Gói thầu: XL01: Cải tạo tầng 1, 2 nhà B3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức |
| Tên gói thầu | XL01: Cải tạo tầng 1, 2 nhà B3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520536 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 11:05:00 đến ngày 2020-10-15 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,003,304,081 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo tầng 1,2 nhà B3 | |||
| 1 | Tháo dỡ trần nhựa nhà vệ sinh | Mô tả tại Chương V | 7 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa, vòi sen | Mô tả tại Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ gương, kệ kính, quạt gió, bóng đèn cũ 2 phòng 206, 208 | Mô tả tại Chương V | 1 | Công |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả tại Chương V | 1,35 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả tại Chương V | 1,35 | m3 |
| 7 | Đánh tẩy rửa tường nền gạch ốp lát 2 phòng vệ sinh bằng dung dịch tẩy rửa, bổ sung xi măng trắng vào các mạch gạch đã bị bong | Mô tả tại Chương V | 1 | Công |
| 8 | Thay thế bộ khóa cửa đi nhôm kính nhà vệ sinh các phòng 206 đã hỏng | Mô tả tại Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Làm trần nhôm tấm thả kích thước 600x600x0,6mm, trần phẳng màu trắng tiêu chuẩn đục lỗ D1,8mm, hệ khung xương và phụ kiện | Mô tả tại Chương V | 7 | m2 |
| 10 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt bộ xi phông thoát chậu rửa | Mô tả tại Chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt gương soi | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp lắp đặt hộp phụ kiện phòng tắm | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 18 | Dây cấp chậu rửa, bệ xí | Mô tả tại Chương V | 6 | Cái |
| 19 | Kép inox | Mô tả tại Chương V | 6 | Cái |
| 20 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi xả nhanh) | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ cửa sổ nhôm kính | Mô tả tại Chương V | 5,28 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả tại Chương V | 105,732 | m2 |
| 26 | Phá dỡ Nền gạch lát 300x300mm | Mô tả tại Chương V | 86,917 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ giá để khăn, các thiết bị điện, công tắc, ổ cắm , hộp số quạt trần, toàn bộ ghen điện, dây diện cũ, đèn máng đôi | Mô tả tại Chương V | 2 | Gói |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả tại Chương V | 7,67 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả tại Chương V | 7,67 | m3 |
| 30 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ nhôm | Mô tả tại Chương V | 5,28 | m2 |
| 31 | Công tác ốp tường, gạch 30x45cm (ốp cao 2,25m) | Mô tả tại Chương V | 114,315 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3 cm, Vữa XM mác 50 | Mô tả tại Chương V | 86,917 | m2 |
| 33 | Lát gạch granit nhân tạo 60x60 cm | Mô tả tại Chương V | 86,917 | m2 |
| 34 | Sơn tường - 2 nước | Mô tả tại Chương V | 159,223 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường (30% khối lượng sơn lại) | Mô tả tại Chương V | 47,7669 | m2 |
| 36 | Bả bằng matít vào tường | Mô tả tại Chương V | 47,7669 | m2 |
| 37 | Sơn gỗ - sơn lại cửa đi , cửa sổ các phòng | Mô tả tại Chương V | 45,58 | m2 |
| 38 | Lắp đặt lại chậu rửa 1 vòi (tận dụng lại) | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 39 | Dây cấp chậu | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp ≤200x200 mm | Mô tả tại Chương V | 2 | hộp |
| 41 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =25mm | Mô tả tại Chương V | 100 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, Ghen 14x24mm | Mô tả tại Chương V | 50 | m |
| 44 | Lắp đặt ghen nối 60x80mm | Mô tả tại Chương V | 50 | m |
| 45 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 100 | m |
| 46 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả tại Chương V | 20 | m |
| 47 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả tại Chương V | 40 | cái |
| 48 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 49 | Cung cấp lắp đặt chiết áp quạt trần, gồm đế, mặt hạt, hạt chiết áp | Mô tả tại Chương V | 4 | Bộ |
| 50 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả tại Chương V | 17 | bộ |
| 51 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả tại Chương V | 6 | bộ |
| 52 | Tháo dỡ chậu rửa, sen tắm | Mô tả tại Chương V | 4 | bộ |
| 53 | Tháo dỡ gương, kệ, hộp giấy(2 phòng). | Mô tả tại Chương V | 1 | Công |
| 54 | Tháo dỡ cửa | Mô tả tại Chương V | 9 | m2 |
| 55 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả tại Chương V | 28,5 | m |
| 56 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả tại Chương V | 28,8652 | m2 |
| 57 | Tháo dỡ quạt trần hỏng, bóng đèn máng đôi, quạt thông gió, quạt điện, chậu rửa inox đặt bàn, mặt bàn đá, kích thước 600x1500m, vận chuyển đổ đi. | Mô tả tại Chương V | 2 | Công |
| 58 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả tại Chương V | 109,766 | m2 |
| 59 | Phá dỡ Nền gạch lát 300x300mm | Mô tả tại Chương V | 25,9934 | m2 |
| 60 | Đục tường, tháo bỏ toàn bộ đường cấp nước bằng kẽm cũ | Mô tả tại Chương V | 2 | Công |
| 61 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả tại Chương V | 7,1717 | m3 |
| 62 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả tại Chương V | 7,1717 | m3 |
| 63 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 1,1176 | m3 |
| 64 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 0,0726 | m3 |
| 65 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô d =10mm | Mô tả tại Chương V | 0,0744 | 100kg |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ gia cố, lanh tô | Mô tả tại Chương V | 2,4 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 20,32 | m2 |
| 68 | Công tác ốp tường, gạch 30x45cm (ốp cao 2,25m) | Mô tả tại Chương V | 109,766 | m2 |
| 69 | Quét chống thấm nền nhà vệ sinh | Mô tả tại Chương V | 35,1734 | m2 |
| 70 | Lát gạch granit 30x30 cm | Mô tả tại Chương V | 25,9934 | m2 |
| 71 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300mm | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 72 | Thay thế cửa nhôm kính hỏng, Cửa sổ 2 cánh, nhôm | Mô tả tại Chương V | 0,81 | m2 |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống d=25mm | Mô tả tại Chương V | 0,6 | 100m |
| 74 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Mô tả tại Chương V | 50 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa ren trong d25 | Mô tả tại Chương V | 40 | cái |
| 77 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm dày 1,2-1,8mm, Phụ kiện, kính đục dán 2 lớp 6,38mm | Mô tả tại Chương V | 9 | m2 |
| 78 | Sơn tường - 2 nước | Mô tả tại Chương V | 36,72 | m2 |
| 79 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả tại Chương V | 11,016 | m2 |
| 80 | Bả bằng matít vào tường | Mô tả tại Chương V | 11,016 | m2 |
| 81 | Sơn gỗ - 2 nước | Mô tả tại Chương V | 15,34 | m2 |
| 82 | Làm trần nhôm tấm thả kích thước 600x600x0,6mm, trần phẳng màu trắng tiêu chuẩn đục lỗ D1,8mm, hệ khung xương và phụ kiện | Mô tả tại Chương V | 28,8652 | m2 |
| 83 | Kép inox | Mô tả tại Chương V | 40 | Cái |
| 84 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả tại Chương V | 6 | bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả tại Chương V | 6 | bộ |
| 87 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt bộ xi phông thoát chậu rửa | Mô tả tại Chương V | 2 | Bộ |
| 90 | Lắp đặt gương soi | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 91 | Cung cấp lắp đặt hộp phụ kiện phòng tắm | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 92 | Dây cấp chậu rửa, bệ xí | Mô tả tại Chương V | 20 | Cái |
| 93 | Kép inox | Mô tả tại Chương V | 20 | Cái |
| 94 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả tại Chương V | 6 | bộ |
| 95 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả tại Chương V | 4 | bộ |
| 96 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 98 | Chậu rửa bát 2 hố inox 304, kích thước 500x1000x800mm (Gồm chân chậu, xi phông thoát, mặt chậu) | Mô tả tại Chương V | 1 | Bộ |
| 99 | Vòi chậu gắn tường inox | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 100 | Ga thoát sàn D90mm | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Mô tả tại Chương V | 4 | bộ |
| 102 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 103 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm | Mô tả tại Chương V | 30 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=25mm | Mô tả tại Chương V | 20 | m |
| 105 | Tháo dỡ trần | Mô tả tại Chương V | 151,993 | m2 |
| 106 | Nhân công tháo dỡ toàn bộ thiết bị trên trần tầng 1 bao gồm : camera (4 mắt) Đèn chiếu sáng máng tuyp đôi (10 bộ), quạt cắt gió (2 bộ), công vận chuyển | Mô tả tại Chương V | 1 | Trọn gói |
| 107 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả tại Chương V | 7,5997 | m3 |
| 108 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5 tấn | Mô tả tại Chương V | 7,5997 | m3 |
| 109 | Làm trần nhôm tấm thả kích thước 600x600x0,6mm, trần phẳng màu trắng tiêu chuẩn đục lỗ D1,8mm, hệ khung xương và phụ kiện | Mô tả tại Chương V | 151,993 | m2 |
| 110 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần LED Panel 60x60 | Mô tả tại Chương V | 12 | bộ |
| 111 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt quạt cắt gió (dây điện theo thiết kế) - Lắp lại quạt cắt gió đã tháo ra | Mô tả tại Chương V | 2 | máy |
| 113 | Lắp đặt lại Camera | Mô tả tại Chương V | 4 | Bộ |
| 114 | Sơn tường - 2 nước | Mô tả tại Chương V | 109,53 | m2 |
| 115 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường (tính bằng 30% khối lượng sơn lại) | Mô tả tại Chương V | 32,859 | m2 |
| 116 | Bả bằng matít vào tường | Mô tả tại Chương V | 32,859 | m2 |
| 117 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả tại Chương V | 23 | bộ |
| 118 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả tại Chương V | 120 | m |
| 119 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả tại Chương V | 595 | m |
| 120 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 890 | m |
| 121 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 710 | m |
| 122 | Lắp đặt máng nhựa trên trần bảo hộ dây dẫn, đường kính <=90mm | Mô tả tại Chương V | 60 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ghen nhựa 14x24mm | Mô tả tại Chương V | 1.000 | m |
| 124 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả tại Chương V | 47 | cái |
| 125 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả tại Chương V | 150 | cái |
| 126 | Chiết áp quạt trần | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 127 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=50A | Mô tả tại Chương V | 95 | cái |
| 128 | Lắp đặt tủ điện phòng 2-4 module | Mô tả tại Chương V | 22 | cái |
| 129 | Tháo dỡ trần | Mô tả tại Chương V | 151,993 | m2 |
| 130 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả tại Chương V | 120 | m |
| 131 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả tại Chương V | 610 | m |
| 132 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 370 | m |
| 133 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 310 | m |
| 134 | Lắp đặt máng nhựa trên trần bảo hộ dây dẫn, đường kính <=90mm | Mô tả tại Chương V | 60 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ghen nhựa 14x24mm | Mô tả tại Chương V | 500 | m |
| 136 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả tại Chương V | 48 | cái |
| 137 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 138 | Chiết áp quạt trần | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=50A | Mô tả tại Chương V | 58 | cái |
| 140 | Lắp đặt tủ điện phòng 2-4 module | Mô tả tại Chương V | 22 | cái |
| 141 | Lắp đặt lại trần nhôm thả, hoàn trả mặt bằng | Mô tả tại Chương V | 151,993 | m2 |
| 142 | Tháo dỡ trần | Mô tả tại Chương V | 70,473 | m2 |
| 143 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả tại Chương V | 10 | bộ |
| 144 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả tại Chương V | 120 | m |
| 145 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả tại Chương V | 100 | m |
| 146 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 270 | m |
| 147 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 260 | m |
| 148 | Lắp đặt máng nhựa trên trần bảo hộ dây dẫn, đường kính <=90mm | Mô tả tại Chương V | 25 | m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ghen nhựa 14x24mm | Mô tả tại Chương V | 300 | m |
| 150 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 151 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả tại Chương V | 52 | cái |
| 152 | Chiết áp quạt trần | Mô tả tại Chương V | 9 | cái |
| 153 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=50A | Mô tả tại Chương V | 30 | cái |
| 154 | Lắp đặt tủ điện phòng 2-4 module | Mô tả tại Chương V | 8 | tủ |
| 155 | Lắp đặt lại trần thạch cao | Mô tả tại Chương V | 70,473 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi