Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201007270-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Khu vực huyện Thanh Thủy |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200965757 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước (từ nguồn vốn đấu giá quyền sử dụng đất thực hiện dự án: Khu dân cư nông thôn mới xã Hoàng Xá, huyện Thanh Thủy) và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 13:22:00 đến ngày 2020-10-15 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,095,859,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ 3 TẦNG - PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 18,56 | m3 |
| 2 | Cốt thép cọc, đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,9384 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc, đk <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,2655 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc, đk >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0696 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,9384 | tấn |
| 6 | Lắp đặt thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,9384 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,784 | 100m2 |
| 8 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 58 | mối |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, KT 20x20cm, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,64 | 100m |
| 10 | Cọc thép dùng cho ép âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cọc |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, KT 20x20cm, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,348 | 100m |
| 12 | Nhổ cọc thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,348 | 100m |
| 13 | Đập đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,928 | m3 |
| 14 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 171,034 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K ≥ 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 234,0992 | m3 |
| 16 | Đào khai thác đất, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,8648 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất về để đắp, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,8648 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 17,8138 | m3 |
| 19 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 28,1092 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 37,7867 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 22,8509 | m3 |
| 22 | Cốt thép móng, đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,073 | tấn |
| 23 | Cốt thép móng, đk <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,5645 | tấn |
| 24 | Cốt thép móng, đk >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,9371 | tấn |
| 25 | Cốt thép giằng, đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,9005 | tấn |
| 26 | Cốt thép giằng, đk <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1463 | tấn |
| 27 | Cốt thép giằng, đk >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,6212 | tấn |
| 28 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,3207 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,4427 | 100m2 |
| 30 | Xây móng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 21,6531 | m3 |
| B | NHÀ HIỆU BỘ 3 TẦNG - Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 19,4832 | m3 |
| 2 | Bê tông dầm M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 42,4673 | m3 |
| 3 | Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,238 | m3 |
| 4 | Bê tông sàn, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 81,107 | m3 |
| 5 | Bê tông cầu thang, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 9,0122 | m3 |
| 6 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,49 | tấn |
| 7 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,0535 | tấn |
| 8 | Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,6043 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,5217 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 9,3357 | tấn |
| 11 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0932 | tấn |
| 12 | Cốt thép lanh tô, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2353 | tấn |
| 13 | Cốt thép sàn, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8,3549 | tấn |
| 14 | Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,4541 | tấn |
| 15 | Cốt thép cầu thang, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,4091 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,1968 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5,4805 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,5245 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,1566 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,9012 | 100m2 |
| 21 | Xây bậc bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8,2065 | m3 |
| 22 | Xây bậc cầu thang, bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,168 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12,7239 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 194,9251 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 18,8972 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 748,4835 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1.080,3082 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 209,274 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 485,35 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 508,3748 | m2 |
| 31 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 90,1216 | m2 |
| 32 | Trát má cửa, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 75,176 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 131,16 | m |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,7217 | tấn |
| 35 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2586 | tấn |
| 36 | Sản xuất thép mái sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,7697 | tấn |
| 37 | Bu lông M20, L=300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 68 | cái |
| 38 | Bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 186,2471 | m2 |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,7217 | tấn |
| 41 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2586 | tấn |
| 42 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,7697 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,9304 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 42,6 | m |
| 45 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 48,4692 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 594,542 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn kích thước gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 46,8918 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 199,635 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 27,2685 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 100,272 | m2 |
| 51 | Lát đá sảnh, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 36,8015 | m2 |
| 52 | Cửa nhôm hệ đi 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 58,32 | m2 |
| 53 | Cửa nhôm hệ đi 1 cánh mở quay, kính mờ dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 9,9 | m2 |
| 54 | Cửa nhôm hệ sổ 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 48,6 | m2 |
| 55 | Cửa nhôm hệ sổ mở hất, kính trắng dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,16 | m2 |
| 56 | Vách kính, kính trắng dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 14,94 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 118,98 | m2 |
| 58 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 14,94 | m2 |
| 59 | Vách Composite (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 30,1725 | m2 |
| 60 | Hoa sắt cửa sổ inox (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 318,384 | kg |
| 61 | Lan can cầu thang inox (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 258,157 | kg |
| 62 | Lan can hanh lang inox (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 199,5394 | kg |
| 63 | Ốp mái Alumium (lắp dựng hoàn chỉnh, không bao gồm khung) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 75,6844 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2.441,0111 | m2 |
| 65 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 598,514 | m2 |
| 66 | Thi công chi tiết phụ khác: Nhân công 4,5/7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5 | công |
| 67 | Bảng tiêu lệnh phòng cháy, chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3 | bảng |
| 68 | Bình CO2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | bình |
| 69 | Ống thoát nước hành lang | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 50 | ống |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8,063 | 100m2 |
| C | NHÀ HIỆU BỘ 3 TẦNG - Hệ thống cấp, thoát nước | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 24,2455 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt K ≥ 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8,0857 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1535 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,8109 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,5824 | m3 |
| 6 | Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,1496 | m3 |
| 7 | Bê tông dầm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,7602 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0475 | tấn |
| 9 | Cốt thép đáy bể, dầm đáy, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0409 | tấn |
| 10 | Cốt thép dầm đáy, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0516 | tấn |
| 11 | Cốt thép dầm, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0069 | tấn |
| 12 | Cốt thép dầm, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0328 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0792 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0749 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 16 | Xây bể bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,3934 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 27,216 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,416 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 31,632 | m2 |
| 20 | Lắp đặt chậu xí bệt+ vòi xịt rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | bộ |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | bộ |
| 24 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 25 | Thanh treo, kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 27 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 29 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | bể |
| 30 | Van phao cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,3 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,5 | 100m |
| 34 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 50x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 50x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 30 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 9 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 30 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 30 | cái |
| 43 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 44 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,4 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK d=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,3 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1 | 100m |
| 49 | Lắp đặt phễu thu inox, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 100x90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 72mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 90x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 62 | Nắp thông tắc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 63 | Nắp thông tắc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| D | Hệ thống điện, hệ thống chống sét nhà hiệu bộ bộ 3 tầng | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED 120*75*24 bóng 36w | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 43 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 27 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 55 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 18 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 27 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 20A; 25A; 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 17 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha 4 cực 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ điện kim loại, sơn tĩnh điện (bao gồm cả phụ kiện: thanh đỡ, ốc vít, thanh đồng, dây nối ...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Tủ điện kim loại âm tường lắp 8 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 11 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 95 | hộp |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 85 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 25 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 95 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 15 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 30 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 473 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 810 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 25 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 95 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 15 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 473 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 25 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1.150 | m |
| 30 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 16 | máy |
| 31 | Ống đồng bảo ôn, ống thoát nước, dây điện, băng quấn... điều hòa treo tường 12000 BTU, 18000 BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 80 | m |
| 32 | Đào móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 31,2 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 31,2 | m3 |
| 34 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 23 | cọc |
| 35 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 37 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 60 | m |
| 38 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 80 | m |
| 39 | Kẹp tiếp địa mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 40 | Sắt tròn làm chân bật | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,47 | kg |
| 41 | Hồ lô sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 42 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | hệ thống |
| E | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG - Phần móng | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 170,4078 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K ≥ 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 262,7284 | m3 |
| 3 | Đào khai thác đất, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,186 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất về để đắp, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,186 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bục giảng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10,7107 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 27,9852 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 32,1667 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 57,3456 | m3 |
| 9 | Bê tông dầm, giằng móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 40,2521 | m3 |
| 10 | Cốt thép móng, đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0727 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đk <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,7921 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,2232 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,0123 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đk <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,055 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đk >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,9765 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,3114 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,861 | 100m2 |
| F | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG - Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 21,8592 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 52,3679 | m3 |
| 3 | Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,1644 | m3 |
| 4 | Bê tông sàn, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 143,2681 | m3 |
| 5 | Bê tông cầu thang, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,7753 | m3 |
| 6 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,5142 | tấn |
| 7 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,0535 | tấn |
| 8 | Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,4723 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,8784 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5,8137 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5,9504 | tấn |
| 12 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1861 | tấn |
| 13 | Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,6075 | tấn |
| 14 | Cốt thép sàn, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 11,8694 | tấn |
| 15 | Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2428 | tấn |
| 16 | Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2365 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,4128 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6,5671 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,2004 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10,6453 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,4386 | 100m2 |
| 22 | Xây bậc tam cấp bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,446 | m3 |
| 23 | Xây bậc cầu thang, bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,782 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,1863 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 226,0484 | m3 |
| 26 | Xây cột, trụ bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 35,8542 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 920,4684 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1.120,6145 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 227,828 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 596,0692 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 923,554 | m2 |
| 32 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 43,8632 | m2 |
| 33 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 125,1 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 187,2 | m |
| 35 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 295,34 | m |
| 36 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,0479 | tấn |
| 37 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,9109 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 210,492 | m2 |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,0479 | tấn |
| 40 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,9109 | tấn |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,7989 | 100m2 |
| 42 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 63,2 | m |
| 43 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1.024,022 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn kích thước gạch lá nem 300x300mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5,6134 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,7052 | m2 |
| 46 | Quét sika chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 14,1732 | m2 |
| 47 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 14,8336 | m2 |
| 48 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 51,048 | m2 |
| 49 | Cửa đi 2 cánh mở quay, Cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm: | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 77,76 | m2 |
| 50 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, Cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm: | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 51,84 | m2 |
| 51 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, Cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm: | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 86,4 | m2 |
| 52 | Vách kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 51,318 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 216 | m2 |
| 54 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 51,318 | m2 |
| 55 | Hoa sắt cửa sổ inox (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1.114,344 | kg |
| 56 | Lan can hành lang inox (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 406,0208 | kg |
| 57 | Lan can cầu thang inox (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 151,01 | kg |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3.149,4057 | m2 |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 781,7862 | m2 |
| 60 | Thi công chi tiết phụ khác: Nhân công 4,5/7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5 | công |
| 61 | Bảng tiêu lệnh phòng cháy, chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3 | bảng |
| 62 | Bình CO2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | bình |
| 63 | Bảng từ KT(3.6x1.2)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 11,536 | 100m2 |
| G | Hệ thống điện, hệ thống chống sét nhà lớp học 3 tầng 12 phòng | |||
| 1 | Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học BD T8L TT01 CSLH bóng led 2x18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 108 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 15 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 49 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 72 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 15 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 36 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha 4 cực 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt tủ điện kim loại, sơn tĩnh điện (bao gồm cả phụ kiện: thanh đỡ, ốc vít, thanh đồng, dây nối ...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt tủ điện kim loại, sơn tĩnh điện (bao gồm cả phụ kiện: thanh đỡ, ốc vít, thanh đồng, dây nối ...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt Tủ điện kim loại âm tường lắp 8 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 100 | hộp |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1X16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 100 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 25 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 90 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 50 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 360 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 120 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1.150 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 25 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 90 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 50 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 360 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 120 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 105 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1.680 | m |
| 32 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 24 | máy |
| 33 | Ống đồng bảo ôn, ống thoát nước, dây điện, băng quấn... điều hòa treo tường 12000 BTU, 18000 BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 120 | m |
| 34 | Đào rãnh tiếp địa, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 31,2 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 31,2 | m3 |
| 36 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 23 | cọc |
| 37 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 39 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 60 | m |
| 40 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 80 | m |
| 41 | Kẹp tiếp địa mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 42 | Sắt tròn làm chân bật | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,47 | kg |
| 43 | Hồ lô sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 44 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | hệ thống |
| H | NHÀ BẢO VỆ - Phần kiến trúc, kết cấu | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5,7057 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K ≥ 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,1656 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,8791 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,8778 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,2573 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,3978 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,1089 | m3 |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0441 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,155 | tấn |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1152 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2123 | m3 |
| 12 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0348 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0114 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,205 | m3 |
| 15 | Cốt thép sàn, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0749 | tấn |
| 16 | Ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2565 | 100m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8,7432 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,523 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 80,0898 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 30,832 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 17,346 | m2 |
| 22 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 30 | m |
| 23 | Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5,928 | m2 |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0388 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0388 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,104 | m2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1638 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 11,68 | md |
| 29 | Lát nền, sàn kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 9,6624 | m2 |
| 30 | Cửa đi 1 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,76 | m2 |
| 31 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8,064 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 9,824 | m2 |
| 33 | Hoa sắt cửa sổ inox (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8,064 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 48,178 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 66,472 | m2 |
| I | NHÀ BẢO VỆ - Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 5 | Tủ điện 300x200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều <=60 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 90 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 15 | m |
| 11 | Cút+ tê+ hộp nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| J | NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 17,035 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,008 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,837 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1944 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0688 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0542 | tấn |
| 7 | Sản xuất thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0826 | tấn |
| 8 | Bu lông M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 32 | Cái |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1219 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0485 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 13,509 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0436 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 9,243 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn kích thước gạch terazzo 400x400mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 90,06 | m2 |
| 15 | Sản xuất khung thép nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,6929 | tấn |
| 16 | Lắp đặt khung thép nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,6929 | tấn |
| 17 | Sản xuất mặt bích đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1757 | tấn |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,4961 | tấn |
| 19 | Sản xuất giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0256 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép, giằng mái, mặt bích | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,6974 | tấn |
| 21 | Bu lông M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 128 | Cái |
| 22 | Ecu M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 42 | Cái |
| 23 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0061 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 89,2296 | m2 |
| 25 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,9006 | 100m2 |
| 26 | Máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 15,8 | md |
| 27 | Úp nóc + úp sườn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 27,2 | md |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,12 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 16 | cái |
| 30 | Đai Inox giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 31 | Nút nhựa D90 bịt đầu ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| K | NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH - Phần móng: | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 32,245 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,908 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,418 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,368 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1337 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1084 | tấn |
| 7 | Sản xuất mặt bích đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1707 | tấn |
| 8 | Bu lông M25 - L750 (2 Êcu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 64 | Cái |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2292 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0933 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 32,49 | m3 |
| 12 | Ván khuôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,088 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 22,23 | m3 |
| 14 | Ván khuôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0874 | 100m2 |
| 15 | Lát nền, sàn kích thước gạch terazzo 400x400mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 216,6 | m2 |
| L | NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH - Phần kết cấu: | |||
| 1 | Sản xuất khung thép nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,4537 | tấn |
| 2 | Sản xuất mặt bích đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,3514 | tấn |
| 3 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,207 | tấn |
| 4 | Sản xuất giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0512 | tấn |
| 5 | Ê cu M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 84 | bộ |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,2582 | tấn |
| 7 | Bu lông M12x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 256 | bộ |
| 8 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (Giá đỡ máng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0122 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 206,1631 | m2 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn PU cách nhiệt, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,1911 | 100m2 |
| 11 | Máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 38,44 | md |
| 12 | Úp nóc + úp sườn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 49,84 | md |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,24 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 84 | cái |
| 15 | Đai Inox giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 63 | cái |
| 16 | Nút nhựa D90 bịt đầu ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 21 | cái |
| M | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 23,5108 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,7352 | m3 |
| 3 | Xây gạch móng kích thước 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12,6715 | m3 |
| 4 | Xây gạch móng, kích thước 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,9878 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,1085 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1641 | 100m3 |
| 7 | Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,8853 | m3 |
| 8 | Ván khuôn dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,4441 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,082 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,4596 | tấn |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,9587 | m3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,4215 | m3 |
| 13 | Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,7792 | m3 |
| 14 | Ván khuôn dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,3436 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0613 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,3924 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,072 | m3 |
| 18 | Cốt thép sàn, ĐK <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,4539 | tấn |
| 19 | Ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,7416 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,3014 | m3 |
| 21 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0428 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép lanh tô, ĐK <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0358 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 20,2136 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 6,4647 | m3 |
| 25 | Xây bậc bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0675 | m3 |
| 26 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 168,789 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 120,175 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 17,296 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 38,634 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 74,16 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 120,175 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 130,09 | m2 |
| 33 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 34,4 | m |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng máng tôn tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,95 | md |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 35,1968 | m2 |
| 36 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 66,9844 | m2 |
| 37 | Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 66,9844 | m2 |
| 38 | Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 15,54 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở lật, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,88 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 18,42 | m2 |
| 41 | Đào móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 22,6641 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2267 | 100m3 |
| 43 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,8109 | m3 |
| 44 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,4809 | m3 |
| 45 | Xây gạch kích thước 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,3292 | m3 |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 26,334 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,504 | m2 |
| 48 | Quét 2 nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 30,838 | m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan... đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,68 | m3 |
| 50 | Cốt thép móng, dầm đỡ, ĐK <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0409 | tấn |
| 51 | Cốt thép móng, ĐK <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0516 | tấn |
| 52 | Cốt thép tấm đan, dầm, ĐK <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0544 | tấn |
| 53 | Cốt thép dầm, ĐK >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0328 | tấn |
| 54 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0465 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn tấm đan, dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0356 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 62 | Đế âm + mặt chống cháy nổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | hộp |
| 64 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 25 | m |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 100 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa xoắn mềm đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 25 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa xoắn mềm đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 100 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,3 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,35 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,36 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt Tê UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 19 | cái |
| 76 | Lắp đặt Tê UPVC 90x76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt Tê UPVC 76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt Tê thông tắc D110+ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 79 | Nắp thông tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 9 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 9 | cái |
| 82 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 9 | cái |
| 83 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | bộ |
| 85 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | bộ |
| 86 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 88 | Van phao cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | bể |
| 90 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 15 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPr, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,105 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPr, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,11 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPr, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,07 | 100m |
| 94 | Tê ren trong D50x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 11 | cái |
| 95 | Tê ren trong D25x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 96 | Tê ren trong D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa PPr, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa PPr, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa PPr, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 25 | cái |
| 100 | Lắp đặt van khóa D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa PPr, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| N | Sân vườn | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt Y/C K ≥ 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,212 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 280,8 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn kích thước gạch terazzo 400x400mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2.808 | m2 |
| 4 | Đắp đất mầu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 97,24 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,9724 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,9724 | 100m3 |
| 7 | Đào móng bồn hoa, bó vỉa sân, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 28,0006 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng bồn hoa, bó vỉa sân, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 25,0336 | m3 |
| 9 | Xây bồn hoa, bó vỉa sân bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 57,8476 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 403,1837 | m2 |
| 11 | Ốp gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 315,2378 | m2 |
| O | Bục tượng đài | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,1937 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,5745 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,3146 | m3 |
| 4 | Xây bậc bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 7,268 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,6453 | m3 |
| 6 | Đắp cát móng, độ chặt Y/C K ≥ 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1704 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5,164 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,726 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,052 | 100m2 |
| 10 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 48,3 | m2 |
| 11 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 43,7946 | m2 |
| 12 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10,8 | m2 |
| 13 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,84 | m2 |
| 14 | Tượng doanh nhân | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | tượng |
| P | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng rãnh, hố ga, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 204,3675 | m3 |
| 2 | Đắp đất trả móng, độ chặt Y/C K ≥ 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 68,1225 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rãnh, hố ga, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 32,6789 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 17,3323 | m3 |
| 5 | Thép tấm đan rãnh, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,151 | tấn |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,7559 | 100m2 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước, hố ga bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 75,4054 | m3 |
| 8 | Láng nền rãnh, hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 104,12 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 285,12 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan rãnh, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 338 | cái |
| Q | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 22,962 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,3648 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,7855 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng, ĐK <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0068 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1216 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0444 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1062 | 100m2 |
| 8 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,1165 | m3 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, ĐK <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,017 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, ĐK >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1746 | tấn |
| 11 | Ván khuôn xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1041 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,167 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,046 | 100m3 |
| 14 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,1286 | m3 |
| 15 | Cốt thép cột, ĐK <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0234 | tấn |
| 16 | Cốt thép cột, ĐK <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0448 | tấn |
| 17 | Cốt thép cột, ĐK >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1302 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1849 | 100m2 |
| 19 | Bê tông dầm đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2,8318 | m3 |
| 20 | Cốt thép xà dầm, ĐK <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,0886 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, ĐK <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,5123 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, ĐK >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,071 | tấn |
| 23 | Ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,2574 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10,2646 | m3 |
| 25 | Cốt thép sàn, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,573 | tấn |
| 26 | Ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,0265 | 100m2 |
| 27 | Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 56,4335 | m2 |
| 28 | Xây gạch cột, trụ kích thước 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 18,3976 | m3 |
| 29 | Xây tường bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,2189 | m3 |
| 30 | Xây thu hồi mái bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,3696 | m3 |
| 31 | Lắp dựng chi tiết con sơn bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 32 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 16,64 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12,7332 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 43,434 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 48,424 | m2 |
| 36 | Sơn dầm,trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ. | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 104,5912 | m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng chữ Mica mạ vàng cao 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng chữ Mica mạ vàng cao 170 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cánh cổng Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 248,5984 | kg |
| 40 | Chi tiết trang trí cổng loại to | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 42 | cái |
| 41 | Chi tiết trang trí cổng loại nhỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 26 | cái |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,6 | 100m2 |
| 43 | Đèn Led 18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3 | bộ |
| 44 | Công tắc 1 nhân, 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 45 | Đế chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 30 | m |
| 47 | Ống luồn PVC tự chống cháy d20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 30 | m |
| R | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng tường rào, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 109,076 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 16,28 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 32,5304 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 9,1168 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 9,768 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,888 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,1182 | tấn |
| 8 | Cốt thép giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,8124 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,4138 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,6356 | 100m3 |
| 11 | Xây tường rào bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 72,315 | m3 |
| 12 | Xây trụ tường bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 21,1166 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1.322,6288 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 280,191 | m2 |
| 15 | Sơn cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ. | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1.602,8198 | m2 |
| S | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 363,78 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,6449 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 131,51 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ các thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 5 | công |
| 5 | Tháo dỡ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 72,18 | m |
| 6 | Phá dỡ hoa sắt loại cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 69,12 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 114,7747 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 193,9684 | m3 |
| 9 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 568,6834 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 29,903 | m3 |
| 11 | Đào móng hạ cos nền, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,1628 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 53,4877 | m3 |
| 13 | Bốc xếp phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 578,0217 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 578,0217 | m3 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống lưới bạt chống bụi bẩn xung quanh công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 863,532 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 188,916 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1,9013 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 35,04 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ các thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3 | công |
| 20 | Phá dỡ hoa sắt loại cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 12,96 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 172,1432 | m2 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3,6288 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 110,8344 | m3 |
| 24 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 172,1432 | m2 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 27,5594 | m3 |
| 26 | Đào móng hạ cos nền, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 0,6799 | 100m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 66,6476 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4,6345 | m3 |
| 29 | Bốc xếp phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 334,0406 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 334,0406 | m3 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống lưới bạt chống bụi bẩn xung quanh công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 350,088 | m2 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 114,7532 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 9,768 | m3 |
| 34 | Bốc xếp phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 136,9733 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 136,9733 | m3 |
| T | CÂY XANH | |||
| 1 | Cây Ngâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cây |
| 2 | Cây Phượng vỹ, đường kính gốc 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | cây |
| 3 | Cây Vạn tuế | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cây |
| 4 | Cây Bàng Đài Loan , đường kính gốc 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 8 | cây |
| 5 | Cây Vàng anh, đường kính gốc 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cây |
| 6 | Cây Giáng hương, đường kính gốc 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cây |
| 7 | Cây Muồng lá lạc, đường kính gốc 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 10 | cây |
| 8 | Cây Ngâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 4 | cây |
| 9 | Cây Phượng vỹ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3 | cây |
| 10 | Cây Hoa sữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cây |
| 11 | Cây Vạn tuế | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 2 | cây |
| 12 | Cây Si | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 3 | cây |
| 13 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 45 | cây |
| 14 | Đào gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 45 | gốc |
| 15 | Vận chuyển cây bỏ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | TB |
| U | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm nén tĩnh cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V, bản vẽ | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi