Gói thầu: Gói số 02: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200976875-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lang Chánh |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200976759 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 19:15:00 đến ngày 2020-10-06 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,619,562,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 5 phòng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 19,071 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 17,41 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,283 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 24,541 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,091 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,118 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,266 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 32,486 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 90,057 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 61,913 | m3 |
| 11 | Xây bo giằng móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 21,077 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,763 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,209 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 42,874 | m3 |
| 15 | Đắp đất trả móng bằng thủ công (1/3KL đào;) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12,159 | m3 |
| 16 | Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, K = 0,90 (1/3KL đào;) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,094 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,432 | 100m3 |
| 18 | Mua đất đồi đắp nền k=0,9 hs1,1 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 229,68 | m3 |
| 19 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,088 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn cột | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,453 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,258 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,415 | tấn |
| 23 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 8,644 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,928 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,99 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,797 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 22,539 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,289 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7,425 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 58,27 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,398 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,214 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 129,907 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 11cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 16,942 | m3 |
| 35 | Xây ốp cột, trụ gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,068 | m3 |
| 36 | Xây tường sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6,096 | m3 |
| 37 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9,737 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 181,672 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1.307,337 | m2 |
| 40 | Trát má cạnh cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 46,53 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 120,137 | m2 |
| 42 | Trát má cạnh ô thoáng lan can dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10,626 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 292,8 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 528,9 | m2 |
| 45 | Đắp phào chỉ ngắt nước sê nô, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 110,84 | m |
| 46 | Trát sê nô, lanh tô, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 194,976 | m2 |
| 47 | Trát granitô tay vịn lan can, dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10,97 | m2 |
| 48 | Đắp chi tiết đầu cột, chân cột bằng vữa xi măng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 11 | ct |
| 49 | Đắp gờ chỉ lan can bằng vữa xi măng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7 | ct |
| 50 | Ốp tường vệ sinh, gạch 300x600mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 113,58 | m2 |
| 51 | Láng chống thấm sê nô, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 53,88 | m2 |
| 52 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 34,755 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn vệ sinh gạch chống trơn 300x300mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 56,312 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 410,134 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2.175,567 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà, sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 507,411 | m2 |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,324 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,324 | tấn |
| 59 | Lợp mái bằng tôn múi | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,618 | 100m2 |
| 60 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2.809 | cái |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay (kính dày 6,38mm; phụ kiện lắp dựng) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 32,4 | m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 1 cánh mở quay (kính dày 6,38mm; phụ kiện lắp dựng) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12,15 | m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay (kính dày 6,38mm; phụ kiện lắp dựng) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 35,64 | m2 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, 1 cánh mở hất (kính dày 6,38mm; phụ kiện lắp dựng) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14mm (sơn hoàn thiện) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 35,64 | m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng lam hoa sắt trang trí (sơn tĩnh điện) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 16,104 | m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng Composite | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5 | bộ |
| 69 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 20 | bộ |
| 70 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9 | bộ |
| 71 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TKBVTC được phê duyệt | 30 | cái |
| 73 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TKBVTC được phê duyệt | 15 | cái |
| 74 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 30 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 2 pha 60A | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt tủ điện tổng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | hộp |
| 81 | Lắp đặt tủ điện phòng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5 | hộp |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1.260 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1.280 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 100 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 120 | m |
| 86 | Lắp đặt ống gen nhựa chìm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2.520 | m |
| 87 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 89 | Dây thu sét, D=10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 130 | m |
| 90 | Dây tiếp địa, 40x4mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 43 | m |
| 91 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9 | cọc |
| 92 | Cọc đỡ dây D22 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 50 | cái |
| 93 | Lập là thép 30x4mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,6 | m2 |
| 94 | Bu lông M12x300 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12 | bộ |
| 95 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | bộ |
| 96 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | hộp |
| 97 | Bình khí chữa cháy CO2 MT3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | bình |
| 98 | Bình bột chữa cháy MFZL4 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | bình |
| 99 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | bảng |
| 100 | Modem 3 râu, 5 cổng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 101 | Ổ cắm mạng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5 | ổ |
| 102 | Hộp âm tường | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5 | bộ |
| 103 | Dây mạng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 240 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy, ĐK 20mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,4 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=60mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=15mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=32mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=25mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 20 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=20mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 25 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=15mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 30 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=60mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=32mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 18 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 16 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 38 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=15mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 40 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa PPR d=60/32mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa PPR d=32/25mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 15 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa PPR d=25/20mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn nhựa PPR d=20/15mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 23 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa PPR d=32mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn nhựa PPR d=25mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn nhựa PPR d=20mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 16 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn nhựa PPR d=15mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 15 | cái |
| 127 | Lắp đặt van khóa ĐK60mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt van khóa, ĐK ≤25mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10 | cái |
| 129 | Lắp đặt rắc co PPR d=60mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt rắc co PPR d=32mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt rắc co PPR d=25mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK60mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK25mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt van phao | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 48mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,58 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=110mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 14 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=90mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 22 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=60mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 16 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=48mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 25 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=34mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 25 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 35 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 29 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=60mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 29 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=48mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 35 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=34mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 32 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn nhựa PVC d=110mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 29 | cái |
| 153 | Lắp đặt côn nhựa PVC d=90mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 29 | cái |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa PVC d=60mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 16 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa PVC d=48mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 29 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa PVC d=34mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 26 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa PVC d=90/60mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa PVC d=90/48mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn nhựa PVC d=60/48mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn nhựa PVC d=48/34mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3 | cái |
| 161 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | cái |
| 162 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 163 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 48mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt ga thu sàn D60mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê thông tắc D90mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9 | cái |
| 166 | Lắp đặt bộ lavabo | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10 | bộ |
| 167 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10 | bộ |
| 168 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10 | bộ |
| 169 | Máy bơm nước | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | bộ |
| 170 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKBVTC được phê duyệt | 20 | bộ |
| 171 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TKBVTC được phê duyệt | 20 | cái |
| 172 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | bể |
| 173 | Lắp đặt vòi rửa bằng đồng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10 | bộ |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 24 | cái |
| 176 | Lắp đặt rọ chắn rác D90mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12 | cái |
| 177 | Lắp đặt côn nhựa PVC d=90mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 24 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=90mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12 | cái |
| 179 | Đai giữ Inox | Theo TKBVTC được phê duyệt | 140 | cái |
| 180 | Đào móng bể thủ công-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,667 | m3 |
| 181 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,24 | 100m3 |
| 182 | Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,089 | 100m3 |
| 183 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,17 | m3 |
| 184 | Ván khuôn móng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,043 | 100m2 |
| 185 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,126 | tấn |
| 186 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,085 | tấn |
| 187 | Bê tông móng bể, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,872 | m3 |
| 188 | Xây tường bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,643 | m3 |
| 189 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,118 | 100m2 |
| 190 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 191 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,002 | tấn |
| 192 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,306 | m3 |
| 193 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 22,54 | m2 |
| 194 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 16,68 | m2 |
| 195 | Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7,728 | m2 |
| 196 | Đào móng bể thủ công-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,072 | m3 |
| 197 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,276 | 100m3 |
| 198 | Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,102 | 100m3 |
| 199 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,56 | m3 |
| 200 | Ván khuôn móng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,069 | 100m2 |
| 201 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,138 | tấn |
| 202 | Bê tông móng bể, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,4 | m3 |
| 203 | Ván khuôn gỗ giằng bể | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,067 | 100m2 |
| 204 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,067 | tấn |
| 205 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,149 | tấn |
| 206 | Bê tông xà dầm, giằng bể, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,739 | m3 |
| 207 | Xây tường bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6,22 | m3 |
| 208 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,246 | m3 |
| 209 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,095 | tấn |
| 210 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,078 | 100m2 |
| 211 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 18 | cái |
| 212 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 36 | m2 |
| 213 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 25,6 | m2 |
| 214 | Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 11,107 | m2 |
| 215 | Đào móng rãnh-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,716 | m3 |
| 216 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,154 | 100m3 |
| 217 | Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,057 | 100m3 |
| 218 | Ván khuôn móng rãnh | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,079 | 100m2 |
| 219 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,393 | m3 |
| 220 | Xây rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,126 | m3 |
| 221 | Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 29,189 | m2 |
| 222 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10,726 | m2 |
| 223 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,378 | m3 |
| 224 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,208 | tấn |
| 225 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,145 | 100m2 |
| 226 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 61 | cái |
| B | CỔNG TƯỜNG RÀO, SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, thủ công-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,505 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,849 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,211 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,078 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,156 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,226 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,074 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,06 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,072 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,409 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,28 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,271 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,021 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,078 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,241 | m3 |
| 17 | Xây bo giằng móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,497 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ cột | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,123 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,032 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,111 | tấn |
| 21 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,678 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,058 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,039 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,165 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,414 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,185 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,105 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,272 | m3 |
| 29 | Xây ốp cột, trụ gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,578 | m3 |
| 30 | Xây tường bo mái gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,251 | m3 |
| 31 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 31,88 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,8 | m2 |
| 33 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 18,5 | m2 |
| 34 | Trát sênô, mái hắt, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 27,283 | m2 |
| 35 | Trát đắp phào, chỉ cột, trụ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 26,4 | m |
| 36 | Trát gờ chỉ, ngắt nước sê nô, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 40,62 | m |
| 37 | Công tác ốp đá granit tự nhiên cột, trụ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 32,52 | m2 |
| 38 | Láng chống thấm sàn mái, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 15,466 | m2 |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 51,583 | m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cổng thép hộp, nan thép tròn (sơn tĩnh điện) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 17,65 | m2 |
| 41 | Bản lề cối | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9 | bộ |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng biển hiệu composite, gắn chữ kim loại mạ đồng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,58 | m2 |
| 43 | Đào móng tường rào thủ công, đất C2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,77 | m3 |
| 44 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,52 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,193 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,385 | 100m3 |
| 47 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 8,243 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 32,97 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,439 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,12 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,556 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,835 | m3 |
| 53 | Xây tường rào gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 20,612 | m3 |
| 54 | Trát tường rào, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 293,573 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 57,138 | m2 |
| 56 | Trát giằng tường rào, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 43,96 | m2 |
| 57 | Đắp chi tiết đầu cột bằng vữa XM | Theo TKBVTC được phê duyệt | 39 | ct |
| 58 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt tường rào | Theo TKBVTC được phê duyệt | 60,075 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 394,671 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi