Gói thầu: SCL: TBA Bến xe 2, Công viên Tây Ga, UBND Tỉnh, Quảng Trường Lam Sơn, Cục thuế, Phú Sơn 3A, Công An Tỉnh, Phan Bội Châu 2, Tân Sơn 8- ĐLTP Thanh Hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012608-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | SCL: TBA Bến xe 2, Công viên Tây Ga, UBND Tỉnh, Quảng Trường Lam Sơn, Cục thuế, Phú Sơn 3A, Công An Tỉnh, Phan Bội Châu 2, Tân Sơn 8- ĐLTP Thanh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201001874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 09:00:00 đến ngày 2020-10-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 167,522,115 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| B | Phần công việc theo định mức xây dựng | |||
| 1 | Gia cố móng TBA (3300*2000*400) | 2 | móng | |
| 2 | Gia cố móng TBA (4000*2000*400) | 1 | móng | |
| C | Phần công việc theo định mức lắp đặt, sửa chữa | |||
| 1 | Đầu cáp T-plug 22kV-600A-240mm2 (Vật tư A cấp) | 22 | bộ | |
| 2 | Đầu cáp Elbow Connector 24kV-250A (Vật tư A cấp) | 9 | bộ | |
| 3 | Vỏ trạm kiot 3300*2000*2200mm; vỏ tôn dày 1,8+2mm; đế tôn dày 2,2mm- Tích hợp tủ 0,4kV-500V-600A 4 lộ ra At 250A (Vật tư A cấp) | 1 | cái | |
| 4 | Vỏ trạm kiot 3300*2000*2200mm; vỏ tôn dày 1,8+2mm; đế tôn dày 2,2mm- Tích hợp tủ 0,4kV-500V-400A 2 lộ ra 2 At 250A (Vật tư A cấp) | 2 | cái | |
| 5 | Vỏ trạm kiot 4000*2000*2200mm; vỏ tôn dày 1,8+2mm; đế tôn dày 2,2mm- Tích hợp tủ 0,4kV-500V-400A 3 lộ ra: 2 At 250A+ 1 At 200A (Vật tư A cấp) | 1 | cái | |
| 6 | Tủ RMU 24kV 630A 20kA/s- 3 ngăn, mở rộng bên phải RE-IQI, bao gồm: 01 tủ compact RE-IQI+ Động cơ điều khiển xa cho 02 ngăn I ( 48 VDC)+ Đồng hồ báo khí SF6 + Tổ hợp RTU T300 giám sát và điều khiển xa 02 ngăn dao tủ RE-IQI (gồm 2 bộ cảm biến dòng điện+ Modem 4G tích hợp) + Điện trở sấy + Ống chì cho tủ RMU (Vật tư A cấp) | 7 | tủ | |
| 7 | Tủ RMU 24kV 630A 20kA/s- 4 ngăn, mở rộng bên phải RE-IQI, bao gồm: 01 tủ compact RE-IQI+ Động cơ điều khiển xa cho 03 ngăn I (48 VDC)+ Đồng hồ báo khí SF6+ Tổ hợp RTU T300 giám sát và điều khiển xa 03 ngăn dao tủ RE-IQI (gồm 3 bộ cảm biến dòng điện+ Modem 4G tích hợp) + Điện trở sấy + Ống chì cho tủ RMU (Vật tư A cấp) | 1 | tủ | |
| 8 | Tủ RMU 24kV 630A 20kA/s- 6 ngăn, mở rộng bên phải RE-IIIIQI, bao gồm: 01 tủ compact RE-III+ 01 tủ compact DE-IQI+ Bộ nối ghép tủ+ Động cơ điều khiển xa cho 05 ngăn I (48 VDC)+ Đồng hồ báo khí SF6+ Tổ hợp RTU T300 giám sát và điều khiển xa 05 ngăn dao tủ RE-IIIQI (gồm 5 bộ cảm biến dòng điện+ Modem 4G tích hợp) + Điện trở sấy + Ống chì cho tủ RMU (Vật tư A cấp) | 1 | tủ | |
| 9 | Bộ cảnh báo sự cố đầu cáp (Vật tư A cấp) | 22 | bộ | |
| D | PHẦN THU HỒI | |||
| E | Tháo thu hồi- TBA | |||
| 1 | Tháo vỏ trạm | 4 | bộ | |
| 2 | Tháo tủ điện 0,4kV | 4 | bộ | |
| 3 | Tháo tủ RMU | 9 | tủ | |
| F | Nhập vật tư thu hồi | |||
| 1 | Nhân công nhập vật tư thu hồi | 2 | công | |
| G | PHẦN THÍ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH | |||
| H | Thí nghiệm sau lắp đặt | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 25 | sợi | |
| 2 | Thí nghiệm Attomat 100<..<300A | 9 | cái | |
| 3 | Thí nghiệm Attomat 300<..<500A | 3 | cái | |
| 4 | Thí nghiệm Attomat 500<..<1000A | 1 | cái | |
| 5 | Thí nghiệm đồng hồ Vôn (vônmet) xoay chiều | 4 | cái | |
| 6 | Thí nghiệm đồng hồ Ampe (Ampemet) xoay chiều | 12 | cái | |
| 7 | Thí nghiệm tủ RMU (Thí nghiệm máy cắt khí 3 pha - U <=35kV trong tủ) | 9 | bộ (3 pha) | |
| 8 | Thí nghiệm biến dòng hạ thế | 12 | cái | |
| I | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển | 1 | T.bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi