Gói thầu: Gói thầu số 11: Xây dựng phần cấp nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200968558-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 11: Xây dựng phần cấp nước
Số hiệu KHLCNT 20190465508
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 10:48:00 đến ngày 2020-10-07 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,125,345,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đập dâng nước
1 Lắp đặt cút thép BB 90độ, Đkính côn 250mm Mô tả theo chương V 1 Cái
2 Lắp đặt côn thép BB, Đkính côn 250/110mm Mô tả theo chương V 1 Cái
3 Lắp đặt mối nối mềm, Đkính mối nối mềm 250mm Mô tả theo chương V 1 Cái
4 LĐ ống thép BB sơn epoxy, Đkính ống 250mm Mô tả theo chương V 5 1 m
5 Lắp đặt cút thép BB 135 độ, Đkính côn 250mm Mô tả theo chương V 1 Cái
6 Lđặt tê thép BBB+măng sét, Đkính 250mm Mô tả theo chương V 1 Cái
7 LĐ ống thép đục lỗ thu nước sơn epoxy, Đkính ống 250mm Mô tả theo chương V 2 1 m
8 LĐ ống thép xả đáy mương thu nước, Đkính ống 100mm Mô tả theo chương V 0,9 1 m
9 Sản xuất, lắp dựng lưới thép inox hình tròn D250mm Mô tả theo chương V 3 cái
10 Sản xuất, lắp dựng lưới thép inox 15x15mm Mô tả theo chương V 1 cái
11 Sản xuất, lắp dựng vít nở D14 Mô tả theo chương V 14 cái
12 Lắp dựng tấm đan thép cố định tấm đan Mô tả theo chương V 0,0848 Tấn
13 Lắp đặt van xả đáy, Đkính van 250mm Mô tả theo chương V 1 Cái
14 Vệ sinh, nạo vét bùn đất, đá trước đập, chẻ đá lớn Mô tả theo chương V 3 Công/tb
15 Phá đá=thủ công, Đá cấp II Mô tả theo chương V 6,3 1 m3
16 Khoan bê tông=mũi khoan đặc F<=20mm, Chiều sâu <=20 cm Mô tả theo chương V 644 lỗ khoan
17 Ván khuôn thân đập Mô tả theo chương V 93,17 1 m2
18 Gia công cốt thép tường, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Mô tả theo chương V 0,285 Tấn
19 Gia công cốt thép tường, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Mô tả theo chương V 1,771 Tấn
20 Bê tông thân đập, vữa BT đá 1x2 M300 Mô tả theo chương V 50,6 1 m3
21 Bê tông mố bê tông đỡ ống, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 0,51 1 m3
22 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 4,28 1 m2
23 Cốt thép tấm đan Mô tả theo chương V 0,1001 1 tấn
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, vữa M200, đá 1x2 Mô tả theo chương V 0,84 1 m3
25 Ván khuôn gối bê tông đỡ ống Mô tả theo chương V 2,56 1 m2
B Bể xử lý nước sạch v=150m3
1 Lắp đặt đoạn ống BU thép D100m Mô tả theo chương V 2,6 m
2 Lắp đặt van cổng mặt bích, Đkính van 100mm Mô tả theo chương V 1 Cái
3 Lắp đặt BU HPDE, Đkính BU 110mm Mô tả theo chương V 1 Cái
4 Lắp đặt ống BU thép, đkính ống 63mm Mô tả theo chương V 1 1 m
5 Lắp đặt BU HPDE, Đkính BU 60mm Mô tả theo chương V 1 Cái
6 Lắp đặt ống thép BU D100mm xả đáy Mô tả theo chương V 1,5 1 m
7 Lắp đặt van xả đáy, Đkính van 100mm Mô tả theo chương V 1 Cái
8 Lắp đặt bộ ống thép xả tràn, Đkính ống thép 150mm Mô tả theo chương V 1 Cái
9 Lắp đặt ống thép xả tràn, Đkính ống 150mm Mô tả theo chương V 1 1 m
10 Đào san đất, đất cấp III Mô tả theo chương V 402 1 m3
11 Đào móng, đất cấp III Mô tả theo chương V 137,41 1 m3
12 Đắp đất bể chứa, đất cấp III Mô tả theo chương V 50,12 1 m3
13 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M150 Mô tả theo chương V 6,24 1 m3
14 Bê tông đáy bể chứa, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Mô tả theo chương V 11,86 1 m3
15 Ván khuôn bê tông đáy bể Mô tả theo chương V 6,16 1 m2
16 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Mô tả theo chương V 0,1595 Tấn
17 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Mô tả theo chương V 1,5283 Tấn
18 Bê tông tường thẳng, vữa BT đá 1x2 M300 Mô tả theo chương V 25,79 1 m3
19 Ván khuôn tường bể Mô tả theo chương V 281,93 1 m2
20 Gia công cốt thép tường, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Mô tả theo chương V 0,05 Tấn
21 Gia công cốt thép tường, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Mô tả theo chương V 3,4118 Tấn
22 Bê tông sàn nắp bể, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Mô tả theo chương V 4,11 1 m3
23 Ván khuôn sàn nắp bể Mô tả theo chương V 51,07 1 m2
24 Gia công cốt thép nắp bể, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Mô tả theo chương V 0,5941 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng khung tấm đan nắp đậy thép V50x50x4 Mô tả theo chương V 0,0272 1 tấn
26 Lắp đặt tấm ngăn nước water bar V20 Mô tả theo chương V 42,6 1m
27 Đánh bóng bề mặt bê tông đáy bể Mô tả theo chương V 50,41 1m2
28 Bảo dưỡng bê tông đáy bể chứa Mô tả theo chương V 59,29 1m2
29 Ngâm nước thử thấm bể Mô tả theo chương V 135,39 1m3
30 Vệ sinh,khử trùng bể Mô tả theo chương V 2 TB
31 Đục trám lỗ ti và mài bê tông tại vị trí ghép mí ván khuôn tường bể chứa Mô tả theo chương V 15 công/tb
32 Quét phụ gia chống thấm xử lý vị trí ghép mí ván khuôn tường bể Mô tả theo chương V 288 1m
33 Lắp đặt cửa inox nắp hố thăm Mô tả theo chương V 2 Cái
34 Gia cố nền đất yếu bằng vải địa kỹ thuật Mô tả theo chương V 72,38 1 m2
35 Xây tường đá hộc gia cố mái dốc, vữa XM cát vàng M75 Mô tả theo chương V 15,04 1 m3
36 Xây chân khay đá hộc, vữa XM cát vàng M 75 Mô tả theo chương V 3,06 1 m3
37 Bê tông mương cáp, rãnh nước, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 7,07 1 m3
38 Đào móng hố van, Đất cấp III Mô tả theo chương V 14,814 1 m3
39 Đào móng hố van, Đất cấp III Mô tả theo chương V 1,646 1 m3
40 Đắp đất hố van, Đất cấp III Mô tả theo chương V 9,79 1 m3
41 Bê tông móng hố van, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 0,38 1 m3
42 Xây tường gạch bê tông đặc VN-Đ20 (6x9.5x20 cm), vữa XM M75 Mô tả theo chương V 3,26 1 m3
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan vữa M200 Mô tả theo chương V 0,2 1 m3
44 Cốt thép tấm đan Mô tả theo chương V 0,0151 1 tấn
45 Cốt thép tấm đan, Đ/kính cốt thép d> 10 mm Mô tả theo chương V 0,0101 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng khung đan nội ngoại hố van thép V75x75x6 Mô tả theo chương V 0,1959 1 tấn
47 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn, Trọng lượng >50Kg Mô tả theo chương V 6 1 c/kiện
48 Trát tường trong, bề dày 2 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 13,6 1 m2
C Tuyến ống nước từ đập dâng về bể chứa (DN110)
1 Đào đường ống, Đất cấp III Mô tả theo chương V 741,72 1 m3
2 Đắp đất đường ống, Đất cấp III Mô tả theo chương V 153,42 1 m3
3 Đắp đất đường ống bằng đầm cầm tay Mô tả theo chương V 561,97 1 m3
4 LĐ ống nhựa HDPE d110mm nối = pp hàn gia nhiệt đoạn ống L=6m, dày 6.6mm Mô tả theo chương V 1.409 1 m
5 Rãi băng tín hiệu Mô tả theo chương V 1.409 m
6 Làm trụ định vị bằng bê tông cốt thép Mô tả theo chương V 3 1 Cái
7 Đào móng hố van, Đất cấp III Mô tả theo chương V 6,703 1 m3
8 Đắp đất hố van, đất cấp III Mô tả theo chương V 4,103 1 m3
9 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mô tả theo chương V 0,256 1 m3
10 Bê tông móng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 0,595 1 m3
11 Gia công cốt móng hố van, Đường kính cốt thép d<=10mm Mô tả theo chương V 0,0101 Tấn
12 Ván khuôn móng hố van Mô tả theo chương V 1,6 1 m2
13 Xây tường gạch bê tông đặc VN-Đ20 (6x9.5x20 cm), vữa XM M75 Mô tả theo chương V 1,008 1 m3
14 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 0,11 1 m3
15 Gia công cốt thép giằng đỉnh tường, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Mô tả theo chương V 0,0089 Tấn
16 Ván khuôn giằng đỉnh tường giằng đỉnh tường hố van Mô tả theo chương V 0,84 1 m2
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả theo chương V 0,98 1 m3
18 Cốt thép tấm đan Mô tả theo chương V 0,0142 1 tấn
19 Sản xuất lắp dựng khung đan nội ngoại hố van thép V70x70x5 Mô tả theo chương V 0,0657 1 tấn
20 Lắp đặt tấm đan = cần cẩu Mô tả theo chương V 2 1 c/kiện
21 Lắp đặt tê nhựa HDPE nối = PP hàn, Đkính D110*110*110mm UBU Mô tả theo chương V 1 Cái
22 Lắp đặt mối nối mềm, Đkính mối nối mềm 90mm Mô tả theo chương V 1 Cái
23 Lắp đặt van cổng mặt bích, Đkính van 100mm Mô tả theo chương V 1 Cái
D Tuyến ống T1- HPDE (DN63)
1 Đào đường ống, Đất cấp III Mô tả theo chương V 137,36 1 m3
2 Đắp đất đường ống, Đất cấp III Mô tả theo chương V 135,91 1 m3
3 Lđặt ống nhựa HDPE nối bằng pp hàn, Đkính ống 63mm L=50m Mô tả theo chương V 398,7 1 m
4 Rãi băng tín hiệu Mô tả theo chương V 398,7 m
5 Làm trụ định vị bằng bê tông cốt thép Mô tả theo chương V 8 1 Cái
6 Đào móng hố van, Đất cấp III Mô tả theo chương V 6,703 1 m3
7 Đắp đất hố van, Đất cấp III Mô tả theo chương V 4,103 1 m3
8 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mô tả theo chương V 0,256 1 m3
9 Bê tông móng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 0,595 1 m3
10 Gia công cốt móng hố van, Đường kính cốt thép d<=10mm Mô tả theo chương V 0,0101 Tấn
11 Ván khuôn móng hố van Mô tả theo chương V 1,6 1 m2
12 Xây tường gạch bê tông đặc VN-Đ20 (6x9.5x20 cm), vữa XM M75 Mô tả theo chương V 1,008 1 m3
13 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 0,11 1 m3
14 Gia công cốt thép giằng đỉnh tường, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Mô tả theo chương V 0,0089 Tấn
15 Ván khuôn giằng đỉnh tường hố van Mô tả theo chương V 0,84 1 m2
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả theo chương V 0,98 1 m3
17 Cốt thép tấm đan Mô tả theo chương V 0,0142 1 tấn
18 Sản xuất lắp dựng khung đan nội ngoại hố van thép V70x70x5 Mô tả theo chương V 0,0657 1 tấn
19 Lắp đặt tấm đan = cần cẩu Mô tả theo chương V 2 1 c/kiện
20 Lắp đặt thập nhựa HPDE UUUU D63*63*63*63mm Mô tả theo chương V 1 Cái
21 Lắp đặt mối nối mềm, Đkính mối nối mềm 63mm Mô tả theo chương V 1 Cái
22 Lắp đặt côn nhựa HDPE, Đường kính côn D63/50mm Mô tả theo chương V 1 Cái
23 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, Đkính nút bịt 63mm Mô tả theo chương V 1 Cái
24 Lắp đặt hộc tín hiệu Mô tả theo chương V 1 Cái
25 Lắp đặt van gai, Đkính van 40mm Mô tả theo chương V 1 Cái
26 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, Đường kính măng sông 50mm Mô tả theo chương V 1 Cái
27 Đào móng hố van, Đất cấp III Mô tả theo chương V 6,703 1 m3
28 Đắp đất hố van, Đất cấp III Mô tả theo chương V 4,103 1 m3
29 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mô tả theo chương V 0,256 1 m3
30 Bê tông móng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 0,595 1 m3
31 Gia công cốt móng hố van, Đường kính cốt thép d<=10mm Mô tả theo chương V 0,0101 Tấn
32 Ván khuôn móng hố van Mô tả theo chương V 1,6 1 m2
33 Xây tường gạch bê tông đặc VN-Đ20 (6x9.5x20 cm), vữa XM M75 Mô tả theo chương V 1,008 1 m3
34 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 0,11 1 m3
35 Gia công cốt thép giằng đỉnh tường, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Mô tả theo chương V 0,0089 Tấn
36 Ván khuôn giằng đỉnh tường hố van Mô tả theo chương V 0,84 1 m2
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả theo chương V 0,98 1 m3
38 Cốt thép tấm đan Mô tả theo chương V 0,0142 1 tấn
39 Sản xuất lắp dựng khung đan nội ngoại hố van thép V70x70x5 Mô tả theo chương V 0,0657 1 tấn
40 Lắp đặt tấm đan = cần cẩu Mô tả theo chương V 2 1 c/kiện
41 Lắp đặt van giảm áp, Đkính van 50mm Mô tả theo chương V 1 Cái
42 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, Đường kính măng sông 63mm Mô tả theo chương V 1 Cái
43 Lắp đặt tê nhựa HPDE D63*63*63mm Mô tả theo chương V 1 Cái
44 Lắp đặt côn nhựa HDPE, Đường kính 63/25mm Mô tả theo chương V 1 Cái
45 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, Đkính nút bịt 63mm Mô tả theo chương V 1 Cái
E Tuyến ống T2-HPDE DN50
1 Đào đường ống, Đất cấp III Mô tả theo chương V 55,7 1 m3
2 Đắp đất đường ống, Đất cấp III Mô tả theo chương V 55,38 1 m3
3 Lđặt ống nhựa HDPE nối bằng pp hàn, Đkính ống 50mm L=50m Mô tả theo chương V 163,81 1 m
4 Rãi băng tín hiệu Mô tả theo chương V 163,81 m
5 Làm trụ định vị bằng bê tông cốt thép, Kích thước 0.12x0.12x1.025 (m) Mô tả theo chương V 9 1 Cái
6 Lắp đặt tê nhựa HPDE D50*50*50mm Mô tả theo chương V 1 Cái
7 Lắp đặt côn nhựa HDPE, Đường kính 50/25mm Mô tả theo chương V 1 Cái
8 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, Đkính nút bịt 50mm Mô tả theo chương V 1 Cái
F Hệ thống tuyến ống vào nhà vệ sinh
1 Đào đường ống, Đất cấp III Mô tả theo chương V 14,886 1 m3
2 Đào đường ống bằng tay, Đất cấp III Mô tả theo chương V 1,654 1 m3
3 Đắp đất đường ống bằng máy đầm cẩm tay Mô tả theo chương V 3,78 1 m3
4 Đắp đất đường ống bằng đầm cẩm tay Mô tả theo chương V 12,74 1 m3
5 Lđặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, Đkính ống 25mm L=300m Mô tả theo chương V 52 1 m
6 Rãi băng tín hiệu Mô tả theo chương V 52 m
7 LĐ cút nhựa 90 độ Đường kính 25mm Mô tả theo chương V 3 Cái
8 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, Đkính nút bịt 25mm Mô tả theo chương V 3 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->