Gói thầu: SCL: Sửa chữa thay thế các đầu cáp trung thế sử dụng trên 15 năm của Công ty Điện lực Thanh Hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013554-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | SCL: Sửa chữa thay thế các đầu cáp trung thế sử dụng trên 15 năm của Công ty Điện lực Thanh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201002029 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 11:37:00 đến ngày 2020-10-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 372,868,471 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| B | Phần công việc theo định mức lắp đặt, sửa chữa | |||
| 1 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x95mm2- đầu cốt nhôm (sử dụng cho cáp nhôm)- (Vật tư A cấp) | 2 | bộ | |
| 2 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x120mm2- đầu cốt nhôm (sử dụng cho cáp nhôm)- (Vật tư A cấp) | 32 | bộ | |
| 3 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x240mm2- đầu cốt nhôm (sử dụng cho cáp nhôm)-(Vật tư A cấp) | 29 | bộ | |
| 4 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x70mm2- (Vật tư A cấp) | 43 | bộ | |
| 5 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x95mm2-(Vật tư A cấp) | 12 | bộ | |
| 6 | Đầu cáp co ngót trong nhà 22kV-3x95mm2- (Vật tư A cấp) | 3 | bộ | |
| 7 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x120mm2-(Vật tư A cấp) | 11 | bộ | |
| 8 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x150mm2- (Vật tư A cấp) | 6 | bộ | |
| 9 | Đầu cáp co ngót trong nhà 22kV-3x150mm2-(Vật tư A cấp) | 2 | bộ | |
| 10 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x185mm2- (Vật tư A cấp) | 6 | bộ | |
| 11 | Đầu cáp co ngót trong nhà 22kV-3x185mm2- (Vật tư A cấp) | 1 | bộ | |
| 12 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x240mm2- (Vật tư A cấp) | 47 | bộ | |
| 13 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x70mm2- (Vật tư A cấp) | 2 | bộ | |
| 14 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x95mm2- (Vật tư A cấp) | 1 | bộ | |
| 15 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x120mm2- (Vật tư A cấp) | 3 | bộ | |
| 16 | Dây đồng mềm M35-(Vật tư A cấp) | 1.050 | m | |
| 17 | Đầu cốt đồng M35 | Tiêu chuẩn áp dụng AS 1154.1 và TCVN 3624-81 hoặc tương đương | 350 | bộ |
| 18 | Thẻ báo cáp (nhôm nhựa 150*100mm) | 200 | cái | |
| C | PHẦN THU HỒI | |||
| D | Tháo thu hồi- ĐZ trung thế | |||
| 1 | Tháo đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x70mm2 | 2 | bộ | |
| 2 | Tháo đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x95mm2 | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo đầu cáp co ngót ngoài trời 35kV-3x120mm2 | 3 | bộ | |
| 4 | Tháo đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x70mm2 | 43 | bộ | |
| 5 | Tháo đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x95mm2 | 14 | bộ | |
| 6 | Tháo đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x120mm2 | 43 | bộ | |
| 7 | Tháo đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x150mm2 | 6 | bộ | |
| 8 | Tháo đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x185mm2 | 6 | bộ | |
| 9 | Tháo đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x240mm2 | 76 | bộ | |
| 10 | Tháo đầu cáp co ngót trong nhà 22kV-3x95mm2 | 3 | bộ | |
| 11 | Tháo đầu cáp co ngót trong nhà 22kV-3x150mm2 | 2 | bộ | |
| 12 | Tháo đầu cáp co ngót trong nhà 22kV-3x185mm2 | 1 | bộ | |
| E | Nhập vật tư thu hồi | |||
| 1 | Nhân công nhập vật tư thu hồi | 2 | công | |
| F | PHẦN THÍ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH | |||
| G | Thí nghiệm đầu vào | |||
| 1 | Thí nghiệm đầu vào (TN mẫu- vật tư A cấp)- vật liệu cách điện | 1 | t.bộ | |
| H | Thí nghiệm sau lắp đặt | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 186 | sợi | |
| I | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển | 1 | T.bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi