Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200978748-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200978631 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 13:57:00 đến ngày 2020-10-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,904,285,836 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 11.825 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 11.867 | m |
| 3 | Cáp đồng Cu/PVC 2x4 | Chương V HSMT | 268 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 486 | m |
| 5 | Cáp đồng PVC M3x70+1x50 | Chương V HSMT | 35 | m |
| 6 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 81 | Bộ |
| 7 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 9 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM25-95 | Chương V HSMT | 471 | Cái |
| 10 | Ghíp nhôm đa năng A25-95 | Chương V HSMT | 871 | Cái |
| 11 | Khoá đai | Chương V HSMT | 200 | Cái |
| 12 | Đai thép | Chương V HSMT | 30 | kg |
| B | Vật tư B cấp | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 1.056 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 1.056 | Bộ |
| 3 | Dây nhôm buộc cổ sứ A50 | Chương V HSMT | 32 | kg |
| 4 | Xà đỡ XĐ-04 | Chương V HSMT | 78 | Bộ |
| 5 | Xà néo XN-0.4 | Chương V HSMT | 21 | Bộ |
| 6 | Xà néo kép XNK-04N | Chương V HSMT | 47 | Bộ |
| 7 | Xà néo kép XNK-04D | Chương V HSMT | 20 | Bộ |
| 8 | Xà néo XNK-04N (LT) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Xà néo XNK-04D (LT) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Xà sau công tơ cột đơn XCT-04 | Chương V HSMT | 40 | Bộ |
| 11 | Xà sau công tơ cột đúp XCT-04Đ | Chương V HSMT | 27 | Bộ |
| 12 | Xà sau công tơ cột đúp XCT-04Đ (LT) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Đầu cốt thẻ bài nhôm A-70 | Chương V HSMT | 19 | Cái |
| 14 | Chụp cột hạ thế 2,5m | Chương V HSMT | 15 | Chụp |
| 15 | Ống nhựa xoắn HDPE Ø 50/65 | Chương V HSMT | 35 | m |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE Ф21 | Chương V HSMT | 57 | m |
| 17 | Tiếp địa RC4 | Chương V HSMT | 19 | Bộ |
| 18 | Cột LT10B | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 19 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 148 | Cột |
| 20 | Móng cột MBĐ-3 | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 21 | Móng cột vuông MH-2 | Chương V HSMT | 48 | Móng |
| 22 | Móng cột MHĐ-2 | Chương V HSMT | 50 | Móng |
| 23 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 308 | Cuộn |
| 24 | Kẹp bổ trợ đơn | Chương V HSMT | 268 | Cái |
| 25 | Kẹp bổ trợ kép | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 26 | Team nhận diện khách hàng | Chương V HSMT | 272 | Cái |
| 27 | Biển tên cột | Chương V HSMT | 167 | Cái |
| 28 | Dây thép bọc nhựa (2 ly) | Chương V HSMT | 486 | m |
| C | Tháo dỡ lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 26 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 17 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 3 | Sợi |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 26 | Cái |
| 5 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 17 | Cái |
| 6 | Tháo lắp lại hòm H3fa | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Vận chuyển thủ công | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| D | Thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông tự đổ | Chương V HSMT | 52 | Cột |
| 2 | Cột bê tông LT | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 3 | Cột bê tông BH-7,5 | Chương V HSMT | 28 | Cột |
| 4 | Chụp sắt | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Xà néo XN-04 | Chương V HSMT | 46 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ XĐ-04 | Chương V HSMT | 98 | Bộ |
| 7 | Sứ hạ thế các loại | Chương V HSMT | 276 | Cái |
| 8 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 8.380 | m |
| 9 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 5.750 | m |
| 10 | Dây dẫn AV35 | Chương V HSMT | 203 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Chương V HSMT | 160 | m |
| 12 | Cáp nguồn Hòm 1 cũ 3m 1 sợi | Chương V HSMT | 10 | sợi |
| 13 | Cáp nguồn A2x10 (lõi nhôm) | Chương V HSMT | 86 | sợi |
| 14 | Dây AXLPE 4x35 | Chương V HSMT | 418 | m |
| 15 | Dây AXLPE 2x50 | Chương V HSMT | 143 | m |
| 16 | Dây AXLPE 2x35 | Chương V HSMT | 78 | m |
| 17 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 18 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi