Gói thầu: Gói thầu số 01XL- Thi công xây dựng Công trình: Trường TH và THCS Lê Quý Đôn. Hạng mục: Khối phòng học bộ môn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200980403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL- Thi công xây dựng Công trình: Trường TH và THCS Lê Quý Đôn. Hạng mục: Khối phòng học bộ môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200980340 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình Mục tiêu xây dựng Nông thông mới, ngân sách thị xã, ngân sách xã và huy động nhân dân |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 08:32:00 đến ngày 2020-10-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,454,673,724 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Hạng mục: Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤ 6m-đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,1797 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 49,1023 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32,5609 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng <=250cm, M50, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,8157 | m3 |
| 5 | Bê tông lót nền rộng >=250cm, M50, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 49,7025 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 72,5582 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,4301 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,2257 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,4524 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48,7353 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch bê tông 5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,2606 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20,168 | m3 |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,4766 | tấn |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,7336 | tấn |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,3356 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,6482 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền M250, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,2799 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,6439 | m3 |
| 19 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 27,9855 | m3 |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,6341 | tấn |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,9319 | tấn |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,4736 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 59,6742 | m3 |
| 24 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,4541 | tấn |
| 25 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,191 | tấn |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,7611 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 99,5986 | m3 |
| 28 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,7506 | tấn |
| 29 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,3972 | tấn |
| 30 | Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,0482 | m3 |
| 31 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1452 | tấn |
| 32 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,7307 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 ( kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14,55 | m3 |
| 34 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,8475 | tấn |
| 35 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,721 | tấn |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 129,372 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,1293 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,1428 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 23,0715 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 40x40cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,12 | m2 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,44 | m2 |
| 42 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 108,54 | m2 |
| 43 | Quét dung dịch flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 124,28 | m2 |
| 44 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 116,62 | m2 |
| 45 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 121,67 | m2 |
| 46 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 126,96 | m2 |
| 47 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,64 | m2 |
| 48 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,98 | m2 |
| 49 | Gia công và lắp dựng hoa sắt cửa | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 153,4992 | m2 |
| 50 | Gia công và lắp dựng lan can sắt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,3347 | tấn |
| 51 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C125x50x10 dày 2,3mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,0189 | tấn |
| 52 | Cung cấp và lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,073 | 100m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 339,9431 | 1m2 |
| 54 | Sơn hoa sắt bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 153,4992 | 1m2 |
| 55 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25,37 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 901,905 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 55,04 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 100x400mm (cắt từ gạch 400x400mm) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48,225 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào tường gạch 250x400mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 167,46 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch viền tường, gạch 100x250mm (cắt từ gạch 250x400mm) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,48 | m2 |
| 61 | Công tác ốp gạch trang trí, gạch 50x230mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,82 | m2 |
| 62 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 84,7775 | m2 |
| 63 | Láng granitô cầu thang | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 84,777 | m2 |
| 64 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 31,652 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 212,35 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 218,365 | m2 |
| 67 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 168,4631 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 555,6658 | m2 |
| 69 | Trát lanh tô vữa M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 91,15 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 967,2 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 37,0826 | m2 |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 464,53 | m |
| 73 | Kẻ roon tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 175,98 | m |
| 74 | Miết mạch tường đá loại lồi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 49,92 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 597,5862 | m2 |
| 76 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.042,1985 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.257,5912 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2.702,1485 | m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13,0688 | 100m2 |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,875 | 100m |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,048 | 100m |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0381 | 100m |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt cút đk 90mm thoát nước mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11 | cái |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11 | cái |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11 | cái |
| 86 | Đắp bánh ú lan can | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13 | cái |
| 87 | SXLD cửa lên mái bằng tole | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 88 | SXLD bậc thang sắt lên mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 34 | cái |
| 89 | Đắp biểu tượng sảnh chính | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| C | Hạng mục: Phần Điện | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 92 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 36 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 64 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ô cắm đôi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cầu chi 5A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 76 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | hộp |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 60A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 125A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 50x100mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 76 | hộp |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT120x120mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 51 | hộp |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 25mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 148 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 10mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 264 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 288 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2.029 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 890 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 125 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 44 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt xà thép 2 loại sứ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | sứ |
| 20 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cọc |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 204,5 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 10mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 46 | m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,08 | 100m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| D | Hạng mục: Phần Cấp, thoát nước | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,115 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,475 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,308 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 23 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 52 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 33 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt chữ thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt chữ thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt co răng nhựa miệng bát ĐK 21mm bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa ĐK 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bể |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,267 | 100m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,12 | 100m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,142 | 100m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,151 | 100m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt chữ thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt chữ thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt xí xổm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nữ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt lavabo 1 vòi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| E | Hạng mục: Phần Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,257 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M50, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,4019 | m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,0192 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK >10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,044 | tấn |
| 5 | Bê tông ống buy đường kính >70cm, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,3194 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,8359 | m3 |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤250kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 8 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,0912 | m2 |
| 9 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0121 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 220mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,004 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,01 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,003 | 100m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,03 | 100m |
| F | Hạng mục: Phần chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,0975 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,151 | 100m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cọc |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt kim thu sét ONAY OLP-80 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp và kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây đồng M50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | m |
| 6 | Cung cấp và kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, dây đồng M50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 68 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,08 | 100m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi