Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200976467-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200947768
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Sơn Tây đã giao kế hoạch vốn năm 2020 là 4 tỷ đồng tại Quyết định số 993/QĐ-UBND ngày 08/9/2020 của UBND thị xã Sơn Tây
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-28 17:02:00 đến ngày 2020-10-08 17:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,277,898,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Trường THCS Đường Lâm
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 84,407 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 63,7 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 23,752 m2
4 Tháo dỡ tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 công
5 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,844 100m2
6 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật tại chương V 37,908 m
7 Sơn chống thấm Sika Mô tả kỹ thuật tại chương V 63,7 m2
8 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 63,7 m2
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,944 100m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 23,752 m2
11 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,126 100m
B Trường mầm non Phú Thịnh
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 717,191 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 237,968 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt cột, trụ Mô tả kỹ thuật tại chương V 111,469 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt xà, dầm Mô tả kỹ thuật tại chương V 31,71 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 224,244 m2
6 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 27,5 m2
7 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 113,365 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 89,345 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Mô tả kỹ thuật tại chương V 128,645 m2
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 bộ
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 828,66 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 493,922 m2
14 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 bộ
15 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
16 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 162,992 m2
17 SX cửa đi gỗ pano kính không khuôn Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,2 m2
18 SX cửa sổ gỗ pano kính không khuôn Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,3 m2
19 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 bộ
20 Chốt cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 bộ
21 Móc cửa sổ Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
22 Bản lề cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 44 bộ
23 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật tại chương V 140,865 m2 cấu kiện
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 89,345 m2
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,013 100m2
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 646,672 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt cột, trụ Mô tả kỹ thuật tại chương V 302,7 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 815,203 m2
29 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt xà, dầm Mô tả kỹ thuật tại chương V 169,102 m2
30 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 446,587 m2
31 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 296,42 m
32 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 85,258 m2
33 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 97,876 m2
34 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Mô tả kỹ thuật tại chương V 198,728 m2
35 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 212,736 m2
36 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật tại chương V 66,79 m2
37 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
38 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác vòi rửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
39 Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 5km Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,01 100m3
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 66,79 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.497,682 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 949,372 m2
43 SX cửa đi pano gỗ, kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 32,903 m2
44 SX cửa sổ pano gỗ, kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 52,19 m2
45 Khuôn cửa đơn pano gỗ Mô tả kỹ thuật tại chương V 296,42 m
46 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 296,42 m cấu kiện
47 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật tại chương V 85,093 m2 cấu kiện
48 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật tại chương V 17 bộ
49 Chốt cửa đi Mô tả kỹ thuật tại chương V 17 bộ
50 Bản lề Mô tả kỹ thuật tại chương V 297 bộ
51 Móc cửa sổ Mô tả kỹ thuật tại chương V 38 cái
52 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 185,934 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 198,728 m2
54 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
55 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
56 Xi phông lavabo Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,957 100m2
C Trường mầm non Xuân Sơn
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật tại chương V 454,941 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 600,88 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt cột, trụ Mô tả kỹ thuật tại chương V 193,518 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt xà, dầm Mô tả kỹ thuật tại chương V 180,575 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 371,838 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 235,12 m2
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 bộ
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 648,459 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.153,293 m2
11 Khóa trùy Mô tả kỹ thuật tại chương V 32 bộ
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 235,12 m2
13 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 bộ
14 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 cái
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,148 100m2
D Trường tiểu học Xuân Sơn
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật tại chương V 174,931 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,867 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,478 m3
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 115,56 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật tại chương V 39,322 m2
6 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả kỹ thuật tại chương V 39,894 m2
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 bộ
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 7km Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,088 100m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 130,783 m2
13 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,867 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 135,65 m2
15 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 160,104 m2
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 40,554 m2
17 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương nổi Mô tả kỹ thuật tại chương V 39,894 m2
18 Bộ giá đỡ bàn đá inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 bộ
19 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,408 m2
20 Vách ngăn chịu nước dày 12mm và phụ kiện inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,77 m2
21 Lắp dựng Vách ngăn chịu nước dày 12mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,77 m2
22 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
23 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
24 Dây cấp nước xí bệt Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
25 Móc giấy Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
26 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
27 Bộ xả tiểu nữ Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
28 Xi phông thoát tiểu nữ Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
29 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
30 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp) Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
31 Xi phông thoát tiểu nam Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
32 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
33 Xi phông lavabo Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
34 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
35 Dây cấp nước lavabo Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bộ
36 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
37 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,587 m3
38 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,503 m3
39 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,897 m2
40 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật tại chương V 94,562 m2
41 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,747 m2
42 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật tại chương V 61,78 m2
43 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật tại chương V 55,431 m2
44 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,945 m2
45 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
46 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 bộ
47 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
48 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước khu vệ sinh Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 công
49 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 bộ
50 Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 7km Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,225 100m3
51 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,13 m3
52 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,025 100m2
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,006 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,006 tấn
55 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,537 m3
56 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,146 m3
57 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 37,54 m2
58 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 20,468 m2
59 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,335 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 119,774 m2
61 Thi công trần bằng tấm nhựa Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,128 m2
62 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,894 m3
63 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 92,168 m2
64 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,712 m2
65 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 66,636 m2
66 Bàn chia soạn kích thước:1700x700x800 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
67 Bàn để chậu rửa đôi inox kích thước: 1800x750x800mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
68 Bếp ga công nghiệp 3 họng kích thước: 2200x800x800 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
69 Chụp hút khói KT: 2100x1000x500mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
70 Tủ nấu cơm 12 khay gas Kích thước: 750x615x1600 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
71 Tủ sấy bát 1820 x 610 x 1800 (mm) Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 bộ
72 Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,025 m2
73 Cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,16 m2
74 Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,157 m2
75 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,342 m2
76 Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,095 tấn
77 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,157 m2
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,157 m2
79 Cắt nền để làm bể Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,204 10m
80 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,902 m3
81 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,073 m3
82 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 6km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,131 100m3
83 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,902 m3
84 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,012 100m2
85 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,524 m3
86 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,014 100m2
87 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,04 100m2
88 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,08 100m2
89 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,902 m3
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,278 tấn
91 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,081 tấn
92 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,332 m3
93 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,616 m2
94 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,616 m2
95 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,561 m2
96 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,177 m2
97 Ngâm nước xi măng bể nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 công
98 Bảng điện phòng: 6 module Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
99 Aptomat MCCB 2C-125A-65KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
100 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
101 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
102 Aptomat MCB 2C-63A -10KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
103 Aptomat MCB 2C-40A -10KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
104 Bộ đèn chiếu sáng BD M26L 60/18W Mô tả kỹ thuật tại chương V 11 bộ
105 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
106 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
107 Quạt trần, cánh nhôm 1,4m (kèm hộp số) Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
108 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
109 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
110 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
111 Dây CU/XLPE/PVC 2x35mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 m
112 Dây tiếp địa CU/PVC 1x35mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 m
113 Ống nhựa cứng luồn dây SP D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 m
114 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 m
115 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 m
116 Ống nhựa cứng luồn dây D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 m
117 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 45 m
118 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 45 m
119 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 45 m
120 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 220 m
121 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 110 m
122 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 m
123 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 300 m
124 Ống nhựa cứng luồn dây SP 20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 415 m
125 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bể
126 Máy bơm nước Q5M3/H, H=30 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
127 Rọ hút bằng nhựa D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
128 Van khóa nhựa PPR 1 chiều lắp ren D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
129 Khớp nối mềm bằng nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
130 Rắc co hàn nhiệt ren trong PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
131 Rắc co hàn nhiệt ren trong PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
132 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
133 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
134 Van khóa nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
135 Van khóa nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
136 Vòi rửa đơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
137 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
138 Lắp đặt chậu rửa bếp inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
139 Lắp đặt vòi rửa bếp 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
140 Bể tách mỡ 03 ngăn vật liệu inox 304 dày 1 ly 0,7x0,5x0,6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
141 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
142 Ống PPR D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,72 100m
143 Ống PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 100m
144 Ống PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3 100m
145 Tê nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
146 Tê nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
147 Tê nhựa PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
148 Cút nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
149 Cút nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
150 Cút nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 cái
151 Nút bịt nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
152 Nút bịt nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
153 Nút bịt nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
154 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
155 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
156 Măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
157 Măng sông PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
158 Van phao cơ D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
159 Van phao điện D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
160 Van xả cặn PPR D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
161 Ống PPR xả cặn D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1 100m
162 Cút nhựa xả cặn PPR D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
163 Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,15 100m
164 Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,15 100m
165 Ống PVC D76 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,05 100m
166 Ống PVC D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,15 100m
167 Ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,15 100m
168 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
169 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
170 Cút nhựa chếch 45 độ D76 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
171 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 cái
172 Cút nhựa 90 độ D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
173 Cút nhựa 90 độ D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
174 Cút nhựa 90 độ D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
175 Cút nhựa 90 độ D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
176 Tê cong D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
177 Nối nhựa ren trong D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
178 Nối nhựa ren trong D76 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
179 Măng sông D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
180 Măng sông D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
181 Măng sông D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
182 Xi phông D76 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
183 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
184 Đai ôm ống thép không gỉ Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
185 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật tại chương V 775 m2
186 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 775 m2
187 Đào xúc đất , đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 19,2 m3
188 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 7km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,192 100m3
189 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,064 100m3
190 Lớp lót nilong chống mất nước bê tông Mô tả kỹ thuật tại chương V 128 m2
191 Khe co giãn chèn nhựa đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 85,333 md
192 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,96 m3
193 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 128 m2
194 Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,175 m2
195 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,175 m2
196 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,82 m3
197 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,041 100m2
198 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,677 m3
199 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,45 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->