Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200979135-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200966690
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCl năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 09:32:00 đến ngày 2020-10-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,617,290,528 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá dỡ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II, chương V, phần II 5,83 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II, chương V, phần II 1,11 100m2
3 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=22cm bằng thủ công Mục II, chương V, phần II 19,88 m3
4 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II, chương V, phần II 2.370,61 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong và ngoài nhà Mục II, chương V, phần II 4.599,36 m2
6 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (tính bằng 15% tổng diện tích tường ngoài nhà) Mục II, chương V, phần II 241,76 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt lan can sắt, hoa sắt cầu thang Mục II, chương V, phần II 165,93 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tay vịn cầu thang Mục II, chương V, phần II 42,82 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cửa gỗ kính Mục II, chương V, phần II 522,55 m2
10 Tháo dỡ lan can sắt bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục II, chương V, phần II 0,34 tấn
11 Phá dỡ gạch lát nền cũ Mục II, chương V, phần II 1.616,64 m2
12 Phá dỡ lớp vữa xi măng láng nền sàn Mục II, chương V, phần II 1.616,64 m2
13 Phá dỡ nền láng vữa xi măng sê nô mái Mục II, chương V, phần II 40,27 m2
14 Phá dỡ nền láng vữa xi măng lòng sê nô Mục II, chương V, phần II 32,41 m2
15 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa 3 bộ
16 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II, chương V, phần II 6 bộ
17 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu nam Mục II, chương V, phần II 6 bộ
18 Tháo dỡ sen vòi cũ Mục II, chương V, phần II 6 bộ
19 Tháo dỡ gương soi Mục II, chương V, phần II 3 bộ
20 Tháo dỡ vòi xịt vệ sinh Mục II, chương V, phần II 6 bộ
21 Tháo dỡ bình nóng lạnh Mục II, chương V, phần II 6 cái
22 Phá dỡ bậc xí xổm phòng vệ sinh nữ Mục II, chương V, phần II 0,95 m3
23 Tháo dỡ ống thoát nước thải PVC D110 mm Mục II, chương V, phần II 67,5 m
24 Tháo dỡ ống thoát nước thải PVC D90 mm Mục II, chương V, phần II 40,5 m
25 Tháo dỡ ống thoát nước thải PVC D60 mm Mục II, chương V, phần II 27 m
26 Hút bể phốt Mục II, chương V, phần II 1 cái
27 Đục mở tường làm cửa, tường xây gạch, chiều dày tường <= 11cm Mục II, chương V, phần II 6,12 m2
28 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II, chương V, phần II 72,2 m
29 Tháo dỡ cửa gỗ cũ Mục II, chương V, phần II 13,75 m2
30 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ nhôm kính bằng thủ công tại tầng 4 Mục II, chương V, phần II 40,62 m2
31 Tháo dỡ vách kính khung nhôm Mục II, chương V, phần II 128,74 m2
32 Tháo dỡ trần nhựa phòng vệ sinh Mục II, chương V, phần II 57,96 m2
33 Tháo dỡ gạch ốp tường phòng vệ sinh Mục II, chương V, phần II 223,7 m2
34 Phá dỡ tường xây gạch hộp kỹ thuật, chiều dày tường <=11cm Mục II, chương V, phần II 1,07 m3
35 Phá lớp vữa trát tường phòng vệ sinh Mục II, chương V, phần II 223,7 m2
36 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục II, chương V, phần II 1.040,16 m2
37 Tháo dỡ hệ thống ống thoát nước mái bằng nhựa PVC D90 cũ Mục II, chương V, phần II 180 m
38 Tháo dỡ cổng thép cũ Mục II, chương V, phần II 0,12 tấn
B Phần sửa chữa kiến trúc nhà điều hành
1 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V, phần II 241,76 m2
2 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 Mục II, chương V, phần II 6,36 m2
3 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II, chương V, phần II 5,54 m2
4 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V, phần II 5.845,7 1m2
5 Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V, phần II 1.611,71 1m2
6 Lát nền bằng gạch granite, kích thước 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II, chương V, phần II 1.560,92 m2
7 Sản xuất lan can sắt hộp (tay vịn bằng thép hộp 50x100x2.0 mm, nan bằng thép hộp kích thước 50x50x1.8 mm) Mục II, chương V, phần II 0,34 tấn
8 Lắp dựng lan can sắt Mục II, chương V, phần II 0,34 m2
9 Sơn lan can sắt, hoa sắt cầu thang, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V, phần II 165,93 m2
10 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V, phần II 522,55 m2
11 Sơn tay vịn cầu thang, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V, phần II 42,82 m2
12 Mài đánh bóng lại granito bậc cầu thang sảnh chính, bậc cầu thang phụ Mục II, chương V, phần II 10 công
13 Cung cấp và lắp dựng cửa đi D4 nhựa lõi thép uPVC mở quay 2 cánh tại tầng 4, kính dán an toàn dày 6.38 mm Mục II, chương V, phần II 7,92 m2
14 Cung cấp và lắp dựng cửa nhựa lõi thép uPVC, mở quay 1 cánh, trên kính dưới pa nô thành, kính mờ dày 5 mm phòng vệ sinh tại các tầng Mục II, chương V, phần II 19,7 m2
15 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ mở trượt S4.0, S4.1 tại tầng 4 Mục II, chương V, phần II 24,78 m2
16 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ mở trượt tại vách kính VK2.1 Mục II, chương V, phần II 2,7 m2
17 Cung cấp và lắp dựng vách kính nhựa lõi thép uPVC mặt tiền, kính gián an toàn 2 lớp dày 6.38 mm Mục II, chương V, phần II 77,41 m2
18 Cung cấp và lắp dựng vách kính nhựa lõi thép uPVC, kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38 mm Mục II, chương V, phần II 48,63 m2
19 Cạo rỉ các kết cấu thép bằng thủ công Mục II, chương V, phần II 500,45 m2
20 Sơn xà gồ, vì kèo, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V, phần II 439,97 m2
21 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0.45 mm Mục II, chương V, phần II 10,46 100m2
22 Lắp đặt máng thu nước inox, kích thước 250x250x200 dày 0,8 mm cho mái tôn Mục II, chương V, phần II 100,8 m
23 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=90mm Mục II, chương V, phần II 3 100m
24 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục II, chương V, phần II 40 cái
25 Cung cấp và lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mục II, chương V, phần II 20 cái
26 Cung cấp và lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Mục II, chương V, phần II 20 cái
27 Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước sê nô mái bằng vữa xi măng tự chảy (cổ đơn) Mục II, chương V, phần II 8 vị trí
28 Cung cấp và lắp đặt cầu inox chắn rác, đường kính 90 mm Mục II, chương V, phần II 20 cái
29 Trát tường sê nô chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V, phần II 40,27 m2
30 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V, phần II 32,41 1m2
31 Quét dung dịch chống thấm sê nô Mục II, chương V, phần II 72,68 m2
32 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống d=20mm Mục II, chương V, phần II 1,8 100m
33 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục II, chương V, phần II 1,5 100m
34 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mục II, chương V, phần II 1,5 100m
35 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Mục II, chương V, phần II 0,6 100m
36 Cung cấp và lắp đặt cút góc nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Mục II, chương V, phần II 45 cái
37 Cung cấp và lắp đặt cút góc ren trong nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Mục II, chương V, phần II 45 cái
38 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm Mục II, chương V, phần II 45 cái
39 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Mục II, chương V, phần II 39 cái
40 Cung cấp và lắp đặt chếch nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Mục II, chương V, phần II 45 cái
41 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32/25mm Mục II, chương V, phần II 45 cái
42 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50/32mm Mục II, chương V, phần II 27 cái
43 Cung cấp và lắp đặt nút bịt nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Mục II, chương V, phần II 45 cái
44 Cung cấp và lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm Mục II, chương V, phần II 18 cái
45 Cung cấp và lắp đặt van ren, đường kính van d=20mm Mục II, chương V, phần II 18 cái
46 Cung cấp và lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Mục II, chương V, phần II 6 cái
47 Cung cấp và lắp đặt zắc co nhựa PPR, đường kính 25 mm Mục II, chương V, phần II 36 cái
48 Cung cấp và lắp đặt zắc co nhựa PPR, đường kính 20 mm Mục II, chương V, phần II 36 cái
49 Cung cấp và lắp đặt zắc co nhựa PPR, đường kính 50 mm Mục II, chương V, phần II 12 cái
50 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mục II, chương V, phần II 0,6 100m
51 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mục II, chương V, phần II 0,9 100m
52 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Mục II, chương V, phần II 1,5 100m
53 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110-90mm Mục II, chương V, phần II 18 cái
54 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90-60mm Mục II, chương V, phần II 33 cái
55 Cung cấp và lắp đặt phễu thu PVC đường kính 90mm Mục II, chương V, phần II 27 cái
56 Cung cấp và lắp đặt cô li ê đỡ ống, đường kính D110 mm Mục II, chương V, phần II 21 cái
57 Cung cấp và lắp đặt ga thoát sàn inox, đường kính 90 mm Mục II, chương V, phần II 27 cái
58 Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước thải tại hộp kỹ thuật bằng vữa xi măng tự chảy Mục II, chương V, phần II 2 vị trí
59 Xây lại hộp kỹ thuật phòng vệ sinh bằng gạch chỉ (5x10x20)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 Mục II, chương V, phần II 1,07 m3
60 Quét dung dịch chống thấm sàn, tường phòng vệ sinh Mục II, chương V, phần II 85,29 m2
61 Trát tường trong phòng vệ sinh, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 Mục II, chương V, phần II 224,32 m2
62 Trát hộp kỹ thuật, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục II, chương V, phần II 3,916 m2
63 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao phòng vệ sinh Mục II, chương V, phần II 57,96 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường Mục II, chương V, phần II 57,96 m2
65 Lát nền phòng vệ sinh tầng 1, tầng 2, tầng 3 bằng gạch ceramic chống trơn, kích thước 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II, chương V, phần II 55,72 m2
66 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic kích thước 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II, chương V, phần II 223,7 m2
67 Làm vách ngăn khu vệ sinh bằng nhựa compact hpl, dày 12mm Mục II, chương V, phần II 4,86 m2
68 Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt Mục II, chương V, phần II 6 bộ
69 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam Mục II, chương V, phần II 9 bộ
70 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nữ Mục II, chương V, phần II 9 bộ
71 Cung cấp và lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II, chương V, phần II 6 bộ
72 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II, chương V, phần II 6 bộ
73 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II, chương V, phần II 6 cái
74 Cung cấp và lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II, chương V, phần II 6 bộ
75 Cung cấp và lắp đặt gương soi Mục II, chương V, phần II 6 cái
76 Cung cấp và lắp đặt bình nóng lạnh, thể tích 30 lít Mục II, chương V, phần II 4 bộ
C Khôi phục lại hệ thống điện ổ cắm, điện chiếu sáng tại các phòng tầng 1, tầng 2
1 Cung cấp và lắp đặt tủ đựng aptomat 3 pha, kích thước 300x400x150 mm sơn tĩnh điện phòng PTN3, PTN4 Mục II, chương V, phần II 2 tủ
2 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng aptomat âm tường, loại 08-12 modul cho phòng PTN8 Mục II, chương V, phần II 1 hộp
3 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng aptomat âm tường, loại 8-10 modul cho phòng tư vấn, phòng tổng hợp, PTN1, PTN2 Mục II, chương V, phần II 4 hộp
4 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng aptomat âm tường, loại 4-6 modul cho phòng PTN5, PTN6, PTN7, PTN9, P1, phòng khách, phòng vệ sinh Mục II, chương V, phần II 7 hộp
5 Cung cấp và lắp đặt MCB loại 3 pha, cường độ dòng điện 63A Mục II, chương V, phần II 2 cái
6 Cung cấp và lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 20A Mục II, chương V, phần II 6 cái
7 Cung cấp và lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực, cường độ dòng điện 63A Mục II, chương V, phần II 7 cái
8 Cung cấp và lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực, cường độ dòng điện 40A Mục II, chương V, phần II 8 cái
9 Cung cấp và lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực cường độ dòng điện 25A Mục II, chương V, phần II 4 cái
10 Cung cấp và lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Mục II, chương V, phần II 37 cái
11 Cung cấp và lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực, cường độ dòng điện 20A Mục II, chương V, phần II 21 cái
12 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II, chương V, phần II 316,1 m
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II, chương V, phần II 334,5 m
14 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II, chương V, phần II 24,3 m
15 Kéo rải dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2 cho ổ cắm tại các phòng Mục II, chương V, phần II 316,1 m
16 Kéo rải dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 cho đèn chiếu sáng tại các phòng Mục II, chương V, phần II 334,5 m
17 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Mục II, chương V, phần II 40 cái
18 Cung cấp và lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II, chương V, phần II 38 cái
19 Cung cấp và lắp đặt đèn tuýp led, loại hộp đèn 1 bóng dài 1.2 mx18W Mục II, chương V, phần II 34 bộ
20 Cung cấp và lắp đặt đèn tuýp led, loại hộp đèn 2 bóng dài 1.2 mx18W Mục II, chương V, phần II 6 bộ
21 Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp, kích thước 250x250 mm chiếu sáng hành lang, sảnh chính Mục II, chương V, phần II 14 bộ
22 Cung cấp và lắp đặt đèn downlight âm trần, kích thước lỗ khoét D90 mm Mục II, chương V, phần II 11 bộ
23 Cung cấp và lắp đặt quạt thông gió, kích thước 300x300 mm cho khu vệ sinh Mục II, chương V, phần II 2 cái
24 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng aptomat âm tường, loại 08-12 modul cho phòng TCKT, phòng họp Mục II, chương V, phần II 2 hộp
25 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng aptomat âm tường, loại 8-10 modul cho phòng GĐ, PGĐ, phòng tổng hợp, dự phòng phát triển Mục II, chương V, phần II 4 hộp
26 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng aptomat âm tường, loại 4-6 modul cho phòng TP tổng hợp, xây lắp 1, kho, xây lắp 2, phòng chờ, phòng nghỉ, phòng vệ sinh Mục II, chương V, phần II 7 hộp
27 Cung cấp và lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực, cường độ dòng điện 63A Mục II, chương V, phần II 3 cái
28 Cung cấp và lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực, cường độ dòng điện 40A Mục II, chương V, phần II 6 cái
29 Cung cấp và lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực cường độ dòng điện 25A Mục II, chương V, phần II 3 cái
30 Cung cấp và lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Mục II, chương V, phần II 34 cái
31 Cung cấp và lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực, cường độ dòng điện 20A Mục II, chương V, phần II 22 cái
32 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II, chương V, phần II 300,8 m
33 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II, chương V, phần II 319,2 m
34 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II, chương V, phần II 48,6 m
35 Kéo rải dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2 cho ổ cắm tại các phòng Mục II, chương V, phần II 300,8 m
36 Kéo rải dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 cho đèn chiếu sáng tại các phòng Mục II, chương V, phần II 319,2 m
37 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Mục II, chương V, phần II 40 cái
38 Cung cấp và lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II, chương V, phần II 35 cái
39 Cung cấp và lắp đặt đèn tuýp led, loại hộp đèn 1 bóng 1.2 mx18W Mục II, chương V, phần II 28 bộ
40 Cung cấp và lắp đặt đèn tuýp led, loại hộp đèn 2 bóng 1.2mx18W có chóa tán quang Mục II, chương V, phần II 12 bộ
41 Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp, kích thước 250x250 mm chiếu sáng hành lang, sảnh chính Mục II, chương V, phần II 12 bộ
42 Cung cấp và lắp đặt đèn downlight âm trần, kích thước lỗ khoét D90 mm Mục II, chương V, phần II 22 bộ
43 Cung cấp và lắp đặt quạt thông gió, kích thước 300x300 mm cho khu vệ sinh Mục II, chương V, phần II 4 cái
D Phần tôn nền sân sau nhà điều hành
1 Mua bạt dứa trải nền trước khi đổ bê tông Mục II, chương V, phần II 437 m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II, chương V, phần II 65,55 m3
E Phần sửa chữa cổng, tường rào nhà điều hành
1 Tháo dỡ cổng thép cũ Mục II, chương V, phần II 0,09 tấn
2 Cạo bỏ lớp sơn tường rào, trụ tường xây gạch Mục II, chương V, phần II 185,6109 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên hàng rào sắt Mục II, chương V, phần II 73,788 m2
4 Phá lớp vữa trát trụ cổng chính bằng thủ công Mục II, chương V, phần II 10,8 m2
5 Sơn hàng rào sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V, phần II 73,788 m2
6 Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, chương V, phần II 185,6109 1m2
7 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mục II, chương V, phần II 10,8 m2
8 Đào đất đổ móng lắp đặt ray dẫn hướng cổng chính Mục II, chương V, phần II 2,236 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, chương V, phần II 0,4472 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, chương V, phần II 1,7888 m3
11 Lăp đặt ray sắt dẫn hướng V40x40x4 chôn sẵn trong bê tông Mục II, chương V, phần II 25,1333 kg
12 Lắp đặt neo thép đuôi cá 40x4 Mục II, chương V, phần II 1,5072 kg
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II, chương V, phần II 41 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, Cu/PVC/DSTA/XLPE 2x4 mm2 Mục II, chương V, phần II 41 m
15 Lắp đặt dây đơn, Cu/PVC 1x2.5 mm2, 0.6/1 kV Mục II, chương V, phần II 41 m
16 Lắp đặt hộp đựng aptomat, loại 2-4 modul Mục II, chương V, phần II 1 hộp
17 Cung cấp và lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A Mục II, chương V, phần II 1 cái
18 Lắp đặt cổng xếp inox 304 cao tiêu chuẩn 1.5 m Mục II, chương V, phần II 5,5 m
19 Cung cấp và lắp đặt mô tơ dẫn hướng bằng cảm ứng từ, công suất 420 W, điện áp 220 V-50Hz, tốc độ 45 vòng/phút (Kèm điều khiển từ xa, nút bấm âm tường) Mục II, chương V, phần II 1 Bộ
20 Cung cấp và lắp đặt màn hình Led điện tử Mục II, chương V, phần II 2 Chiếc
21 Vận chuyển phế thải xây dựng bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục II, chương V, phần II 1,2833 100m3
22 Vận chuyển phế thải xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục II, chương V, phần II 1,2833 100m3
23 Vận chuyển phế thải xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục II, chương V, phần II 1,2833 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->