Gói thầu: Thi công xây dựng công trình + Đảm bảo giao thông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200944765-02
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH ĐIỆN BIÊN
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình + Đảm bảo giao thông
Số hiệu KHLCNT 20200923573
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-26 16:35:00 đến ngày 2020-10-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,856,021,541 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền Đường
1 Đào nền đất C4 Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 805/QĐ-UBND ngày 17/8/2020 141,12 m3
B Rải mặt kết cấu 1
1 Mặt đường BTN C12.5 h = 5cm 85,88 m2
2 Bù vênh BTN 2,4 m3
3 Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 85,88 m2
C Rải mặt kết cấu 2
1 Mặt đường BTN C12.5 h = 5cm 3.802,8 m2
2 Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 3.802,8 m2
3 Lớp móng CPĐD loại 1 380,28 m3
4 Bù vênh CPĐD Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 805/QĐ-UBND ngày 17/8/2020 403,04 m3
5 Bê tông M250 5,19 m3
6 Bê tông M150 12,46 m3
D Công trình phòng hộ (D=E+F+G+H+I+J+K)
E Bó vỉa hè
1 Bê tông M200 12,58 m3
2 Bê tông M100 7,55 m3
3 VXM M100 62,88 m2
F Bó vỉa phân cách
1 Bê tông M200 6,02 m3
2 Bê tông M100 4,52 m3
3 VXM M100 30,1 m2
G Rãnh hộp KT (50x60)m
1 Cốt thép ĐK<=10mm 4.090 kg
2 Cốt thép ĐK>10mm 3.520 Kg
3 Bê tông M200 78,72 m3
4 Bê tông M250 9,45 m3
5 Bê tông M100 22,14 m3
6 Đào đất C4 672,11 m3
7 Đắp đất K95 480,49 m3
H Hố thu nước
1 Cốt thép tấm đậy ĐK<=10mm 186,003 kg
2 Cốt thép tấm đậy 10<ĐK<=18mm 135,1467 kg
3 Thép hình 50x50x5mm 1.923,6 kg
4 Cốt thép móng hố thu 10<ĐK<=18mm 381,6296 kg
5 Cốt thép thành hố thu ĐK<=10mm 1.922,4188 kg
6 Bê tông M250 2,3625 m3
7 Bê tông M200 15,3162 m3
8 Bê tông M100 2,527 m3
9 Đào đất C4 162,25 m3
10 Đắp trả K95 122,36 m3
I Cửa thu nước vào hố thu
1 Cốt thép tấm đậy ĐK<=10mm 14,3125 kg
2 Cốt thép tấm đậy 10<ĐK<=18mm 23,6474 kg
3 Cốt thép cửa thu ĐK<=10mm 41,7556 kg
4 Cốt thép cửa thu 10<ĐK<=18mm 35,5956 kg
5 Bê tông M250 0,2744 m3
6 Bê tông M200 2,0608 m3
7 Bê tông M100 0,3332 m3
8 Đào đất C4 8,379 m3
9 Đắp trả K95 3,5245 m3
J Cửa thu nước vào rãnh hộp
1 Cốt thép tấm đậy ĐK<=10mm 149,0746 kg
2 Cốt thép tấm đậy 10<ĐK<=18mm 82,1333 kg
3 Cốt thép cửa thu ĐK<=10mm 47,7393 kg
4 Cốt thép cửa thu 10<ĐK<=18mm 40,6756 kg
5 Bê tông M250 1,0349 m3
6 Bê tông M200 5,424 m3
7 Bê tông M100 0,7616 m3
8 Đào đất C4 18,1063 m3
9 Đắp trả K95 8,8142 m3
K Vạch sơn
1 Sơn kẻ đường 63,79 m2
L Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng G = (A+B+C+D+E+F+G+H+I+J)*2% 2 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->