Gói thầu: Số 5: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200904626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Long Biên |
| Tên gói thầu | Số 5: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200904533 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 17:32:00 đến ngày 2020-10-13 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,774,021,144 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71,610,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu sáu trăm mười nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HOÀN TRẢ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 mặt đường bê tông asphalt ( bề rộng mặt đường >= 10,5m) | 89,215 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả 1m2 mặt đường bê tông asphalt ( bề rộng mặt đường < 10,5m) | 11,835 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Block màu | 2.124,138 | m2 | |
| 4 | Hoàn trả 1m2 mặt hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm | 15,78 | m2 | |
| 5 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Terazzo | 26,2675 | m2 | |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| C | PHẦN NHÂN CÔNG VẬT LIỆU A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai tiết diện 200mm | HDPE-F195/150 | 141,05 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt | HDPE-D200 | 2,1 | 100m |
| D | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| E | CÔNG TÁC ĐÀO PHÁ CÁP NGẦM | |||
| 1 | Hào cáp đường BT ASFALT (bề rộng mặt đường >=10,5m) loại mặt cắt MC 1-1B(3) | MC 1-1B(3) | 4 | m |
| 2 | Hào cáp đường BT ASFALT (bề rộng mặt đường >=10,5m) loại mặt cắt MC 1-1C(3) | MC 1-1C(3) | 4 | m |
| 3 | Hào cáp đường BT ASFALT (bề rộng mặt đường >=10,5m) loại mặt cắt MC 1-1D(3) | MC 1-1D(3) | 19 | m |
| 4 | Hào cáp đường BT ASFALT (bề rộng mặt đường >=10,5m) loại mặt cắt MC 1-1A(5) | MC 1-1A(5) | 18,5 | m |
| 5 | Hào cáp đường BT ASFALT (bề rộng mặt đường >=10,5m) loại mặt cắt MC 1-1B(5) | MC 1-1B(5) | 13 | m |
| 6 | Hào cáp đường BT ASFALT (bề rộng mặt đường >=10,5m) loại mặt cắt | MC 1-1C(5) | 3 | m |
| 7 | Hào cáp đường BT ASFALT (bề rộng mặt đường >=10,5m) loại mặt cắt MC 1-1D(5) | MC 1-1D(5) | 3,5 | m |
| 8 | Hào cáp đường BT ASFALT (bề rộng mặt đường >=10,5m) loại mặt cắt MC 1-1A(7) | MC 1-1A(7) | 9 | m |
| 9 | Hào cáp hè gạch Block màu loại mặt cắt MC 6-6(2) | MC 6-6(2) | 504,5 | m |
| 10 | Hào cáp hè gạch Block màu loại mặt cắt MC 6-6A(2) | MC 6-6A(2) | 4,5 | m |
| 11 | Hào cáp hè gạch Block màu loại mặt cắt MC 6-6(OS-2) | MC 6-6(OS-2) | 16 | m |
| 12 | Hào cáp hè gạch Block màu loại mặt cắt MC 6-6(3) | MC 6-6(3) | 35,5 | m |
| 13 | Hào cáp hè gạch Block màu loại mặt cắtMC 6-6(OS-3) | MC 6-6(OS-3) | 12 | m |
| 14 | Hào cáp hè gạch Block màu loại mặt cắt MC 6-6(4) | MC 6-6(4) | 1.146 | m |
| 15 | Hào cáp hè gạch Block màu loại mặt cắt MC 6-6(5) | MC 6-6(5) | 145 | m |
| 16 | Hào cáp hè gạch Block màu loại mặt cắt MC 6-6(6) | MC 6-6(6) | 862 | m |
| 17 | Hào cáp hè gạch Block màu loại mặt cắt MC 6-6A(6) | MC 6-6A(6) | 3 | m |
| 18 | Hào cáp hè gạch Block màu loại mặt cắt MC 6-6(7) | MC 6-6(7) | 22 | m |
| 19 | Hào cáp hè terazo loại mặt cắt MC 11-11(2) | MC 11-11(2) | 14 | m |
| 20 | Hào cáp hè terazo loại mặt cắt MC 11-11(5) | MC 11-11(5) | 10,5 | m |
| 21 | Hào cáp đường đất loại mặt cắt MC 10-10(5) | MC 10-10(5) | 10 | m |
| 22 | Hào cáp đường đất loại mặt cắt MC 10-10(7) | MC 10-10(7) | 50 | m |
| 23 | Hào cáp đường đất loại mặt cắt MC 10-10(8) | MC 10-10(8) | 135 | m |
| 24 | Hào cáp đường BTXM loại mặt cắt MC 7-7(7) | MC 7-7(7) | 12 | m |
| F | Công tác đóng cọc mốc báo cáp bê tông | |||
| 1 | Mốc báo cáp bê tông | 149 | cái | |
| 2 | Đổ bê tông móng bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M200 | 3,427 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm | 0,447 | tấn | |
| 4 | Thẻ tên cáp | TTC | 2.821 | Cái |
| 5 | Dây treo thẻ cáp | Dây thép f1 | 1.975 | m |
| 6 | Mốc báo cáp ngầm bằng sứ | MBC-S | 1.251 | Cái |
| G | HỐ GA KÉO CÁP | |||
| 1 | Hố ga kéo cáp KT: 2,3x1,5x1,75 (loại 1-2 cáp) | HN2 | 2 | hố |
| 2 | Hố ga kéo cáp KT: 2,3x1,5x1,96 (loại 3-4 cáp) | HN4 | 10 | hố |
| 3 | Hố ga kéo cáp KT: 2,6x2,1x2,3 (loại 5-6 cáp) | HN6 | 12 | hố |
| H | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe ô tô tải có gắn cần trục 5 tấn | 10 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi