Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (Xây dựng + thiết bị): Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn 7 xã Quảng Lưu, huyện Quảng Xương; Hạng mục: Nền, mặt đường, công trình thoát nước, điện sinh hoạt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201014316-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (Xây dựng + thiết bị): Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn 7 xã Quảng Lưu, huyện Quảng Xương; Hạng mục: Nền, mặt đường, công trình thoát nước, điện sinh hoạt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200938561 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền đấu giá quyền sử dụng đất mặt bằng quy hoạch |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 15:13:00 đến ngày 2020-10-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,150,012,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG, SAN NỀN | |||
| 1 | Vét bùn + vét hữu cơ + đánh cấp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 95,8994 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 223,1258 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 27,7855 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải, máy ủi 140CV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 97,0214 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp tại huyện Triệu Sơn cư ly vận chuyển TB là 38,1Km: | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 35.592,9615 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (0,5km đường loại 6 - K=1,8; 0,5km đường loại 5 - k=1,5; Kđc=0,5x1,8+0,5x1,5=1,65) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3.559,2962 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (7,6km đường loại 5 - K=1,5; 1,4km đường loại 1 - k=0,57; Kđc=7,6x1,5+1,4x0,57=12,20) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3.559,2962 | 10m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (25,8km đường loại 1 - K=0,57; 2,3km đường loại 5 - k=1,5; Kđc=25,8x0,57+2,3x1,5=18,16) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3.559,2962 | 10m3/1km |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,8914 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,0028 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 51,6908 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,3608 | 100tấn |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạ trung-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 51,6908 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,36 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,36 | 100tấn |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,122 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,31 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, sân, gia cố M150 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,44 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đầu, tường cánh, tường thân M150 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,13 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,36 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm bản, khớp nối M250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,54 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0593 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2046 | tấn |
| 9 | Cốt thép mũ mố D<=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0443 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng, tường đầu, tường cánh, tường thân | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8976 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tấm bản, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,399 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 13 | Đắp đất hoàn thiện bằng đầm cóc K95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3366 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,117 | 100m3 |
| 15 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3 | 100m2 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC B=50cm | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 106,6 | m3 |
| 2 | Bê tông thân rãnh M150 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 364,57 | m3 |
| 3 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn panen | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 41,5527 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19,6784 | tấn |
| 5 | Lắp đặt rãnh dọc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.066 | cái |
| 6 | BT M250 tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 131,12 | m3 |
| 7 | Ván khuôn kim loại | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,0762 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,2275 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.066 | 1cấu kiện |
| 10 | Vữa đệm bản | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 319,8 | m2 |
| E | RÃNH CHỊU LỰC B=50cm | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,24 | m3 |
| 2 | Bê tông thành rãnh M200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 27,65 | m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,0752 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mũ mố rãnh M250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,34 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mũ mố rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6144 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép mũ mố DK<=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2563 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan rãnh M300 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,76 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2592 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8875 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4992 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 48 | 1cấu kiện |
| F | HỐ THU LOẠI I | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,19 | m3 |
| 2 | Bê tông hố thu M150 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 39,88 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng hố thu phụ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,12 | m3 |
| 4 | Ván khuôn kim loại | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,3785 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,4112 | tấn |
| 6 | BT M250 tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,75 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3591 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4271 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 63 | 1cấu kiện |
| 10 | Láng vữa XM M100 dày 2cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 35,28 | m2 |
| 11 | Lắp đặt song chắn rác composite | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 63 | cái |
| G | RÃNH THOÁT NƯỚC B=80cm | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,4 | m3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 42,42 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,7664 | tấn |
| 4 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,144 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan M250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,24 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,9414 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 60 | 1CK |
| 9 | Vữa đệm bản | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,2 | m2 |
| H | RÃNH CHỊU LỰC B=80cm | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,8 | m3 |
| 2 | Bê tông thành rãnh M200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 26,07 | m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,068 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mũ mố rãnh M250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,96 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mũ mố rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,384 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép mũ mố D<10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1602 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan rãnh M300 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,95 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,189 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7545 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4293 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 30 | 1CK |
| I | HỐ THU LOẠI II | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,44 | m3 |
| 2 | Bê tông hố thu M150 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,43 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng hố thu phụ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,45 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1262 | tấn |
| 5 | Ván khuôn hố thu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2552 | 100m2 |
| 6 | BT M250 tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0628 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | 1CK |
| 10 | Vữa đệm bản | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,88 | m2 |
| 11 | Lắp đặt song chắn rác composite | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| J | BÓ VỈA, ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19,55 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,008 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 39,1 | m3 |
| 4 | Láng vữa XM M75 dày 2cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 391,04 | m2 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,105 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất bê tông bó vỉa M200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 66,18 | m3 |
| 7 | Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.504 | m |
| 8 | Bê tông đan rãnh M200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19,4 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đan rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,0694 | 100m2 |
| 10 | Láng vữa XM M75 dày 2cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 388,01 | m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.587 | cái |
| K | BÃI ĐÚC CẤU KIỆN | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,4 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 80 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3 cm, vữa XM mác 75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 800 | m2 |
| 4 | Thanh lý bãi đúc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,44 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 157,5938 | 10 tấn/1km |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.575,9 | tấn |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.575,9 | tấn |
| L | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LTMB 18 NPC.13.0 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cột |
| 2 | Móng cột đôi MTK8-2,5m nền đất | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | móng |
| 3 | Tiếp địa RC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Râu tiếp địa ĐDK-22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà phụ: XF2SĐ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo 3 tầng sứ chuỗi cột đôi dọc: XNSC(1,2,3)-2-2TD | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | 0.0 |
| 7 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đôi dọc: XRNSC-22-2TD | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Xà lắp cầu chì tự rơi cột đôi dọc: XCC-22-2TD | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Xà lắp ghế cách điện cột cầu chì | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Ghế cách điện và sàn thao tác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Thang sắt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Gông cột đôi 18m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Chuỗi sứ Polyme 24kV + khóa néo | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | bộ |
| 14 | Sứ đứng VHD 22kV + ty thép mạ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | quả |
| 15 | Dây nhôm bọc ASXV 1x70mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 268 | m |
| 16 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24 | cái |
| M | PHẦN XÂY LẮP TBA 250KVA-10(22)/0,4KV | |||
| 1 | Móng cột trạm biến áp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | móng |
| 2 | Cột trạm biến áp LT 12 NPC.7.2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cột |
| 3 | Hệ tiếp địa trạm biến áp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | hệ |
| 4 | Xà néo dây đầu trạm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà lắp sứ đỡ thanh dẫn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà lắp cầu chì tự rơi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Xà lắp thu lôi van và sứ đỡ thanh dẫn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ máy biến áp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ ghế cách điện và sàn thao tác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Ghế cách điện và sàn thao tác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Thang trèo cột trạm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Thanh dẫn đồng tròn F10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24 | m |
| 13 | Dây dòng nối đất hệ xà trạm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Dây nối đất hệ thu lôi van | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Dây nối đất máy biến áp và tủ điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC/0,6kV-3x185+1x150mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | m |
| 17 | Sứ đứng VHD 22kV + ty thép mạ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 26 | quả |
| 18 | Hộp chụp cực máy biến áp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | hộp |
| 19 | Làm đầu cáp lực 0,4kV - 3x185+1x150mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | đầu |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 21 | Biển cấm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 22 | Biển tên trạm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Khoá tủ điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| N | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.4.3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.3.5 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21 | cột |
| 3 | Móng cột đôn MTK3-1,7m trên nền đất | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9 | móng |
| 4 | Móng cột đơn MT3-1,7m trên nền đất | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21 | móng |
| 5 | Tiếp địa RC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | bộ |
| 6 | Dây nối đất trung tính, cáp nhôm bọc 1x70mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | bộ |
| 7 | Xà treo cáp cột đơn: XTC-1T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22 | bộ |
| 8 | Xà treo cáp cột đôi dọc: XTC-2TD | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | bộ |
| 9 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 50 | cái |
| 10 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x70 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14 | cái |
| 11 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x95mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 740 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x70mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 217 | m |
| 13 | Hộp composite lắp 4 công tơ 1 pha | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 23 | hộp |
| 14 | Hộp composite lắp 2 công tơ 1 pha | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15 | hộp |
| 15 | Dây cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC/0,6kV-2x16mm2 đấu nối xuống hộp công tơ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 266 | m |
| 16 | Lắp đặt dây nhị thứ, dây đồng M 1x4 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 304 | m |
| 17 | Aptomat 1 pha 1 cực 40A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 122 | cái |
| 18 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 2 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 76 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 20 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 21 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cuộn |
| 22 | Đánh số cột | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 30 | cột |
| O | PHẦN XÂY LẮP HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.3.5 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cột |
| 2 | Móng cột đơn MT3-1,5m trên nền đất | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | móng |
| 3 | Giá đỡ tủ điện chiếu sáng treo trên cột | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | tủ |
| 5 | Lắp đặt công tơ đo đếm điện năng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | hộp |
| 6 | Chụp liền cần đôi vuông vươn 1,5m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | bộ |
| 7 | Chụp liền cần đơn vươn 1,5m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 23 | bộ |
| 8 | Đèn chiếu sáng đường phố Led 100W - 220V | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 39 | bộ |
| 9 | Xà treo cáp cột đơn: XTC-1T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22 | bộ |
| 10 | Xà treo cáp cột đôi dọc: XTC-2TD | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | bộ |
| 11 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 59 | bộ |
| 12 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/0,6kV-3x25+1x16mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 912 | m |
| 14 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 115 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng S25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16 | cái |
| 18 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 2 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 62 | cái |
| 19 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16 | cuộn |
| 20 | Đánh số cột | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cột |
| P | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế 400A 3 lộ ra | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Cầu chì tự rơi SI-24KV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ 3P |
| 4 | Chống sét van LA-12kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3P |
| Q | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 400A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt cầu chì tự rơi SI-24KV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ 3p |
| 4 | Lắp đặt chống sét van LA-12kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3p |
| R | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện trung thế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cầu chì SI-24kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3p |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | HT |
| 4 | Thí nghiệm MBA 3 pha 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | máy |
| 5 | Thí nghiệm cầu chì SI-24kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3p |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van 12kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3p |
| 7 | Thí nghiệm Ampemét | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 8 | Thí nghiệm Vônmét | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 9 | TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | mẫu |
| 10 | TN điện áp xuyên thủng của dầu cách điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | mẫu |
| 11 | Thí nghiệm biến dòng điện U<1kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | máy |
| 12 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ 3p |
| 13 | Thí nghiệm Aptomat 400A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | vị trí |
| 16 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi