Gói thầu: XL03: Cải tạo đường nội bộ xung quanh nhà kỹ thuật hậu cần
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200825314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức |
| Tên gói thầu | XL03: Cải tạo đường nội bộ xung quanh nhà kỹ thuật hậu cần |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520536 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 11:10:00 đến ngày 2020-10-15 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,009,865,086 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền mặt đường, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Mô tả tại Chương V | 4,0172 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Mô tả tại Chương V | 0,9606 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 40m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Mô tả tại Chương V | 4,9778 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế hải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tả tại Chương V | 0,0498 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tả tại Chương V | 0,0498 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tả tại Chương V | 0,0498 | 100m3 |
| 7 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tả tại Chương V | 8,3837 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bùn đặc lẫn sỏi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tả tại Chương V | 0,0838 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển bùn đặc lẫn sỏi tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mô tả tại Chương V | 0,0838 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển bùn đặc lẫn sỏi tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mô tả tại Chương V | 0,0838 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mô tả tại Chương V | 2,6898 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 0,9606 | m3 |
| 13 | Trát tường trong lòng rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 96,063 | m2 |
| 14 | Láng nền rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 17,466 | m2 |
| 15 | Xây gạch không nung, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 2,6898 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh | Mô tả tại Chương V | 0,176 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 4,048 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan rãnh | Mô tả tại Chương V | 0,968 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả tại Chương V | 88 | cái |
| 20 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 805,85 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tả tại Chương V | 8,0585 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tả tại Chương V | 8,0585 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tả tại Chương V | 8,0585 | 100m3 |
| 24 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Mô tả tại Chương V | 2,1071 | 100m3 |
| 25 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Mô tả tại Chương V | 1,0535 | 100m3 |
| 26 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả tại Chương V | 3,7462 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h | Mô tả tại Chương V | 0,6226 | 100tấn |
| 28 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | Mô tả tại Chương V | 0,6091 | 100tấn |
| 29 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 20 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | Mô tả tại Chương V | 0,6091 | 100tấn |
| 30 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả tại Chương V | 3,7462 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h | Mô tả tại Chương V | 0,4 | 100tấn |
| 32 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | Mô tả tại Chương V | 0,4 | 100tấn |
| 33 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 20 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | Mô tả tại Chương V | 0,4 | 100tấn |
| 34 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Mô tả tại Chương V | 3,7462 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 49,1595 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật (ván khuôn bê tông lót móng bó vỉa) | Mô tả tại Chương V | 0,0875 | 100m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (Bù vênh bê tông móng bó vỉa vát) | Mô tả tại Chương V | 1,085 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn bó vỉa vát 26*23 | Mô tả tại Chương V | 0,3535 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm bó vỉa vát 26*23cm, đá 1x2, mác 300 | Mô tả tại Chương V | 1,75 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả tại Chương V | 35 | cái |
| 41 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Mô tả tại Chương V | 0,3213 | 100m3 |
| 42 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả tại Chương V | 2,142 | 100m2 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả tại Chương V | 17,14 | m3 |
| 44 | Lát gạch Terrazzo 400x400 mm | Mô tả tại Chương V | 214,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi