Gói thầu: Gói 2: Lắp đặt, cung cấp vật tư thiết bị và cài đặt chỉnh định
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013593-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 2: Lắp đặt, cung cấp vật tư thiết bị và cài đặt chỉnh định |
| Số hiệu KHLCNT | 20200982430 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 11:51:00 đến ngày 2020-10-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,595,063,062 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Không Y/C | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không Y/C | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Phần khối lượng cung cấp vật tư thiết bị và thi công lắp đặt, cài đặt, hiệu chỉnh | |||
| C | Phần cung cấp vật tư, thiết bị | |||
| 1 | Modem 3G/APN công nghiệp (Sử dụng kết nối quang và 3G VPN) (Bao gồm cả chức năng chuyển đổi quang điện) | 33 | bộ | |
| 2 | Bộ chuyển đổi giao thức converter | 4 | bộ | |
| 3 | Dây kết nối + đầu cắm COM 9 | 4 | sợi | |
| 4 | Dây lan CAT6 đúc sẵn 2 đầu RJ45 dài 1m | 33 | sợi | |
| 5 | Cáp mạng CAT5 | 33 | m | |
| 6 | Hạt mạng RJ45 AMP | 66 | Chiếc | |
| D | Phần lắp đặt, cài đặt cấu hình, xây dựng giao diện, hiệu chỉnh … | |||
| 1 | Thiết lập APN (<100 sim) | 1 | Lần | |
| 2 | Thiết lập kênh truyền Megawan | 1 | cổng | |
| 3 | Cài đặt cấu hình kết nối Recloser về TTĐKX | 77 | bộ | |
| 4 | Cài đặt cấu hình kết nối LBS về TTĐKX | 19 | bộ | |
| 5 | Xây dựng giao diện HMI chia sẻ cho các Điện lực cấp 4 | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt modem vào tủ điều khiển Re, LBS | 33 | bộ | |
| 7 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng - Modem/Converter | 96 | thiết bị | |
| 8 | Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình - Thiết bị đầu cuối Modem | 96 | thiết bị | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi