Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201010483-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Trí Quả, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200968170
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-05 12:35:00 đến ngày 2020-10-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,083,210,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Hồ sơ TKBVTC 10 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Hồ sơ TKBVTC 10 gốc
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Hồ sơ TKBVTC 2,1 m3
4 Vận chuyển đất - Cấp đất IV Hồ sơ TKBVTC 0,021 100m3
5 Đào nền đường - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 10,0044 100m3
6 Vận chuyển đất - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 10,0044 100m3
7 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 (Tuyến 1, 1A, 3A, 6, 7, 8) Hồ sơ TKBVTC 2,4742 100m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tuyến 2, 3, 4, 5) Hồ sơ TKBVTC 21,3715 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Hồ sơ TKBVTC 9,3267 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Hồ sơ TKBVTC 2,0725 100m3
11 Trải lớp nilong chống thấm Hồ sơ TKBVTC 4.508,2856 m2
12 Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 899,4191 m3
13 đánh bóng mặt đường BTXM Hồ sơ TKBVTC 4.345,1856 m2
14 Thi công khe giãn Hồ sơ TKBVTC 124,056 m
15 Thi công khe co Hồ sơ TKBVTC 653,6061 m
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Hồ sơ TKBVTC 10,5075 100m2
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Hồ sơ TKBVTC 10,5075 100m2
B TƯỜNG KÈ, CẦU AO, LAN CAN
1 Ca máy diezel 20CV bơm tát cạn lòng ao để nạo vét Hồ sơ TKBVTC 95 ca
2 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Hồ sơ TKBVTC 5,2702 100m3
3 Vận chuyển đất - Cấp đất I Hồ sơ TKBVTC 5,2702 100m3
4 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 31,1737 100m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ TKBVTC 5,1321 100m3
6 Vận chuyển đất - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 25,5284 100m3
7 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 625,8843 100m
8 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá D4x6 Hồ sơ TKBVTC 195,53 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 4,7976 100m2
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 212,7313 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 771,155 m3
12 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 835,8223 m3
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Hồ sơ TKBVTC 2,6634 100m
14 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Hồ sơ TKBVTC 93,1371 m2
15 Ván khuôn móng Hồ sơ TKBVTC 5,712 100m2
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Hồ sơ TKBVTC 2,3753 100m
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Hồ sơ TKBVTC 0,4122 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Hồ sơ TKBVTC 1,7619 tấn
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 107,3714 m3
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Hồ sơ TKBVTC 0,3995 tấn
21 Sơn bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Hồ sơ TKBVTC 514,5 1m2
22 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 265,7325 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 307,0248 m2
24 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 0,2971 100m3
25 Vận chuyển đất - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 0,2971 100m3
26 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 9,391 100m
27 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá D4x6 Hồ sơ TKBVTC 1,5025 m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,1103 100m2
29 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 2,255 m3
30 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 10,284 m3
31 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 13,315 m3
32 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 9,0464 m3
33 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,3431 100m3
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 95,555 m2
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nhịp lan can Hồ sơ TKBVTC 0,9027 100m2
36 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,6361 100m2
37 Ván khuôn đế lan can Hồ sơ TKBVTC 0,6855 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ TKBVTC 0,0481 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ TKBVTC 0,4819 tấn
40 Gia công, lắp đặt cốt thép tay vịn lan can D6mm Hồ sơ TKBVTC 0,0364 tấn
41 Gia công, lắp đặt cốt thép tay vịn lan can D12mm Hồ sơ TKBVTC 0,2733 tấn
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Hồ sơ TKBVTC 0,0746 tấn
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Hồ sơ TKBVTC 0,4664 tấn
44 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30. Hồ sơ TKBVTC 8,0798 m3
45 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30. Hồ sơ TKBVTC 6,7025 m3
46 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30. Hồ sơ TKBVTC 2,3855 m3
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg. Hồ sơ TKBVTC 228 cái
48 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30. Hồ sơ TKBVTC 639,54 m
49 Mua chi tiết 2. Hồ sơ TKBVTC 114 cái
50 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg. Hồ sơ TKBVTC 114 cái
51 Sơn lan can không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn giả đá. Hồ sơ TKBVTC 211,481 m2
52 Sơn chi tiết 2. Hồ sơ TKBVTC 114 cái
C RÃNH THOÁT NƯỚC, CỐNG NGANG
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Hồ sơ TKBVTC 0,4227 100m3
2 Vận chuyển đất - Cấp đất I Hồ sơ TKBVTC 0,4227 100m3
3 Đào móng bằng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 0,6659 100m3
4 Vận chuyển đất - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 0,6659 100m3
5 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Hồ sơ TKBVTC 51,56 m3
6 Vận chuyển phế thải phá rãnh cũ Hồ sơ TKBVTC 0,5156 100m3
7 Vận chuyển đất 3km tiếp theo - Cấp đất IV Hồ sơ TKBVTC 0,5156 100m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 4x6 (bỏ VL cát). Hồ sơ TKBVTC 18,0758 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy. Hồ sơ TKBVTC 0,5573 100m2
10 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30. Hồ sơ TKBVTC 25,9042 m3
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30. Hồ sơ TKBVTC 50,3078 m3
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30. Hồ sơ TKBVTC 267,744 m2
13 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30. Hồ sơ TKBVTC 75,264 m2
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy. Hồ sơ TKBVTC 0,7526 100m2
15 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30. Hồ sơ TKBVTC 8,5958 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp. Hồ sơ TKBVTC 1,1505 100m2
17 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D10mm. Hồ sơ TKBVTC 3,6887 tấn
18 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30. Hồ sơ TKBVTC 26,025 m3
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm. Hồ sơ TKBVTC 0,63 100m
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg. Hồ sơ TKBVTC 210 1cấu kiện
D CỐNG NGANG XÂY GẠCH XI MĂNG:
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 0,0745 100m3
2 Vận chuyển đất - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 0,0745 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá D4x6cm (Bỏ VL cát) Hồ sơ TKBVTC 0,0099 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,02 100m2
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 0,99 m3
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 2,42 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Hồ sơ TKBVTC 11 m2
8 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 3,5 m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Hồ sơ TKBVTC 0,0606 100m2
10 Gia công, lắp đặt tấm đan, D10mm Hồ sơ TKBVTC 0,1555 tấn
11 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 1,185 m3
12 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,011 100m3
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Hồ sơ TKBVTC 0,015 100m
14 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 1,2952 100m3
15 Vận chuyển đất - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 1,2952 100m3
16 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá D4x6cm (bỏ VL cát) Hồ sơ TKBVTC 7,456 m3
17 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm Hồ sơ TKBVTC 4 mối nối
18 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm Hồ sơ TKBVTC 7 mối nối
19 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm TTC Hồ sơ TKBVTC 5 1 đoạn ống
20 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 800mm TTC Hồ sơ TKBVTC 9 1 đoạn ống
21 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm Hồ sơ TKBVTC 10 cái
22 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm Hồ sơ TKBVTC 18 cái
23 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ TKBVTC 0,933 100m3
24 mua bộ cửa phai tràn Hồ sơ TKBVTC 2 bộ
25 lắp đặt bộ cửa phai tràn Hồ sơ TKBVTC 6 công
E BỒN CÂY:
1 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ TKBVTC 0,039 100m2
2 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 0,4294 m3
3 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 0,5914 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 6,6304 m2
5 Mua, trồng cây muồng Hoàng Yến ĐK 15 - 20 cm Hồ sơ TKBVTC 4 cây
F DI CHUYỂN THAY THẾ CỘT ĐIỆN MỚI:
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Hồ sơ TKBVTC 0,9151 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 1,1241 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,0924 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 0,18 m3
5 Mua cột điện 6,5 m kt 310x230-140x140 Hồ sơ TKBVTC 6 đv
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T Hồ sơ TKBVTC 6 cái
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 1,0009 m3
8 Tháo dỡ dây điện của cột điện cũ chuyển sang cột điện mới Hồ sơ TKBVTC 12 đv
9 Tháo dỡ cột điện cũ và vận chuyển đến bãi thải phế liệu Hồ sơ TKBVTC 6 đv
G ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 0,0635 100m3
2 Vận chuyển đất - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 0,0635 100m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,3024 100m2
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 5,292 m3
5 Khung móng cột M16x240x240x650 Hồ sơ TKBVTC 12 khung
6 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 8m Hồ sơ TKBVTC 12 1 cột
7 Lắp đèn led 100W Hồ sơ TKBVTC 12 bộ
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn -ống ruột gà, Đường kính 16mm Hồ sơ TKBVTC 108 m
9 Luồn cáp ngầm cửa cột Hồ sơ TKBVTC 48 1 đầu cáp
10 Gia công sản xuất cọc tiếp địa mạ kẽm Hồ sơ TKBVTC 210,1032 kg
11 Làm tiếp địa cho cột điện Hồ sơ TKBVTC 12 1 bộ
12 Chiều dài rãnh cáp Hồ sơ TKBVTC 262,4 m
13 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 0,7268 100m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (Cát tận dụng từ đào) Hồ sơ TKBVTC 0,7268 100m3
15 Mua gạch xi măng Hồ sơ TKBVTC 2.361,6 viên
16 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Hồ sơ TKBVTC 2,3616 1000 viên
17 Lưới li lông bảo vệ cáp khổ 0,5m Hồ sơ TKBVTC 262,4 m
18 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Hồ sơ TKBVTC 1,312 100m2
19 Rải cáp ngầm 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 Hồ sơ TKBVTC 0,21 100m
20 Rải cáp ngầm 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 Hồ sơ TKBVTC 2,62 100m
21 Dây cáp đồng M10 Hồ sơ TKBVTC 262 m
22 Rải cáp đồng trần Hồ sơ TKBVTC 2,62 100m
23 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây Cu/PVC 2x2.5mm2 Hồ sơ TKBVTC 1,08 100m
24 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Hồ sơ TKBVTC 2,83 100 m
25 Đào xúc đất - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 6,3 1m3
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ TKBVTC 0,063 100m3
27 Gia công sản xuất cọc tiếp địa mạ kẽm Hồ sơ TKBVTC 156,48 kg
28 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Hồ sơ TKBVTC 3 1 bộ
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Hồ sơ TKBVTC 0,15 1m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TKBVTC 0,0258 100m2
31 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Hồ sơ TKBVTC 0,18 m3
32 Khung móng cột M16x240x240x675 Hồ sơ TKBVTC 1 bộ
33 Gia công sản xuất cọc tiếp địa mạ kẽm Hồ sơ TKBVTC 53,934 kg
34 Làm tiếp địa cho tủ điện Hồ sơ TKBVTC 1 1 bộ
35 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Hồ sơ TKBVTC 1 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->