Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200976467-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200947768 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Sơn Tây đã giao kế hoạch vốn năm 2020 là 4 tỷ đồng tại Quyết định số 993/QĐ-UBND ngày 08/9/2020 của UBND thị xã Sơn Tây |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 17:02:00 đến ngày 2020-10-08 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,277,898,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trường THCS Đường Lâm | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 84,407 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 63,7 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23,752 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | công |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,844 | 100m2 |
| 6 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 37,908 | m |
| 7 | Sơn chống thấm Sika | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 63,7 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 63,7 | m2 |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,944 | 100m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23,752 | m2 |
| 11 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,126 | 100m |
| B | Trường mầm non Phú Thịnh | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 717,191 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 237,968 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 111,469 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt xà, dầm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 31,71 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 224,244 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 27,5 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 113,365 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 89,345 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 128,645 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 828,66 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 493,922 | m2 |
| 14 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 16 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 162,992 | m2 |
| 17 | SX cửa đi gỗ pano kính không khuôn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,2 | m2 |
| 18 | SX cửa sổ gỗ pano kính không khuôn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,3 | m2 |
| 19 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | bộ |
| 20 | Chốt cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | bộ |
| 21 | Móc cửa sổ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 22 | Bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 44 | bộ |
| 23 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 140,865 | m2 cấu kiện |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 89,345 | m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,013 | 100m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 646,672 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 302,7 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 815,203 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt xà, dầm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 169,102 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 446,587 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 296,42 | m |
| 32 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 85,258 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 97,876 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 198,728 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 212,736 | m2 |
| 36 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 66,79 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 38 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác vòi rửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 39 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 5km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,01 | 100m3 |
| 40 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 66,79 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.497,682 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 949,372 | m2 |
| 43 | SX cửa đi pano gỗ, kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32,903 | m2 |
| 44 | SX cửa sổ pano gỗ, kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 52,19 | m2 |
| 45 | Khuôn cửa đơn pano gỗ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 296,42 | m |
| 46 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 296,42 | m cấu kiện |
| 47 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 85,093 | m2 cấu kiện |
| 48 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | bộ |
| 49 | Chốt cửa đi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | bộ |
| 50 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 297 | bộ |
| 51 | Móc cửa sổ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 38 | cái |
| 52 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 185,934 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 198,728 | m2 |
| 54 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 56 | Xi phông lavabo | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,957 | 100m2 |
| C | Trường mầm non Xuân Sơn | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 454,941 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 600,88 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 193,518 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt xà, dầm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 180,575 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 371,838 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 235,12 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40 | bộ |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 648,459 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.153,293 | m2 |
| 11 | Khóa trùy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32 | bộ |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 235,12 | m2 |
| 13 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40 | bộ |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40 | cái |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,148 | 100m2 |
| D | Trường tiểu học Xuân Sơn | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 174,931 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,867 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,478 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 115,56 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 39,322 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 39,894 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | bộ |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 7km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,088 | 100m3 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 130,783 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,867 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 135,65 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 160,104 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40,554 | m2 |
| 17 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương nổi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 39,894 | m2 |
| 18 | Bộ giá đỡ bàn đá inox | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | bộ |
| 19 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,408 | m2 |
| 20 | Vách ngăn chịu nước dày 12mm và phụ kiện inox | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,77 | m2 |
| 21 | Lắp dựng Vách ngăn chịu nước dày 12mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,77 | m2 |
| 22 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 24 | Dây cấp nước xí bệt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 25 | Móc giấy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 27 | Bộ xả tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 28 | Xi phông thoát tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 29 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 30 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 31 | Xi phông thoát tiểu nam | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 32 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 33 | Xi phông lavabo | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 35 | Dây cấp nước lavabo | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 36 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 37 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,587 | m3 |
| 38 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,503 | m3 |
| 39 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,897 | m2 |
| 40 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 94,562 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,747 | m2 |
| 42 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 61,78 | m2 |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 55,431 | m2 |
| 44 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,945 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 46 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | bộ |
| 47 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 48 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước khu vệ sinh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | công |
| 49 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13 | bộ |
| 50 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 7km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,225 | 100m3 |
| 51 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,13 | m3 |
| 52 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,025 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,006 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,006 | tấn |
| 55 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,537 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,146 | m3 |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 37,54 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20,468 | m2 |
| 59 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,335 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 119,774 | m2 |
| 61 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25,128 | m2 |
| 62 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,894 | m3 |
| 63 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 92,168 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,712 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 66,636 | m2 |
| 66 | Bàn chia soạn kích thước:1700x700x800 mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 67 | Bàn để chậu rửa đôi inox kích thước: 1800x750x800mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 68 | Bếp ga công nghiệp 3 họng kích thước: 2200x800x800 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 69 | Chụp hút khói KT: 2100x1000x500mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 70 | Tủ nấu cơm 12 khay gas Kích thước: 750x615x1600 mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 71 | Tủ sấy bát 1820 x 610 x 1800 (mm) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 72 | Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,025 | m2 |
| 73 | Cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,16 | m2 |
| 74 | Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,157 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,342 | m2 |
| 76 | Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,095 | tấn |
| 77 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,157 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,157 | m2 |
| 79 | Cắt nền để làm bể | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,204 | 10m |
| 80 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,902 | m3 |
| 81 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,073 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 6km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,131 | 100m3 |
| 83 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,902 | m3 |
| 84 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,012 | 100m2 |
| 85 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,524 | m3 |
| 86 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,014 | 100m2 |
| 87 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,04 | 100m2 |
| 88 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,08 | 100m2 |
| 89 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,902 | m3 |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,278 | tấn |
| 91 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,081 | tấn |
| 92 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,332 | m3 |
| 93 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,616 | m2 |
| 94 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,616 | m2 |
| 95 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,561 | m2 |
| 96 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,177 | m2 |
| 97 | Ngâm nước xi măng bể nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | công |
| 98 | Bảng điện phòng: 6 module | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 99 | Aptomat MCCB 2C-125A-65KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 100 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | cái |
| 101 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | cái |
| 102 | Aptomat MCB 2C-63A -10KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 103 | Aptomat MCB 2C-40A -10KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 104 | Bộ đèn chiếu sáng BD M26L 60/18W | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11 | bộ |
| 105 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 107 | Quạt trần, cánh nhôm 1,4m (kèm hộp số) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 108 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 109 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 110 | Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 111 | Dây CU/XLPE/PVC 2x35mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | m |
| 112 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | m |
| 113 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | m |
| 114 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | m |
| 115 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | m |
| 116 | Ống nhựa cứng luồn dây D40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | m |
| 117 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 45 | m |
| 118 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 45 | m |
| 119 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 45 | m |
| 120 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 220 | m |
| 121 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 110 | m |
| 122 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | m |
| 123 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 300 | m |
| 124 | Ống nhựa cứng luồn dây SP 20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 415 | m |
| 125 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bể |
| 126 | Máy bơm nước Q5M3/H, H=30 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 127 | Rọ hút bằng nhựa D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 128 | Van khóa nhựa PPR 1 chiều lắp ren D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 129 | Khớp nối mềm bằng nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 130 | Rắc co hàn nhiệt ren trong PPR D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 131 | Rắc co hàn nhiệt ren trong PPR D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 132 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài PPR D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 133 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài PPR D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 134 | Van khóa nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 135 | Van khóa nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 136 | Vòi rửa đơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt chậu rửa bếp inox | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 139 | Lắp đặt vòi rửa bếp 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 140 | Bể tách mỡ 03 ngăn vật liệu inox 304 dày 1 ly 0,7x0,5x0,6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 141 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 142 | Ống PPR D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,72 | 100m |
| 143 | Ống PPR D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | 100m |
| 144 | Ống PPR D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3 | 100m |
| 145 | Tê nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 146 | Tê nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 147 | Tê nhựa PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 148 | Cút nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 149 | Cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 150 | Cút nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | cái |
| 151 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 152 | Nút bịt nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 153 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 154 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 155 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 156 | Măng sông PPR D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 157 | Măng sông PPR D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 158 | Van phao cơ D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 159 | Van phao điện D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 160 | Van xả cặn PPR D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 161 | Ống PPR xả cặn D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1 | 100m |
| 162 | Cút nhựa xả cặn PPR D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 163 | Ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,15 | 100m |
| 164 | Ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,15 | 100m |
| 165 | Ống PVC D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,05 | 100m |
| 166 | Ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,15 | 100m |
| 167 | Ống PVC D42 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,15 | 100m |
| 168 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 169 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 170 | Cút nhựa chếch 45 độ D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 171 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 172 | Cút nhựa 90 độ D110 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 173 | Cút nhựa 90 độ D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 174 | Cút nhựa 90 độ D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 175 | Cút nhựa 90 độ D42 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 176 | Tê cong D42 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 177 | Nối nhựa ren trong D42 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 178 | Nối nhựa ren trong D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 179 | Măng sông D110 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 180 | Măng sông D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 181 | Măng sông D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 182 | Xi phông D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 183 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 184 | Đai ôm ống thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 185 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 775 | m2 |
| 186 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 775 | m2 |
| 187 | Đào xúc đất , đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19,2 | m3 |
| 188 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 7km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,192 | 100m3 |
| 189 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,064 | 100m3 |
| 190 | Lớp lót nilong chống mất nước bê tông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 128 | m2 |
| 191 | Khe co giãn chèn nhựa đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 85,333 | md |
| 192 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,96 | m3 |
| 193 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 128 | m2 |
| 194 | Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,175 | m2 |
| 195 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,175 | m2 |
| 196 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,82 | m3 |
| 197 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,041 | 100m2 |
| 198 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,677 | m3 |
| 199 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,45 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi