Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (Xây dựng + thiết bị): Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn 7 xã Quảng Lưu, huyện Quảng Xương; Hạng mục: Nền, mặt đường, công trình thoát nước, điện sinh hoạt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201014316-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình (Xây dựng + thiết bị): Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn 7 xã Quảng Lưu, huyện Quảng Xương; Hạng mục: Nền, mặt đường, công trình thoát nước, điện sinh hoạt
Số hiệu KHLCNT 20200938561
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tiền đấu giá quyền sử dụng đất mặt bằng quy hoạch
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-06 15:13:00 đến ngày 2020-10-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,150,012,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG, SAN NỀN
1 Vét bùn + vét hữu cơ + đánh cấp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 95,8994 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 223,1258 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 27,7855 100m3
4 San đất bãi thải, máy ủi 140CV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 97,0214 100m3
5 Mua đất đắp tại huyện Triệu Sơn cư ly vận chuyển TB là 38,1Km: Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 35.592,9615 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (0,5km đường loại 6 - K=1,8; 0,5km đường loại 5 - k=1,5; Kđc=0,5x1,8+0,5x1,5=1,65) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3.559,2962 10m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (7,6km đường loại 5 - K=1,5; 1,4km đường loại 1 - k=0,57; Kđc=7,6x1,5+1,4x0,57=12,20) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3.559,2962 10m3/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (25,8km đường loại 1 - K=0,57; 2,3km đường loại 5 - k=1,5; Kđc=25,8x0,57+2,3x1,5=18,16) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3.559,2962 10m3/1km
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,8914 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10,0028 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 51,6908 100m2
4 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,3608 100tấn
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạ trung-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 51,6908 100m2
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,36 100tấn
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,36 100tấn
C CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG
1 Đào móng cống bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,122 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,31 m3
3 Bê tông móng, sân, gia cố M150 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,44 m3
4 Bê tông tường đầu, tường cánh, tường thân M150 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,13 m3
5 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,36 m3
6 Bê tông tấm bản, khớp nối M250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,54 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0593 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2046 tấn
9 Cốt thép mũ mố D<=10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0443 tấn
10 Ván khuôn móng, tường đầu, tường cánh, tường thân Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8976 100m2
11 Ván khuôn tấm bản, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,399 100m2
12 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 cái
13 Đắp đất hoàn thiện bằng đầm cóc K95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3366 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,117 100m3
15 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3 100m2
D RÃNH THOÁT NƯỚC B=50cm
1 Đá dăm đệm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 106,6 m3
2 Bê tông thân rãnh M150 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 364,57 m3
3 Ván khuôn kim loại, ván khuôn panen Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 41,5527 100m2
4 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 19,6784 tấn
5 Lắp đặt rãnh dọc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.066 cái
6 BT M250 tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 131,12 m3
7 Ván khuôn kim loại Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,0762 100m2
8 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,2275 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.066 1cấu kiện
10 Vữa đệm bản Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 319,8 m2
E RÃNH CHỊU LỰC B=50cm
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,24 m3
2 Bê tông thành rãnh M200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 27,65 m3
3 Ván khuôn rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,0752 100m2
4 Bê tông mũ mố rãnh M250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,34 m3
5 Ván khuôn mũ mố rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6144 100m2
6 Cốt thép mũ mố DK<=10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2563 tấn
7 Bê tông tấm đan rãnh M300 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,76 m3
8 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2592 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8875 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4992 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 48 1cấu kiện
F HỐ THU LOẠI I
1 Đá dăm đệm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,19 m3
2 Bê tông hố thu M150 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 39,88 m3
3 Bê tông lót móng hố thu phụ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,12 m3
4 Ván khuôn kim loại Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,3785 100m2
5 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,4112 tấn
6 BT M250 tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,75 m3
7 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3591 100m2
8 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4271 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 63 1cấu kiện
10 Láng vữa XM M100 dày 2cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 35,28 m2
11 Lắp đặt song chắn rác composite Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 63 cái
G RÃNH THOÁT NƯỚC B=80cm
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,4 m3
2 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 42,42 m3
3 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,7664 tấn
4 Ván khuôn rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,144 100m2
5 Bê tông tấm đan M250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 m3
6 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,24 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,9414 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 60 1CK
9 Vữa đệm bản Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,2 m2
H RÃNH CHỊU LỰC B=80cm
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,8 m3
2 Bê tông thành rãnh M200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26,07 m3
3 Ván khuôn rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,068 100m2
4 Bê tông mũ mố rãnh M250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,96 m3
5 Ván khuôn mũ mố rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,384 100m2
6 Cốt thép mũ mố D<10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1602 tấn
7 Bê tông tấm đan rãnh M300 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,95 m3
8 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,189 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,7545 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4293 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 30 1CK
I HỐ THU LOẠI II
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,44 m3
2 Bê tông hố thu M150 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,43 m3
3 Bê tông lót móng hố thu phụ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,45 m3
4 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1262 tấn
5 Ván khuôn hố thu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2552 100m2
6 BT M250 tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4 m3
7 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,016 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0628 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 1CK
10 Vữa đệm bản Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,88 m2
11 Lắp đặt song chắn rác composite Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cái
J BÓ VỈA, ĐAN RÃNH
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 19,55 m3
2 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,008 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 39,1 m3
4 Láng vữa XM M75 dày 2cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 391,04 m2
5 Ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,105 100m2
6 Sản xuất bê tông bó vỉa M200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 66,18 m3
7 Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.504 m
8 Bê tông đan rãnh M200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 19,4 m3
9 Ván khuôn đan rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,0694 100m2
10 Láng vữa XM M75 dày 2cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 388,01 m2
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.587 cái
K BÃI ĐÚC CẤU KIỆN
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,4 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 80 m3
3 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3 cm, vữa XM mác 75, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 800 m2
4 Thanh lý bãi đúc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,44 100m3
5 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 157,5938 10 tấn/1km
6 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.575,9 tấn
7 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.575,9 tấn
L PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Cột bê tông ly tâm LTMB 18 NPC.13.0 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cột
2 Móng cột đôi MTK8-2,5m nền đất Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 móng
3 Tiếp địa RC2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
4 Râu tiếp địa ĐDK-22kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
5 Xà phụ: XF2SĐ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
6 Xà néo 3 tầng sứ chuỗi cột đôi dọc: XNSC(1,2,3)-2-2TD Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 0.0
7 Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đôi dọc: XRNSC-22-2TD Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
8 Xà lắp cầu chì tự rơi cột đôi dọc: XCC-22-2TD Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
9 Xà lắp ghế cách điện cột cầu chì Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
10 Ghế cách điện và sàn thao tác Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
11 Thang sắt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
12 Gông cột đôi 18m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
13 Chuỗi sứ Polyme 24kV + khóa néo Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 bộ
14 Sứ đứng VHD 22kV + ty thép mạ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 quả
15 Dây nhôm bọc ASXV 1x70mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 268 m
16 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24 cái
M PHẦN XÂY LẮP TBA 250KVA-10(22)/0,4KV
1 Móng cột trạm biến áp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 móng
2 Cột trạm biến áp LT 12 NPC.7.2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cột
3 Hệ tiếp địa trạm biến áp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 hệ
4 Xà néo dây đầu trạm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
5 Xà lắp sứ đỡ thanh dẫn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
6 Xà lắp cầu chì tự rơi Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
7 Xà lắp thu lôi van và sứ đỡ thanh dẫn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
8 Giá đỡ máy biến áp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
9 Giá đỡ ghế cách điện và sàn thao tác Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
10 Ghế cách điện và sàn thao tác Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
11 Thang trèo cột trạm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
12 Thanh dẫn đồng tròn F10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24 m
13 Dây dòng nối đất hệ xà trạm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
14 Dây nối đất hệ thu lôi van Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
15 Dây nối đất máy biến áp và tủ điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
16 Cáp tổng Cu/XLPE/PVC/0,6kV-3x185+1x150mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 m
17 Sứ đứng VHD 22kV + ty thép mạ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26 quả
18 Hộp chụp cực máy biến áp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 hộp
19 Làm đầu cáp lực 0,4kV - 3x185+1x150mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 đầu
20 Đầu cốt đồng nhôm AM 95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cái
21 Biển cấm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
22 Biển tên trạm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
23 Khoá tủ điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
N PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT
1 Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.4.3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18 cột
2 Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.3.5 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21 cột
3 Móng cột đôn MTK3-1,7m trên nền đất Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9 móng
4 Móng cột đơn MT3-1,7m trên nền đất Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21 móng
5 Tiếp địa RC2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7 bộ
6 Dây nối đất trung tính, cáp nhôm bọc 1x70mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7 bộ
7 Xà treo cáp cột đơn: XTC-1T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 22 bộ
8 Xà treo cáp cột đôi dọc: XTC-2TD Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 bộ
9 Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 50 cái
10 Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x70 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14 cái
11 Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x95mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 740 m
12 Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x70mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 217 m
13 Hộp composite lắp 4 công tơ 1 pha Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 23 hộp
14 Hộp composite lắp 2 công tơ 1 pha Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15 hộp
15 Dây cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC/0,6kV-2x16mm2 đấu nối xuống hộp công tơ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 266 m
16 Lắp đặt dây nhị thứ, dây đồng M 1x4 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 304 m
17 Aptomat 1 pha 1 cực 40A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 122 cái
18 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 2 bu lông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 76 cái
19 Đầu cốt đồng nhôm AM 95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 cái
20 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 cái
21 Băng dính cách điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 cuộn
22 Đánh số cột Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 30 cột
O PHẦN XÂY LẮP HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.3.5 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cột
2 Móng cột đơn MT3-1,5m trên nền đất Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 móng
3 Giá đỡ tủ điện chiếu sáng treo trên cột Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
4 Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 tủ
5 Lắp đặt công tơ đo đếm điện năng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 hộp
6 Chụp liền cần đôi vuông vươn 1,5m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 bộ
7 Chụp liền cần đơn vươn 1,5m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 23 bộ
8 Đèn chiếu sáng đường phố Led 100W - 220V Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 39 bộ
9 Xà treo cáp cột đơn: XTC-1T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 22 bộ
10 Xà treo cáp cột đôi dọc: XTC-2TD Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 bộ
11 Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x25 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 59 bộ
12 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/0,6kV-3x25+1x16mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15 m
13 Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x25mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 912 m
14 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 115 m
15 Đầu cốt đồng nhôm AM25 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 cái
16 Đầu cốt đồng S25 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 cái
17 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16 cái
18 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 2 bu lông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 62 cái
19 Băng dính cách điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16 cuộn
20 Đánh số cột Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cột
P PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 máy
2 Tủ điện hạ thế 400A 3 lộ ra Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 tủ
3 Cầu chì tự rơi SI-24KV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 bộ 3P
4 Chống sét van LA-12kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ 3P
Q PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 máy
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế 400A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 tủ
3 Lắp đặt cầu chì tự rơi SI-24KV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 bộ 3p
4 Lắp đặt chống sét van LA-12kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ 3p
R PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ
1 Thí nghiệm tiếp đất cột điện trung thế Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Vị trí
2 Thí nghiệm cầu chì SI-24kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ 3p
3 Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 HT
4 Thí nghiệm MBA 3 pha 250kVA-10(22)/0,4kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 máy
5 Thí nghiệm cầu chì SI-24kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ 3p
6 Thí nghiệm chống sét van 12kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ 3p
7 Thí nghiệm Ampemét Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 cái
8 Thí nghiệm Vônmét Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
9 TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 mẫu
10 TN điện áp xuyên thủng của dầu cách điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 mẫu
11 Thí nghiệm biến dòng điện U<1kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 máy
12 Thí nghiệm chống sét van hạ thế Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ 3p
13 Thí nghiệm Aptomat 400A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
14 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
15 Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7 vị trí
16 Thí nghiệm cáp lực hạ thế Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->