Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977580-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200964835 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG NTM 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 09:48:00 đến ngày 2020-10-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,355,648,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95; | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7908 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95; | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34,0252 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường + đào cấp bằng thủ công, đất C3; | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 82,871 | m3 |
| 4 | Đào nền đường + đào cấp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III; | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,7455 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất C3; | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,906 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất C3; | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,9721 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3; | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,9485 | m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8 m3, đất C3; | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,7402 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất trả rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2527 | 100m3 |
| 10 | Đào móng tường kè bằng máy đào 1,25m3,đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7156 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất trả hố móng tường kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1649 | 100m3 |
| 12 | Vét bùn+ vét hữu cơ máy đào <= 1,25 m3, đất C1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,648 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển vét bùn + hữu cơ đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤700m-đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,648 | 100m3 |
| 14 | Tận dụng KL đất đào( đào nền + đào rãnh + đào khuôn) luân chuyển sang đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤700m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,0215 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đào thừa đổ đi( đào nền + đào rãnh + đào khuôn) sau khi tận dụng, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤700m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,7235 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,9225 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất về đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,9225 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo (2,3 Km) bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,9225 | 100m3 |
| 19 | Bê tông gia cố rãnh M200 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,63 | m3 |
| 20 | Đá dăm đệm rãnh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,88 | m3 |
| 21 | Ván khuôn rãnh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,719 | 100m2 |
| 22 | Bê tông thân tường kè M150 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,67 | m3 |
| 23 | Bê tông móng tường kè M150 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,26 | m3 |
| 24 | Đá dăm đệm móng tường kè | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,75 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tường kè | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,4709 | 100m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,2kg/m2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54,3128 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54,3128 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 24cm (2 lớp 12cm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54,3128 | 100m2 |
| C | Cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất C3; | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,612 | m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào <= 1,25 m3, đất C3; | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2251 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng cống, ĐK đá Dmax <= 6cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,11 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34,43 | m3 |
| 5 | Bê tông tường cánh cống+ tường thân+ hố thu M150, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,27 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố cống M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,48 | m3 |
| 7 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,41 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,76 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm bản ĐK <= 10 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4047 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm bản ĐK > 10 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2871 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cống | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,2543 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm bản | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,255 | 100m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,48 | m3 |
| 14 | Cẩu lắp cấu kiện | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33 | 1cấu kiện |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4835 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi