Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Hệ thống đèn cao áp quốc lộ 1A đoạn qua xã Quảng Ninh, huyện Quảng Xương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012787-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Hệ thống đèn cao áp quốc lộ 1A đoạn qua xã Quảng Ninh, huyện Quảng Xương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200945700 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 09:27:00 đến ngày 2020-10-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,936,891,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | |||
| 1 | Khung móng cột M16x650 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Bê tông móng, M150, PC30, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,315 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,01 | m2 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1764 | m3 |
| 5 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7056 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,128 | m3 |
| 7 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,6 | kg |
| 8 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,286 | 100kg |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 10cọc |
| B | Móng cột đèn chiếu sáng 11m | |||
| 1 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | cái |
| 2 | Bê tông móng, M150, PC30, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,42 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 113,68 | m2 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,596 | m3 |
| 5 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130,384 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 134,56 | m3 |
| 7 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 829,4 | kg |
| 8 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8294 | 100kg |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | 10cọc |
| C | Bảo vệ rãnh 1 cáp chiếu sáng nền đất | |||
| 1 | Cát đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 157,08 | m3 |
| 2 | Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,5m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.309 | m |
| 3 | Gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11.781 | viên |
| 4 | Đào đất hào cáp ngầm. Đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 366,52 | m3 |
| 5 | Lấp rãnh cáp, hệ số đầm chặt k=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 178,024 | m3 |
| 6 | Rải cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 157,08 | m3 |
| 7 | Rải lưới ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 654,5 | 100m2 |
| 8 | Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11.781 | 1000v |
| D | Bảo vệ rãnh cáp chiếu sáng đường nhựa | |||
| 1 | Bê tông nhựa hạt mịn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,072 | m3 |
| 2 | Bê tông nhựa hạt trung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,976 | m3 |
| 3 | Đá dăm cấp phối hạt trung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,64 | m3 |
| 4 | Đào phá dỡ mặt đường đá dăm nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,688 | m3 |
| 5 | rải đá dăm hoàn trả mặt đường, nc3/7 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,64 | m3 |
| 6 | Cát đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,52 | m3 |
| 7 | Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,5m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 96 | m |
| 8 | Gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 864 | viên |
| 9 | Đào phá dỡ mặt vỉa hè nền gạch block | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | m2 |
| 10 | Gạch block hoàn trả vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | m2 |
| 11 | Đào đất hào cáp ngầm. Đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,88 | m3 |
| 12 | Lấp rãnh cáp, hệ số đầm chặt k=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,056 | m3 |
| 13 | Rải cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,52 | m3 |
| 14 | Rải lưới ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | 100m2 |
| 15 | Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 864 | 1000v |
| E | Bảo vệ rãnh chiếu sáng đi vỉa bê tông dày 20cm | |||
| 1 | Cát đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,6 | m3 |
| 2 | Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,5m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 405 | m |
| 3 | Gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.645 | viên |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,5 | m2 |
| 5 | Đào phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,5 | m2 |
| 6 | Đào đất hào cáp ngầm. Đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 113,4 | m3 |
| 7 | Lấp rãnh cáp, hệ số đầm chặt k=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55,08 | m3 |
| 8 | Rải cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,6 | m3 |
| 9 | Rải lưới ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 202,5 | 100m2 |
| 10 | Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.645 | 1000v |
| F | Bảo vệ rãnh chiếu sáng đi vỉa bê tông dày 10cm | |||
| 1 | Cát đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 288,6 | m3 |
| 2 | Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,5m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.405 | m |
| 3 | Gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21.645 | viên |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120,25 | m2 |
| 5 | Đào phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120,25 | m2 |
| 6 | Đào đất hào cáp ngầm. Đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 673,4 | m3 |
| 7 | Lấp rãnh cáp, hệ số đầm chặt k=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 327,08 | m3 |
| 8 | Rải cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 288,6 | m3 |
| 9 | Rải lưới ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.202,5 | 100m2 |
| 10 | Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21.645 | 1000v |
| G | Tiếp địa lặp lại RC-2 | |||
| 1 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | kg |
| 2 | Ống nhựa bọc dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5 | m |
| 3 | Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,512 | m3 |
| 4 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,048 | m3 |
| 5 | Lắp tiếp địa cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,1 | 100kg |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 10cọc |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,512 | m3 |
| H | Hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép F76 bảo vệ cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 443 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.348 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng M10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng M35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng M25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 248 | cái |
| 7 | Cột thép bát giác cần đơn 11m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | Cột |
| 8 | Đèn Led công suất 120W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | cái |
| 9 | Bảng điện bakelit | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | Cái |
| 10 | Attomat 1P/6A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 12 | Kéo rải cáp Cu M10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.271 | m |
| 13 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x16+1x10)mm2- 0,6/1kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.491 | m |
| 14 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x25+1x16)mm2- 0,6/1kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.160 | m |
| 15 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x35+1x16)mm2- 0,6/1kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.620 | m |
| 16 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC - 2x2,5mm2 lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 638 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi