Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200982825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/10/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban Nhân Dân Phường Đồng Tâm |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200982740 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 15:15:00 đến ngày 2020-10-11 09:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,404,889,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đánh cấp + vận chuyển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2761 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường + vận chuyển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7579 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường + vận chuyển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1984 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,4253 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9726 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8845 | 100m3 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, thảm trung bình 5cm, bù vênh trung bình 2cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 231,1744 | 100m2 |
| C | THOÁT NƯỚC B50 | |||
| 1 | Đào, vận chuyển đổ bỏ, đất cấp 2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,7981 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34,055 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung KT: 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 128,436 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.070,3 | m2 |
| 5 | Bê tông móng , đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 68,11 | m3 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước , đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,596 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông tại chỗ, ván khuôn móng rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,39 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,116 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 58,38 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ bản đạy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8356 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm bản đạy D= 6-8mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,4828 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm bản đạy D=12mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,3507 | tấn |
| 13 | Lắp đặt các loại CKBT đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 695 | cấu kiện |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm , đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,225 | m3 |
| 2 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,225 | m3 |
| 3 | Biển báo phản quang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,212 | m2 |
| 4 | Cột đỡ biển báo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 521,75 | m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 162 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi