Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200957448-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒNG VY
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200691429
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tỉnh phân cấp thị xã + Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-02 08:15:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,730,897,574 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền và mặt đường
1 Đóng cừ tràm gia cố ao mương L=4m, gốc 8-10cm, ngọn ≥ 3,5m, phần đóng ngập 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,82 100M
2 Cừ tràm phần không ngập + cừ nẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 668 m
3 Thép buộc D6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,24 kg
4 Vét bùn ao mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9401 100m3
5 V/c đất trong phạm vi ≤ 1000m – Ô tô 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9401 100m3
6 V/c tiếp cự ly 2km – Ô tô 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9401 100m3/km
7 Đắp đất ao mương - K≥0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0142 100m3
8 Đắp cát ao mương - K≥0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7994 100m3
9 Vét hữu cơ nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,9151 100m3
10 V/c đất trong phạm vi ≤1000m - Ô tô 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,9151 100m3
11 V/c tiếp cự ly 2km – Ô tô 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,9151 100m3/km
12 Đào đất nền đường – đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5557 100m3
13 Đắp đất vào bao tải - K≥0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.353,22 m3
14 Đào xúc đất vào bao tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.488,542 m3
15 Bao tải (0,5x0,4x0,2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 37.214 cái
16 Đất mua Mô tả kỹ thuật theo chương V 841,49 m3
17 Đắp cát lề đường - K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,5566 100m3
18 Đắp cát mặt đường dày 50cm trên cùng - K≥0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,9572 100m3
19 Đắp cát mặt đường - K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2217 100m3
20 Trải vải địa kỹ thuật R≥20KN/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,6772 100m2
21 Cán CPĐD lớp dưới dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3743 100m3
22 Cán CPĐD lớp trên dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9362 100m3
23 Tưới nhựa lót TC 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,9144 100m2
24 Trải và cán BTN nóng (C12.5) dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,9144 100m2
B Tín hiệu giao thông
1 Sơn mặt đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 1,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,93 m2
2 Đào móng biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
3 Lắp đặt trụ đỡ biển báo þ90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 trụ
4 Trụ biển báo L=4,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 trụ
5 Trụ biển báo L=3,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 trụ
6 Biển báo tam giác – cạnh 87,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Biển báo tròn Đk 87,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Biển báo chữ nhật –KT 40x60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Đổ BT móng trụ biển báo đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
C Cống thoát nước
1 Đào đất hố móng – đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8207 100m3
2 Đóng cừ tràm gia cố móng cố ngang đường L=4m, þ gốc 8-10cm,þ ngọn ≥ 3,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,49 100m
3 Đắp cát lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,18 m3
4 Đổ BT lót móng cống đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,45 m3
5 Đổ BT chèn giữa 2 gối cống đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,11 m3
6 Lắp đặt gối cống þ600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 986 cái
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục – đoạn ống dài 2,5m –ĐK 600mm- loại vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 419 đoạn
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục – đoạn ống dài 3m – ĐK 600mm – loại vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đoạn
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục – đoạn ống dài 2,5m – ĐK 600mm – loại H10-X60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 đoạn
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục – đoạn ống dài 3m – ĐK 600mm – loại H10-X60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 đoạn
11 Joint cao su ĐK 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 419 cái
12 Trám vữa Mác 100 mối nối cống, dày TB 3,5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,89 m2
13 Đắp cát hoàn trả - K≥0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8207 100m3
14 Bốc dỡ cống hiện hữu D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 100m
D Hố Ga
1 Đào đất hố móng – đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7134 100m3
2 Đóng cừ tràm gia cố móng cống ngang đường L=4m,þgốc 8-10cm, þngọn ≥3,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 100m
3 Đắp cát lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,89 m3
4 Đổ BT lót móng hố ga đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,89 m3
5 Gia công+ lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga þ6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,264 tấn
6 Gia công+ lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga þ8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2261 tấn
7 Gia công+ lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga þ10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,079 tấn
8 Gia công+ lắp đặt cốt thép chi tiết hố ga þ12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,218 tấn
9 Đổ BT đá 1x2 Mác 250 - chi tiết hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,91 m3
10 Đổ BT đá 1x2 Mác 200 - tường hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,56 m3
11 Lắp đặt các cấu kiện đúc sẵn (gờ chắn +nắp hố ga +máng nước +đai+ bản đáy hố ga+ bản đáy hộp nối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 288 cái
12 Ván khuôn chi tiết hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1837 100m2
13 Ván khuôn tường hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9909 100m2
14 Lắp đặt ống PVC þ220, dày 8mm chờ thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,288 100m
15 Nắp bịt ống thoát nước PVC D220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
16 Đắp cát hoàn trả K≥0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7134 100m3
E Bó Vỉa
1 Đổ BT lót móng bó vỉa đá 1x2 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,75 m3
2 Đổ BT đá 1x2 mác 250- bó vỉa tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,42 m3
3 Ván khuôn bó vỉa đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8462 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->