Gói thầu: 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201005431-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Bình
Tên gói thầu 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200974609
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB thuộc kế hoạch ĐTXD năm 2020 của EVNCPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-02 21:03:00 đến ngày 2020-10-13 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,531,699,183 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B Hạng mục 1: PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Móng trụ M1H cột 8,5m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 15 Móng
2 Móng trụ M2H cột 8,5m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1 Móng
3 Móng trụ MHĐ cột 8,5m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 15 Móng
4 Móng trụ M1H cột 8,5m TC+CG Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 106 Móng
5 Móng trụ M2H cột 8,5m TC+CG Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2 Móng
6 Móng trụ MHĐ cột 8,5m TC+CG Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 45 Móng
7 Móng giếng M1H(G) cột 8,5m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 3 Móng
8 Móng giếng M2H(G) cột 8,5m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 10 Móng
9 Móng giếng MHĐ(G) cột 8,5m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 9 Móng
10 Móng giếng MT3(G) cột 12m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 5 Móng
11 Tiếp địa hạ thế LR2 (loại giếng khoan) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 13 Bộ
12 Tiếp địa hạ thế LR3 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 60 Bộ
13 Cột BTLT PC.I-8,5-160-3,0 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 121 Cột
14 Cột BTLT PC.I-8,5-160-4,3 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 135 Cột
15 Cột BTLT PC.I-12-190-9,0 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 5 Cột
16 Cột BTLT PC.I-8,5-160-3,0 (TC) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 3 Cột
17 Cột BTLT PC.I-8,5-160-4,3 (TC) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 16 Cột
18 Cồ dề ghép cột đôi 8,5m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 67 Bộ
19 Xà néo cột đôi ngang tuyến X2H(ĐN) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2 Bộ
20 Sứ hạ thế A30+ty Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 16 Quả
21 Cờ tiếp địa TN-1 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 90 Bộ
22 Cờ tiếp địa TN-2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 16 Bộ
23 Dây dẫn ABC 4x70-0,6/1kV Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A Cấp) 7.046 m
24 Dây dẫn ABC 4x120-0,6/1kV Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A Cấp) 3.298 m
25 Nhân công kéo dây ABC 4x70-0,6/1kV Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 6.976 m
26 Nhân công kéo dây ABC 4x120-0,6/1kV Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 3.266 m
27 Căng lại dây dẫn ABC 4x35-0,6/1kV Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 71 m
28 Căng lại dây dẫn ABC 4x50-0,6/1kV Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1.780 m
29 Căng lại dây dẫn ABC 4x70-0,6/1kV Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 188 m
30 Căng lại dây dẫn ABC 4x120-0,6/1kV Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 288 m
31 Bulong móc 16x250 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 133 Cái
32 Đai thép không rĩ 20x4 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 762 m
33 Khóa đai thép A-20 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 680 Cái
34 Giá móc đơn Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 312 Cái
35 Khóa đỡ cáp ABC4x35 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1 Cái
36 Khóa đỡ cáp ABC4x50 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 43 Cái
37 Khóa đỡ cáp ABC4x70 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 116 Cái
38 Khóa đỡ cáp ABC4x95 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4 Cái
39 Khóa đỡ cáp ABC4x120 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 62 Cái
40 Khóa néo cáp ABC2x35 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1 Cái
41 Khóa néo cáp ABC4x35 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4 Cái
42 Khóa néo cáp ABC4x50 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 16 Cái
43 Khóa néo cáp ABC4x70 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 120 Cái
44 Khóa néo cáp ABC4x95 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2 Cái
45 Khóa néo cáp ABC4x120 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 78 Cái
46 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 20 Cái
47 Ống nối dây 50 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 16 Ống
48 Ống nối dây 70 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 32 Ống
49 Ống nối dây 95 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4 Ống
50 Ống nối dây 120 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) 36 Ống
51 Kẹp rẽ nhánh 35/50 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) 40 Cái
52 Kẹp rẽ nhánh 35/70 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) 135 Cái
53 Kẹp rẽ nhánh 35/95 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) 5 Cái
54 Kẹp rẽ nhánh 35/120 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 172 Cái
55 Bịt đầu cáp Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 388 Cái
56 Dây buộc rút D8x300 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 569 Cái
57 Kéo dây vượt đường giao thông <5m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 13 V.trí
58 Kéo vị trí bẻ góc Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 34 V.trí
C Hạng mục 2: PHẦN CÔNG TƠ
1 Chuyển hộp 1 công tơ 1 pha Theo chương V của hồ sơ E-HSMT<br/>/(A cấp) 29 Hộp
2 Chuyển hộp 2 công tơ 1 pha Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) 4 Hộp
3 Chuyển hộp 4 công tơ 1 pha Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) 98 Hộp
4 Chuyển hộp công tơ 3 pha Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) 9 Hộp
5 Chuyển cáp xuống công tơ hộp 1 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) 174 m
6 Chuyển cáp xuống công tơ hộp 2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) 24 m
7 Chuyển cáp xuống công tơ hộp 4 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) 588 m
8 Chuyển cáp xuống công tơ hộp 3pha Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) 54 m
9 Lắp mới hộp 4 công tơ 1 pha+phụ kiện Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) 66 Hộp
10 Tháo lắp công tơ 1 pha Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) 137 Công tơ
11 Dây đấu cầu 1x6 màu đỏ Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) 85 m
12 Dây đấu cầu 1x6 màu đen Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) 85 m
13 Lắp mới cáp xuống công tơ CXV 2x16 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 429 m
14 Dây buộc rút D3x100 (sử dụng trong hộp công tơ) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) 792 Cái
15 Kẹp răng 1 bulong đấu nối Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) 1.060 Cái
D Hạng mục 3: PHẦN THU HỒI
1 Cột BTLT 10,5m chặt gốc Thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Quảng Bình - Thôn Tân Sơn Xã Đức Ninh- TP Đồng Hới 1 Cột
2 Cột BTLT 8,4m chặt gốc 7 Cột
3 Cột BT tự đúc chặt gốc 52 Cột
4 Cột BTLT 8,4m chặt gốc thủ công 3 Cột
5 Cột BT tự đúc chặt gốc thủ công 68 Cột
6 Xà hạ thế X1H 19 Bộ
7 Xà hạ thế X2H 17 Bộ
8 Xà lệch hạ thế X1H-L 9 Bộ
9 Xà lệch hạ thế X2H-L 53 Bộ
10 Xà lệch hạ thế X1T 27 Bộ
11 Xà lệch hạ thế X2T 12 Bộ
12 Sứ hạ thế A30+ty 774 Quả
13 Cáp LV/ABC 2x35 2.710 m
14 Cáp LV/ABC 4x35 350 m
15 Cáp LV/ABC 4x70 48 m
16 Cáp LV/ABC 4x120 76 m
17 Cáp AV70 9.406 m
18 Cáp AV50 3.135 m
19 Cáp AV35 3.234 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->