Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201004589-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200918271 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và nguồn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 11:13:00 đến ngày 2020-10-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,175,671,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường , đất cấp IV | Chương V | 0,7113 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn, đất cấp I | Chương V | 8,7013 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường , đất cấp I | Chương V | 2,9192 | 100m3 |
| 4 | Đào nền + khuôn đường | Chương V | 18,7222 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường , đất cấp II | Chương V | 3,3014 | 100m3 |
| 6 | Đắp lề đường , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 34,083 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 38,3705 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V | 11,6205 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 2,6728 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,7113 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V | 4,2575 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 1.545,64 | m3 |
| 3 | Nilong chống thấm | Chương V | 7.025,63 | m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 13,0569 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp II | Chương V | 16,2323 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,5001 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 5,522 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V | 207,8136 | 100m |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 86,35 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 649,54 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 940,73 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 159,03 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Chương V | 0,49 | 100m |
| 10 | Bơm tát nước thi công | Chương V | 10 | ca |
| 11 | đắp bờ vây | Chương V | 29,19 | m3 |
| 12 | Phá bờ vây | Chương V | 0,2919 | 100m3 |
| 13 | Phên nứa chắn đất | Chương V | 116,76 | m2 |
| 14 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chương V | 0,8757 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 12,4447 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 3,1925 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 5,4724 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 9,2522 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 128,67 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 514,2 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 554,69 | m3 |
| 8 | Xây gạch Bê tông đặc, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Chương V | 118,24 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.073,11 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 596,17 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 1,1923 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,7651 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 12,92 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,4422 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,9539 | tấn |
| 16 | Bê tông thanh chống đúc sẵn đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,97 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 149,04 | cấu kiện |
| 18 | Đào móng cống , đất cấp II | Chương V | 0,553 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1843 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,4459 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,3687 | 100m3 |
| 22 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V | 7,134 | 100m |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 2,38 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0435 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 3,57 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 6 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 12,6 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 114 | m2 |
| 29 | Ống cống BTCT BxH=1,2x1,2m; L=1,5m | Chương V | 22,5 | m |
| 30 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1200x1200mm | Chương V | 15 | 1 đoạn cống |
| 31 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1200x1200mm | Chương V | 15 | mối nối |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 5 | cấu kiện |
| 33 | Máy đóng mở V2 - giàn van 1200 | Chương V | 1 | bộ |
| 34 | Bu lông các loại | Chương V | 22 | cái |
| 35 | Giăng Cao su tấm | Chương V | 0,084 | m2 |
| 36 | Gioăng cao su củ tỏi | Chương V | 4 | m |
| 37 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V | 0,2557 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 12,72 | m2 |
| 39 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | Chương V | 0,2557 | tấn |
| 40 | Đào móng cống , đất cấp II | Chương V | 0,2087 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0696 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,2699 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,1391 | 100m3 |
| 44 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V | 5,1168 | 100m |
| 45 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 1,71 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0312 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 2,56 | m3 |
| 48 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 1,2 | m3 |
| 49 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 2,52 | m3 |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,8 | m2 |
| 51 | Ống cống BTCT BxH=1,2x1,2m; L=1,5m | Chương V | 12 | m |
| 52 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1200x1200mm | Chương V | 8 | 1 đoạn cống |
| 53 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1200x1200mm | Chương V | 7 | mối nối |
| 54 | Máy đóng mở V1 - giàn van 1200 | Chương V | 1 | bộ |
| 55 | Bu lông các loại | Chương V | 22 | cái |
| 56 | Giăng Cao su tấm | Chương V | 0,084 | m2 |
| 57 | Gioăng cao su củ tỏi | Chương V | 4 | m |
| 58 | Sản xuất cửa van | Chương V | 0,2557 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 12,72 | m2 |
| 60 | Lắp đặt cửa van | Chương V | 0,2557 | tấn |
| 61 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,1887 | 100m2 |
| 62 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,82 | m3 |
| 63 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 30 | cấu kiện |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 65 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,82 | m3 |
| 66 | Máy đóng mở V1 - giàn van 1200 | Chương V | 1 | bộ |
| 67 | Bu lông các loại | Chương V | 22 | cái |
| 68 | Giăng Cao su tấm | Chương V | 0,084 | m2 |
| 69 | Gioăng cao su củ tỏi | Chương V | 4 | m |
| 70 | Sản xuất cửa van | Chương V | 0,2557 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 12,72 | m2 |
| 72 | Lắp đặt cửa van | Chương V | 0,2557 | tấn |
| 73 | Đào móng cống , đất cấp II | Chương V | 0,0318 | 100m3 |
| 74 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0156 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,0318 | 100m3 |
| 76 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 77 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,72 | m3 |
| 78 | Cống hộp BTCT BxH=0.4x0.4m | Chương V | 6 | m |
| 79 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 4 | cấu kiện |
| 80 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1200x1200mm | Chương V | 4 | mối nối |
| 81 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V | 0,0456 | 100m2 |
| 82 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,87 | m3 |
| 83 | Máy đóng mở V1 - giàn van 400 | Chương V | 1 | bộ |
| 84 | Bu lông các loại | Chương V | 15 | cái |
| 85 | Giăng Cao su tấm | Chương V | 0,098 | m2 |
| 86 | Sản xuất cửa van | Chương V | 0,1043 | tấn |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4,81 | m2 |
| 88 | Lắp đặt cửa van | Chương V | 0,1043 | tấn |
| 89 | Đào hố móng, đất cấp II | Chương V | 0,1152 | 100m3 |
| 90 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0297 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,1152 | 100m3 |
| 92 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 1,43 | m3 |
| 93 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 94 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 2,14 | m3 |
| 95 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,69 | m3 |
| 96 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,22 | m2 |
| 97 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,3 | m2 |
| 98 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1116 | 100m2 |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0972 | tấn |
| 100 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,27 | m3 |
| 101 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0585 | 100m2 |
| 102 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,1724 | tấn |
| 103 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,49 | m3 |
| 104 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 9 | cấu kiện |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cống | Chương V | 1,9753 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,3493 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,5304 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 1,626 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V | 49,2845 | 100m |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 7,54 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,1471 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 10,63 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 53,42 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 60,55 | m3 |
| 11 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V | 23,83 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V | 1,0724 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 18,42 | m3 |
| 14 | Cống hộp BTCT BxH=0.8x0.6m | Chương V | 12 | m |
| 15 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 800x600mm | Chương V | 8 | 1 đoạn cống |
| 16 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 800x600mm | Chương V | 7 | mối nối |
| 17 | Cống hộp BTCT BxH=0.8x0.8m | Chương V | 13,5 | m |
| 18 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 800x800mm | Chương V | 9 | 1 đoạn cống |
| 19 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 800x800mm | Chương V | 8 | mối nối |
| 20 | Cống hộp đơn | Chương V | 27 | m |
| 21 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1200x1200mm | Chương V | 16 | 1 đoạn cống |
| 22 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1200x1200mm | Chương V | 15 | mối nối |
| 23 | Máy đóng mở V1 - giàn van 800 | Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Bu lông các loại | Chương V | 23 | cái |
| 25 | Giăng Cao su tấm | Chương V | 0,176 | m2 |
| 26 | Sản xuất cửa van | Chương V | 0,1287 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 6,22 | m2 |
| 28 | lắp đặt cửa van | Chương V | 0,1287 | tấn |
| F | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo tam giác D70 | Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Cột biển báo cao 2m | Chương V | 8 | m |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Chương V | 4 | cái |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 14,544 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 4,848 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 14,847 | m3 |
| 7 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương V | 202 | cái |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V | 0,1199 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,188 | m3 |
| 10 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,948 | m2 |
| 11 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | Chương V | 14,4 | m2 |
| 12 | Gồ giảm tốc sóng nhấp nhô nhân tạo bằng cao su | Chương V | 42 | m |
| G | HẠNG MỤC: DỌN DẸP CHUẨN BỊ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm | Chương V | 75 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 40cm | Chương V | 75 | gốc cây |
| 3 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,75 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển cây | Chương V | 1 | trọn gói |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 1,125 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V | 53,4589 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V | 8,93 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV | Chương V | 0,6352 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi