Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm hạng mục chung + dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200907921-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng và phát triển Quỹ đất huyện Minh Hóa
Tên gói thầu Xây lắp (Bao gồm hạng mục chung + dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200883614
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 17:02:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,667,769,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1,2,3,4,5
B Nền đường
1 Đào đất thích hợp bằng máy đào<br/> Theo mô tả kỹ thuật Chương V <br/> 506,09 m3
2 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 1Km Theo mô tả kỹ thuật Chương V 506,09 m3
3 Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp 3 bằng máy đào Theo mô tả kỹ thuật Chương V 606,989 m3
4 Đắp đất nền K98 bằng máy Theo mô tả kỹ thuật Chương V 224,327 m3
5 Đắp đất nền K95 bằng máy Theo mô tả kỹ thuật Chương V 1.057,548 m3
6 Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất Theo mô tả kỹ thuật Chương V 424,892 m3
7 Vận chuyển đất cấp 3 trong phạm vi tuyến để đắp cự ly TB 0.5km Theo mô tả kỹ thuật Chương V 480,128 m3
8 Lu tăng cường K98 dày 30cm Theo mô tả kỹ thuật Chương V 199,638 m3
9 Trồng cỏ mái ta luy Theo mô tả kỹ thuật Chương V 996,279 m2
10 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km Theo mô tả kỹ thuật Chương V 126,861 m3
C Mặt đường
1 Bê tông mặt đường đá 2x4, M300 dày 16cm<br/> Theo mô tả kỹ thuật Chương V <br/> 474,646 m3
2 Ván khuôn bê tông mặt đường Theo mô tả kỹ thuật Chương V 320,273 m2
3 Lót giấy dầu 2 lớp Theo mô tả kỹ thuật Chương V 3.953,535 m2
4 Làm móng CPĐD loại 2 dày 12cm Theo mô tả kỹ thuật Chương V 355,984 m3
5 Làm khe co Theo mô tả kỹ thuật Chương V 480 md
6 Làm khe giãn Theo mô tả kỹ thuật Chương V 96 md
D Nút giao + Điểm tránh xe
1 Bê tông mặt đường đá 2x4, M300 dày 16cm<br/> Theo mô tả kỹ thuật Chương V <br/> 12,691 m3
2 Lót giấy dầu 2 lớp Theo mô tả kỹ thuật Chương V 79,32 m2
3 Làm móng CPĐD loại 2 dày 12cm Theo mô tả kỹ thuật Chương V 9,518 m3
4 Đắp đất nền K98 bằng máy Theo mô tả kỹ thuật Chương V 23,796 m3
5 Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp 3 bằng máy đào Theo mô tả kỹ thuật Chương V 33,314 m3
6 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km Theo mô tả kỹ thuật Chương V 33,314 m3
E An toàn giao thông
1 Lắp đặt biển báo hình tam giác A70 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
2 Lắp đặt biển báo hình tròn A70 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
3 Trụ gắn biển báo Theo mô tả kỹ thuật Chương V 14 cái
4 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 1,82 m3
5 Cọc tiêu bê tông cốt thép (KT 0,15X0,15*1,05)m Theo mô tả kỹ thuật Chương V 89 cái
6 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 4,895 m3
F Cống hộp D=0.5M Tuyến 4 - KM0+067.40
1 Bê tông ống cống M200, đá 1x2<br/> Theo mô tả kỹ thuật Chương V <br/> 1 m3
2 Cốt thép ống cống d&lt;&#x3D;10mm Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,089 tấn
3 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,939 m3
4 Dăm sạn đệm Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,389 m3
5 Ván khuôn ống cống Theo mô tả kỹ thuật Chương V 23,6 m2
6 Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống d(0.5x0.5)m Theo mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
7 lắp đặt ống cống đúc sẵn &lt;&#x3D;2T Theo mô tả kỹ thuật Chương V 5 CK
8 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,447 m3
9 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,754 m3
10 Bê tông sân cống M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,25 m3
11 Dăm sạn đệm Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,26 m3
12 Ván khuôn tường (bằng thép) Theo mô tả kỹ thuật Chương V 3,04 m3
13 Ván khuôn móng (bằng thép) Theo mô tả kỹ thuật Chương V 5,41 m2
14 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,416 m3
15 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,717 m3
16 Bê tông sân cống M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,017 m3
17 Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,498 m3
18 Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 1,214 m3
19 Đá hộc chân khay sân gia cố VXM100 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 1,045 m3
20 Dăm sạn đệm Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,66 m3
21 Ván khuôn tường (bằng thép) Theo mô tả kỹ thuật Chương V 2,91 m2
22 Ván khuôn móng (bằng thép) Theo mô tả kỹ thuật Chương V 5,26 m2
23 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy Theo mô tả kỹ thuật Chương V 26,8 m3
24 Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) Theo mô tả kỹ thuật Chương V 14,99 m3
25 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km Theo mô tả kỹ thuật Chương V 9,861 m3
G Cống hộp D=0.75M Tuyến 4 - KM0+139.10
1 Bê tông ống cống M200, đá 1x2<br/> Theo mô tả kỹ thuật Chương V <br/> 1,535 m3
2 Cốt thép ống cống d&lt;&#x3D;10mm Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,086 tấn
3 Cốt thép ống cống d&lt;&#x3D;18mm Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,239 tấn
4 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 1,169 m3
5 Dăm sạn đệm Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,449 m3
6 Quét nhựa chống thấm và Mối nối ống cống d(0,75x0,75)m Theo mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
7 Lắp đặt ống cống đúc sẵn &lt;&#x3D;2T Theo mô tả kỹ thuật Chương V 5 CK
8 Ván khuôn ống cống Theo mô tả kỹ thuật Chương V 33,6 m2
9 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,781 m3
10 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 1,763 m3
11 Bê tông sân cống M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,131 m3
12 Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,941 m3
13 Dăm sạn đệm Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,41 m3
14 Ván khuôn tường (bằng thép) Theo mô tả kỹ thuật Chương V 4,84 m2
15 Ván khuôn móng (bằng thép) Theo mô tả kỹ thuật Chương V 10,48 m2
16 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,781 m3
17 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 1,763 m3
18 Bê tông sân cống M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,131 m3
19 Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,941 m3
20 Dăm sạn đệm Theo mô tả kỹ thuật Chương V 1 m3
21 Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 2,125 m3
22 Đá hộc chân khay sân gia cố VXM100 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 1,305 m3
23 Ván khuôn tường (bằng thép) Theo mô tả kỹ thuật Chương V 4,84 m2
24 Ván khuôn móng (bằng thép) Theo mô tả kỹ thuật Chương V 10,48 m2
25 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy Theo mô tả kỹ thuật Chương V 39,8 m3
26 Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) Theo mô tả kỹ thuật Chương V 21,3 m3
27 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km Theo mô tả kỹ thuật Chương V 15,731 m3
H Cống hộp 0.5X0.5M Dân sinh - Tuyến 4
1 Bê tông ống cống M200, đá 1x2<br/> Theo mô tả kỹ thuật Chương V <br/> 1,6 m3
2 Cốt thép ống cống d&lt;&#x3D;10mm Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,166 tấn
3 Dăm sạn đệm Theo mô tả kỹ thuật Chương V 0,929 m3
4 Ván khuôn ống cống Theo mô tả kỹ thuật Chương V 42,88 m2
5 Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống d(0,5x0,5)m Theo mô tả kỹ thuật Chương V 7 cái
6 Lắp đặt ống cống đúc sẵn &lt;&#x3D;2T Theo mô tả kỹ thuật Chương V 8 CK
7 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 1,358 m3
8 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 1,204 m3
9 Ván khuôn tường (bằng thép) Theo mô tả kỹ thuật Chương V 4,08 m2
10 Ván khuôn móng (bằng thép) Theo mô tả kỹ thuật Chương V 2,72 m2
11 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy Theo mô tả kỹ thuật Chương V 10,56 m3
12 Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) Theo mô tả kỹ thuật Chương V 7,04 m3
13 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km Theo mô tả kỹ thuật Chương V 2,605 m3
I Gia cố mái ta luy (Tuyến 1)
1 Bê tông mái ta luy M150, đá 2x4<br/> Theo mô tả kỹ thuật Chương V <br/> 151,446 m3
2 Lót giấy dầu 1 lớp Theo mô tả kỹ thuật Chương V 757,231 m2
3 Bê tông chân khay mái ta luy M150, đá 2x4 Theo mô tả kỹ thuật Chương V 80,82 m3
4 Dăm sạn đệm Theo mô tả kỹ thuật Chương V 8,082 m3
5 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy Theo mô tả kỹ thuật Chương V 294,986 m3
6 Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) Theo mô tả kỹ thuật Chương V 198,088 m3
7 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km Theo mô tả kỹ thuật Chương V 71,147 m3
J TUYẾN 6,7,8
K Nền đường
1 Đào đất thích hợp bằng máy đào<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 1.755,064 m3
2 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.755,064 m3
3 Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.645,343 m3
4 Đắp đất nền K98 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 538,766 m3
5 Đắp đất nền K95 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.030,576 m3
6 Đắp đất nền K95 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.151,74 m3
7 Vận chuyển đất cấp 3 trong phạm vi tuyến để đắp cự ly TB 0.5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.301,466 m3
8 Lu tăng cường K98 dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 498,472 m3
9 Trồng cỏ mái ta luy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.816,034 m2
10 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 343,877 m3
L Mặt đường
1 Bê tông mặt đường đá 2x4, M300 dày 16cm<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 833,909 m3
2 Bê tông mặt đường đá 2x4, M300 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.021,426 m3
3 Ván khuôn bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 990,766 m2
4 Lót giấy dầu 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.886,521 m2
5 Làm móng CPĐD loại 2 dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 625,432 m3
6 Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 318,124 m3
7 Bù vênh CPĐD loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 389,615 m3
8 Làm khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.815 md
9 Làm khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 363 md
10 Làm khe dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 716 md
M Nút giao + Điểm tránh xe
1 Bê tông mặt đường đá 2x4, M300 dày 16cm<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 3,347 m3
2 Bê tông mặt đường đá 2x4, M300 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,124 m3
3 Lót giấy dầu 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,94 m2
4 Làm móng CPĐD loại 2 dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,51 m3
5 Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,603 m3
6 Đắp đất nền K98 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,482 m3
7 Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,595 m3
8 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,595 m3
N An toàn giao thông
1 Lắp đặt biển báo hình tam giác A70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
2 Lắp đặt biển báo hình tròn A70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Trụ gắn biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 m3
5 Cọc tiêu bê tông cốt thép (KT 0,15X0,15*1,05)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 186 cái
6 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,23 m3
O Cống hộp D=0.75M Tuyến 6 - KM0+586.51
1 Bê tông ống cống M200, đá 1x2<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 1,535 m3
2 Cốt thép ống cống d&lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 tấn
3 Cốt thép ống cống d&lt;&#x3D;18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,239 tấn
4 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,194 m3
5 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,443 m3
6 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống d(0,75x0,75)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Lắp đặt ống cống đúc sẵn &lt;&#x3D;2T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 CK
8 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,6 m2
9 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,029 m3
10 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,046 m3
11 Bê tông sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,193 m3
12 Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,989 m3
13 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46 m3
14 Ván khuôn tường (bằng thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,05 m2
15 Ván khuôn móng (bằng thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,36 m2
16 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,016 m3
17 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,027 m3
18 Bê tông sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 m3
19 Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,986 m3
20 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46 m3
21 Ván khuôn tường (bằng thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,96 m2
22 Ván khuôn móng (bằng thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3 m2
23 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,38 m3
24 Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,94 m3
25 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,108 m3
P Cống hộp D=0.75M - Tuyến 7
1 Bê tông ống cống M200, đá 1x2<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 6,14 m3
2 Cốt thép ống cống d&lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,344 tấn
3 Cốt thép ống cống d&lt;&#x3D;18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,958 tấn
4 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,661 m3
5 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,176 m3
6 Quét nhựa đường chống thấm và mốii nối ống cống d(0,75x0,75)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
7 Lắp đặt ống cống đúc sẵn &lt;&#x3D;2T Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 CK
8 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,4 m2
9 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,212 m3
10 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,181 m3
11 Bê tông sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,409 m3
12 Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,991 m3
13 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m3
14 Ván khuôn tường (bằng thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,68 m2
15 Ván khuôn móng (bằng thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,97 m2
16 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,119 m3
17 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,081 m3
18 Bê tông sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,388 m3
19 Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,975 m3
20 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94 m3
21 Ván khuôn tường (bằng thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,23 m2
22 Ván khuôn móng (bằng thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,66 m2
23 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,28 m3
24 Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,3 m3
25 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,131 m3
26 Bê tông mương M200, đá1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
27 Cốt thép mương d&lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,049 tấn
28 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
29 Ván khuôn tường (bằng thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,2 m2
30 Đập bỏ bê tông mương bằng búa căn (không có cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
31 Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
Q Mương BT hoàn trả thay thế mương BT cũ đoạn từ Km0+00 - Km36+00 (Tuyến 6 - phải tuyến)
1 Bê tông mương M200, đá1x2<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 8,64 m3
2 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,24 m3
3 Cốt thép mương d&lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,365 tấn
4 Ván khuôn tường (bằng thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m2
5 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m3
6 Cốt thép tấm đan d&lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,201 tấn
7 Cốt thép tấm đan d&lt;&#x3D;18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
8 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,32 m2
9 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 CK
R Nối cống bản
1 Bê tông tường đầu, tường cánh M200, đá 2x4<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 1,08 m3
2 Cốt thép nối tường d&gt;18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 tấn
3 Bê tông mặt đường đá 2x4, M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,41 m3
4 Làm móng CPĐD loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,18 m3
5 Ván khuôn bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,14 m2
6 Khoan lổ cấy cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 lổ
S Gia cố máy ta luy (TUYẾN 7)
1 Bê tông mái ta luy M150, đá 2x4<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> 115,983 m3
2 Lót giấy dầu 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 579,913 m2
3 Bê tông chân khay mái ta luy M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,884 m3
4 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,188 m3
5 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 223,072 m3
6 Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,129 m3
7 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,596 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->