Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200979949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200979925 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 16:20:00 đến ngày 2020-10-09 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,780,878,327 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 28.504 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 10.285 | m |
| 3 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 1.437 | m |
| 4 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 221 | Bộ |
| 5 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V HSMT | 663 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V HSMT | 221 | Cái |
| 7 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM25-95 | Chương V HSMT | 1.393 | Cái |
| 8 | Ghíp nhôm đa năng A25-95 | Chương V HSMT | 1.304 | Cái |
| 9 | Khoá đai | Chương V HSMT | 66 | Cái |
| 10 | Đai thép | Chương V HSMT | 10 | Kg |
| B | Vật tư B cấp | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 2.016 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 2.016 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ XĐL-1BH-0.4 | Chương V HSMT | 108 | Bộ |
| 4 | Xà néo XNL-1BH-0.4 | Chương V HSMT | 42 | Bộ |
| 5 | Xà néo XNL-2BH-0.4D | Chương V HSMT | 90 | Bộ |
| 6 | Xà néo XNL-2BH-0.4N | Chương V HSMT | 41 | Bộ |
| 7 | Xà néo XNL-1LT-0.4 | Chương V HSMT | 23 | Bộ |
| 8 | Xà néo XN-1LT-0.4 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ dây ra sau công tơ cột 1BH | Chương V HSMT | 129 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ dây ra sau công tơ cột 2BH | Chương V HSMT | 87 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ dây ra sau công tơ cột 1LT | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 12 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 22 | m2 |
| 13 | Sơn đen | Chương V HSMT | 22 | m2 |
| 14 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 15 | Cột LT12B | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 16 | Cột LT10B | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| 17 | Cột LT8,5C | Chương V HSMT | 49 | Cột |
| 18 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 150 | Cột |
| 19 | Móng cột MB-3 | Chương V HSMT | 10 | Móng |
| 20 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 91 | Móng |
| 21 | Móng cột vuông đôi MHĐ | Chương V HSMT | 54 | Móng |
| 22 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 200 | Cuộn |
| 23 | Kẹp bổ trợ đơn | Chương V HSMT | 116 | Cái |
| 24 | Kẹp bổ trợ kép | Chương V HSMT | 210 | Cái |
| 25 | Biển tên lộ, tên TBA | Chương V HSMT | 12 | Hộp |
| 26 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 657 | Dây |
| 27 | Kẹp hãm | Chương V HSMT | 33 | Cái |
| 28 | Bản móc | Chương V HSMT | 33 | Cái |
| C | Tháo dỡ lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 165 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 180 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 30 | Sợi |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 165 | Cái |
| 5 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 180 | Cái |
| 6 | Tháo lắp lại hòm H3fa | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| D | Thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5 | Chương V HSMT | 156 | Cái |
| 2 | Xà đỡ XĐ-0.4 | Chương V HSMT | 106 | Bộ |
| 3 | Xà néo XNK-0.4 | Chương V HSMT | 101 | Bộ |
| 4 | Xà XXT-0.4 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 5 | Sứ hạ thế các loại | Chương V HSMT | 1.280 | Cái |
| 6 | Dây 3ACV70+1AC70 | Chương V HSMT | 5.782 | m |
| 7 | Dây 3AV35+1A25 | Chương V HSMT | 1.453 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Chương V HSMT | 94 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Chương V HSMT | 502 | m |
| 10 | Cáp nguồn Hòm 1 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 68 | Sợi |
| 11 | Cáp nguồn Hòm 2 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 91 | Sợi |
| 12 | Cáp nguồn Hòm 4 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 168 | Sợi |
| 13 | Cáp nguồn hòm M3x10+1x6 | Chương V HSMT | 29 | Sợi |
| 14 | Kẹp hãm cũ | Chương V HSMT | 27 | Bộ |
| 15 | Bản móc cũ | Chương V HSMT | 27 | Bộ |
| 16 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 17 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi