Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201004589-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200918271
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và nguồn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-02 11:13:00 đến ngày 2020-10-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,175,671,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường , đất cấp IV Chương V 0,7113 100m3
2 Đào bùn, đất cấp I Chương V 8,7013 100m3
3 Đào nền đường , đất cấp I Chương V 2,9192 100m3
4 Đào nền + khuôn đường Chương V 18,7222 100m3
5 Đào nền đường , đất cấp II Chương V 3,3014 100m3
6 Đắp lề đường , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 34,083 100m3
7 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 38,3705 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V 11,6205 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 2,6728 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V 0,7113 100m3
B HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V 4,2575 100m2
2 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 1.545,64 m3
3 Nilong chống thấm Chương V 7.025,63 m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 13,0569 100m3
C HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC
1 Đào móng kè, đất cấp II Chương V 16,2323 100m3
2 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,5001 100m3
3 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 5,522 100m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V 207,8136 100m
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 86,35 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 649,54 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V 940,73 m3
8 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 159,03 m2
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Chương V 0,49 100m
10 Bơm tát nước thi công Chương V 10 ca
11 đắp bờ vây Chương V 29,19 m3
12 Phá bờ vây Chương V 0,2919 100m3
13 Phên nứa chắn đất Chương V 116,76 m2
14 Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V 0,8757 100m
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC ĐƯỜNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V 12,4447 100m3
2 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 3,1925 100m3
3 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 5,4724 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II Chương V 9,2522 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 128,67 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 514,2 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V 554,69 m3
8 Xây gạch Bê tông đặc, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V 118,24 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.073,11 m2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 596,17 m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 1,1923 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,7651 tấn
13 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 12,92 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,4422 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,9539 tấn
16 Bê tông thanh chống đúc sẵn đá 1x2, mác 250 Chương V 3,97 m3
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 149,04 cấu kiện
18 Đào móng cống , đất cấp II Chương V 0,553 100m3
19 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1843 100m3
20 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,4459 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II Chương V 0,3687 100m3
22 Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V 7,134 100m
23 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 2,38 m3
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0435 100m2
25 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 3,57 m3
26 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 6 m3
27 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V 12,6 m3
28 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 114 m2
29 Ống cống BTCT BxH=1,2x1,2m; L=1,5m Chương V 22,5 m
30 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1200x1200mm Chương V 15 1 đoạn cống
31 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1200x1200mm Chương V 15 mối nối
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 5 cấu kiện
33 Máy đóng mở V2 - giàn van 1200 Chương V 1 bộ
34 Bu lông các loại Chương V 22 cái
35 Giăng Cao su tấm Chương V 0,084 m2
36 Gioăng cao su củ tỏi Chương V 4 m
37 Sản xuất cửa van phẳng Chương V 0,2557 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 12,72 m2
39 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m Chương V 0,2557 tấn
40 Đào móng cống , đất cấp II Chương V 0,2087 100m3
41 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0696 100m3
42 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,2699 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II Chương V 0,1391 100m3
44 Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V 5,1168 100m
45 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 1,71 m3
46 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0312 100m2
47 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 2,56 m3
48 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 1,2 m3
49 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V 2,52 m3
50 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 22,8 m2
51 Ống cống BTCT BxH=1,2x1,2m; L=1,5m Chương V 12 m
52 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1200x1200mm Chương V 8 1 đoạn cống
53 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1200x1200mm Chương V 7 mối nối
54 Máy đóng mở V1 - giàn van 1200 Chương V 1 bộ
55 Bu lông các loại Chương V 22 cái
56 Giăng Cao su tấm Chương V 0,084 m2
57 Gioăng cao su củ tỏi Chương V 4 m
58 Sản xuất cửa van Chương V 0,2557 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 12,72 m2
60 Lắp đặt cửa van Chương V 0,2557 tấn
61 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,1887 100m2
62 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 5,82 m3
63 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 30 cấu kiện
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V 0,068 100m2
65 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,82 m3
66 Máy đóng mở V1 - giàn van 1200 Chương V 1 bộ
67 Bu lông các loại Chương V 22 cái
68 Giăng Cao su tấm Chương V 0,084 m2
69 Gioăng cao su củ tỏi Chương V 4 m
70 Sản xuất cửa van Chương V 0,2557 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 12,72 m2
72 Lắp đặt cửa van Chương V 0,2557 tấn
73 Đào móng cống , đất cấp II Chương V 0,0318 100m3
74 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,0156 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II Chương V 0,0318 100m3
76 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,018 100m2
77 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,72 m3
78 Cống hộp BTCT BxH=0.4x0.4m Chương V 6 m
79 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 4 cấu kiện
80 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1200x1200mm Chương V 4 mối nối
81 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V 0,0456 100m2
82 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,87 m3
83 Máy đóng mở V1 - giàn van 400 Chương V 1 bộ
84 Bu lông các loại Chương V 15 cái
85 Giăng Cao su tấm Chương V 0,098 m2
86 Sản xuất cửa van Chương V 0,1043 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 4,81 m2
88 Lắp đặt cửa van Chương V 0,1043 tấn
89 Đào hố móng, đất cấp II Chương V 0,1152 100m3
90 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,0297 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II Chương V 0,1152 100m3
92 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 1,43 m3
93 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,027 100m2
94 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 2,14 m3
95 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V 4,69 m3
96 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,22 m2
97 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,3 m2
98 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,1116 100m2
99 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0972 tấn
100 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,27 m3
101 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0585 100m2
102 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,1724 tấn
103 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,49 m3
104 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 9 cấu kiện
E HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG
1 Đào móng cống Chương V 1,9753 100m3
2 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,3493 100m3
3 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,5304 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II Chương V 1,626 100m3
5 Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V 49,2845 100m
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 7,54 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,1471 100m2
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 10,63 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 53,42 m3
10 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V 60,55 m3
11 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V 23,83 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V 1,0724 100m2
13 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 18,42 m3
14 Cống hộp BTCT BxH=0.8x0.6m Chương V 12 m
15 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 800x600mm Chương V 8 1 đoạn cống
16 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 800x600mm Chương V 7 mối nối
17 Cống hộp BTCT BxH=0.8x0.8m Chương V 13,5 m
18 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 800x800mm Chương V 9 1 đoạn cống
19 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 800x800mm Chương V 8 mối nối
20 Cống hộp đơn Chương V 27 m
21 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1200x1200mm Chương V 16 1 đoạn cống
22 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1200x1200mm Chương V 15 mối nối
23 Máy đóng mở V1 - giàn van 800 Chương V 1 bộ
24 Bu lông các loại Chương V 23 cái
25 Giăng Cao su tấm Chương V 0,176 m2
26 Sản xuất cửa van Chương V 0,1287 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 6,22 m2
28 lắp đặt cửa van Chương V 0,1287 tấn
F HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển báo tam giác D70 Chương V 4 bộ
2 Cột biển báo cao 2m Chương V 8 m
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Chương V 4 cái
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 14,544 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 4,848 m3
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 14,847 m3
7 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Chương V 202 cái
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V 0,1199 100m2
9 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,188 m3
10 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,948 m2
11 Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công Chương V 14,4 m2
12 Gồ giảm tốc sóng nhấp nhô nhân tạo bằng cao su Chương V 42 m
G HẠNG MỤC: DỌN DẸP CHUẨN BỊ MẶT BẰNG
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm Chương V 75 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 40cm Chương V 75 gốc cây
3 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,75 100m3
4 Vận chuyển cây Chương V 1 trọn gói
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 1,125 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 53,4589 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 8,93 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV Chương V 0,6352 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->