Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201005367-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201005319 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 14:53:00 đến ngày 2020-10-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,789,801,427 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp TBA Minh Chuẩn 2 | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 5.774 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 11.333 | m |
| 3 | Cáp đồng Cu/PVC 2x4 | Chương V HSMT | 12 | m |
| 4 | Cáp đồng Cu/PVC 2x6 | Chương V HSMT | 108 | m |
| 5 | Cáp đồng Cu/PVC 2x10 | Chương V HSMT | 177 | m |
| 6 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 396 | m |
| 7 | Cáp đồng PVC M3x70+1x50 | Chương V HSMT | 21 | m |
| 8 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 66 | Bộ |
| 9 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 10 | Đấu cốt đồng M70 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 11 | Đầu cốt nhôm thẻ bài AM70 | Chương V HSMT | 29 | Cái |
| 12 | Ghíp nhựa 2BL | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 13 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM25-95 | Chương V HSMT | 354 | Cái |
| 14 | Ghíp nhôm đa năng A25-95 | Chương V HSMT | 584 | Cái |
| B | Vật tư B cấp TBA Minh Chuẩn 2 | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 894 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 894 | Bộ |
| 3 | Dây nhôm buộc cổ sứ | Chương V HSMT | 20 | kg |
| 4 | Xà đỡ XĐ-0,4 | Chương V HSMT | 46 | Bộ |
| 5 | Xà néo XN-0,4 | Chương V HSMT | 41 | Bộ |
| 6 | Xà néo XN-0,4T | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà néo XNN-0,4 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo XND-0,4 | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 9 | Xà néo XNII-0,4 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà xuất tuyến 2 tầng | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ dây ra XDR | Chương V HSMT | 66 | Bộ |
| 12 | Xà xuất tuyến | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Chụp cột 0.4kV | Chương V HSMT | 3 | Chụp |
| 14 | Ống nhựa xoắn HDPE Ф 32 | Chương V HSMT | 87 | m |
| 15 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 29 | Bộ |
| 16 | Cột LT10C | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 17 | Cột LT8,5C | Chương V HSMT | 10 | Cột |
| 18 | Cột bê tông BH8,5B | Chương V HSMT | 13 | Cột |
| 19 | Cột bê tông BH8,5C | Chương V HSMT | 10 | Cột |
| 20 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 16 | Cột |
| 21 | Cột bê tông BH7,5mC | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 22 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 28 | Móng |
| 23 | Móng cột MHĐ | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 24 | Móng cột MB-0.4 | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 25 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 100 | Cuộn |
| 26 | Biển tên số cột | Chương V HSMT | 108 | Cái |
| C | Tháo dỡ, lắp lại TBA Minh Chuẩn 2 | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 18 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 20 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 4 | Sợi |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 5 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 20 | Cái |
| 6 | Tháo lắp lại hòm H3fa | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| D | Thu hồi TBA Minh Chuẩn 2 | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5 | Chương V HSMT | 44 | Cột |
| 2 | Xà đỡ XĐ-0.2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 3 | Xà néo XN-0.4 | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 4 | Xà néo XN-0.2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo đúp XNN-0.4 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo đúp XND-0.4 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà dây ra sau công tơ | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà XĐ-04 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 9 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 4.038 | m |
| 10 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 969 | m |
| 11 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 2.000 | m |
| 12 | Cáp nguồn hòm M2x4 | Chương V HSMT | 7 | Sợi |
| 13 | Cáp nguồn hòm M2x6 | Chương V HSMT | 59 | Sợi |
| 14 | Cáp nguồn hòm M2x10 | Chương V HSMT | 47 | Sợi |
| 15 | Kẹp hãm cáp | Chương V HSMT | 40 | Cái |
| 16 | Móc treo cáp | Chương V HSMT | 54 | Cái |
| 17 | Cổ dề | Chương V HSMT | 63 | Bộ |
| 18 | Cổ dề | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 19 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 20 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| E | Vật tư A cấp TBA Phúc Lợi 2 | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 5.845 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 16.319 | m |
| 3 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 606 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x70+1x50 | Chương V HSMT | 14 | m |
| 5 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 101 | Bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Đấu cốt đồng M70 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm | Chương V HSMT | 29 | Cái |
| 9 | Ghíp nhựa 2BL | Chương V HSMT | 72 | Cái |
| 10 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM25-95 | Chương V HSMT | 521 | Cái |
| 11 | Ghíp nhôm đa năng A25-95 | Chương V HSMT | 645 | Cái |
| F | Vật tư B cấp TBA Phúc Lợi 2 | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 1.152 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 1.152 | Bộ |
| 3 | Dây nhôm buộc cổ sứ | Chương V HSMT | 20 | kg |
| 4 | Xà đỡ XĐ-0,4 | Chương V HSMT | 68 | Bộ |
| 5 | Xà néo XN-0,4 | Chương V HSMT | 31 | Bộ |
| 6 | Xà néo XN-0,4T | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 7 | Xà néo XNN-0,4 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | Xà néo XND-0,4 | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 9 | Xà xuất tuyến 2 tầng | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà néo XND-0,4T | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ dây ra XDR | Chương V HSMT | 100 | Bộ |
| 12 | Chụp cột đơn 2,5 m | Chương V HSMT | 5 | Chụp |
| 13 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 14 | Cột LT10B | Chương V HSMT | 12 | Cột |
| 15 | Cột LT10C | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 16 | Cột bê tông BH8,5B | Chương V HSMT | 30 | Cột |
| 17 | Cột bê tông BH8,5C | Chương V HSMT | 14 | Cột |
| 18 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 19 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 24 | Móng |
| 20 | Móng cột MB-0.4 | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 21 | Móng cột MHĐ | Chương V HSMT | 11 | Móng |
| 22 | Móng cột 2MB-0.4 | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 23 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 100 | Cuộn |
| 24 | Biển đánh số cột | Chương V HSMT | 140 | Cái |
| G | Tháo dỡ, lắp lại TBA Phúc Lợi 2 | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 18 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 31 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 7 | Sợi |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 5 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 31 | Cái |
| 6 | Tháo lắp lại hòm H3fa | Chương V HSMT | 7 | Cái |
| H | Thu hồi TBA Phúc Lợi 2 | |||
| 1 | Cột li tâm (chặt) | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 2 | Cột vuông (chặt) | Chương V HSMT | 58 | Cột |
| 3 | Xà đỡ XĐ-0.4 | Chương V HSMT | 19 | Bộ |
| 4 | Xà néo XN-0.4 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Xà néo đúp XNN-0.4 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà néo đúp XND-0.4 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 4.168 | m |
| 8 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 1.483 | m |
| 9 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 2.751 | m |
| 10 | Cáp nguồn hòm M2x4 | Chương V HSMT | 23 | Sợi |
| 11 | Cáp nguồn hòm M2x6 | Chương V HSMT | 42 | Sợi |
| 12 | Cáp nguồn hòm M2x10 | Chương V HSMT | 83 | Sợi |
| 13 | Kẹp hãm cáp | Chương V HSMT | 85 | Cái |
| 14 | Kẹp treo cáp | Chương V HSMT | 67 | Bộ |
| 15 | Cổ dề | Chương V HSMT | 82 | Bộ |
| 16 | Cổ dề | Chương V HSMT | 26 | Bộ |
| 17 | Cổ dề cột Li tâm | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 18 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 19 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi