Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200978945-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200950139 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 15:32:00 đến ngày 2020-10-09 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,272,973,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây 20cm | Theo chương V-E-HSMT | 48 | cây |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây 30cm | Theo chương V-E-HSMT | 35 | cây |
| 3 | Chặt cây ở sườn dốc bằng máy cưa, đường kính gốc cây 40cm | Theo chương V-E-HSMT | 22 | cây |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc 20cm | Theo chương V-E-HSMT | 48 | gốc cây |
| 5 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc 30cm | Theo chương V-E-HSMT | 35 | gốc cây |
| 6 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc 40cm | Theo chương V-E-HSMT | 22 | gốc cây |
| 7 | Vận chuyển cây | Theo chương V-E-HSMT | 10 | ca |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo chương V-E-HSMT | 67,2 | m3 |
| 9 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Theo chương V-E-HSMT | 2,8191 | m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chương V-E-HSMT | 0,2537 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chương V-E-HSMT | 5,4538 | 100m3 |
| 12 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | Theo chương V-E-HSMT | 60,5977 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Theo chương V-E-HSMT | 6,3417 | 100m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | Theo chương V-E-HSMT | 46,945 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | Theo chương V-E-HSMT | 248,8782 | m3 |
| 16 | Phá dỡ vỉa hè | Theo chương V-E-HSMT | 85,3645 | m3 |
| 17 | Cắt mặt đường BTXM | Theo chương V-E-HSMT | 7,6 | 10m |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp IV | Theo chương V-E-HSMT | 3,8119 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V-E-HSMT | 4,1411 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V-E-HSMT | 0,3056 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V-E-HSMT | 0,244 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo chương V-E-HSMT | 0,3416 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V-E-HSMT | 24,4 | m3 |
| 24 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo chương V-E-HSMT | 3,5455 | 100m3 |
| 25 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo chương V-E-HSMT | 59,9544 | 100m2 |
| 26 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo chương V-E-HSMT | 79,9044 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo chương V-E-HSMT | 3,498 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V-E-HSMT | 116,6 | m3 |
| 29 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 1.457,5 | m |
| 30 | Lát tấm đan rãnh | Theo chương V-E-HSMT | 378,6 | m2 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V-E-HSMT | 9,3222 | 100m3 |
| 32 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V-E-HSMT | 62,1478 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V-E-HSMT | 497,1824 | m3 |
| 34 | Lát gạch Terrazzo | Theo chương V-E-HSMT | 6.214,78 | m2 |
| 35 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo chương V-E-HSMT | 16,8927 | m3 |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chương V-E-HSMT | 1,5203 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Theo chương V-E-HSMT | 1,6893 | 100m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V-E-HSMT | 23,706 | m3 |
| 39 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V-E-HSMT | 40,5636 | m3 |
| 40 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V-E-HSMT | 43,461 | m3 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V-E-HSMT | 0,3679 | 100m3 |
| 42 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo chương V-E-HSMT | 41,0953 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Theo chương V-E-HSMT | 0,411 | 100m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V-E-HSMT | 0,7783 | 100m2 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V-E-HSMT | 21,0146 | m3 |
| 46 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo chương V-E-HSMT | 23,9723 | m3 |
| 47 | Vận chuyển, giao nhận, trồng và chăm sóc cây Lát Hoa Đk1.3 = 15-20cm (bảo hành 12 tháng, hỏng 1 đổi 1) | Theo chương V-E-HSMT | 96 | Cây |
| 48 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo chương V-E-HSMT | 441,46 | m2 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo chương V-E-HSMT | 2,2 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Theo chương V-E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V-E-HSMT | 2,2 | m3 |
| 52 | Lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Trụ đỡ biển báo sắt ống phi 80mm | Theo chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Biển báo tam giác 70 cm | Theo chương V-E-HSMT | 1 | chiếc |
| 55 | Cột Biển báo | Theo chương V-E-HSMT | 3,276 | m |
| 56 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Theo chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 58 | Biển báo hình vuông 60x60cm | Theo chương V-E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 59 | Cột Biển báo | Theo chương V-E-HSMT | 32,76 | m |
| 60 | Gờ giảm tốc bằng cao su | Theo chương V-E-HSMT | 45 | m |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | Theo chương V-E-HSMT | 157,8146 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chương V-E-HSMT | 16,6439 | 100m3 |
| 3 | Đào móng ga | Theo chương V-E-HSMT | 27,118 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V-E-HSMT | 0,6364 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất từ đào) | Theo chương V-E-HSMT | 9,5548 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Theo chương V-E-HSMT | 8,9385 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo chương V-E-HSMT | 1,2535 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V-E-HSMT | 67,6901 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 91,9248 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 501,408 | m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo chương V-E-HSMT | 3,677 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V-E-HSMT | 26,4075 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V-E-HSMT | 1,7048 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V-E-HSMT | 35,0986 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Theo chương V-E-HSMT | 2,3692 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Theo chương V-E-HSMT | 1,663 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo chương V-E-HSMT | 418 | cái |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo chương V-E-HSMT | 0,3855 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp I | Theo chương V-E-HSMT | 0,3855 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo chương V-E-HSMT | 0,114 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V-E-HSMT | 7,296 | m3 |
| 22 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 11,704 | m3 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 60,8 | m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Theo chương V-E-HSMT | 0,3344 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V-E-HSMT | 2,4016 | m3 |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V-E-HSMT | 0,1678 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V-E-HSMT | 3,8304 | m3 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,2922 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,1843 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo chương V-E-HSMT | 38 | cái |
| 31 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 600mm | Theo chương V-E-HSMT | 276 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 600mm | Theo chương V-E-HSMT | 92 | đoạn ống |
| 33 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Theo chương V-E-HSMT | 92 | mối nối |
| 34 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 8000mm | Theo chương V-E-HSMT | 171,6 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm | Theo chương V-E-HSMT | 57,2 | đoạn ống |
| 36 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Theo chương V-E-HSMT | 57 | mối nối |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo chương V-E-HSMT | 0,0643 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V-E-HSMT | 1,8807 | m3 |
| 39 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 9,3738 | m3 |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 41,302 | m2 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo chương V-E-HSMT | 0,1608 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V-E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 43 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,3053 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,0057 | tấn |
| 45 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo chương V-E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V-E-HSMT | 1,1 | m3 |
| 47 | Lắp dựng tấm đan | Theo chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 48 | Bộ song chắn rác composite 430x860mm-125KN | Theo chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo chương V-E-HSMT | 0,2162 | 100m2 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V-E-HSMT | 5,576 | m3 |
| 51 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 21,998 | m3 |
| 52 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 84,456 | m2 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo chương V-E-HSMT | 0,2428 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V-E-HSMT | 2,618 | m3 |
| 55 | Lắp dựng tấm đan | Theo chương V-E-HSMT | 34 | cái |
| 56 | Bộ song chắn rác composite 430x860mm-125KN | Theo chương V-E-HSMT | 35 | bộ |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V-E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V-E-HSMT | 5,115 | m3 |
| 59 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 6,224 | m3 |
| 60 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 34 | m2 |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo chương V-E-HSMT | 0,272 | 100m2 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V-E-HSMT | 2,499 | m3 |
| 63 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo chương V-E-HSMT | 0,0976 | 100m2 |
| 64 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V-E-HSMT | 2,026 | m3 |
| 65 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,2531 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Theo chương V-E-HSMT | 2,4288 | tấn |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V-E-HSMT | 34 | cấu kiện |
| 68 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo chương V-E-HSMT | 9,476 | m3 |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo chương V-E-HSMT | 0,2998 | 100m2 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V-E-HSMT | 11,004 | m3 |
| 71 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 37,661 | m3 |
| 72 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 139,093 | m2 |
| 73 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V-E-HSMT | 1,972 | m3 |
| 75 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo chương V-E-HSMT | 0,2998 | 100m2 |
| 76 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V-E-HSMT | 11,004 | m3 |
| 77 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,2417 | tấn |
| 78 | Lắp dựng tấm đan | Theo chương V-E-HSMT | 34 | cái |
| 79 | Lắp dựng khung và nắp ga gang | Theo chương V-E-HSMT | 31 | cái |
| 80 | Bộ nắp hố ga composite KT 850x850-125KN | Theo chương V-E-HSMT | 34 | bộ |
| 81 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo chương V-E-HSMT | 0,0437 | 100m2 |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V-E-HSMT | 1,901 | m3 |
| 83 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 6,716 | m3 |
| 84 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 20,31 | m2 |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chương V-E-HSMT | 0,228 | m3 |
| 86 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo chương V-E-HSMT | 0,0593 | 100m2 |
| 87 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V-E-HSMT | 1,3277 | m3 |
| 88 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,0837 | tấn |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,1947 | tấn |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,0104 | tấn |
| 91 | Lắp dựng tấm đan | Theo chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 92 | Lắp dựng khung và nắp ga gang | Theo chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 93 | Bộ nắp hố ga composite KT 850x850-125KN | Theo chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 94 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chương V-E-HSMT | 8,3537 | m3 |
| 95 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo chương V-E-HSMT | 0,7518 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp IV | Theo chương V-E-HSMT | 0,8354 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: BÓ GỌN | |||
| 1 | Cáp lụa D10 | Theo chương V-E-HSMT | 1.566 | m |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây thép, tiết diện dây <= 16mm2 | Theo chương V-E-HSMT | 1,566 | 1km/1 dây |
| 3 | Đai bó cáp | Theo chương V-E-HSMT | 625 | bộ |
| 4 | Khóa chữ U | Theo chương V-E-HSMT | 634 | bộ |
| 5 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông loại cột góc | Theo chương V-E-HSMT | 1.259 | cột |
| 6 | Đai Inox A200 | Theo chương V-E-HSMT | 111,6 | m |
| 7 | Khóa đai Inox A200 | Theo chương V-E-HSMT | 124 | bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp chữ E | Theo chương V-E-HSMT | 197,2 | kg |
| 9 | Giá đỡ cáp chứ D | Theo chương V-E-HSMT | 110 | kg |
| 10 | Gông V300 | Theo chương V-E-HSMT | 114,24 | kg |
| 11 | Gông V600 | Theo chương V-E-HSMT | 21,24 | kg |
| 12 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 15kg, cho loại cột đỡ | Theo chương V-E-HSMT | 124 | bộ |
| 13 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện tròn | Theo chương V-E-HSMT | 62 | cột |
| 14 | Tam kẹp kẹp cáp: | Theo chương V-E-HSMT | 62 | bộ |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chương V-E-HSMT | 0,1316 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp IV | Theo chương V-E-HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo chương V-E-HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V-E-HSMT | 0,1974 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V-E-HSMT | 2 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi