Gói thầu: Gói số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201012984-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân xã Tiến Nông
Tên gói thầu Gói số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201012940
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn theo Quyết định số 5318/QĐ-UBND ngày 16/12/2019 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa và vốn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-06 09:55:00 đến ngày 2020-10-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,286,414,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KÊNH TIÊU CHÍNH
1 Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 13,129 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 13,129 100m3
3 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 13,129 100m3
4 Đào kênh bằng máy đào < 1.25m3, đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,77 100m3
5 Đắp đất kênh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 9 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 13,693 100m3
6 Đất đắp kênh mương bằng cơ giới, dung trọng ≤1,65T/m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 26,805 100m3
7 Đất đắp kênh mương bằng cơ giới, dung trọng ≤1,75T/m3 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 10,539 100m3
8 Mua đất đắp (mỏ đất xã Hợp Thắng) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6.214,0912 m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (0,8Km đường loại 6; K=2,5) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 621,4091 10m3/1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (0,2Km đường loại 1; K=0,57) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 621,4091 10m3/1km
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (5,8Km đường loại 1; K=0,57) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 621,4091 10m3/1km
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (3,1Km đường loại 2; K=0,68) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 621,4091 10m3/1km
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (0,6km đường loại 4; K=1,35) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 621,4091 10m3/1km
14 Bê tông CT M250 - Tấm đan + thanh giằng Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 84,95 m3
15 Bê tông thường M200, đá 1x2- Đáy Kênh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 164,46 m3
16 Bê tông thường M200, đá 1x2- Thành Kênh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 325,22 m3
17 Ván khuôn thép tấm đan ĐS Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,6443 100m2
18 Ván khuôn thép đáy kênh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 2,52 100m2
19 Ván khuôn thép thành kênh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 39,1396 100m2
20 Ni lông tái sinh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 10,964 100m2
21 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 50,14 m2
22 Thép tròn tấm đan ĐS D<=10mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,4808 tấn
23 Thép tròn tấm đan ĐS D>10mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,6046 tấn
24 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 196,9754 tấn
25 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 19,6975 10 tấn/1km
26 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 196,9754 tấn
27 Lắp tấm đan đúc sẵn trọng lượng P=400-600kg Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 455 1cấu kiện
B HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,36 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 - TD đất đào Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,23 100m3
3 Bê tông thường M200 - Tường cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 8,8 m3
4 Bê tông thường M200 - Đáy cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,75 m3
5 Bê tông CTM250 - Tấm đan ĐS Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6,75 m3
6 Ván khuôn thép - Tường cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,021 100m2
7 Ván khuôn thép - Đáy cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,092 100m2
8 Ván khuôn thép - Tấm đan ĐS Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0498 100m2
9 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 9,4 m2
10 Ni lông tái sinh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2935 100m2
11 Thép tròn tấm nắp cống D<=10mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2222 tấn
12 Thép tròn tấm nắp cống D>10mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1268 tấn
13 Lắp tấm đan đúc sẵn TL P>250kg - Lắp thủ công Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 20 1cấu kiện
14 Đào móng cống bằng máy đào 0.8m3 - Đất cấp 2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,07 100m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 - TD đất đào Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,105 100m3
16 Bê tông CTM250 - Tấm đan ĐS Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,15 m3
17 Bê tông thường M200 - Tường cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,45 m3
18 Bê tông thường M200 - Đáy cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4,32 m3
19 Ván khuôn thép - Tấm đan ĐS Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0624 100m2
20 Ván khuôn thép - Tường cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2739 100m2
21 Ván khuôn thép - Đáy cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,057 100m2
22 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 13,25 m2
23 Ni lông tái sinh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0279 100m2
24 Thép tròn tấm nắp cống D<=10mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0566 tấn
25 Thép tròn tấm nắp cống D>10mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0265 tấn
26 Lắp tấm đan đúc sẵn TL P>250kg - Lắp thủ công Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6 1cấu kiện
27 Đào móng cống bằng máy đào 0.8m3 - Đất cấp 2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1865 100m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 - TD đất đào Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1305 100m3
29 Bê tông thường M200 - Tường đầu thượng, hạ lưu Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,47 m3
30 Bê tông thường M200 - Đáy cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,95 m3
31 Ván khuôn thép - Tường cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2681 100m2
32 Ván khuôn thép - Đáy cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1331 100m2
33 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 7,06 m2
34 Ni lông tái sinh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1314 100m2
35 Lắp ống BTLT D400; L=1m Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6 đoạn
36 Ống bê tông ĐS D400mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 6 m
37 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 4 mối nối
38 Đào móng cống bằng máy đào 0.8m3 - Đất cấp 2 Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0984 100m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 - TD đất đào Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,2448 100m3
40 Bê tông CTM250 - Tấm đan tại chỗ Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,1 m3
41 Bê tông thường M200 - Tường cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 7,92 m3
42 Bê tông thường M200 - Đáy cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,65 m3
43 Ván khuôn thép - Tấm đan tại chỗ Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1611 100m2
44 Ván khuôn thép - Tường cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,3433 100m2
45 Ván khuôn thép - Đáy cống Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0182 100m2
46 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 5,3 m2
47 Ni lông tái sinh Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1814 100m2
48 Phá bê tông cống cũ Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 3,73 m3
49 Thép tròn tấm đan tại chỗ cống D<=10mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,0837 tấn
50 Thép tròn tấm đan tại chỗ D>10mm Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 0,1323 tấn
51 Mua đất đắp (mỏ đất xã Hợp Thắng) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 19,7125 m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (0,8Km đường loại 6; K=2,5) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,9713 10m3/1km
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (0,2Km đường loại 1; K=0,57) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,9713 10m3/1km
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (5,8Km đường loại 1; K=0,57) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,9713 10m3/1km
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (3,1Km đường loại 2; K=0,68) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,9713 10m3/1km
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (0,6km đường loại 4; K=1,35) Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu 1,9713 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->