn) luân chuyển sang đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,9817 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đào thừa đổ đi( đào nền + đào rãnh + đào khuôn) sau khi tận dụng, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,9295 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,0114 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất về đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,0114 | 100m3 |
| 19 | Bê tông gia cố rãnh M200 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,38 | m3 |
| 20 | Đá dăm đệm rãnh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,75 | m3 |
| 21 | Ván khuôn rãnh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,875 | 100m2 |
| 22 | Bê tông thân tường kè M150 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,45 | m3 |
| 23 | Bê tông móng tường kè M150 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,6 | m3 |
| 24 | Đá dăm đệm móng tường kè | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,8 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tường kè | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3633 | 100m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 3,6kg/m2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 107,9956 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 107,9956 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 107,9956 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 179,76 | m3 |
| 5 | Lót nilong tái sinh chống mất nước | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,9865 | 100m2 |
| 6 | Đệm cát dày 3cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,96 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9864 | 100m2 |
| C | Cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,604 | m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào <= 1,25 m3, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,9344 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng cống, ĐK đá Dmax <= 6cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,84 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 77,17 | m3 |
| 5 | Bê tông tường cánh cống+ tường thân+ hố thu M150, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 58,9 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố cống M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,24 | m3 |
| 7 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,5 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,74 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm bản ĐK <= 10 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4289 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm bản ĐK > 10 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7237 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cống | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,6758 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm bản | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4397 | 100m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,92 | m3 |
| 14 | Cẩu lắp cấu kiện | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | 1cấu kiện |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1412 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi