Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201000929-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Thi công cải tạo, sửa chữa nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201000757 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 23:01:00 đến ngày 2020-10-12 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,344,403,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG - PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 241,98 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V, E-HSMT | 405,6 | m |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 122,026 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 546,962 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 454,595 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 382,016 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 546,963 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 549,241 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 382,016 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 92,268 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E-HSMT | 614,723 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V, E-HSMT | 94,646 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ đá ốp cột | Chương V, E-HSMT | 14,214 | m2 |
| 14 | Phá dỡ đá ốp tam cấp, cầu thang | Chương V, E-HSMT | 66,612 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 1,789 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 137,636 | m2 |
| 17 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V, E-HSMT | 45,216 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V, E-HSMT | 42,492 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V, E-HSMT | 4,82 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ trần | Chương V, E-HSMT | 33,426 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V, E-HSMT | 20 | Công |
| 25 | Nhân công di chuyển đồ đạc, nội thất công trình phục vụ thi công | Chương V, E-HSMT | 144 | công |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 65,76 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E-HSMT | 65,76 | m3 |
| 28 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | Chương V, E-HSMT | 1,789 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,766 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,91 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 546,963 | m2 |
| 32 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 569,197 | m2 |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 106,218 | m2 |
| 34 | Căng lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm | Chương V, E-HSMT | 382,016 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 382,016 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ sơn Kova K109, K260 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 1.954,518 | m2 |
| 37 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn chống thấm, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 1.108,139 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm | Chương V, E-HSMT | 578,952 | m2 |
| 39 | Quét Sika chống thấm lòng máng thoát nước | Chương V, E-HSMT | 3,473 | m2 |
| 40 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 3,473 | m2 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Chương V, E-HSMT | 0,046 | 100m |
| 42 | Quét Sika chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V, E-HSMT | 45,216 | m2 |
| 43 | Rải lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm | Chương V, E-HSMT | 45,216 | m2 |
| 44 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 45,216 | m2 |
| 45 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn chống nóng 03 lớp dày 0,45 mm | Chương V, E-HSMT | 137,636 | m2 |
| 46 | Tôn diềm + úp nóc | Chương V, E-HSMT | 45,06 | m |
| 47 | Máng nước Inox304 | Chương V, E-HSMT | 76,73 | m |
| 48 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V, E-HSMT | 0,674 | tấn |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,398 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,735 | tấn |
| 51 | Bu lông M14 | Chương V, E-HSMT | 100 | cái |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 71,324 | 1m2 |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 66,612 | m2 |
| 54 | Láng granitô cầu thang | Chương V, E-HSMT | 34,58 | m2 |
| 55 | Láng granitô tam cấp | Chương V, E-HSMT | 32,032 | m2 |
| 56 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E-HSMT | 137,62 | m |
| 57 | Quét Sika chống thấm sàn WC | Chương V, E-HSMT | 51,119 | m2 |
| 58 | Lát nền gạch Granite chống trơn KT300x300 | Chương V, E-HSMT | 35,771 | m2 |
| 59 | Ốp tường gạch Granite KT30x60cm | Chương V, E-HSMT | 123,744 | m2 |
| 60 | Gia công hệ khung dàn | Chương V, E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 61 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V, E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 6,118 | 1m2 |
| 63 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V, E-HSMT | 4,48 | m2 |
| 64 | Thi công trần phẳng bằng hệ trần nhôm Clip-in KT600x600 | Chương V, E-HSMT | 35,771 | m2 |
| 65 | Thi công trần phẳng bằng hệ trần nhôm 3D kích thước 1000x1000x1 ( Khung + phụ kiện đầy đủ) | Chương V, E-HSMT | 33,426 | m2 |
| 66 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chịu nước dày 12mm + phụ kiện đồng bộ INOX | Chương V, E-HSMT | 39,422 | m2 |
| 67 | Cửa kính thủy lực | Chương V, E-HSMT | 11,31 | m2 |
| 68 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Chương V, E-HSMT | 76,56 | m2 |
| 69 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Chương V, E-HSMT | 14,55 | m2 |
| 70 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Chương V, E-HSMT | 131 | m2 |
| 71 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Chương V, E-HSMT | 2,665 | m2 |
| 72 | SX vách kính nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện ) | Chương V, E-HSMT | 2,415 | m2 |
| 73 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V, E-HSMT | 2,415 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, E-HSMT | 224,775 | m2 |
| 75 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V, E-HSMT | 1,922 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 90,109 | 1m2 |
| 77 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 132,44 | m2 |
| 78 | Rèm vải ( Bao gồm phụ kiện + lắp đặt tại công trình) | Chương V, E-HSMT | 342,515 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 42,492 | m2 |
| 80 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 4,82 | m2 |
| 81 | Tháo dỡ, lắp đặt mới bảng điện tử Led P10 ngoài trời | Chương V, E-HSMT | 2,574 | m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V, E-HSMT | 9,484 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V, E-HSMT | 5,632 | 100m2 |
| 84 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V, E-HSMT | 0,199 | tấn |
| 85 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V, E-HSMT | 0,674 | m3 |
| 86 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V, E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 87 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V, E-HSMT | 2,753 | 100m2 |
| 88 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V, E-HSMT | 13,718 | 10m2 |
| 89 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V, E-HSMT | 4,573 | 10m2 |
| B | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG - PHẦN ĐIỆN & CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tầng KT(600x400x200)mm | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện tầng KT(400x300x200)mm | Chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện Modul 8 aptomat | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 4 | Lắp đặt Tủ điện Modul 4 aptomat | Chương V, E-HSMT | 14 | hộp |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp đèn chiếu sáng Led 2x18W-220V | Chương V, E-HSMT | 34 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn gương Led 12W | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đèn tường 10W | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V | Chương V, E-HSMT | 27 | bộ |
| 22 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần KT250x250 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt quạt trần | Chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 24 | Móc treo quạt trần | Chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 25 | Lắp đặt Triết áp quạt + mặt + đế âm | Chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt hộp chia ngả | Chương V, E-HSMT | 192 | hộp |
| 31 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT250x250mm | Chương V, E-HSMT | 18 | hộp |
| 32 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V, E-HSMT | 67 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm | Chương V, E-HSMT | 96 | hộp |
| 34 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (3x25+1x16)mm2 | Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 35 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 36 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (3x16+1x10)mm2 | Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 37 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x10mm2 | Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 38 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (3x6+1x4)mm2 | Chương V, E-HSMT | 45 | m |
| 39 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 45 | m |
| 40 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (3x4+1x2,5)mm2 | Chương V, E-HSMT | 45 | m |
| 41 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 45 | m |
| 42 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 44 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 260 | m |
| 45 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 260 | m |
| 46 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 3.009 | m |
| 47 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 1.840 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây gân xoắn HDPE D50/40 | Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Chương V, E-HSMT | 75 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V, E-HSMT | 260 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V, E-HSMT | 1.731 | m |
| 53 | Măng sông D40 | Chương V, E-HSMT | 7 | Cái |
| 54 | Măng sông D32 | Chương V, E-HSMT | 26 | Cái |
| 55 | Măng sông D25 | Chương V, E-HSMT | 90 | Cái |
| 56 | Măng sông D20 | Chương V, E-HSMT | 597 | Cái |
| 57 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 58 | Nạp lại gas cho máy điều hòa | Chương V, E-HSMT | 14 | Bộ |
| 59 | Vệ sinh + bảo dưỡng máy | Chương V, E-HSMT | 14 | Bộ |
| 60 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V, E-HSMT | 14 | máy |
| 61 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng | Chương V, E-HSMT | 2 | máy |
| 62 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V, E-HSMT | 239 | m |
| 65 | Thép dẹt 30x4 | Chương V, E-HSMT | 16,956 | kg |
| 66 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,052 | 100m3 |
| 67 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 68 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,058 | 100m3 |
| 69 | Thép 50x5x400 | Chương V, E-HSMT | 6,28 | kg |
| 70 | Đóng cọc chống sét L63x63x2500 | Chương V, E-HSMT | 8 | cọc |
| 71 | Bật đỡ dây thu sét thép D10, L= 150 | Chương V, E-HSMT | 159 | cái |
| 72 | SX gỗ nhíp | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 73 | Bu lông 12x100 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 74 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V, E-HSMT | 4 | sứ |
| 75 | Hộp kiểm tra | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| C | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG - PHẦN CẤP - THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V, E-HSMT | 0,86 | 100m |
| 4 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 0,86 | 100m |
| 7 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 1,38 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V, E-HSMT | 39 | cái |
| 11 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D40 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D50-40 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D40-25 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | Chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 16 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D40-25 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút ren PPR D25x1/2" | Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 18 | Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR D25x1.1/2" | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D50x1.1/2" | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D32x1" | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D25x1/2" | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 22 | Kép TTK D40 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Kép TTK D25 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Kép TTK D15 | Chương V, E-HSMT | 38 | cái |
| 25 | Lắp đặt Rắc co PPR D40 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt Rắc co PPR D32 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt Rắc co PPR D25 | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 28 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | Chương V, E-HSMT | 29 | cái |
| 29 | Tê TTK DN15 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt Măng sông PPR D40 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt Măng sông PPR D32 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt Măng sông PPR D25 | Chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V, E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Chương V, E-HSMT | 0,46 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | Chương V, E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 38 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt Y nhựa PVC D42 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110-90 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110-60 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90-60 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 | Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 46 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 | Chương V, E-HSMT | 53 | cái |
| 47 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D48 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/48 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt bạc nhựa uPVC D60/42 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 52 | Si phong uPVC D90 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 53 | Si phong uPVC D60 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D90 | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D60 | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 57 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D48 | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 58 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 | Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 59 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D110-60 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D110-48 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D90-60 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D110 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D90 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | Măng xông nhựa PVC D110 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 65 | Măng xông nhựa PVC D90 | Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 66 | Măng xông nhựa PVC D60 | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 67 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D110 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 68 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D90 | Chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 69 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D60 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 70 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D48 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 71 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D42 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ( tương đương hãng Inax mã AL-2094) | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (tương đương hãng Inax mã LFV-1201S-1) | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 74 | Lắp đặt gương soi KT1500x1000 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt kệ kính | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt Chậu tiểu nam + Van xả tiểu nam loại dương tường ( tương đương hãng Inax mẫu tiểu nam AU-411V và Van xả UF-3VS) | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 77 | Lắp đặt xí bệt ( tương đương hãng Inax mã AC-959VAN ) | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (tương đương hãng Inax mã CFV-102M) | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt thoát sàn D90 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 90mm | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 82 | Lắp đặt cầu chắn rác D120 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt Van PPR D40 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt Van PPR D32 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt Van PPR D25 | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 86 | Lắp đặt Van 1 chiều PPR D25 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Van Phao điện | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 89 | Crephin DN25 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 90 | Máy bơm nước (Q= 3,7m3/h; H= 20m) | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 91 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| D | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 1 TẦNG - PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 30,154 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V, E-HSMT | 62,02 | m |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 13,635 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 70,293 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 74,753 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 45,767 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 70,294 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 74,753 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 45,767 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 13,644 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E-HSMT | 82,288 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V, E-HSMT | 51,834 | m2 |
| 13 | Phá dỡ đá ốp tam cấp, cầu thang | Chương V, E-HSMT | 14,767 | m2 |
| 14 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V, E-HSMT | 25,359 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V, E-HSMT | 5 | Công |
| 16 | Nhân công di chuyển đồ đạc, nội thất công trình phục vụ thi công | Chương V, E-HSMT | 70 | công |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 8,041 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E-HSMT | 8,041 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 70,294 | m2 |
| 20 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 74,753 | m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 13,644 | m2 |
| 22 | Căng lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm | Chương V, E-HSMT | 45,767 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 45,767 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K109, K260 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 254,684 | m2 |
| 25 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn chống thấm, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 140,587 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm | Chương V, E-HSMT | 82,288 | m2 |
| 27 | Ốp tường gạch Granite KT30x60cm | Chương V, E-HSMT | 51,834 | m2 |
| 28 | Quét Sika chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V, E-HSMT | 25,359 | m2 |
| 29 | Rải lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm | Chương V, E-HSMT | 25,359 | m2 |
| 30 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 25,359 | m2 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 14,767 | m2 |
| 32 | Láng granitô tam cấp | Chương V, E-HSMT | 14,767 | m2 |
| 33 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E-HSMT | 35,16 | m |
| 34 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Chương V, E-HSMT | 22,864 | m2 |
| 35 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Chương V, E-HSMT | 1,96 | m2 |
| 36 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Chương V, E-HSMT | 14,754 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, E-HSMT | 39,578 | m2 |
| 38 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V, E-HSMT | 0,211 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 10,667 | 1m2 |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 17,994 | m2 |
| 41 | Rèm vải ( Bao gồm phụ kiện + lắp đặt tại công trình) | Chương V, E-HSMT | 42,044 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V, E-HSMT | 1,808 | 100m2 |
| E | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 1 TẦNG - PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tầng KT(400x300x200)mm | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện Modul 6 aptomat | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện Modul 4 aptomat | Chương V, E-HSMT | 3 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp đèn chiếu sáng Led 2x18W-220V | Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 12 | Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt quạt trần | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Móc treo quạt trần | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt Triết áp quạt + mặt + đế âm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp chia ngả | Chương V, E-HSMT | 50 | hộp |
| 19 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT250x250mm | Chương V, E-HSMT | 4 | hộp |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm | Chương V, E-HSMT | 23 | hộp |
| 22 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x10mm2 | Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 23 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x10mm2 | Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 24 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 110 | m |
| 25 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 110 | m |
| 26 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x6mm2 | Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 27 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 | Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 28 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 660 | m |
| 29 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 300 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V, E-HSMT | 130 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V, E-HSMT | 333 | m |
| 33 | Măng sông D40 | Chương V, E-HSMT | 14 | Cái |
| 34 | Măng sông D25 | Chương V, E-HSMT | 45 | Cái |
| 35 | Măng sông D20 | Chương V, E-HSMT | 115 | Cái |
| 36 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 37 | Nạp lại gas cho máy điều hòa | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 38 | Vệ sinh + bảo dưỡng máy | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 39 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V, E-HSMT | 4 | máy |
| F | CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tầng KT(600x400x200)mm | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ ATS 150A trọn bộ | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x50)mm2 | Chương V, E-HSMT | 85 | m |
| 9 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x50mm2 | Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (4x35)mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 11 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x25mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 12 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 13 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 14 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 35 | m |
| 15 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 35 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây gân xoắn HDPE D85/65 | Chương V, E-HSMT | 85 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V, E-HSMT | 35 | m |
| 18 | Lắp đặt máng gen luồn dây có nắp KT120x40 | Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 19 | Cút gen ngang KT120x40 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 20 | Tê gen ngang KT120x40 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 21 | Cút gen xuống KT120x40 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 22 | Gạch báo cáp điện | Chương V, E-HSMT | 30 | Viên |
| 23 | Băng báo cáp B40 | Chương V, E-HSMT | 45 | md |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V, E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 23,4 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 27 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E-HSMT | 27 | m3 |
| 28 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,234 | 100m3 |
| 29 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | Chương V, E-HSMT | 3,6 | m3 |
| G | PHẦN PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công (nhà bảo vệ) | Chương V, E-HSMT | 5,35 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V, E-HSMT | 15,6 | m |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 3,15 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 19,709 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 14,005 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 17,616 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 25,06 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 14,005 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 3,432 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 0,586 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E-HSMT | 0,586 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 25,06 | m2 |
| 13 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 14,005 | m2 |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 3,432 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K109, K260 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 49,058 | m2 |
| 16 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn chống thấm, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 50,119 | m2 |
| 17 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Chương V, E-HSMT | 2,2 | m2 |
| 18 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Chương V, E-HSMT | 3,15 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, E-HSMT | 5,35 | m2 |
| 20 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V, E-HSMT | 0,062 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 2,268 | 1m2 |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 3,15 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 164,27 | m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 164,27 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V, E-HSMT | 31,63 | m2 |
| 26 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chương V, E-HSMT | 19,134 | m2 |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 2,464 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E-HSMT | 2,464 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 164,27 | m2 |
| 30 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn chống thấm, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn Kova K109, K260 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 287,239 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn Kova K209, K261 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 31,63 | 1m2 |
| 32 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Chương V, E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 33 | Lắp cột thép mạ kẽm | Chương V, E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 34 | Bu lông M10x80 | Chương V, E-HSMT | 60 | Cái |
| 35 | Lắp đặt dây thép gai mạ kẽm D3 | Chương V, E-HSMT | 329,105 | md |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V, E-HSMT | 4,084 | m3 |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 24,595 | m3 |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,102 | 100m3 |
| 39 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 1,192 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 18,479 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E-HSMT | 18,479 | m3 |
| 42 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,726 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,081 | 100m2 |
| 44 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 4,303 | m3 |
| 45 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,819 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,205 | 100m2 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 23,325 | m2 |
| 48 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 8,299 | m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 1,028 | m3 |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V, E-HSMT | 0,235 | tấn |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 20 | 1cấu kiện |
| 53 | Song chắn rác bằng gang KT530x960 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D160 | Chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 55 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | Chương V, E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 56 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Chương V, E-HSMT | 359 | m2 |
| 57 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 17,95 | m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E-HSMT | 17,95 | m3 |
| 59 | Lát gạch Terrazzo KT400x400 | Chương V, E-HSMT | 359 | m2 |
| 60 | Di chuyển chậu cảnh phụ vụ thi công | Chương V, E-HSMT | 1 | toàn bộ |
| 61 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V, E-HSMT | 3,441 | m3 |
| 62 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V, E-HSMT | 2,621 | m2 |
| 63 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 2,491 | m3 |
| 64 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 3,52 | m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E-HSMT | 3,52 | m3 |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,686 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 69 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 3,441 | m3 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 6,863 | m2 |
| 71 | Ốp gạch thẻ KT60x240x9mm | Chương V, E-HSMT | 12,229 | m2 |
| 72 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 4,44 | m3 |
| 73 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 74 | Đóng cọc chống sét L63x63x2500 | Chương V, E-HSMT | 3 | cọc |
| 75 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V, E-HSMT | 6 | m |
| 76 | Khung móng cột M24x30x30x750 | Chương V, E-HSMT | 3 | 1 cột |
| 77 | Lắp đặt ống luồn cáp điện HDPE D32/25 | Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 78 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, Cột đèn bát giác liền cần đơn; H= 9m | Chương V, E-HSMT | 3 | 1 cột |
| 79 | Lắp đặt Đèn Led chiếu sáng đường 100W | Chương V, E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| 80 | Bảng điện cửa cột 250x120x10mm | Chương V, E-HSMT | 3 | bảng |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 36 | m |
| 82 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V, E-HSMT | 2 | m3 |
| 83 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,086 | 100m3 |
| 84 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 85 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 11,56 | m3 |
| 86 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E-HSMT | 11,56 | m3 |
| 87 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,096 | 100m3 |
| 88 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | Chương V, E-HSMT | 2 | m3 |
| 89 | Băng báo cáp B40 | Chương V, E-HSMT | 40 | md |
| 90 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm | Chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 92 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 70 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V, E-HSMT | 70 | m |
| H | PHẦN CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Chi phí diệt trừ mối cho công trình đang sử dụng | Chương V, E-HSMT | 323,1 | m2 |
| 2 | Agenda 25EC ( Đinh mức 2L/ 1 lỗ khoan) | Chương V, E-HSMT | 748 | Lít |
| 3 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp khoan bơm thuốc sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Chương V, E-HSMT | 374 | 1 lỗ khoan |
| 4 | Agenda 25EC ( Đinh mức 1L/ 1 lỗ khoan) | Chương V, E-HSMT | 581 | Lít |
| 5 | Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp khoan, bơm thuốc sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Chương V, E-HSMT | 581 | 1 lỗ khoan |
| 6 | Agenda 25EC ( Đinh mức 5L/ 1m2) | Chương V, E-HSMT | 1.615,5 | Lít |
| 7 | Phòng mối nền công trình cải tạo: sử dụng dung dịch Agenda 25EC | Chương V, E-HSMT | 323,1 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi