Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Phát triển lưới điện xã Lý Nhơn, huyện Cần Giờ năm 2018 ”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201008305-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Phát triển lưới điện xã Lý Nhơn, huyện Cần Giờ năm 2018 ” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200922761 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay, KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 15:13:00 đến ngày 2020-10-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,794,542,791 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 221,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cung cấp vật liệu hạng mục đường dây trung thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m 6,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 200 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m 8,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 38 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 14m 11kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 169 | Trụ |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.750,5 | Mét |
| 5 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 39.112,7 | Mét |
| 6 | Cáp nhôm lõi thép AC95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 349 | Kg |
| 7 | Cáp nhôm lõi thép AC70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3.555,3 | Kg |
| 8 | Cáp đồng bọc cách điện 24kV-95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 132 | Mét |
| 9 | Cáp đồng bọc cách điện 24kV-50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 80 | Mét |
| 10 | Cáp đồng trần M25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 99,6 | Kg |
| 11 | Đà L75x75x8 dài 2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Đà |
| 12 | Thanh chống 6x60 dài 0,92m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.070 | Thanh |
| 13 | Móc treo chữ U | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.122 | Cái |
| 14 | Uclevis | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 267 | Cái |
| 15 | Sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 267 | Cái |
| 16 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 212 | Bộ |
| 17 | Dây tiếp địa thép mạ kẽm đk 8mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 840 | Mét |
| 18 | Mối hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 296 | Mối |
| 19 | Đai thép không rỉ 20*0.7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 404 | Mét |
| 20 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 351 | Cái |
| 21 | Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 424 | Mét |
| 22 | Xi măng PC40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 88.968,4 | kg |
| 23 | Cát vàng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 172,9 | m3 |
| 24 | Đá 1x2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 282,8 | m3 |
| 25 | Đá 4x6 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,8 | m3 |
| 26 | Nước ngọt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 62.973,9 | Lít |
| 27 | Gỗ ván | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 37 | m2 |
| 28 | Thép tròn D10 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 152 | Kg |
| 29 | Neo bê tông 1,2m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 672 | Cái |
| 30 | Cừ tràm đường kính 8-10cm, dài 4,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21.243 | Cây |
| 31 | Sơn màu đen | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 368 | Chai |
| 32 | Sơn màu đỏ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 368 | Chai |
| 33 | Sơn màu trắng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 110,4 | Kg |
| 34 | Cọ số 60 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 184 | Cái |
| 35 | Bu lông M12x40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.070 | Cái |
| 36 | Bu lông VR2Đ M16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 258 | Cái |
| 37 | Bu lông VR2Đ M16x1200 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 213 | Cái |
| 38 | Bu lông mắt M16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 96 | Cái |
| 39 | Bu lông mắt M16x600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 44 | Cái |
| 40 | Giáp níu Al b24kV - 150/19mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Bộ |
| 41 | Giáp níu Al b24kV - 95/16mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 468 | Bộ |
| 42 | Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 95/16mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 43 | Giáp níu dây nhôm trần lõi thép 70/11mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 134 | Bộ |
| 44 | Giáp buộc đầu sứ đơn dây 150/19mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 57 | Cái |
| 45 | Giáp buộc đầu sứ đôi dây 150/19mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 46 | Giáp buộc đầu sứ đơn dây 95/16mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 587 | Cái |
| 47 | Giáp buộc đầu sứ đôi dây 95/16mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 263 | Cái |
| 48 | Kẹp quai 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Cái |
| 49 | Kẹp hotline 95-120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Cái |
| 50 | Kẹp WR875 (120-240/95-150) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 51 | Kẹp WR835 (120-240/70-95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 52 | Kẹp WR379 (70-95/25-50) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 276 | Cái |
| 53 | Kẹp WR279 (50-70/50-70) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Cái |
| 54 | Kẹp WR419 (70-95/70-95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 105 | Cái |
| 55 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 54 | Cái |
| 56 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 57 | Đầu cosse ép đồng nhôm 150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 58 | Đầu cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Cái |
| 59 | Ống nối chịu lực cáp AL 150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 60 | Ống nối chịu lực cáp AL 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | Cái |
| 61 | Nắp chụp LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 62 | Nắp chụp LBFCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Bộ |
| 63 | Nắp chụp LBS | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 64 | Nắp chụp kẹp quai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 65 | Băng keo cách điện trung thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 36 | Cuộn |
| 66 | Ống co nhiệt cách điện trung thế đk 50mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 66 | Mét |
| 67 | Tấm inox 800x400x0,3mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | Tấm |
| 68 | Bảng tên thiết bị | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Cái |
| 69 | Fuse link 30K | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| B | Cung cấp vật liệu hạng mục trạm biến áp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | Giá chùm treo 3 máy biến áp 1 pha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 2 | Nắp chụp đầu sứ máy biến áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Cái |
| 3 | Nắp chụp FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Bộ |
| 4 | Nắp chụp LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 5 | Nắp chụp kẹp quai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 6 | Fuse link 6K | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 7 | Cáp ABC 4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 160 | Mét |
| 8 | Cáp đồng bọc cách điện 0,6/1kV-200mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 400 | Mét |
| 9 | Cáp đồng bọc cách điện 0,6/1kV-150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 50 | Mét |
| 10 | Cáp đồng bọc cách điện 24kV-25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 150 | Mét |
| 11 | Cáp đồng bọc 4x2,5mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 160 | Mét |
| 12 | Cáp đồng trần M25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 73,5 | Kg |
| 13 | Thùng điện kế Composite 0,5*0,3*0,2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Thùng |
| 14 | Máy cắt hạ thế 3P 220/380V 400A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 15 | Máy cắt hạ thế 3P 220/380V 250A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Cái |
| 16 | Tủ điện hạ thế tổng kèm phụ kiện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Tủ |
| 17 | Đà L75x75x8 dài 2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Đà |
| 18 | Thanh chống 6x60 dài 0,92m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Thanh |
| 19 | Ống nhựa PVC đk 114mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 80 | Mét |
| 20 | Ống nhựa PVC đk 42mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 50 | Mét |
| 21 | Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 80 | Mét |
| 22 | Co PVC đk 114mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Cái |
| 23 | Khâu nối PVC đk 42mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Cái |
| 24 | Đai thép không rỉ 20*0.7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 150 | Mét |
| 25 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 100 | Cái |
| 26 | Cosse ép đồng 200mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 80 | Cái |
| 27 | Cosse ép đồng 150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Cái |
| 28 | Cosse ép đồng 2,5mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 160 | Cái |
| 29 | Cosse ép đồng nhôm 95mm2 cho cáp ABC | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 240 | Cái |
| 30 | Kẹp hotline 25-70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 31 | Kẹp quai 150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 32 | Kẹp quai 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Cái |
| 33 | Bu lông M12x40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | Cái |
| 34 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Bộ |
| 35 | Mối hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Mối |
| 36 | Bảng tên trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 37 | Bảng tên báo nguy hiểm tại trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| C | Cung cấp thiết bị, vật liệu hạng mục đường dây hạ thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | Hộp domino 6 cực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 65 | Bộ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m 2kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 59 | Trụ |
| 3 | Cáp ABC 4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11.660,6 | Mét |
| 4 | Cáp Duplex 2x10mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Mét |
| 5 | Cáp đồng bọc cách điện 0,6kV-50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 340 | Mét |
| 6 | Cáp đồng trần M25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14,6 | Kg |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC(4x95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 131 | Cái |
| 8 | Giá móc đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Cái |
| 9 | Nắp bịt đầu cáp ABC(4x95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 92 | Cái |
| 10 | Uclevis | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 11 | Sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 12 | Nối bọc cách điện IPC 95/95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 454 | Cái |
| 13 | Ống nối cáp ABC(4x95) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 14 | Bu lông móc cáp ABC 16x250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 50 | Cái |
| 15 | Bu lông móc cáp ABC 16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 313 | Cái |
| 16 | Bu lông móc cáp ABC 16x600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 29 | Cái |
| 17 | Bu lông VR2Đ M16x400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Cái |
| 18 | Bu lông VR2Đ M16x1000 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Cái |
| 19 | Xi măng PC40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3.325 | kg |
| 20 | Cát vàng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,5 | m3 |
| 21 | Đá 1x2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10,6 | m3 |
| 22 | Nước ngọt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.351,5 | Lít |
| 23 | Cừ tràm đường kính 8-10cm, dài 4,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.936 | Cây |
| 24 | Neo bê tông 0,8m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 100 | Cái |
| 25 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 130 | Bộ |
| 26 | Dây tiếp địa thép mạ kẽm đk 8mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 520 | Mét |
| 27 | Ống nhựa PVC f21 - 1,6mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 260 | Mét |
| 28 | Đai thép không rỉ 20*0.7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 195 | Mét |
| 29 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 195 | Cái |
| 30 | Mối hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 195 | Mối |
| 31 | Sơn màu đen | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 50 | Chai |
| 32 | Sơn màu đỏ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 50 | Chai |
| 33 | Sơn màu trắng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Kg |
| 34 | Cọ số 60 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 25 | Cái |
| D | Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục đường dây trung thế (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp LBS 24kV - 630A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Bộ |
| 2 | Lắp DS-3P-22(24)kV-630A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 3 | Lắp LA 18kV - 10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 4 | Lắp máy biến áp cấp nguồn 1kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Máy |
| 5 | Lắp LBFCO 24kV - 200A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 6 | Lắp FCO 24kV - 100A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 7 | Lắp trụ BTLT 14m đơn 6,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 200 | Trụ |
| 8 | Lắp trụ BTLT 14m đơn 8,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 38 | Trụ |
| 9 | Lắp trụ BTLT 14m đơn 11kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Trụ |
| 10 | Lắp trụ BTLT 14m đôi 11kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 71 | Trụ |
| 11 | Đổ bê tông móng trụ 14 mét đơn gia cố cừ tràm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 265 | Móng |
| 12 | Đổ bê tông móng trụ 14 mét đôi gia cố cừ tràm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 63 | Móng |
| 13 | Đổ bê tông móng trạm trụ đôi gia cố cừ tràm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Móng |
| 14 | Kéo dây ACV 150 b24kV (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.726,46 | Mét |
| 15 | Kéo dây ACV 95 b24kV (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 38.644,74 | Mét |
| 16 | Kéo dây AC95 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 908,82 | Mét |
| 17 | Kéo dây AC70 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12.881,58 | Mét |
| 18 | Lắp dây ACV 150 b24kV (m) - Đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Mét |
| 19 | Lắp dây ACV 95 b24kV (m) - Đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 456 | Mét |
| 20 | Lắp dây M95 b24kV (m) - Đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 132 | Mét |
| 21 | Lắp dây M50 b24kV (m) - Đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 80 | Mét |
| 22 | Lắp đà sắt 2,4m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 198 | Bộ |
| 23 | Lắp đà sắt 2,4m đơn trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 24 | Lắp đà sắt 2,4m đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 129 | Bộ |
| 25 | Lắp đà sắt 2,4m đôi trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 39 | Bộ |
| 26 | Lắp bộ đỡ dây trung hòa | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 267 | Bộ |
| 27 | Lắp sứ đứng đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 642 | Bộ |
| 28 | Lắp sứ đứng đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 264 | Bộ |
| 29 | Lắp sứ treo 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 552 | Bộ |
| 30 | Lắp tiếp địa lặp lại | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 84 | Bộ |
| 31 | Lắp tiếp địa thiết bị | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| 32 | Sơn tên trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 368 | Vị trí |
| 33 | Lắp giáp níu Al b24kV - 150/19mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Bộ |
| 34 | Lắp đầu cosse ép đồng 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 54 | Cái |
| 35 | Lắp đầu cosse ép đồng 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 36 | Lắp đầu cosse ép đồng nhôm 150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 37 | Lắp đầu cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Cái |
| 38 | Tháo dỡ thu hồi Trụ BTLT -12m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Trụ |
| 39 | Tháo dỡ thu hồi Đà sắt 2,4m đơn thu hồi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Đà |
| 40 | Tháo dỡ thu hồi Sứ đứng đơn thu hồi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Bộ |
| E | Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục trạm biến áp (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp máy biến áp 1 pha 50kVA 12,7/0,4kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Máy |
| 2 | Lắp LA 18kV - 10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 3 | Lắp FCO 24kV - 100A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 4 | Lắp giá chùm treo 3 máy biến áp 1 pha | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Bộ |
| 5 | Lắp cáp nhị thứ 4x2,5mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Vị trí |
| 6 | Lắp thùng điện kế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Thùng |
| 7 | Lắp máy cắt hạ thế 400A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 8 | Lắp máy cắt hạ thế 250A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Cái |
| 9 | Lắp tủ điện hạ thế tổng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Tủ |
| 10 | Lắp đà 2,4m đơn gắn FCO, LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Bộ |
| 11 | Lắp tiếp địa trạm biến áp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Bộ |
| 12 | Lắp cáp choàng cho 3 MBA 1P | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Vị trí |
| 13 | Lắp cáp xuất 3M200mm2 + M200mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Vị trí |
| 14 | Lắp cáp xuất ABC 4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Vị trí |
| 15 | Lắp dây M25 bọc 24kV đấu cò | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Vị trí |
| 16 | Lắp bảng tên trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 17 | Lắp ống PVC đk 114 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Bộ |
| F | Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục đường dây hạ thế (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp hộp domino 6 cực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 65 | Bộ |
| 2 | Lắp tụ bù hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Bộ |
| 3 | Tháo lắp lại Hộp Domino 6 cực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Hộp |
| 4 | Lắp trụ BTLT 8,5m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 41 | Trụ |
| 5 | Lắp trụ BTLT 8,5m đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Trụ |
| 6 | Đổ bê tông móng trụ 8,5 mét đơn gia cố cừ tràm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 41 | Móng |
| 7 | Đổ bê tông móng trụ 8,5 mét đôi gia cố cừ tràm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Móng |
| 8 | Kéo cáp ABC 4x95mm2 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11.660,64 | Mét |
| 9 | Lắp cáp đồng bọc cách điện 0,6kV-50mm2 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 340 | Mét |
| 10 | Lắp tiếp địa lặp lại | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 65 | Bộ |
| 11 | Lắp cáp Duplex 2x10mm2 (m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Mét |
| 12 | Sơn tên trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 50 | Vị trí |
| 13 | Thu hồi Trụ BTLT 8,4 đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Trụ |
| 14 | Thu hồi Trụ BTLT 8,4 đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Trụ |
| G | Phần bảo hiểm xây dựng công trình | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Không quá 0,24%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 2.543.698.849 đồng | 1 | Khoán |
| H | Chi phí nhà tạm | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Khoán |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi