Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201007250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201007196 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn khai thác quỹ đất của mặt bằng và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-03 10:13:00 đến ngày 2020-10-23 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,725,706,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào vét bùn + vét hữu cơ | Theo TKBVTC được duyệt | 130,1408 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp 2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7699 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải | Theo TKBVTC được duyệt | 130,9107 | 100m3 |
| 4 | Mua đất về đắp | Theo TKBVTC được duyệt | 577,5325 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường + đắp trả vét hữu cơ, vét bùn, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được duyệt | 476,1832 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo TKBVTC được duyệt | 34,0047 | 100m3 |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 18cm. | Theo TKBVTC được duyệt | 20,5338 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Theo TKBVTC được duyệt | 17,1115 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 108,1565 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo TKBVTC được duyệt | 108,1565 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung | Theo TKBVTC được duyệt | 12,8382 | 100tấn |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CÂY XANH, BÓ VỈA, LÁT HÈ | |||
| F | Lát hè kết cấu 1 | |||
| 1 | Đắp cát tạo phẳng dày 5cm | Theo TKBVTC được duyệt | 286,543 | m3 |
| 2 | Lót vữa đệm xi măng chống cỏ mọc dày 2cm, mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 5.730,86 | m2 |
| 3 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch block, chiều dày 5, 5 cm | Theo TKBVTC được duyệt | 5.730,86 | m2 |
| G | Lát hè kết cấu 2 | |||
| 1 | Lót vữa đệm xi măng chống cỏ mọc dày 2cm, mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 92,12 | m2 |
| 2 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch block, chiều dày 5, 5 cm | Theo TKBVTC được duyệt | 92,12 | m2 |
| H | Bó vỉa thẳng (0,26*0,23*1,0)m. | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo TKBVTC được duyệt | 49,062 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông đệm móng | Theo TKBVTC được duyệt | 3,774 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | Theo TKBVTC được duyệt | 18,6285 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 80,7636 | m3 |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | Theo TKBVTC được duyệt | 1.887 | 1cấu kiện |
| I | Bó vỉa cong (0,26*0,23*0,4)m. | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,0168 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông đệm móng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6936 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | Theo TKBVTC được duyệt | 3,9232 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 14,9124 | m3 |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa cong. | Theo TKBVTC được duyệt | 867 | cái |
| J | Khoá hè | |||
| 1 | Đào hố móng, đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 137,054 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo TKBVTC được duyệt | 29,19 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo TKBVTC được duyệt | 2,78 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 30,58 | m3 |
| 5 | Trát khóa hè dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 347,5 | m2 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7353 | 100m3 |
| K | Hố trồng cây | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 100,224 | m3 |
| 2 | Đắp đất mầu | Theo TKBVTC được duyệt | 100,224 | m3 |
| L | Cây xanh | |||
| 1 | Chống cây 3cọc 1 cây ( Cọc tre dài 2,5m) | Theo TKBVTC được duyệt | 116 | cây |
| 2 | Trồng cây xanh đô thị Đường kính >=5cm, cao >3m | Theo TKBVTC được duyệt | 116 | cây |
| 3 | Bón phân vi sinh vào các hố trồng cây | Theo TKBVTC được duyệt | 116 | Hố |
| 4 | Tưới cây bóng mát | Theo TKBVTC được duyệt | 116 | Cây |
| M | Đan rãnh | |||
| 1 | Bê tông đan rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 33,51 | m3 |
| N | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MẶT | |||
| O | Công tác đào đắp | |||
| 1 | Đào đất thi công móng, đất cấp 2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.150,379 | m3 |
| 2 | San đất bãi thải | Theo TKBVTC được duyệt | 3,8048 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,699 | 100m3 |
| P | Cống D600, D400. | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 41,1804 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống | Theo TKBVTC được duyệt | 3,211 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông, đk ống 600mm. H30 | Theo TKBVTC được duyệt | 566 | 1 đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đk ống 400mm. | Theo TKBVTC được duyệt | 155 | 1 đoạn ống |
| 5 | Giăng cao su cống D600 | Theo TKBVTC được duyệt | 566 | gioăng |
| 6 | Giăng cao su cống D400 | Theo TKBVTC được duyệt | 155 | gioăng |
| Q | Gối cống | |||
| 1 | Bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 53,688 | m3 |
| 2 | Cốt thép gối cống | Theo TKBVTC được duyệt | 3,087 | tấn |
| 3 | Ván khuôn gối cống | Theo TKBVTC được duyệt | 11,6242 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt gối cống D600 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.071 | cái |
| 5 | Lắp đặt gối cống D400 | Theo TKBVTC được duyệt | 134 | cái |
| R | Hố thu | |||
| S | Hố thu nước mặt đường | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,44 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo TKBVTC được duyệt | 0,352 | 100m2 |
| 3 | Bê tông thân, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 53,76 | m3 |
| 4 | Ván khuôn hố thu | Theo TKBVTC được duyệt | 5,088 | 100m2 |
| 5 | Bê tông láng đáy, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,76 | m3 |
| 6 | Song chắn rác bằng Composite KT: 70x400x45; | Theo TKBVTC được duyệt | 80 | cái |
| 7 | Lắp đặt song chắn rác | Theo TKBVTC được duyệt | 80 | cái |
| 8 | Thép hình L50x30x4 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,428 | tấn |
| T | Hố ga thăm loại 1 | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,35 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo TKBVTC được duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,016 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7247 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3794 | tấn |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6336 | 100m2 |
| U | Tấm đan hố ga | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,956 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,326 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0918 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 5 | Nắp ga bằng Composite. | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt nắp ga bằng Composite | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| V | Hố ga thăm loại 2 | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,65 | m3 |
| 2 | Ván khuônmóng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo TKBVTC được duyệt | 0,204 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 46,24 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 4,2493 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. | Theo TKBVTC được duyệt | 2,3671 | tấn |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo TKBVTC được duyệt | 3,672 | 100m2 |
| W | Tấm đan hố ga | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 11,084 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,8476 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5202 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Theo TKBVTC được duyệt | 34 | cái |
| 5 | Nắp ga bằng Composite. | Theo TKBVTC được duyệt | 34 | cái |
| 6 | Lắp đặt nắp ga bằng Composite | Theo TKBVTC được duyệt | 34 | cái |
| X | Hố ga thăm loại 3 | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,45 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo TKBVTC được duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,878 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2589 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1444 | tấn |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2318 | 100m2 |
| Y | Tấm đan hố ga | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,652 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1087 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0306 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Nắp ga bằng Composite. | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt nắp ga bằng Composite | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| Z | Hố ga thăm loại 4 | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,675 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo TKBVTC được duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,101 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3822 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2305 | tấn |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3261 | 100m2 |
| AA | Tấm đan hố ga | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,978 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,163 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0459 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 5 | Nắp ga bằng Composite. | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt nắp ga bằng Composite | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| AB | Hố ga thăm loại 5 | |||
| 1 | Bê tông đệm móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,675 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng, ván khuôn bê tông đệm. | Theo TKBVTC được duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 3 | Bê tông hố ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,242 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố thăm đường kính >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3873 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố thăm, đường kính <=10mm. | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2367 | tấn |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3402 | 100m2 |
| AC | Tấm đan hố ga | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,978 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,163 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0459 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 5 | Nắp ga bằng Composite. | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt nắp ga bằng Composite | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| AD | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| AE | Công tác đào đắp | |||
| 1 | Đào đất công trình, đất cấp 2 | Theo TKBVTC được duyệt | 756,874 | m3 |
| 2 | San đất bãi thải | Theo TKBVTC được duyệt | 2,5599 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,0088 | 100m3 |
| AF | Cống D300. | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 19,0624 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống | Theo TKBVTC được duyệt | 1,7819 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đk ống 300mm | Theo TKBVTC được duyệt | 502 | đoạn |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đk ống 300mm | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | đoạn |
| 5 | Giăng cao su D300 | Theo TKBVTC được duyệt | 518 | |
| AG | Gối cống | |||
| 1 | Bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 21,384 | m3 |
| 2 | Cốt thép gối cống | Theo TKBVTC được duyệt | 1,2908 | tấn |
| 3 | Ván khuôn gối cống | Theo TKBVTC được duyệt | 3,227 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt gối cống | Theo TKBVTC được duyệt | 972 | 1cấu kiện |
| AH | Ga thu nước thải loại T1 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,304 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0576 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,314 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1804 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thân ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,981 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7461 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thang, đường kính <=18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,049 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,005 | 100m |
| AI | Tấm đan | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,296 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,119 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0648 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0122 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép tấm d=3mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3053 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| AJ | Ga thu nước thải loại T2 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,168 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1792 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,088 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5611 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thân ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 36,064 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo TKBVTC được duyệt | 2,6541 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thang, đường kính <=18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1523 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,005 | 100m |
| AK | Tấm đan | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,032 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3702 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0381 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2016 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất thép tấm d=3mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,9498 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 56 | cái |
| AL | Ga thu nước thải loại T3 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,768 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0192 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,438 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0601 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thân ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,834 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2993 | 100m2 |
| AM | Tấm đan | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,16 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0433 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0748 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0216 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất thép tấm d=3mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1018 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| AN | Ga thu nước thải loại T4 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,512 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0128 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,34 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0451 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thân ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,97 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1415 | 100m2 |
| AO | Tấm đan | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,44 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0289 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0499 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0216 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| AP | Ga thu nước thải loại T5 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,28 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,85 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1128 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thân ga, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,325 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3927 | 100m2 |
| AQ | Tấm đan | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,6 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0722 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1247 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được duyệt | 0,054 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| AR | Hệ thống ống nhựa thu nước thải nhà dân | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 9,52 | 100m |
| 2 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110mm | Theo TKBVTC được duyệt | 128 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 4 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | 20 | cái | |
| AS | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| AT | PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| AU | TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) PN10 nối bằng măng sông, đoạn ống dài 25m, đường kính ống 110mm | Theo TKBVTC được duyệt | 9,619 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) PN10 nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo TKBVTC được duyệt | 11,627 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,17 | 100m |
| 4 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D= 110 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt van ren, đường kính van D=50 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt mối nối mềm BE, đường kính D= 100 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE, đường kính D= 63x50'' | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 8 | Lắp đặt rắc, ĐK D50mm | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 9 | Kép TMK D50 | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê đều nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110x110mm | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê đều nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt đặt tê đều nhựa HDPE, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo TKBVTC được duyệt | 26 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 16 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt BU, ĐK 110mm | Theo TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 18 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 9,619 | 100m |
| 19 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt thanh neo thép | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7915 | tấn |
| 21 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Theo TKBVTC được duyệt | 11,627 | 100m |
| 22 | Khử trùng ống nước, ĐK D90, D63mm | Theo TKBVTC được duyệt | 21,246 | 100m |
| 23 | Nước xúc xả thau rửa ống | Theo TKBVTC được duyệt | 15,3396 | m3 |
| AV | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| AW | ĐÀO ĐẮP TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | Đào đất công trình, đất cấp 2 | Theo TKBVTC được duyệt | 972,633 | m3 |
| 2 | Đắp cát móng đường ống, thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 366,38 | m3 |
| 3 | Lắp đặt lưới cảnh báo | Theo TKBVTC được duyệt | 6,3738 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,9308 | 100m3 |
| AX | HỐ VAN | |||
| AY | HỐ VAN D100 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp 3 | Theo TKBVTC được duyệt | 23,2916 | m3 |
| 2 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,8572 | m3 |
| 3 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,2292 | m3 |
| 4 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,048 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0688 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4508 | tấn |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 20,0736 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 19,2 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0683 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1116 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| AZ | HỐ VAN D50 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp 3 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,803 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6724 | m3 |
| 3 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0211 | tấn |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,4586 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,4 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0328 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,632 | m3 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| BA | GỐI ĐỠ TÊ D100 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp 3 | Theo TKBVTC được duyệt | 14,52 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,66 | m3 |
| 3 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,77 | m3 |
| 4 | Bu lông êcu M16x20. | Theo TKBVTC được duyệt | 22 | Bộ |
| 5 | Đai thép giữ ống D160(.400x60x6mm) | Theo TKBVTC được duyệt | 11 | Cái |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0957 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1309 | 100m3 |
| BB | TRỤ CỨU HỎA D100 | |||
| 1 | Đào móng gối đỡ cút đất cấp 3 | Theo TKBVTC được duyệt | 12,96 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2744 | m3 |
| 3 | Bê tông bệ máy, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,5003 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1094 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0597 | 100m3 |
| 6 | Nắp gang D220mm | Theo TKBVTC được duyệt | 9 | Cái |
| 7 | Trụ cứu hỏa D100 | Theo TKBVTC được duyệt | 9 | Cái |
| BC | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| BD | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Rãnh 1 cáp 22kV đi trên vỉa hè | Theo TKBVTC được duyệt | 155,5 | m |
| 2 | Rãnh 1 cáp 22kV đi qua đường | Theo TKBVTC được duyệt | 27 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE F100/130 | Theo TKBVTC được duyệt | 248 | m |
| 4 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp F168 bảo vệ cáp lên cột, ống qua đường. | Theo TKBVTC được duyệt | 27 | m |
| 5 | Măng sông ống thép F168 | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 6 | Kéo rải cáp cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95mm2-35kV | Theo TKBVTC được duyệt | 248 | m |
| 7 | Đầu cáp T.PLUG 3x95mm2-22kV | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | đầu |
| 8 | Hộp nối cáp 3x95mm2-22kV-3M | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | hộp |
| 9 | Hố dự phòng đầu cáp chân cột + hố dự phòng hộp nối cáp | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | Vị trí |
| 10 | Hố dự phòng đầu cáp vào tủ trung thế | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Vị trí |
| 11 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M95 | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM59 | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bulong | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| BE | TRẠM KIOTS HỢP BỘ | |||
| 1 | Bệ đặt trạm KIOT hợp bộ | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bệ |
| 2 | Hệ tiếp địa trạm biến áp | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | hệ |
| 3 | Lưới thép chắn trong khoang chứa dầu | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | T.bộ |
| 4 | Biển báo an toàn+Biển phản quang | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Khóa việt Tiệp | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| BF | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV (ĐIỆN SINH HOẠT) | |||
| 1 | Rãnh 1 cáp 0,4kV đi trên vỉa hè | Theo TKBVTC được duyệt | 1.163 | m |
| 2 | Rãnh 1 cáp 0,4kV đi qua đường | Theo TKBVTC được duyệt | 80 | m |
| 3 | Rãnh cáp về các hộ dân | Theo TKBVTC được duyệt | 1.583 | m |
| 4 | Lắp ống thép bảo vệ cáp F114 mạ | Theo TKBVTC được duyệt | 80 | m |
| 5 | Lắp ống nhựa HDPE F105/80 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.460 | m |
| 6 | Lắp ống nhựa HDPE F32 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.583 | m |
| 7 | Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x150+1x120mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 189,2 | m |
| 8 | Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x95+1x70mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 190,8 | m |
| 9 | Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x50+1x35mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 459,6 | m |
| 10 | Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x35+1x25mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 424,3 | m |
| 11 | Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x25+1x16mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 196 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng M120 | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng M95 | Theo TKBVTC được duyệt | 22 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M70 | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng M35 | Theo TKBVTC được duyệt | 60 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M25 | Theo TKBVTC được duyệt | 40 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M16 | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 19 | Móng tủ điện 8 công tơ | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | móng |
| 20 | Móng tủ điện 6 công tơ | Theo TKBVTC được duyệt | 17 | móng |
| 21 | Tiếp địa lặp lại RC-2 | Theo TKBVTC được duyệt | 23 | bộ |
| 22 | Lắp tủ công tơ | Theo TKBVTC được duyệt | 23 | tủ |
| BG | PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Rãnh 1 cáp đi trên vỉa hè | Theo TKBVTC được duyệt | 1.383,4 | m |
| 2 | Rãnh 1 cáp đi qua đường | Theo TKBVTC được duyệt | 120 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực HDPE F65/50 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.737,6 | m |
| 4 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp F76 mạ qua đường | Theo TKBVTC được duyệt | 112 | m |
| 5 | Rải dây đồng M16 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.737,3 | m |
| 6 | Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV 4x25mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,3 | m |
| 7 | Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV- 4x25mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.727,3 | m |
| 8 | Đầu cốt đồng M25 | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng M16 | Theo TKBVTC được duyệt | 368 | cái |
| 10 | Móng cột đèn cao áp | Theo TKBVTC được duyệt | 46 | móng |
| 11 | Móng tủ chiếu sáng | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | móng |
| 12 | Tiếp địa RC-2 | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | bộ |
| 13 | Tiếp địa lặp lại RC-1 | Theo TKBVTC được duyệt | 28 | bộ |
| 14 | Dựng cột đèn thép bát giác 9m rờii cần đơn vươn 1,5m | Theo TKBVTC được duyệt | 46 | cột |
| 15 | Đèn cao áp Master 150W + Bóng OSRAM | Theo TKBVTC được duyệt | 46 | bộ |
| 16 | Lắp bảng điện cửa cột + Cầu đấu 4P/60A + Attomat 6A | Theo TKBVTC được duyệt | 46 | bảng |
| 17 | Luồn cáp cửa cột | Theo TKBVTC được duyệt | 46 | đầu |
| 18 | Đánh số cột | Theo TKBVTC được duyệt | 46 | cột |
| 19 | Dây bọc 250V Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 506 | m |
| 20 | Luồn dây lên đèn | Theo TKBVTC được duyệt | 506 | m |
| 21 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | tủ |
| BH | Phần lắp đặt và TNHC thiết bị: | |||
| BI | Lắp đặt thiết bị phần ĐZ22kV và TBA | |||
| 1 | Lắp đặt trạm kios | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | trạm |
| 2 | Lắp đặt MBA 3 pha 560kVA-35/0,4KV | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | máy |
| BJ | TNHC thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA 3 pha <=1MVA | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng dầu MBA | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm mẫu dầu cách điện | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm cáp | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | sợi |
| BK | PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| BL | Thiết bị phần đường dây trung áp | |||
| 1 | Chống sét van ZnO-35kV | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| BM | Thiết bị trạm kiots hợp bộ | |||
| 1 | Trạm kiốt 560kVA-22/0,4kV | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | trạm |
| BN | Thiết bị đường dây hạ thế | |||
| 1 | Tủ điện 8 công tơ | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | tủ |
| 2 | Tủ điện 6 công tơ | Theo TKBVTC được duyệt | 17 | tủ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi