Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201000929-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Tên gói thầu Thi công cải tạo, sửa chữa nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20201000757
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-01 23:01:00 đến ngày 2020-10-12 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,344,403,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG - PHẦN XÂY LẮP
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E-HSMT 241,98 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V, E-HSMT 405,6 m
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 122,026 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 546,962 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 454,595 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V, E-HSMT 382,016 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 546,963 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 549,241 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 382,016 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 92,268 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E-HSMT 614,723 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V, E-HSMT 94,646 m2
13 Tháo dỡ đá ốp cột Chương V, E-HSMT 14,214 m2
14 Phá dỡ đá ốp tam cấp, cầu thang Chương V, E-HSMT 66,612 m2
15 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V, E-HSMT 1,789 m3
16 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 137,636 m2
17 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V, E-HSMT 45,216 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V, E-HSMT 42,492 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V, E-HSMT 4,82 m2
20 Tháo dỡ trần Chương V, E-HSMT 33,426 m2
21 Tháo dỡ bệ xí Chương V, E-HSMT 4 bộ
22 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V, E-HSMT 8 bộ
23 Tháo dỡ chậu rửa Chương V, E-HSMT 4 bộ
24 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V, E-HSMT 20 Công
25 Nhân công di chuyển đồ đạc, nội thất công trình phục vụ thi công Chương V, E-HSMT 144 công
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 65,76 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E-HSMT 65,76 m3
28 Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 Chương V, E-HSMT 1,789 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,766 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,91 m3
31 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 546,963 m2
32 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 569,197 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 106,218 m2
34 Căng lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm Chương V, E-HSMT 382,016 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 382,016 m2
36 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ sơn Kova K109, K260 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 1.954,518 m2
37 Sơn tường nhà không bả bằng sơn chống thấm, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 1.108,139 m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm Chương V, E-HSMT 578,952 m2
39 Quét Sika chống thấm lòng máng thoát nước Chương V, E-HSMT 3,473 m2
40 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 3,473 m2
41 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Chương V, E-HSMT 0,046 100m
42 Quét Sika chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V, E-HSMT 45,216 m2
43 Rải lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm Chương V, E-HSMT 45,216 m2
44 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 45,216 m2
45 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn chống nóng 03 lớp dày 0,45 mm Chương V, E-HSMT 137,636 m2
46 Tôn diềm + úp nóc Chương V, E-HSMT 45,06 m
47 Máng nước Inox304 Chương V, E-HSMT 76,73 m
48 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V, E-HSMT 0,674 tấn
49 Gia công xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,398 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,735 tấn
51 Bu lông M14 Chương V, E-HSMT 100 cái
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 71,324 1m2
53 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 66,612 m2
54 Láng granitô cầu thang Chương V, E-HSMT 34,58 m2
55 Láng granitô tam cấp Chương V, E-HSMT 32,032 m2
56 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E-HSMT 137,62 m
57 Quét Sika chống thấm sàn WC Chương V, E-HSMT 51,119 m2
58 Lát nền gạch Granite chống trơn KT300x300 Chương V, E-HSMT 35,771 m2
59 Ốp tường gạch Granite KT30x60cm Chương V, E-HSMT 123,744 m2
60 Gia công hệ khung dàn Chương V, E-HSMT 0,097 tấn
61 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V, E-HSMT 0,097 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 6,118 1m2
63 Lát đá mặt bệ các loại Chương V, E-HSMT 4,48 m2
64 Thi công trần phẳng bằng hệ trần nhôm Clip-in KT600x600 Chương V, E-HSMT 35,771 m2
65 Thi công trần phẳng bằng hệ trần nhôm 3D kích thước 1000x1000x1 ( Khung + phụ kiện đầy đủ) Chương V, E-HSMT 33,426 m2
66 Sản xuất lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chịu nước dày 12mm + phụ kiện đồng bộ INOX Chương V, E-HSMT 39,422 m2
67 Cửa kính thủy lực Chương V, E-HSMT 11,31 m2
68 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 76,56 m2
69 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 14,55 m2
70 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 131 m2
71 SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 2,665 m2
72 SX vách kính nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện ) Chương V, E-HSMT 2,415 m2
73 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V, E-HSMT 2,415 m2
74 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, E-HSMT 224,775 m2
75 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V, E-HSMT 1,922 tấn
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 90,109 1m2
77 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 132,44 m2
78 Rèm vải ( Bao gồm phụ kiện + lắp đặt tại công trình) Chương V, E-HSMT 342,515 m2
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 42,492 m2
80 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 4,82 m2
81 Tháo dỡ, lắp đặt mới bảng điện tử Led P10 ngoài trời Chương V, E-HSMT 2,574 m2
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V, E-HSMT 9,484 100m2
83 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V, E-HSMT 5,632 100m2
84 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Chương V, E-HSMT 0,199 tấn
85 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Chương V, E-HSMT 0,674 m3
86 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Chương V, E-HSMT 0,102 tấn
87 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V, E-HSMT 2,753 100m2
88 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V, E-HSMT 13,718 10m2
89 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V, E-HSMT 4,573 10m2
B CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG - PHẦN ĐIỆN & CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt tủ điện tầng KT(600x400x200)mm Chương V, E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện tầng KT(400x300x200)mm Chương V, E-HSMT 2 hộp
3 Lắp đặt Tủ điện Modul 8 aptomat Chương V, E-HSMT 1 hộp
4 Lắp đặt Tủ điện Modul 4 aptomat Chương V, E-HSMT 14 hộp
5 Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A Chương V, E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V, E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V, E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V, E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 14 cái
13 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 13 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V, E-HSMT 17 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V, E-HSMT 18 cái
18 Lắp đặt hộp đèn chiếu sáng Led 2x18W-220V Chương V, E-HSMT 34 bộ
19 Lắp đặt đèn gương Led 12W Chương V, E-HSMT 4 bộ
20 Lắp đặt đèn tường 10W Chương V, E-HSMT 2 bộ
21 Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V Chương V, E-HSMT 27 bộ
22 Lắp đặt quạt thông gió âm trần KT250x250 Chương V, E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt quạt trần Chương V, E-HSMT 17 cái
24 Móc treo quạt trần Chương V, E-HSMT 17 cái
25 Lắp đặt Triết áp quạt + mặt + đế âm Chương V, E-HSMT 17 cái
26 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 6 cái
27 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E-HSMT 14 cái
28 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V, E-HSMT 5 cái
29 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V, E-HSMT 4 cái
30 Lắp đặt hộp chia ngả Chương V, E-HSMT 192 hộp
31 Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT250x250mm Chương V, E-HSMT 18 hộp
32 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V, E-HSMT 67 cái
33 Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm Chương V, E-HSMT 96 hộp
34 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (3x25+1x16)mm2 Chương V, E-HSMT 20 m
35 Lắp đặt dây CU/PVC 1x16mm2 Chương V, E-HSMT 20 m
36 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (3x16+1x10)mm2 Chương V, E-HSMT 20 m
37 Lắp đặt dây CU/PVC 1x10mm2 Chương V, E-HSMT 20 m
38 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (3x6+1x4)mm2 Chương V, E-HSMT 45 m
39 Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V, E-HSMT 45 m
40 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (3x4+1x2,5)mm2 Chương V, E-HSMT 45 m
41 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 45 m
42 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x16mm2 Chương V, E-HSMT 30 m
43 Lắp đặt dây CU/PVC 1x16mm2 Chương V, E-HSMT 30 m
44 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x4mm2 Chương V, E-HSMT 260 m
45 Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V, E-HSMT 260 m
46 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 3.009 m
47 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 1.840 m
48 Lắp đặt ống nhựa luồn dây gân xoắn HDPE D50/40 Chương V, E-HSMT 20 m
49 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm Chương V, E-HSMT 20 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Chương V, E-HSMT 75 m
51 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V, E-HSMT 260 m
52 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V, E-HSMT 1.731 m
53 Măng sông D40 Chương V, E-HSMT 7 Cái
54 Măng sông D32 Chương V, E-HSMT 26 Cái
55 Măng sông D25 Chương V, E-HSMT 90 Cái
56 Măng sông D20 Chương V, E-HSMT 597 Cái
57 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Chương V, E-HSMT 16 cái
58 Nạp lại gas cho máy điều hòa Chương V, E-HSMT 14 Bộ
59 Vệ sinh + bảo dưỡng máy Chương V, E-HSMT 14 Bộ
60 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V, E-HSMT 14 máy
61 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng Chương V, E-HSMT 2 máy
62 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V, E-HSMT 4 cái
63 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V, E-HSMT 4 cái
64 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V, E-HSMT 239 m
65 Thép dẹt 30x4 Chương V, E-HSMT 16,956 kg
66 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,052 100m3
67 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,576 m3
68 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,058 100m3
69 Thép 50x5x400 Chương V, E-HSMT 6,28 kg
70 Đóng cọc chống sét L63x63x2500 Chương V, E-HSMT 8 cọc
71 Bật đỡ dây thu sét thép D10, L= 150 Chương V, E-HSMT 159 cái
72 SX gỗ nhíp Chương V, E-HSMT 8 cái
73 Bu lông 12x100 Chương V, E-HSMT 8 cái
74 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V, E-HSMT 4 sứ
75 Hộp kiểm tra Chương V, E-HSMT 2 cái
C CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG - PHẦN CẤP - THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V, E-HSMT 0,4 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V, E-HSMT 0,12 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V, E-HSMT 0,86 100m
4 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Chương V, E-HSMT 0,4 100m
5 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 0,12 100m
6 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 0,86 100m
7 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 1,38 100m
8 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 Chương V, E-HSMT 9 cái
9 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V, E-HSMT 5 cái
10 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V, E-HSMT 39 cái
11 Lắp đặt chếch nhựa PPR D40 Chương V, E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D50-40 Chương V, E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D40-25 Chương V, E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 Chương V, E-HSMT 23 cái
16 Lắp đặt Tê nhựa PPR D40-25 Chương V, E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt cút ren PPR D25x1/2" Chương V, E-HSMT 13 cái
18 Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR D25x1.1/2" Chương V, E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D50x1.1/2" Chương V, E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D32x1" Chương V, E-HSMT 3 cái
21 Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D25x1/2" Chương V, E-HSMT 12 cái
22 Kép TTK D40 Chương V, E-HSMT 1 cái
23 Kép TTK D25 Chương V, E-HSMT 3 cái
24 Kép TTK D15 Chương V, E-HSMT 38 cái
25 Lắp đặt Rắc co PPR D40 Chương V, E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt Rắc co PPR D32 Chương V, E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt Rắc co PPR D25 Chương V, E-HSMT 5 cái
28 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm Chương V, E-HSMT 29 cái
29 Tê TTK DN15 Chương V, E-HSMT 8 cái
30 Lắp đặt Măng sông PPR D40 Chương V, E-HSMT 10 cái
31 Lắp đặt Măng sông PPR D32 Chương V, E-HSMT 3 cái
32 Lắp đặt Măng sông PPR D25 Chương V, E-HSMT 22 cái
33 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V, E-HSMT 0,4 100m
34 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V, E-HSMT 1,2 100m
35 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Chương V, E-HSMT 0,46 100m
36 Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 Chương V, E-HSMT 0,16 100m
37 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Chương V, E-HSMT 0,2 100m
38 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Chương V, E-HSMT 8 cái
39 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 Chương V, E-HSMT 10 cái
40 Lắp đặt Y nhựa PVC D60 Chương V, E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt Y nhựa PVC D42 Chương V, E-HSMT 4 cái
42 Lắp đặt Y nhựa PVC D110-90 Chương V, E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt Y nhựa PVC D110-60 Chương V, E-HSMT 6 cái
44 Lắp đặt Y nhựa PVC D90-60 Chương V, E-HSMT 3 cái
45 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 Chương V, E-HSMT 26 cái
46 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 Chương V, E-HSMT 53 cái
47 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 Chương V, E-HSMT 10 cái
48 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D48 Chương V, E-HSMT 6 cái
49 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 Chương V, E-HSMT 10 cái
50 Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/48 Chương V, E-HSMT 3 cái
51 Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/42 Chương V, E-HSMT 4 cái
52 Si phong uPVC D90 Chương V, E-HSMT 4 cái
53 Si phong uPVC D60 Chương V, E-HSMT 4 cái
54 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 Chương V, E-HSMT 2 cái
55 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D90 Chương V, E-HSMT 12 cái
56 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D60 Chương V, E-HSMT 9 cái
57 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D48 Chương V, E-HSMT 18 cái
58 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 Chương V, E-HSMT 26 cái
59 Lắp đặt Côn nhựa uPVC D110-60 Chương V, E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt Côn nhựa uPVC D110-48 Chương V, E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt Côn nhựa uPVC D90-60 Chương V, E-HSMT 1 cái
62 Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D110 Chương V, E-HSMT 2 cái
63 Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D90 Chương V, E-HSMT 2 cái
64 Măng xông nhựa PVC D110 Chương V, E-HSMT 10 cái
65 Măng xông nhựa PVC D90 Chương V, E-HSMT 30 cái
66 Măng xông nhựa PVC D60 Chương V, E-HSMT 12 cái
67 Lắp Nút bịt nhựa uPVC D110 Chương V, E-HSMT 8 cái
68 Lắp Nút bịt nhựa uPVC D90 Chương V, E-HSMT 23 cái
69 Lắp Nút bịt nhựa uPVC D60 Chương V, E-HSMT 10 cái
70 Lắp Nút bịt nhựa uPVC D48 Chương V, E-HSMT 6 cái
71 Lắp Nút bịt nhựa uPVC D42 Chương V, E-HSMT 8 cái
72 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ( tương đương hãng Inax mã AL-2094) Chương V, E-HSMT 8 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (tương đương hãng Inax mã LFV-1201S-1) Chương V, E-HSMT 8 bộ
74 Lắp đặt gương soi KT1500x1000 Chương V, E-HSMT 4 cái
75 Lắp đặt kệ kính Chương V, E-HSMT 4 cái
76 Lắp đặt Chậu tiểu nam + Van xả tiểu nam loại dương tường ( tương đương hãng Inax mẫu tiểu nam AU-411V và Van xả UF-3VS) Chương V, E-HSMT 6 bộ
77 Lắp đặt xí bệt ( tương đương hãng Inax mã AC-959VAN ) Chương V, E-HSMT 8 bộ
78 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (tương đương hãng Inax mã CFV-102M) Chương V, E-HSMT 8 cái
79 Lắp đặt thoát sàn D90 Chương V, E-HSMT 4 cái
80 Lắp đặt thoát sàn D60 Chương V, E-HSMT 4 cái
81 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 90mm Chương V, E-HSMT 9 cái
82 Lắp đặt cầu chắn rác D120 Chương V, E-HSMT 3 cái
83 Lắp đặt Van PPR D40 Chương V, E-HSMT 1 cái
84 Lắp đặt Van PPR D32 Chương V, E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt Van PPR D25 Chương V, E-HSMT 5 cái
86 Lắp đặt Van 1 chiều PPR D25 Chương V, E-HSMT 1 cái
87 Van Phao điện Chương V, E-HSMT 1 Cái
88 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 5 bộ
89 Crephin DN25 Chương V, E-HSMT 1 Cái
90 Máy bơm nước (Q= 3,7m3/h; H= 20m) Chương V, E-HSMT 1 Cái
91 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V, E-HSMT 1 bể
D CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 1 TẦNG - PHẦN XÂY LẮP
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E-HSMT 30,154 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V, E-HSMT 62,02 m
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 13,635 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 70,293 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 74,753 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V, E-HSMT 45,767 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 70,294 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 74,753 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 45,767 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 13,644 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E-HSMT 82,288 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V, E-HSMT 51,834 m2
13 Phá dỡ đá ốp tam cấp, cầu thang Chương V, E-HSMT 14,767 m2
14 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V, E-HSMT 25,359 m2
15 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V, E-HSMT 5 Công
16 Nhân công di chuyển đồ đạc, nội thất công trình phục vụ thi công Chương V, E-HSMT 70 công
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 8,041 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E-HSMT 8,041 m3
19 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 70,294 m2
20 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 74,753 m2
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 13,644 m2
22 Căng lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm Chương V, E-HSMT 45,767 m2
23 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 45,767 m2
24 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K109, K260 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 254,684 m2
25 Sơn tường nhà không bả bằng sơn chống thấm, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 140,587 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm Chương V, E-HSMT 82,288 m2
27 Ốp tường gạch Granite KT30x60cm Chương V, E-HSMT 51,834 m2
28 Quét Sika chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V, E-HSMT 25,359 m2
29 Rải lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm Chương V, E-HSMT 25,359 m2
30 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 25,359 m2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 14,767 m2
32 Láng granitô tam cấp Chương V, E-HSMT 14,767 m2
33 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E-HSMT 35,16 m
34 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 22,864 m2
35 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 1,96 m2
36 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 14,754 m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, E-HSMT 39,578 m2
38 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V, E-HSMT 0,211 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 10,667 1m2
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 17,994 m2
41 Rèm vải ( Bao gồm phụ kiện + lắp đặt tại công trình) Chương V, E-HSMT 42,044 m2
42 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V, E-HSMT 1,808 100m2
E CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 1 TẦNG - PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện tầng KT(400x300x200)mm Chương V, E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt Tủ điện Modul 6 aptomat Chương V, E-HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt Tủ điện Modul 4 aptomat Chương V, E-HSMT 3 hộp
4 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V, E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 3 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V, E-HSMT 5 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V, E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt hộp đèn chiếu sáng Led 2x18W-220V Chương V, E-HSMT 10 bộ
12 Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V Chương V, E-HSMT 2 bộ
13 Lắp đặt quạt trần Chương V, E-HSMT 4 cái
14 Móc treo quạt trần Chương V, E-HSMT 4 cái
15 Lắp đặt Triết áp quạt + mặt + đế âm Chương V, E-HSMT 4 cái
16 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt hộp chia ngả Chương V, E-HSMT 50 hộp
19 Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT250x250mm Chương V, E-HSMT 4 hộp
20 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V, E-HSMT 18 cái
21 Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm Chương V, E-HSMT 23 hộp
22 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x10mm2 Chương V, E-HSMT 40 m
23 Lắp đặt dây CU/PVC 1x10mm2 Chương V, E-HSMT 40 m
24 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x4mm2 Chương V, E-HSMT 110 m
25 Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V, E-HSMT 110 m
26 Lắp đặt dây CU/PVC 2x6mm2 Chương V, E-HSMT 20 m
27 Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 Chương V, E-HSMT 20 m
28 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 660 m
29 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 300 m
30 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm Chương V, E-HSMT 40 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V, E-HSMT 130 m
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V, E-HSMT 333 m
33 Măng sông D40 Chương V, E-HSMT 14 Cái
34 Măng sông D25 Chương V, E-HSMT 45 Cái
35 Măng sông D20 Chương V, E-HSMT 115 Cái
36 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Chương V, E-HSMT 4 cái
37 Nạp lại gas cho máy điều hòa Chương V, E-HSMT 4 Bộ
38 Vệ sinh + bảo dưỡng máy Chương V, E-HSMT 4 Bộ
39 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V, E-HSMT 4 máy
F CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Lắp đặt tủ điện tầng KT(600x400x200)mm Chương V, E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ ATS 150A trọn bộ Chương V, E-HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A Chương V, E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A Chương V, E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V, E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A Chương V, E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x50)mm2 Chương V, E-HSMT 85 m
9 Lắp đặt dây CU/PVC 1x50mm2 Chương V, E-HSMT 50 m
10 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (4x35)mm2 Chương V, E-HSMT 10 m
11 Lắp đặt dây CU/PVC 1x25mm2 Chương V, E-HSMT 10 m
12 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x16mm2 Chương V, E-HSMT 10 m
13 Lắp đặt dây CU/PVC 1x16mm2 Chương V, E-HSMT 10 m
14 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x4mm2 Chương V, E-HSMT 35 m
15 Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V, E-HSMT 35 m
16 Lắp đặt ống nhựa luồn dây gân xoắn HDPE D85/65 Chương V, E-HSMT 85 m
17 Lắp đặt ống nhựa luồn dây gân xoắn HDPE D32/25 Chương V, E-HSMT 35 m
18 Lắp đặt máng gen luồn dây có nắp KT120x40 Chương V, E-HSMT 10 m
19 Cút gen ngang KT120x40 Chương V, E-HSMT 2 Cái
20 Tê gen ngang KT120x40 Chương V, E-HSMT 1 Cái
21 Cút gen xuống KT120x40 Chương V, E-HSMT 1 Cái
22 Gạch báo cáp điện Chương V, E-HSMT 30 Viên
23 Băng báo cáp B40 Chương V, E-HSMT 45 md
24 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V, E-HSMT 3,6 m3
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, E-HSMT 23,4 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 27 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E-HSMT 27 m3
28 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,234 100m3
29 Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 Chương V, E-HSMT 3,6 m3
G PHẦN PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công (nhà bảo vệ) Chương V, E-HSMT 5,35 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V, E-HSMT 15,6 m
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 3,15 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 19,709 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 14,005 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V, E-HSMT 17,616 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 25,06 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 14,005 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 3,432 m2
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 0,586 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E-HSMT 0,586 m3
12 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 25,06 m2
13 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 14,005 m2
14 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 3,432 m2
15 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K109, K260 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 49,058 m2
16 Sơn tường nhà không bả bằng sơn chống thấm, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 50,119 m2
17 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 2,2 m2
18 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 3,15 m2
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, E-HSMT 5,35 m2
20 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V, E-HSMT 0,062 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2,268 1m2
22 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 3,15 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 164,27 m2
24 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 164,27 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V, E-HSMT 31,63 m2
26 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V, E-HSMT 19,134 m2
27 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 2,464 m3
28 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E-HSMT 2,464 m3
29 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 164,27 m2
30 Sơn tường nhà không bả bằng sơn chống thấm, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K109, K260 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 287,239 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 31,63 1m2
32 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm Chương V, E-HSMT 0,042 tấn
33 Lắp cột thép mạ kẽm Chương V, E-HSMT 0,042 tấn
34 Bu lông M10x80 Chương V, E-HSMT 60 Cái
35 Lắp đặt dây thép gai mạ kẽm D3 Chương V, E-HSMT 329,105 md
36 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V, E-HSMT 4,084 m3
37 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, E-HSMT 24,595 m3
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,102 100m3
39 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V, E-HSMT 1,192 m3
40 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 18,479 m3
41 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E-HSMT 18,479 m3
42 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 3,726 m3
43 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V, E-HSMT 0,081 100m2
44 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 4,303 m3
45 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,819 m3
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V, E-HSMT 0,205 100m2
47 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 23,325 m2
48 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 8,299 m2
49 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 1,028 m3
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,06 100m2
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V, E-HSMT 0,235 tấn
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 20 1cấu kiện
53 Song chắn rác bằng gang KT530x960 Chương V, E-HSMT 4 cái
54 Lắp đặt ống nhựa uPVC D160 Chương V, E-HSMT 0,12 100m
55 Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 Chương V, E-HSMT 0,72 m3
56 Phá dỡ nền gạch đất nung Chương V, E-HSMT 359 m2
57 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 17,95 m3
58 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E-HSMT 17,95 m3
59 Lát gạch Terrazzo KT400x400 Chương V, E-HSMT 359 m2
60 Di chuyển chậu cảnh phụ vụ thi công Chương V, E-HSMT 1 toàn bộ
61 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V, E-HSMT 3,441 m3
62 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V, E-HSMT 2,621 m2
63 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, E-HSMT 2,491 m3
64 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,025 100m3
65 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 3,52 m3
66 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E-HSMT 3,52 m3
67 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,686 m3
68 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,032 100m2
69 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 3,441 m3
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 6,863 m2
71 Ốp gạch thẻ KT60x240x9mm Chương V, E-HSMT 12,229 m2
72 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V, E-HSMT 4,44 m3
73 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 3,6 m3
74 Đóng cọc chống sét L63x63x2500 Chương V, E-HSMT 3 cọc
75 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V, E-HSMT 6 m
76 Khung móng cột M24x30x30x750 Chương V, E-HSMT 3 1 cột
77 Lắp đặt ống luồn cáp điện HDPE D32/25 Chương V, E-HSMT 12 m
78 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, Cột đèn bát giác liền cần đơn; H= 9m Chương V, E-HSMT 3 1 cột
79 Lắp đặt Đèn Led chiếu sáng đường 100W Chương V, E-HSMT 3 1 bộ
80 Bảng điện cửa cột 250x120x10mm Chương V, E-HSMT 3 bảng
81 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 36 m
82 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V, E-HSMT 2 m3
83 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,086 100m3
84 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,96 m3
85 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 11,56 m3
86 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E-HSMT 11,56 m3
87 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,096 100m3
88 Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 Chương V, E-HSMT 2 m3
89 Băng báo cáp B40 Chương V, E-HSMT 40 md
90 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 2 cái
91 Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm Chương V, E-HSMT 2 hộp
92 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x4mm2 Chương V, E-HSMT 70 m
93 Lắp đặt ống nhựa luồn dây gân xoắn HDPE D32/25 Chương V, E-HSMT 70 m
H PHẦN CHỐNG MỐI
1 Chi phí diệt trừ mối cho công trình đang sử dụng Chương V, E-HSMT 323,1 m2
2 Agenda 25EC ( Đinh mức 2L/ 1 lỗ khoan) Chương V, E-HSMT 748 Lít
3 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp khoan bơm thuốc sử dụng dung dịch Agenda 25EC Chương V, E-HSMT 374 1 lỗ khoan
4 Agenda 25EC ( Đinh mức 1L/ 1 lỗ khoan) Chương V, E-HSMT 581 Lít
5 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp khoan, bơm thuốc sử dụng dung dịch Agenda 25EC Chương V, E-HSMT 581 1 lỗ khoan
6 Agenda 25EC ( Đinh mức 5L/ 1m2) Chương V, E-HSMT 1.615,5 Lít
7 Phòng mối nền công trình cải tạo: sử dụng dung dịch Agenda 25EC Chương V, E-HSMT 323,1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->