Gói thầu: SXKD2020-XL03: Nạo vét kênh thoát nước lưu vực phía Bắc bãi thải xỉ; Tuyến kênh 8-3; Kênh 3-2; Sửa chữa nền sân khu vực quạt khói ID-1A và quạt chèn tấm chắn FGD-1A B
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200966015-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-XL03: Nạo vét kênh thoát nước lưu vực phía Bắc bãi thải xỉ; Tuyến kênh 8-3; Kênh 3-2; Sửa chữa nền sân khu vực quạt khói ID-1A và quạt chèn tấm chắn FGD-1A B |
| Số hiệu KHLCNT | 20200834528 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 18:01:00 đến ngày 2020-10-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 286,048,630 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mố đỡ trụ ống trên tuyến; nạo vét kênh thoát nước lưu vực phía Bắc bãi thải xỉ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 25,281 | m3 |
| 2 | Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 14,05 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,171 | 100m3 |
| B | Tường chắn nước thành kênh | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 | m3 |
| 2 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 200 | 1 lỗ khoan |
| 3 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 22 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,432 | tấn |
| C | Nạo vét kênh thoát nước lưu vực; kênh 8-3 (tuyến 1) | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, kênh thoát nước lưu vực, đất C2, Nạo vét kênh thoát nước lưu vực (20% KL) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 161,9 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 6,476 | 100m3 |
| D | Kênh 3-2 (tuyến 2) | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, kênh thoát nước lưu vực, đất C2, Nạo vét kênh thoát nước lưu vực (20% KL) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 71,82 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II, 60% KL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 2,873 | 100m3 |
| E | Kênh thoát nước lưu vực phía Bắc bãi thải xỉ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, kênh thoát nước lưu vực, đất C2, Nạo vét kênh thoát nước lưu vực (20% KL) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 110 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 4,407 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 17,195 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II, tại bãi tập kết | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 17,195 | 100m3 |
| F | Bê tông nền sân quạt khói | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C3, nền sân | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 62,62 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,091 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,535 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 24 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 12 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,114 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi