Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Phát triển lưới điện xã Lý Nhơn, huyện Cần Giờ năm 2018 ”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201008305-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM
Tên gói thầu Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Phát triển lưới điện xã Lý Nhơn, huyện Cần Giờ năm 2018 ”
Số hiệu KHLCNT 20200922761
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay, KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-05 15:13:00 đến ngày 2020-10-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,794,542,791 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 221,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cung cấp vật liệu hạng mục đường dây trung thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…)
1 Trụ BTLT 14m 6,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 200 Trụ
2 Trụ BTLT 14m 8,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 38 Trụ
3 Trụ BTLT 14m 11kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 169 Trụ
4 Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2.750,5 Mét
5 Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 39.112,7 Mét
6 Cáp nhôm lõi thép AC95 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 349 Kg
7 Cáp nhôm lõi thép AC70 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3.555,3 Kg
8 Cáp đồng bọc cách điện 24kV-95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 132 Mét
9 Cáp đồng bọc cách điện 24kV-50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 80 Mét
10 Cáp đồng trần M25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 99,6 Kg
11 Đà L75x75x8 dài 2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18 Đà
12 Thanh chống 6x60 dài 0,92m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.070 Thanh
13 Móc treo chữ U Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.122 Cái
14 Uclevis Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 267 Cái
15 Sứ ống chỉ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 267 Cái
16 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 212 Bộ
17 Dây tiếp địa thép mạ kẽm đk 8mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 840 Mét
18 Mối hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 296 Mối
19 Đai thép không rỉ 20*0.7mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 404 Mét
20 Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 351 Cái
21 Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 424 Mét
22 Xi măng PC40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 88.968,4 kg
23 Cát vàng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 172,9 m3
24 Đá 1x2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 282,8 m3
25 Đá 4x6 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1,8 m3
26 Nước ngọt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 62.973,9 Lít
27 Gỗ ván Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 37 m2
28 Thép tròn D10 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 152 Kg
29 Neo bê tông 1,2m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 672 Cái
30 Cừ tràm đường kính 8-10cm, dài 4,5m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 21.243 Cây
31 Sơn màu đen Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 368 Chai
32 Sơn màu đỏ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 368 Chai
33 Sơn màu trắng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 110,4 Kg
34 Cọ số 60 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 184 Cái
35 Bu lông M12x40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.070 Cái
36 Bu lông VR2Đ M16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 258 Cái
37 Bu lông VR2Đ M16x1200 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 213 Cái
38 Bu lông mắt M16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 96 Cái
39 Bu lông mắt M16x600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 44 Cái
40 Giáp níu Al b24kV - 150/19mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Bộ
41 Giáp níu Al b24kV - 95/16mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 468 Bộ
42 Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 95/16mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Bộ
43 Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 70/11mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 134 Bộ
44 Giáp buộc đầu sứ đơn dây 150/19mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 57 Cái
45 Giáp buộc đầu sứ đôi dây 150/19mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
46 Giáp buộc đầu sứ đơn dây 95/16mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 587 Cái
47 Giáp buộc đầu sứ đôi dây 95/16mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 263 Cái
48 Kẹp quai 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7 Cái
49 Kẹp hotline 95-120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7 Cái
50 Kẹp WR875 (120-240/95-150) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
51 Kẹp WR835 (120-240/70-95) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
52 Kẹp WR379 (70-95/25-50) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 276 Cái
53 Kẹp WR279 (50-70/50-70) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 14 Cái
54 Kẹp WR419 (70-95/70-95) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 105 Cái
55 Đầu cosse ép đồng 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 54 Cái
56 Đầu cosse ép đồng 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Cái
57 Đầu cosse ép đồng nhôm 150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
58 Đầu cosse ép đồng nhôm 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 21 Cái
59 Ống nối chịu lực cáp AL 150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
60 Ống nối chịu lực cáp AL 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 Cái
61 Nắp chụp LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Cái
62 Nắp chụp LBFCO Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7 Bộ
63 Nắp chụp LBS Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Cái
64 Nắp chụp kẹp quai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
65 Băng keo cách điện trung thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 36 Cuộn
66 Ống co nhiệt cách điện trung thế đk 50mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 66 Mét
67 Tấm inox 800x400x0,3mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 33 Tấm
68 Bảng tên thiết bị Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11 Cái
69 Fuse link 30K Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
B Cung cấp vật liệu hạng mục trạm biến áp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…)
1 Giá chùm treo 3 máy biến áp 1 pha Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Cái
2 Nắp chụp đầu sứ máy biến áp Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27 Cái
3 Nắp chụp FCO Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Bộ
4 Nắp chụp LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Cái
5 Nắp chụp kẹp quai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Cái
6 Fuse link 6K Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Cái
7 Cáp ABC 4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 160 Mét
8 Cáp đồng bọc cách điện 0,6/1kV-200mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 400 Mét
9 Cáp đồng bọc cách điện 0,6/1kV-150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 50 Mét
10 Cáp đồng bọc cách điện 24kV-25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 150 Mét
11 Cáp đồng bọc 4x2,5mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 160 Mét
12 Cáp đồng trần M25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 73,5 Kg
13 Thùng điện kế Composite 0,5*0,3*0,2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Thùng
14 Máy cắt hạ thế 3P 220/380V 400A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Cái
15 Máy cắt hạ thế 3P 220/380V 250A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Cái
16 Tủ điện hạ thế tổng kèm phụ kiện Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Tủ
17 Đà L75x75x8 dài 2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Đà
18 Thanh chống 6x60 dài 0,92m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Thanh
19 Ống nhựa PVC đk 114mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 80 Mét
20 Ống nhựa PVC đk 42mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 50 Mét
21 Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 80 Mét
22 Co PVC đk 114mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Cái
23 Khâu nối PVC đk 42mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Cái
24 Đai thép không rỉ 20*0.7mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 150 Mét
25 Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 100 Cái
26 Cosse ép đồng 200mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 80 Cái
27 Cosse ép đồng 150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Cái
28 Cosse ép đồng 2,5mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 160 Cái
29 Cosse ép đồng nhôm 95mm2 cho cáp ABC Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 240 Cái
30 Kẹp hotline 25-70mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Cái
31 Kẹp quai 150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
32 Kẹp quai 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27 Cái
33 Bu lông M12x40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 Cái
34 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Bộ
35 Mối hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Mối
36 Bảng tên trạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Cái
37 Bảng tên báo nguy hiểm tại trạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Cái
C Cung cấp thiết bị, vật liệu hạng mục đường dây hạ thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…)
1 Hộp domino 6 cực Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 65 Bộ
2 Trụ BTLT 8,5m 2kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 59 Trụ
3 Cáp ABC 4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11.660,6 Mét
4 Cáp Duplex 2x10mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Mét
5 Cáp đồng bọc cách điện 0,6kV-50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 340 Mét
6 Cáp đồng trần M25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 14,6 Kg
7 Kẹp ngừng cáp ABC(4x95) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 131 Cái
8 Giá móc đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Cái
9 Nắp bịt đầu cáp ABC(4x95) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 92 Cái
10 Uclevis Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Cái
11 Sứ ống chỉ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Cái
12 Nối bọc cách điện IPC 95/95 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 454 Cái
13 Ống nối cáp ABC(4x95) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
14 Bu lông móc cáp ABC 16x250 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 50 Cái
15 Bu lông móc cáp ABC 16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 313 Cái
16 Bu lông móc cáp ABC 16x600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 29 Cái
17 Bu lông VR2Đ M16x400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Cái
18 Bu lông VR2Đ M16x1000 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27 Cái
19 Xi măng PC40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3.325 kg
20 Cát vàng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6,5 m3
21 Đá 1x2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10,6 m3
22 Nước ngọt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2.351,5 Lít
23 Cừ tràm đường kính 8-10cm, dài 4,5m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.936 Cây
24 Neo bê tông 0,8m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 100 Cái
25 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 130 Bộ
26 Dây tiếp địa thép mạ kẽm đk 8mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 520 Mét
27 Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 260 Mét
28 Đai thép không rỉ 20*0.7mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 195 Mét
29 Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 195 Cái
30 Mối hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 195 Mối
31 Sơn màu đen Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 50 Chai
32 Sơn màu đỏ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 50 Chai
33 Sơn màu trắng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Kg
34 Cọ số 60 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 25 Cái
D Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục đường dây trung thế (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp LBS 24kV - 630A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Bộ
2 Lắp DS-3P-22(24)kV-630A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Bộ
3 Lắp LA 18kV - 10kA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Cái
4 Lắp máy biến áp cấp nguồn 1kVA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Máy
5 Lắp LBFCO 24kV - 200A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
6 Lắp FCO 24kV - 100A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Cái
7 Lắp trụ BTLT 14m đơn 6,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 200 Trụ
8 Lắp trụ BTLT 14m đơn 8,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 38 Trụ
9 Lắp trụ BTLT 14m đơn 11kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27 Trụ
10 Lắp trụ BTLT 14m đôi 11kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 71 Trụ
11 Đổ bê tông móng trụ 14 mét đơn gia cố cừ tràm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 265 Móng
12 Đổ bê tông móng trụ 14 mét đôi gia cố cừ tràm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 63 Móng
13 Đổ bê tông móng trạm trụ đôi gia cố cừ tràm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Móng
14 Kéo dây ACV 150 b24kV (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2.726,46 Mét
15 Kéo dây ACV 95 b24kV (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 38.644,74 Mét
16 Kéo dây AC95 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 908,82 Mét
17 Kéo dây AC70 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12.881,58 Mét
18 Lắp dây ACV 150 b24kV (m) - Đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18 Mét
19 Lắp dây ACV 95 b24kV (m) - Đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 456 Mét
20 Lắp dây M95 b24kV (m) - Đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 132 Mét
21 Lắp dây M50 b24kV (m) - Đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 80 Mét
22 Lắp đà sắt 2,4m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 198 Bộ
23 Lắp đà sắt 2,4m đơn trụ ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
24 Lắp đà sắt 2,4m đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 129 Bộ
25 Lắp đà sắt 2,4m đôi trụ ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 39 Bộ
26 Lắp bộ đỡ dây trung hòa Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 267 Bộ
27 Lắp sứ đứng đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 642 Bộ
28 Lắp sứ đứng đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 264 Bộ
29 Lắp sứ treo 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 552 Bộ
30 Lắp tiếp địa lặp lại Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 84 Bộ
31 Lắp tiếp địa thiết bị Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11 Bộ
32 Sơn tên trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 368 Vị trí
33 Lắp giáp níu Al b24kV - 150/19mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Bộ
34 Lắp đầu cosse ép đồng 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 54 Cái
35 Lắp đầu cosse ép đồng 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Cái
36 Lắp đầu cosse ép đồng nhôm 150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
37 Lắp đầu cosse ép đồng nhôm 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 21 Cái
38 Tháo dỡ thu hồi Trụ BTLT -12m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Trụ
39 Tháo dỡ thu hồi Đà sắt 2,4m đơn thu hồi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Đà
40 Tháo dỡ thu hồi Sứ đứng đơn thu hồi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Bộ
E Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục trạm biến áp (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp máy biến áp 1 pha 50kVA 12,7/0,4kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Máy
2 Lắp LA 18kV - 10kA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Cái
3 Lắp FCO 24kV - 100A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Cái
4 Lắp giá chùm treo 3 máy biến áp 1 pha Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Bộ
5 Lắp cáp nhị thứ 4x2,5mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Vị trí
6 Lắp thùng điện kế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Thùng
7 Lắp máy cắt hạ thế 400A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Cái
8 Lắp máy cắt hạ thế 250A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Cái
9 Lắp tủ điện hạ thế tổng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Tủ
10 Lắp đà 2,4m đơn gắn FCO, LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Bộ
11 Lắp tiếp địa trạm biến áp Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Bộ
12 Lắp cáp choàng cho 3 MBA 1P Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Vị trí
13 Lắp cáp xuất 3M200mm2 + M200mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Vị trí
14 Lắp cáp xuất ABC 4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Vị trí
15 Lắp dây M25 bọc 24kV đấu cò Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Vị trí
16 Lắp bảng tên trạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Cái
17 Lắp ống PVC đk 114 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Bộ
F Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục đường dây hạ thế (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp hộp domino 6 cực Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 65 Bộ
2 Lắp tụ bù hạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Bộ
3 Tháo lắp lại Hộp Domino 6 cực Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Hộp
4 Lắp trụ BTLT 8,5m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 41 Trụ
5 Lắp trụ BTLT 8,5m đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Trụ
6 Đổ bê tông móng trụ 8,5 mét đơn gia cố cừ tràm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 41 Móng
7 Đổ bê tông móng trụ 8,5 mét đôi gia cố cừ tràm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Móng
8 Kéo cáp ABC 4x95mm2 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11.660,64 Mét
9 Lắp cáp đồng bọc cách điện 0,6kV-50mm2 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 340 Mét
10 Lắp tiếp địa lặp lại Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 65 Bộ
11 Lắp cáp Duplex 2x10mm2 (m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Mét
12 Sơn tên trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 50 Vị trí
13 Thu hồi Trụ BTLT 8,4 đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 14 Trụ
14 Thu hồi Trụ BTLT 8,4 đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Trụ
G Phần bảo hiểm xây dựng công trình
1 Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình Không quá 0,24%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 2.543.698.849 đồng 1 Khoán
H Chi phí nhà tạm
1 Chi phí nhà tạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Khoán
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->