Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm hạng mục chung + dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907921-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng và phát triển Quỹ đất huyện Minh Hóa |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm hạng mục chung + dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200883614 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 17:02:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,667,769,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1,2,3,4,5 | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất thích hợp bằng máy đào<br/> | Theo mô tả kỹ thuật Chương V <br/> | 506,09 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 1Km | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 506,09 | m3 |
| 3 | Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp 3 bằng máy đào | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 606,989 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền K98 bằng máy | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 224,327 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 1.057,548 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền K95 bằng máy tận dụng đất | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 424,892 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 3 trong phạm vi tuyến để đắp cự ly TB 0.5km | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 480,128 | m3 |
| 8 | Lu tăng cường K98 dày 30cm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 199,638 | m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái ta luy | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 996,279 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 126,861 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 2x4, M300 dày 16cm<br/> | Theo mô tả kỹ thuật Chương V <br/> | 474,646 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 320,273 | m2 |
| 3 | Lót giấy dầu 2 lớp | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 3.953,535 | m2 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 12cm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 355,984 | m3 |
| 5 | Làm khe co | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 480 | md |
| 6 | Làm khe giãn | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 96 | md |
| D | Nút giao + Điểm tránh xe | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 2x4, M300 dày 16cm<br/> | Theo mô tả kỹ thuật Chương V <br/> | 12,691 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu 2 lớp | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 79,32 | m2 |
| 3 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 12cm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 9,518 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền K98 bằng máy | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 23,796 | m3 |
| 5 | Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp 3 bằng máy đào | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 33,314 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 33,314 | m3 |
| E | An toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo hình tam giác A70 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt biển báo hình tròn A70 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 3 | Trụ gắn biển báo | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 14 | cái |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 1,82 | m3 |
| 5 | Cọc tiêu bê tông cốt thép (KT 0,15X0,15*1,05)m | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 89 | cái |
| 6 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 4,895 | m3 |
| F | Cống hộp D=0.5M Tuyến 4 - KM0+067.40 |
|||
| 1 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2<br/> | Theo mô tả kỹ thuật Chương V <br/> | 1 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,089 | tấn |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,939 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,389 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ống cống | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 23,6 | m2 |
| 6 | Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống d(0.5x0.5)m | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 7 | lắp đặt ống cống đúc sẵn <=2T | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | CK |
| 8 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,447 | m3 |
| 9 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,754 | m3 |
| 10 | Bê tông sân cống M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,25 | m3 |
| 11 | Dăm sạn đệm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,26 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tường (bằng thép) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 3,04 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng (bằng thép) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 5,41 | m2 |
| 14 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,416 | m3 |
| 15 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,717 | m3 |
| 16 | Bê tông sân cống M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,017 | m3 |
| 17 | Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,498 | m3 |
| 18 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 1,214 | m3 |
| 19 | Đá hộc chân khay sân gia cố VXM100 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 1,045 | m3 |
| 20 | Dăm sạn đệm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,66 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tường (bằng thép) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 2,91 | m2 |
| 22 | Ván khuôn móng (bằng thép) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 5,26 | m2 |
| 23 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 26,8 | m3 |
| 24 | Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 14,99 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 9,861 | m3 |
| G | Cống hộp D=0.75M Tuyến 4 - KM0+139.10 |
|||
| 1 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2<br/> | Theo mô tả kỹ thuật Chương V <br/> | 1,535 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,086 | tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,239 | tấn |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 1,169 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,449 | m3 |
| 6 | Quét nhựa chống thấm và Mối nối ống cống d(0,75x0,75)m | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống cống đúc sẵn <=2T | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | CK |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 33,6 | m2 |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,781 | m3 |
| 10 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 1,763 | m3 |
| 11 | Bê tông sân cống M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,131 | m3 |
| 12 | Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,941 | m3 |
| 13 | Dăm sạn đệm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,41 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tường (bằng thép) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 4,84 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng (bằng thép) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 10,48 | m2 |
| 16 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,781 | m3 |
| 17 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 1,763 | m3 |
| 18 | Bê tông sân cống M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,131 | m3 |
| 19 | Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,941 | m3 |
| 20 | Dăm sạn đệm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | m3 |
| 21 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 2,125 | m3 |
| 22 | Đá hộc chân khay sân gia cố VXM100 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 1,305 | m3 |
| 23 | Ván khuôn tường (bằng thép) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 4,84 | m2 |
| 24 | Ván khuôn móng (bằng thép) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 10,48 | m2 |
| 25 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 39,8 | m3 |
| 26 | Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 21,3 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 15,731 | m3 |
| H | Cống hộp 0.5X0.5M Dân sinh - Tuyến 4 |
|||
| 1 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2<br/> | Theo mô tả kỹ thuật Chương V <br/> | 1,6 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,166 | tấn |
| 3 | Dăm sạn đệm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 0,929 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 42,88 | m2 |
| 5 | Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống d(0,5x0,5)m | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống cống đúc sẵn <=2T | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | CK |
| 7 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 1,358 | m3 |
| 8 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 1,204 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường (bằng thép) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 4,08 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng (bằng thép) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 2,72 | m2 |
| 11 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 10,56 | m3 |
| 12 | Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 7,04 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 2,605 | m3 |
| I | Gia cố mái ta luy (Tuyến 1) | |||
| 1 | Bê tông mái ta luy M150, đá 2x4<br/> | Theo mô tả kỹ thuật Chương V <br/> | 151,446 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu 1 lớp | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 757,231 | m2 |
| 3 | Bê tông chân khay mái ta luy M150, đá 2x4 | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 80,82 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 8,082 | m3 |
| 5 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 294,986 | m3 |
| 6 | Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 198,088 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km | Theo mô tả kỹ thuật Chương V | 71,147 | m3 |
| J | TUYẾN 6,7,8 | |||
| K | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất thích hợp bằng máy đào<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 1.755,064 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly Ltb 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.755,064 | m3 |
| 3 | Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.645,343 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền K98 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 538,766 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.030,576 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền K95 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.151,74 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 3 trong phạm vi tuyến để đắp cự ly TB 0.5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.301,466 | m3 |
| 8 | Lu tăng cường K98 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 498,472 | m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái ta luy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.816,034 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 343,877 | m3 |
| L | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 2x4, M300 dày 16cm<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 833,909 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường đá 2x4, M300 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.021,426 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 990,766 | m2 |
| 4 | Lót giấy dầu 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.886,521 | m2 |
| 5 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 625,432 | m3 |
| 6 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,124 | m3 |
| 7 | Bù vênh CPĐD loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,615 | m3 |
| 8 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.815 | md |
| 9 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 363 | md |
| 10 | Làm khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 716 | md |
| M | Nút giao + Điểm tránh xe | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 2x4, M300 dày 16cm<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 3,347 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường đá 2x4, M300 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,124 | m3 |
| 3 | Lót giấy dầu 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,94 | m2 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,51 | m3 |
| 5 | Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,603 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền K98 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,482 | m3 |
| 7 | Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,595 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,595 | m3 |
| N | An toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo hình tam giác A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt biển báo hình tròn A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Trụ gắn biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 5 | Cọc tiêu bê tông cốt thép (KT 0,15X0,15*1,05)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | cái |
| 6 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,23 | m3 |
| O | Cống hộp D=0.75M Tuyến 6 - KM0+586.51 |
|||
| 1 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 1,535 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,239 | tấn |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,194 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,443 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống d(0,75x0,75)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống cống đúc sẵn <=2T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | CK |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6 | m2 |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,029 | m3 |
| 10 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,046 | m3 |
| 11 | Bê tông sân cống M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,193 | m3 |
| 12 | Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,989 | m3 |
| 13 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tường (bằng thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,05 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng (bằng thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,36 | m2 |
| 16 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,016 | m3 |
| 17 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,027 | m3 |
| 18 | Bê tông sân cống M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | m3 |
| 19 | Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,986 | m3 |
| 20 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tường (bằng thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,96 | m2 |
| 22 | Ván khuôn móng (bằng thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3 | m2 |
| 23 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,38 | m3 |
| 24 | Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,94 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,108 | m3 |
| P | Cống hộp D=0.75M - Tuyến 7 |
|||
| 1 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 6,14 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,344 | tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,958 | tấn |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,661 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,176 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường chống thấm và mốii nối ống cống d(0,75x0,75)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống cống đúc sẵn <=2T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | CK |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,4 | m2 |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,212 | m3 |
| 10 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,181 | m3 |
| 11 | Bê tông sân cống M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,409 | m3 |
| 12 | Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,991 | m3 |
| 13 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tường (bằng thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,68 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng (bằng thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,97 | m2 |
| 16 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,119 | m3 |
| 17 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,081 | m3 |
| 18 | Bê tông sân cống M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,388 | m3 |
| 19 | Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,975 | m3 |
| 20 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tường (bằng thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,23 | m2 |
| 22 | Ván khuôn móng (bằng thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,66 | m2 |
| 23 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,28 | m3 |
| 24 | Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,3 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 4Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,131 | m3 |
| 26 | Bê tông mương M200, đá1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 27 | Cốt thép mương d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | tấn |
| 28 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tường (bằng thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2 | m2 |
| 30 | Đập bỏ bê tông mương bằng búa căn (không có cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly Ltb 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| Q | Mương BT hoàn trả thay thế mương BT cũ đoạn từ Km0+00 - Km36+00 (Tuyến 6 - phải tuyến) |
|||
| 1 | Bê tông mương M200, đá1x2<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 8,64 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m3 |
| 3 | Cốt thép mương d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,365 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tường (bằng thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,201 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,32 | m2 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | CK |
| R | Nối cống bản |
|||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh M200, đá 2x4<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 1,08 | m3 |
| 2 | Cốt thép nối tường d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | tấn |
| 3 | Bê tông mặt đường đá 2x4, M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,41 | m3 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,18 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,14 | m2 |
| 6 | Khoan lổ cấy cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | lổ |
| S | Gia cố máy ta luy (TUYẾN 7) |
|||
| 1 | Bê tông mái ta luy M150, đá 2x4<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 115,983 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 579,913 | m2 |
| 3 | Bê tông chân khay mái ta luy M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,884 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,188 | m3 |
| 5 | Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,072 | m3 |
| 6 | Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,129 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,596 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi