Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí thiết bị)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201007250-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí thiết bị)
Số hiệu KHLCNT 20201007196
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn khai thác quỹ đất của mặt bằng và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-03 10:13:00 đến ngày 2020-10-23 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 25,725,706,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG
C Nền đường
1 Đào vét bùn + vét hữu cơ Theo TKBVTC được duyệt 130,1408 100m3
2 Đào nền đường-đất cấp 2 Theo TKBVTC được duyệt 0,7699 100m3
3 San đất bãi thải Theo TKBVTC được duyệt 130,9107 100m3
4 Mua đất về đắp Theo TKBVTC được duyệt 577,5325 100m3
5 Đắp nền đường + đắp trả vét hữu cơ, vét bùn, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TKBVTC được duyệt 476,1832 100m3
6 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo TKBVTC được duyệt 34,0047 100m3
D Mặt đường
1 Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 18cm. Theo TKBVTC được duyệt 20,5338 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Theo TKBVTC được duyệt 17,1115 100m3
3 Tưới nhựa thấm bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 Theo TKBVTC được duyệt 108,1565 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo TKBVTC được duyệt 108,1565 100m2
5 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung Theo TKBVTC được duyệt 12,8382 100tấn
E HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CÂY XANH, BÓ VỈA, LÁT HÈ
F Lát hè kết cấu 1
1 Đắp cát tạo phẳng dày 5cm Theo TKBVTC được duyệt 286,543 m3
2 Lót vữa đệm xi măng chống cỏ mọc dày 2cm, mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 5.730,86 m2
3 Lát gạch vỉa hè bằng gạch block, chiều dày 5, 5 cm Theo TKBVTC được duyệt 5.730,86 m2
G Lát hè kết cấu 2
1 Lót vữa đệm xi măng chống cỏ mọc dày 2cm, mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 92,12 m2
2 Lát gạch vỉa hè bằng gạch block, chiều dày 5, 5 cm Theo TKBVTC được duyệt 92,12 m2
H Bó vỉa thẳng (0,26*0,23*1,0)m.
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo TKBVTC được duyệt 49,062 m3
2 Ván khuôn bê tông đệm móng Theo TKBVTC được duyệt 3,774 100m2
3 Ván khuôn bó vỉa Theo TKBVTC được duyệt 18,6285 100m2
4 Bê tông bó vỉa đá 1x2, M200, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 80,7636 m3
5 Lắp đặt bó vỉa thẳng Theo TKBVTC được duyệt 1.887 1cấu kiện
I Bó vỉa cong (0,26*0,23*0,4)m.
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo TKBVTC được duyệt 9,0168 m3
2 Ván khuôn bê tông đệm móng Theo TKBVTC được duyệt 0,6936 100m2
3 Ván khuôn bó vỉa Theo TKBVTC được duyệt 3,9232 100m2
4 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 14,9124 m3
5 Lắp đặt bó vỉa cong. Theo TKBVTC được duyệt 867 cái
J Khoá hè
1 Đào hố móng, đất cấp III Theo TKBVTC được duyệt 137,054 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo TKBVTC được duyệt 29,19 m3
3 Ván khuôn móng Theo TKBVTC được duyệt 2,78 100m2
4 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 30,58 m3
5 Trát khóa hè dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 347,5 m2
6 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TKBVTC được duyệt 0,7353 100m3
K Hố trồng cây
1 Đào xúc đất-đất cấp III Theo TKBVTC được duyệt 100,224 m3
2 Đắp đất mầu Theo TKBVTC được duyệt 100,224 m3
L Cây xanh
1 Chống cây 3cọc 1 cây ( Cọc tre dài 2,5m) Theo TKBVTC được duyệt 116 cây
2 Trồng cây xanh đô thị Đường kính >=5cm, cao >3m Theo TKBVTC được duyệt 116 cây
3 Bón phân vi sinh vào các hố trồng cây Theo TKBVTC được duyệt 116 Hố
4 Tưới cây bóng mát Theo TKBVTC được duyệt 116 Cây
M Đan rãnh
1 Bê tông đan rãnh, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 33,51 m3
N HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MẶT
O Công tác đào đắp
1 Đào đất thi công móng, đất cấp 2 Theo TKBVTC được duyệt 1.150,379 m3
2 San đất bãi thải Theo TKBVTC được duyệt 3,8048 100m3
3 Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 Theo TKBVTC được duyệt 7,699 100m3
P Cống D600, D400.
1 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 41,1804 m3
2 Ván khuôn móng cống Theo TKBVTC được duyệt 3,211 100m2
3 Lắp đặt ống bê tông, đk ống 600mm. H30 Theo TKBVTC được duyệt 566 1 đoạn ống
4 Lắp đặt ống bê tông, đk ống 400mm. Theo TKBVTC được duyệt 155 1 đoạn ống
5 Giăng cao su cống D600 Theo TKBVTC được duyệt 566 gioăng
6 Giăng cao su cống D400 Theo TKBVTC được duyệt 155 gioăng
Q Gối cống
1 Bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC được duyệt 53,688 m3
2 Cốt thép gối cống Theo TKBVTC được duyệt 3,087 tấn
3 Ván khuôn gối cống Theo TKBVTC được duyệt 11,6242 100m2
4 Lắp đặt gối cống D600 Theo TKBVTC được duyệt 1.071 cái
5 Lắp đặt gối cống D400 Theo TKBVTC được duyệt 134 cái
R Hố thu
S Hố thu nước mặt đường
1 Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 9,44 m3
2 Ván khuôn móng, ván khuôn bê tông đệm. Theo TKBVTC được duyệt 0,352 100m2
3 Bê tông thân, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 53,76 m3
4 Ván khuôn hố thu Theo TKBVTC được duyệt 5,088 100m2
5 Bê tông láng đáy, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 1,76 m3
6 Song chắn rác bằng Composite KT: 70x400x45; Theo TKBVTC được duyệt 80 cái
7 Lắp đặt song chắn rác Theo TKBVTC được duyệt 80 cái
8 Thép hình L50x30x4 Theo TKBVTC được duyệt 0,428 tấn
T Hố ga thăm loại 1
1 Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 1,35 m3
2 Ván khuôn móng, ván khuôn bê tông đệm. Theo TKBVTC được duyệt 0,036 100m2
3 Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 8,016 m3
4 Cốt thép hố thăm đường kính >10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,7247 tấn
5 Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. Theo TKBVTC được duyệt 0,3794 tấn
6 Ván khuôn hố ga Theo TKBVTC được duyệt 0,6336 100m2
U Tấm đan hố ga
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 1,956 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,326 tấn
3 Ván khuôn tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 0,0918 100m2
4 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 6 cái
5 Nắp ga bằng Composite. Theo TKBVTC được duyệt 6 cái
6 Lắp đặt nắp ga bằng Composite Theo TKBVTC được duyệt 6 cái
V Hố ga thăm loại 2
1 Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 7,65 m3
2 Ván khuônmóng, ván khuôn bê tông đệm. Theo TKBVTC được duyệt 0,204 100m2
3 Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 46,24 m3
4 Cốt thép hố thăm đường kính >10mm Theo TKBVTC được duyệt 4,2493 tấn
5 Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. Theo TKBVTC được duyệt 2,3671 tấn
6 Ván khuôn hố ga Theo TKBVTC được duyệt 3,672 100m2
W Tấm đan hố ga
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 11,084 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo TKBVTC được duyệt 1,8476 tấn
3 Ván khuôn tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 0,5202 100m2
4 Lắp đặt tấm đan hố ga Theo TKBVTC được duyệt 34 cái
5 Nắp ga bằng Composite. Theo TKBVTC được duyệt 34 cái
6 Lắp đặt nắp ga bằng Composite Theo TKBVTC được duyệt 34 cái
X Hố ga thăm loại 3
1 Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 0,45 m3
2 Ván khuôn móng, ván khuôn bê tông đệm. Theo TKBVTC được duyệt 0,012 100m2
3 Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 2,878 m3
4 Cốt thép hố thăm đường kính >10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,2589 tấn
5 Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. Theo TKBVTC được duyệt 0,1444 tấn
6 Ván khuôn hố ga Theo TKBVTC được duyệt 0,2318 100m2
Y Tấm đan hố ga
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 0,652 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,1087 tấn
3 Ván khuôn tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 0,0306 100m2
4 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
5 Nắp ga bằng Composite. Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
6 Lắp đặt nắp ga bằng Composite Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
Z Hố ga thăm loại 4
1 Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 0,675 m3
2 Ván khuôn móng, ván khuôn bê tông đệm. Theo TKBVTC được duyệt 0,018 100m2
3 Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 4,101 m3
4 Cốt thép hố thăm đường kính >10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,3822 tấn
5 Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. Theo TKBVTC được duyệt 0,2305 tấn
6 Ván khuôn hố ga Theo TKBVTC được duyệt 0,3261 100m2
AA Tấm đan hố ga
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 0,978 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,163 tấn
3 Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép Theo TKBVTC được duyệt 0,0459 100m2
4 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 3 cái
5 Nắp ga bằng Composite. Theo TKBVTC được duyệt 3 cái
6 Lắp đặt nắp ga bằng Composite Theo TKBVTC được duyệt 3 cái
AB Hố ga thăm loại 5
1 Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 0,675 m3
2 Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. Theo TKBVTC được duyệt 0,018 100m2
3 Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 4,242 m3
4 Cốt thép hố thăm đường kính >10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,3873 tấn
5 Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. Theo TKBVTC được duyệt 0,2367 tấn
6 Ván khuôn hố ga Theo TKBVTC được duyệt 0,3402 100m2
AC Tấm đan hố ga
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 0,978 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,163 tấn
3 Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép Theo TKBVTC được duyệt 0,0459 100m2
4 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 3 cái
5 Nắp ga bằng Composite. Theo TKBVTC được duyệt 3 cái
6 Lắp đặt nắp ga bằng Composite Theo TKBVTC được duyệt 3 cái
AD HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC THẢI
AE Công tác đào đắp
1 Đào đất công trình, đất cấp 2 Theo TKBVTC được duyệt 756,874 m3
2 San đất bãi thải Theo TKBVTC được duyệt 2,5599 100m3
3 Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 Theo TKBVTC được duyệt 5,0088 100m3
AF Cống D300.
1 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 19,0624 m3
2 Ván khuôn móng cống Theo TKBVTC được duyệt 1,7819 100m2
3 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đk ống 300mm Theo TKBVTC được duyệt 502 đoạn
4 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đk ống 300mm Theo TKBVTC được duyệt 16 đoạn
5 Giăng cao su D300 Theo TKBVTC được duyệt 518
AG Gối cống
1 Bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC được duyệt 21,384 m3
2 Cốt thép gối cống Theo TKBVTC được duyệt 1,2908 tấn
3 Ván khuôn gối cống Theo TKBVTC được duyệt 3,227 100m2
4 Lắp đặt gối cống Theo TKBVTC được duyệt 972 1cấu kiện
AH Ga thu nước thải loại T1
1 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 2,304 m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TKBVTC được duyệt 0,0576 100m2
3 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 1,314 m3
4 Ván khuôn mũ mố Theo TKBVTC được duyệt 0,1804 100m2
5 Bê tông thân ga, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 9,981 m3
6 Ván khuôn hố ga Theo TKBVTC được duyệt 0,7461 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép thang, đường kính <=18mm Theo TKBVTC được duyệt 0,049 tấn
8 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm Theo TKBVTC được duyệt 0,005 100m
AI Tấm đan
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 1,296 m3
2 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo TKBVTC được duyệt 0,119 tấn
3 Ván khuôn tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 0,0648 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0122 tấn
5 Sản xuất thép tấm d=3mm Theo TKBVTC được duyệt 0,3053 tấn
6 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 18 cái
AJ Ga thu nước thải loại T2
1 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 7,168 m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TKBVTC được duyệt 0,1792 100m2
3 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 4,088 m3
4 Ván khuôn mũ mố Theo TKBVTC được duyệt 0,5611 100m2
5 Bê tông thân ga, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 36,064 m3
6 Ván khuôn hố ga Theo TKBVTC được duyệt 2,6541 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép thang, đường kính <=18mm Theo TKBVTC được duyệt 0,1523 tấn
8 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm Theo TKBVTC được duyệt 0,005 100m
AK Tấm đan
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 4,032 m3
2 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo TKBVTC được duyệt 0,3702 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0381 tấn
4 Ván khuôn tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 0,2016 100m2
5 Sản xuất thép tấm d=3mm Theo TKBVTC được duyệt 0,9498 tấn
6 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 56 cái
AL Ga thu nước thải loại T3
1 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 0,768 m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TKBVTC được duyệt 0,0192 100m2
3 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 0,438 m3
4 Ván khuôn mũ mố Theo TKBVTC được duyệt 0,0601 100m2
5 Bê tông thân ga, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 3,834 m3
6 Ván khuôn hố ga Theo TKBVTC được duyệt 0,2993 100m2
AM Tấm đan
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 2,16 m3
2 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0433 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0748 tấn
4 Ván khuôn tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 0,0216 100m2
5 Sản xuất thép tấm d=3mm Theo TKBVTC được duyệt 0,1018 tấn
6 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 6 cái
AN Ga thu nước thải loại T4
1 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 0,512 m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TKBVTC được duyệt 0,0128 100m2
3 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 0,34 m3
4 Ván khuôn mũ mố Theo TKBVTC được duyệt 0,0451 100m2
5 Bê tông thân ga, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 1,97 m3
6 Ván khuôn hố ga Theo TKBVTC được duyệt 0,1415 100m2
AO Tấm đan
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 1,44 m3
2 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0289 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0499 tấn
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC được duyệt 0,0216 100m2
5 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 4 cái
AP Ga thu nước thải loại T5
1 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 1,28 m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TKBVTC được duyệt 0,032 100m2
3 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 0,85 m3
4 Ván khuôn mũ mố Theo TKBVTC được duyệt 0,1128 100m2
5 Bê tông thân ga, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 5,325 m3
6 Ván khuôn hố ga Theo TKBVTC được duyệt 0,3927 100m2
AQ Tấm đan
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 3,6 m3
2 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0722 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,1247 tấn
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC được duyệt 0,054 100m2
5 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 10 cái
AR Hệ thống ống nhựa thu nước thải nhà dân
1 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm Theo TKBVTC được duyệt 9,52 100m
2 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110mm Theo TKBVTC được duyệt 128 cái
3 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo TKBVTC được duyệt 7 cái
4 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm 20 cái
AS HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP NƯỚC
AT PHẦN CÔNG NGHỆ
AU TUYẾN ỐNG
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) PN10 nối bằng măng sông, đoạn ống dài 25m, đường kính ống 110mm Theo TKBVTC được duyệt 9,619 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) PN10 nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Theo TKBVTC được duyệt 11,627 100 m
3 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm Theo TKBVTC được duyệt 1,17 100m
4 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D= 110 mm Theo TKBVTC được duyệt 6 cái
5 Lắp đặt van ren, đường kính van D=50 mm Theo TKBVTC được duyệt 10 cái
6 Lắp đặt mối nối mềm BE, đường kính D= 100 mm Theo TKBVTC được duyệt 12 cái
7 Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE, đường kính D= 63x50'' Theo TKBVTC được duyệt 20 cái
8 Lắp đặt rắc, ĐK D50mm Theo TKBVTC được duyệt 10 cái
9 Kép TMK D50 Theo TKBVTC được duyệt 10 cái
10 Lắp đặt tê đều nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110x110mm Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
11 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Theo TKBVTC được duyệt 3 cái
12 Lắp đặt tê đều nhựa HDPE, ĐK 63mm Theo TKBVTC được duyệt 5 cái
13 Lắp đặt đặt tê đều nhựa HDPE, ĐK 100mm Theo TKBVTC được duyệt 5 cái
14 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 63mm Theo TKBVTC được duyệt 26 cái
15 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm Theo TKBVTC được duyệt 10 cái
16 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Theo TKBVTC được duyệt 1 cái
17 Lắp đặt BU, ĐK 110mm Theo TKBVTC được duyệt 24 cái
18 Thử áp lực đường ống nhựa HDPE, ĐK 100mm Theo TKBVTC được duyệt 9,619 100m
19 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm Theo TKBVTC được duyệt 1 cái
20 Lắp đặt thanh neo thép Theo TKBVTC được duyệt 0,7915 tấn
21 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm Theo TKBVTC được duyệt 11,627 100m
22 Khử trùng ống nước, ĐK D90, D63mm Theo TKBVTC được duyệt 21,246 100m
23 Nước xúc xả thau rửa ống Theo TKBVTC được duyệt 15,3396 m3
AV PHẦN XÂY DỰNG
AW ĐÀO ĐẮP TUYẾN ỐNG
1 Đào đất công trình, đất cấp 2 Theo TKBVTC được duyệt 972,633 m3
2 Đắp cát móng đường ống, thủ công Theo TKBVTC được duyệt 366,38 m3
3 Lắp đặt lưới cảnh báo Theo TKBVTC được duyệt 6,3738 100m2
4 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC được duyệt 5,9308 100m3
AX HỐ VAN
AY HỐ VAN D100
1 Đào móng công trình, đất cấp 3 Theo TKBVTC được duyệt 23,2916 m3
2 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 1,8572 m3
3 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 1,2292 m3
4 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 0,048 m3
5 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC được duyệt 0,0688 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo TKBVTC được duyệt 0,4508 tấn
7 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 20,0736 m3
8 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 19,2 m2
9 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 0,0683 100m2
10 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC được duyệt 0,1116 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo TKBVTC được duyệt 12 cái
AZ HỐ VAN D50
1 Đào móng công trình, đất cấp 3 Theo TKBVTC được duyệt 7,803 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 0,6724 m3
3 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 0,2 m3
4 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC được duyệt 0,0211 tấn
5 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 1,4586 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC được duyệt 10,4 m2
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC được duyệt 0,0328 100m2
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 0,016 100m2
9 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC được duyệt 4,632 m3
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo TKBVTC được duyệt 10 cái
BA GỐI ĐỠ TÊ D100
1 Đào móng công trình, đất cấp 3 Theo TKBVTC được duyệt 14,52 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 0,66 m3
3 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 0,77 m3
4 Bu lông êcu M16x20. Theo TKBVTC được duyệt 22 Bộ
5 Đai thép giữ ống D160(.400x60x6mm) Theo TKBVTC được duyệt 11 Cái
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo TKBVTC được duyệt 0,0957 100m2
7 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC được duyệt 0,1309 100m3
BB TRỤ CỨU HỎA D100
1 Đào móng gối đỡ cút đất cấp 3 Theo TKBVTC được duyệt 12,96 m3
2 Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 0,2744 m3
3 Bê tông bệ máy, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 1,5003 m3
4 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Theo TKBVTC được duyệt 0,1094 100m2
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 Theo TKBVTC được duyệt 0,0597 100m3
6 Nắp gang D220mm Theo TKBVTC được duyệt 9 Cái
7 Trụ cứu hỏa D100 Theo TKBVTC được duyệt 9 Cái
BC HẠNG MỤC: XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐIỆN
BD PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Rãnh 1 cáp 22kV đi trên vỉa hè Theo TKBVTC được duyệt 155,5 m
2 Rãnh 1 cáp 22kV đi qua đường Theo TKBVTC được duyệt 27 m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE F100/130 Theo TKBVTC được duyệt 248 m
4 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp F168 bảo vệ cáp lên cột, ống qua đường. Theo TKBVTC được duyệt 27 m
5 Măng sông ống thép F168 Theo TKBVTC được duyệt 5 cái
6 Kéo rải cáp cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95mm2-35kV Theo TKBVTC được duyệt 248 m
7 Đầu cáp T.PLUG 3x95mm2-22kV Theo TKBVTC được duyệt 2 đầu
8 Hộp nối cáp 3x95mm2-22kV-3M Theo TKBVTC được duyệt 1 hộp
9 Hố dự phòng đầu cáp chân cột + hố dự phòng hộp nối cáp Theo TKBVTC được duyệt 2 Vị trí
10 Hố dự phòng đầu cáp vào tủ trung thế Theo TKBVTC được duyệt 1 Vị trí
11 Sứ báo hiệu cáp ngầm Theo TKBVTC được duyệt 9 cái
12 Đầu cốt đồng M95 Theo TKBVTC được duyệt 12 cái
13 Đầu cốt đồng nhôm AM59 Theo TKBVTC được duyệt 6 cái
14 Ghíp nhôm 3 bulong Theo TKBVTC được duyệt 6 cái
BE TRẠM KIOTS HỢP BỘ
1 Bệ đặt trạm KIOT hợp bộ Theo TKBVTC được duyệt 1 bệ
2 Hệ tiếp địa trạm biến áp Theo TKBVTC được duyệt 1 hệ
3 Lưới thép chắn trong khoang chứa dầu Theo TKBVTC được duyệt 1 T.bộ
4 Biển báo an toàn+Biển phản quang Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
5 Khóa việt Tiệp Theo TKBVTC được duyệt 3 cái
BF PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV (ĐIỆN SINH HOẠT)
1 Rãnh 1 cáp 0,4kV đi trên vỉa hè Theo TKBVTC được duyệt 1.163 m
2 Rãnh 1 cáp 0,4kV đi qua đường Theo TKBVTC được duyệt 80 m
3 Rãnh cáp về các hộ dân Theo TKBVTC được duyệt 1.583 m
4 Lắp ống thép bảo vệ cáp F114 mạ Theo TKBVTC được duyệt 80 m
5 Lắp ống nhựa HDPE F105/80 Theo TKBVTC được duyệt 1.460 m
6 Lắp ống nhựa HDPE F32 Theo TKBVTC được duyệt 1.583 m
7 Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x150+1x120mm2 Theo TKBVTC được duyệt 189,2 m
8 Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x95+1x70mm2 Theo TKBVTC được duyệt 190,8 m
9 Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x50+1x35mm2 Theo TKBVTC được duyệt 459,6 m
10 Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x35+1x25mm2 Theo TKBVTC được duyệt 424,3 m
11 Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x25+1x16mm2 Theo TKBVTC được duyệt 196 m
12 Đầu cốt đồng M120 Theo TKBVTC được duyệt 12 cái
13 Đầu cốt đồng M95 Theo TKBVTC được duyệt 22 cái
14 Đầu cốt đồng M70 Theo TKBVTC được duyệt 6 cái
15 Đầu cốt đồng M50 Theo TKBVTC được duyệt 36 cái
16 Đầu cốt đồng M35 Theo TKBVTC được duyệt 60 cái
17 Đầu cốt đồng M25 Theo TKBVTC được duyệt 40 cái
18 Đầu cốt đồng M16 Theo TKBVTC được duyệt 8 cái
19 Móng tủ điện 8 công tơ Theo TKBVTC được duyệt 6 móng
20 Móng tủ điện 6 công tơ Theo TKBVTC được duyệt 17 móng
21 Tiếp địa lặp lại RC-2 Theo TKBVTC được duyệt 23 bộ
22 Lắp tủ công tơ Theo TKBVTC được duyệt 23 tủ
BG PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Rãnh 1 cáp đi trên vỉa hè Theo TKBVTC được duyệt 1.383,4 m
2 Rãnh 1 cáp đi qua đường Theo TKBVTC được duyệt 120 m
3 Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực HDPE F65/50 Theo TKBVTC được duyệt 1.737,6 m
4 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp F76 mạ qua đường Theo TKBVTC được duyệt 112 m
5 Rải dây đồng M16 Theo TKBVTC được duyệt 1.737,3 m
6 Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV 4x25mm2 Theo TKBVTC được duyệt 10,3 m
7 Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV- 4x25mm2 Theo TKBVTC được duyệt 1.727,3 m
8 Đầu cốt đồng M25 Theo TKBVTC được duyệt 8 cái
9 Đầu cốt đồng M16 Theo TKBVTC được duyệt 368 cái
10 Móng cột đèn cao áp Theo TKBVTC được duyệt 46 móng
11 Móng tủ chiếu sáng Theo TKBVTC được duyệt 1 móng
12 Tiếp địa RC-2 Theo TKBVTC được duyệt 18 bộ
13 Tiếp địa lặp lại RC-1 Theo TKBVTC được duyệt 28 bộ
14 Dựng cột đèn thép bát giác 9m rờii cần đơn vươn 1,5m Theo TKBVTC được duyệt 46 cột
15 Đèn cao áp Master 150W + Bóng OSRAM Theo TKBVTC được duyệt 46 bộ
16 Lắp bảng điện cửa cột + Cầu đấu 4P/60A + Attomat 6A Theo TKBVTC được duyệt 46 bảng
17 Luồn cáp cửa cột Theo TKBVTC được duyệt 46 đầu
18 Đánh số cột Theo TKBVTC được duyệt 46 cột
19 Dây bọc 250V Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 Theo TKBVTC được duyệt 506 m
20 Luồn dây lên đèn Theo TKBVTC được duyệt 506 m
21 Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng Theo TKBVTC được duyệt 1 tủ
BH Phần lắp đặt và TNHC thiết bị:
BI Lắp đặt thiết bị phần ĐZ22kV và TBA
1 Lắp đặt trạm kios Theo TKBVTC được duyệt 1 trạm
2 Lắp đặt MBA 3 pha 560kVA-35/0,4KV Theo TKBVTC được duyệt 1 máy
BJ TNHC thiết bị
1 Thí nghiệm MBA 3 pha <=1MVA Theo TKBVTC được duyệt 1 máy
2 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng dầu MBA Theo TKBVTC được duyệt 1 mẫu
3 Thí nghiệm mẫu dầu cách điện Theo TKBVTC được duyệt 1 mẫu
4 Thí nghiệm tiếp địa TBA Theo TKBVTC được duyệt 1 bộ
5 Thí nghiệm cáp Theo TKBVTC được duyệt 1 sợi
BK PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ
BL Thiết bị phần đường dây trung áp
1 Chống sét van ZnO-35kV Theo TKBVTC được duyệt 1 bộ
2 Cầu dao phụ tải Theo TKBVTC được duyệt 1 bộ
BM Thiết bị trạm kiots hợp bộ
1 Trạm kiốt 560kVA-22/0,4kV Theo TKBVTC được duyệt 1 trạm
BN Thiết bị đường dây hạ thế
1 Tủ điện 8 công tơ Theo TKBVTC được duyệt 6 tủ
2 Tủ điện 6 công tơ Theo TKBVTC được duyệt 17 tủ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->