Gói thầu: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201005774-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Liên Bão |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201005646 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-03 07:51:00 đến ngày 2020-10-13 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,517,114,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 433,75 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 1,624 | tấn |
| 3 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V của HSMT | 3,642 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V của HSMT | 4,953 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V của HSMT | 139,216 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của HSMT | 1.985,563 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V của HSMT | 1.199,134 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của HSMT | 253,35 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V của HSMT | 927,894 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ thiết bị điện, hệ thống điện | Chương V của HSMT | 6 | công |
| 11 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V của HSMT | 64,959 | m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V của HSMT | 12,15 | 100m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 641,394 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 233,043 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 1.079,798 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 1.097,117 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 102,016 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 842,469 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 2.495,905 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Chương V của HSMT | 915,713 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V của HSMT | 30,218 | m2 |
| 22 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Chương V của HSMT | 63,295 | m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V của HSMT | 139,216 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 64,959 | m2 |
| 25 | Láng granitô cầu thang | Chương V của HSMT | 64,959 | m2 |
| 26 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 115,6 | m |
| 27 | Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Chương V của HSMT | 17,504 | m2 |
| 28 | Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim Nam Phi | Chương V của HSMT | 632 | m |
| 29 | Nẹp khuôn cửa gỗ Lim Nam Phi 10x40 | Chương V của HSMT | 494,3 | m |
| 30 | Cửa đi panô kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V của HSMT | 73,35 | m2 |
| 31 | Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V của HSMT | 130,784 | m2 |
| 32 | Phụ trội kính 5mm lên kính 6.38mm | Chương V của HSMT | 83,042 | m2 |
| 33 | Cửa xếp sắt kéo Đài Loan có lá gió, tôn dày 1mm | Chương V của HSMT | 9,936 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của HSMT | 9,936 | m2 |
| 35 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V của HSMT | 632 | 1m |
| 36 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V của HSMT | 204,134 | 1m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 190,818 | 1m2 |
| 38 | Sơn PU theo các dự án đã phê duyệt | Chương V của HSMT | 353,869 | m2 |
| 39 | Khoá cửa đi, khóa tay bẻ liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Chương V của HSMT | 27 | bộ |
| 40 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V của HSMT | 176 | cái |
| 41 | Bản lề cửa 85 NO-No1 | Chương V của HSMT | 386 | cái |
| 42 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V của HSMT | 1,924 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 81,713 | 1m2 |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của HSMT | 81,713 | m2 |
| 45 | Mua Inox 304 làm lan can hành lang | Chương V của HSMT | 1.245,766 | kg |
| 46 | Mua Inox 304 làm lan can cầu thang | Chương V của HSMT | 79,997 | kg |
| 47 | Mua Trụ inox D150 làm trụ cầu thang | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Chương V của HSMT | 1,624 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 137,901 | 1m2 |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 1,624 | tấn |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của HSMT | 4,338 | 100m2 |
| 52 | Tôn úp nóc mái Khổ 400 mm, dày 0,45mm | Chương V của HSMT | 64,6 | md |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V của HSMT | 106,92 | m2 |
| 54 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB30 | Chương V của HSMT | 106,92 | m2 |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90 mm | Chương V của HSMT | 0,9 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 57 | Đai sắt giữ ống nhựa thoát nước mái | Chương V của HSMT | 32 | cái |
| 58 | Lắp đặt rọ chắn giác thoát nước mái | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Chương V của HSMT | 100 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V của HSMT | 150 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V của HSMT | 130 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của HSMT | 270 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của HSMT | 1.530 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V của HSMT | 2.080 | m |
| 65 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V của HSMT | 17 | cái |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha 5A | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của HSMT | 90 | bộ |
| 70 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của HSMT | 31 | bộ |
| 71 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của HSMT | 62 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của HSMT | 45 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của HSMT | 35 | cái |
| 75 | Lắp đặt đủ điện đựng automat | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt hộp đấu dây | Chương V của HSMT | 17 | bộ |
| 77 | Lắp đặt bảng điện | Chương V của HSMT | 17 | cái |
| 78 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,307 | 100m3 |
| 79 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V của HSMT | 200 | m |
| 80 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V của HSMT | 80 | m |
| 81 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V của HSMT | 13 | cọc |
| 82 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 83 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 85 | Quả cầu sứ chân kim thu sét | Chương V của HSMT | 4 | quả |
| 86 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất | Chương V của HSMT | 1 | ca |
| 87 | Vách ngăn compact | Chương V của HSMT | 7,28 | m2 |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | Chương V của HSMT | 0,25 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 67mm | Chương V của HSMT | 0,3 | 100m |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Chương V của HSMT | 13 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V của HSMT | 15 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V của HSMT | 0,35 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V của HSMT | 0,19 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V của HSMT | 0,55 | 100m |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V của HSMT | 7 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 104 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 107 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 109 | Vòi tiểu nữ | Chương V của HSMT | 6 | chiếc |
| 110 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 111 | Vòi chậu rửa mặt VG168 | Chương V của HSMT | 4 | chiếc |
| 112 | Lắp đặt gương soi | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 114 | Lắp đặt kệ kính | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| B | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 30 kênh | Chương V của HSMT | 1 | trung tâm |
| 2 | Đầu báo khói tại chỗ | Chương V của HSMT | 31 | cái |
| 3 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy | Chương V của HSMT | 3,1 | 10 đầu |
| 4 | Chuông báo cháy-Chuông báo cháy 6", 24VDC 20mA, 92dB/m, 610g,FQ-101 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V của HSMT | 1,2 | 5 chuông |
| 6 | Đèn báo cháy -Đèn báo cháy 24VDC, 2 dây | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V của HSMT | 1,2 | 5 đèn |
| 8 | Nút báo cháy -Nút bấm báo cháy thông thường-OA300 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V của HSMT | 1,2 | 5 nút |
| 10 | Đèn báo phòng -Đèn báo phòng 2 dây, đèn Led, màu đỏ | Chương V của HSMT | 19 | cái |
| 11 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chương V của HSMT | 3,8 | 5 đèn |
| 12 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn | Chương V của HSMT | 6 | hộp |
| 13 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V của HSMT | 645 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x0.5mm2 | Chương V của HSMT | 4,5 | 10 m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V của HSMT | 660 | m |
| 17 | Măng sông nối ống PVC D16 | Chương V của HSMT | 265 | cái |
| 18 | Hộp chia ngả D16 - Tiền Phong | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 20 | Đèn thoát hiểm Exit, hiệu Kentom - Việt Nam | Chương V của HSMT | 13 | cái |
| 21 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V của HSMT | 2,6 | 5 đèn |
| 22 | Đèn chiếu sáng sự cố, hiệu Kentom - Việt Nam | Chương V của HSMT | 11 | cái |
| 23 | Lắp đặt đèn sự cố | Chương V của HSMT | 2,2 | 5 đèn |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 110x110mm | Chương V của HSMT | 2 | hộp |
| C | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy KT 600x500x180 | Chương V của HSMT | 9 | hộp |
| 2 | Bình chữa cháy ABC MFZ4, 4 kg - Dragon Powder Việt Nam | Chương V của HSMT | 18 | bình |
| 3 | Bình chữa cháy khí CO2 3kg - Dragon Powder Việt Nam | Chương V của HSMT | 9 | bình |
| 4 | Khớp nối: | Chương V của HSMT | 0 | cái |
| 5 | Nội quy tiêu lệnh - Công ty CP xây dựng và xuất nhập khẩu HTH | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 6 | Rìu thép | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 7 | Chăn chữa cháy | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 8 | Búa tạ | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt khay đựng bình chữa cháy | Chương V của HSMT | 3 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi