Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201010483-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Trí Quả, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200968170 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 12:35:00 đến ngày 2020-10-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,083,210,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Hồ sơ TKBVTC | 10 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Hồ sơ TKBVTC | 10 | gốc |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Hồ sơ TKBVTC | 2,1 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất - Cấp đất IV | Hồ sơ TKBVTC | 0,021 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 10,0044 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 10,0044 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 (Tuyến 1, 1A, 3A, 6, 7, 8) | Hồ sơ TKBVTC | 2,4742 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tuyến 2, 3, 4, 5) | Hồ sơ TKBVTC | 21,3715 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Hồ sơ TKBVTC | 9,3267 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Hồ sơ TKBVTC | 2,0725 | 100m3 |
| 11 | Trải lớp nilong chống thấm | Hồ sơ TKBVTC | 4.508,2856 | m2 |
| 12 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 899,4191 | m3 |
| 13 | đánh bóng mặt đường BTXM | Hồ sơ TKBVTC | 4.345,1856 | m2 |
| 14 | Thi công khe giãn | Hồ sơ TKBVTC | 124,056 | m |
| 15 | Thi công khe co | Hồ sơ TKBVTC | 653,6061 | m |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Hồ sơ TKBVTC | 10,5075 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Hồ sơ TKBVTC | 10,5075 | 100m2 |
| B | TƯỜNG KÈ, CẦU AO, LAN CAN | |||
| 1 | Ca máy diezel 20CV bơm tát cạn lòng ao để nạo vét | Hồ sơ TKBVTC | 95 | ca |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Hồ sơ TKBVTC | 5,2702 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Hồ sơ TKBVTC | 5,2702 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 31,1737 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 5,1321 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 25,5284 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 625,8843 | 100m |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá D4x6 | Hồ sơ TKBVTC | 195,53 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 4,7976 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 212,7313 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 771,155 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 835,8223 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Hồ sơ TKBVTC | 2,6634 | 100m |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Hồ sơ TKBVTC | 93,1371 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng | Hồ sơ TKBVTC | 5,712 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Hồ sơ TKBVTC | 2,3753 | 100m |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,4122 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Hồ sơ TKBVTC | 1,7619 | tấn |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 107,3714 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,3995 | tấn |
| 21 | Sơn bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 514,5 | 1m2 |
| 22 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 265,7325 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 307,0248 | m2 |
| 24 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 0,2971 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 0,2971 | 100m3 |
| 26 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 9,391 | 100m |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá D4x6 | Hồ sơ TKBVTC | 1,5025 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,1103 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 2,255 | m3 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 10,284 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 13,315 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 9,0464 | m3 |
| 33 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,3431 | 100m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 95,555 | m2 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nhịp lan can | Hồ sơ TKBVTC | 0,9027 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,6361 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn đế lan can | Hồ sơ TKBVTC | 0,6855 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,0481 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ TKBVTC | 0,4819 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép tay vịn lan can D6mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0364 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp đặt cốt thép tay vịn lan can D12mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,2733 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,0746 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,4664 | tấn |
| 44 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30. | Hồ sơ TKBVTC | 8,0798 | m3 |
| 45 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30. | Hồ sơ TKBVTC | 6,7025 | m3 |
| 46 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30. | Hồ sơ TKBVTC | 2,3855 | m3 |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg. | Hồ sơ TKBVTC | 228 | cái |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30. | Hồ sơ TKBVTC | 639,54 | m |
| 49 | Mua chi tiết 2. | Hồ sơ TKBVTC | 114 | cái |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg. | Hồ sơ TKBVTC | 114 | cái |
| 51 | Sơn lan can không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn giả đá. | Hồ sơ TKBVTC | 211,481 | m2 |
| 52 | Sơn chi tiết 2. | Hồ sơ TKBVTC | 114 | cái |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC, CỐNG NGANG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Hồ sơ TKBVTC | 0,4227 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Hồ sơ TKBVTC | 0,4227 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 0,6659 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 0,6659 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Hồ sơ TKBVTC | 51,56 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải phá rãnh cũ | Hồ sơ TKBVTC | 0,5156 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo - Cấp đất IV | Hồ sơ TKBVTC | 0,5156 | 100m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 4x6 (bỏ VL cát). | Hồ sơ TKBVTC | 18,0758 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy. | Hồ sơ TKBVTC | 0,5573 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30. | Hồ sơ TKBVTC | 25,9042 | m3 |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30. | Hồ sơ TKBVTC | 50,3078 | m3 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30. | Hồ sơ TKBVTC | 267,744 | m2 |
| 13 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30. | Hồ sơ TKBVTC | 75,264 | m2 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy. | Hồ sơ TKBVTC | 0,7526 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30. | Hồ sơ TKBVTC | 8,5958 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp. | Hồ sơ TKBVTC | 1,1505 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D10mm. | Hồ sơ TKBVTC | 3,6887 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30. | Hồ sơ TKBVTC | 26,025 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm. | Hồ sơ TKBVTC | 0,63 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg. | Hồ sơ TKBVTC | 210 | 1cấu kiện |
| D | CỐNG NGANG XÂY GẠCH XI MĂNG: | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 0,0745 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 0,0745 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá D4x6cm (Bỏ VL cát) | Hồ sơ TKBVTC | 0,0099 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,02 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 0,99 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 2,42 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 11 | m2 |
| 8 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 3,5 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Hồ sơ TKBVTC | 0,0606 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt tấm đan, D10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,1555 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 1,185 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,011 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,015 | 100m |
| 14 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 1,2952 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 1,2952 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá D4x6cm (bỏ VL cát) | Hồ sơ TKBVTC | 7,456 | m3 |
| 17 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm | Hồ sơ TKBVTC | 4 | mối nối |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm | Hồ sơ TKBVTC | 7 | mối nối |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm TTC | Hồ sơ TKBVTC | 5 | 1 đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 800mm TTC | Hồ sơ TKBVTC | 9 | 1 đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Hồ sơ TKBVTC | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Hồ sơ TKBVTC | 18 | cái |
| 23 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,933 | 100m3 |
| 24 | mua bộ cửa phai tràn | Hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 25 | lắp đặt bộ cửa phai tràn | Hồ sơ TKBVTC | 6 | công |
| E | BỒN CÂY: | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,039 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 0,4294 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 0,5914 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 6,6304 | m2 |
| 5 | Mua, trồng cây muồng Hoàng Yến ĐK 15 - 20 cm | Hồ sơ TKBVTC | 4 | cây |
| F | DI CHUYỂN THAY THẾ CỘT ĐIỆN MỚI: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Hồ sơ TKBVTC | 0,9151 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 1,1241 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,0924 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 0,18 | m3 |
| 5 | Mua cột điện 6,5 m kt 310x230-140x140 | Hồ sơ TKBVTC | 6 | đv |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T | Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 1,0009 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ dây điện của cột điện cũ chuyển sang cột điện mới | Hồ sơ TKBVTC | 12 | đv |
| 9 | Tháo dỡ cột điện cũ và vận chuyển đến bãi thải phế liệu | Hồ sơ TKBVTC | 6 | đv |
| G | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 0,0635 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 0,0635 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,3024 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 5,292 | m3 |
| 5 | Khung móng cột M16x240x240x650 | Hồ sơ TKBVTC | 12 | khung |
| 6 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 8m | Hồ sơ TKBVTC | 12 | 1 cột |
| 7 | Lắp đèn led 100W | Hồ sơ TKBVTC | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn -ống ruột gà, Đường kính 16mm | Hồ sơ TKBVTC | 108 | m |
| 9 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Hồ sơ TKBVTC | 48 | 1 đầu cáp |
| 10 | Gia công sản xuất cọc tiếp địa mạ kẽm | Hồ sơ TKBVTC | 210,1032 | kg |
| 11 | Làm tiếp địa cho cột điện | Hồ sơ TKBVTC | 12 | 1 bộ |
| 12 | Chiều dài rãnh cáp | Hồ sơ TKBVTC | 262,4 | m |
| 13 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 0,7268 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (Cát tận dụng từ đào) | Hồ sơ TKBVTC | 0,7268 | 100m3 |
| 15 | Mua gạch xi măng | Hồ sơ TKBVTC | 2.361,6 | viên |
| 16 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Hồ sơ TKBVTC | 2,3616 | 1000 viên |
| 17 | Lưới li lông bảo vệ cáp khổ 0,5m | Hồ sơ TKBVTC | 262,4 | m |
| 18 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Hồ sơ TKBVTC | 1,312 | 100m2 |
| 19 | Rải cáp ngầm 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 0,21 | 100m |
| 20 | Rải cáp ngầm 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 2,62 | 100m |
| 21 | Dây cáp đồng M10 | Hồ sơ TKBVTC | 262 | m |
| 22 | Rải cáp đồng trần | Hồ sơ TKBVTC | 2,62 | 100m |
| 23 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây Cu/PVC 2x2.5mm2 | Hồ sơ TKBVTC | 1,08 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Hồ sơ TKBVTC | 2,83 | 100 m |
| 25 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 6,3 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,063 | 100m3 |
| 27 | Gia công sản xuất cọc tiếp địa mạ kẽm | Hồ sơ TKBVTC | 156,48 | kg |
| 28 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Hồ sơ TKBVTC | 3 | 1 bộ |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 0,15 | 1m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,0258 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 0,18 | m3 |
| 32 | Khung móng cột M16x240x240x675 | Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 33 | Gia công sản xuất cọc tiếp địa mạ kẽm | Hồ sơ TKBVTC | 53,934 | kg |
| 34 | Làm tiếp địa cho tủ điện | Hồ sơ TKBVTC | 1 | 1 bộ |
| 35 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Hồ sơ TKBVTC | 1 | 1 tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi